- ① vì mải uống... nên
- ② cho dù có uống... thì cũng
- ③ chắc là sẽ uống... nên
- ④ sau khi uống... xong thì
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Từ khóa chốt là mối quan hệ thời gian giữa uống thuốc (먹다) và hạ sốt (열이 내렸다). Hành động hạ sốt là kết quả xảy ra sau khi việc uống thuốc đã hoàn tất. Cấu trúc -고 나서 diễn tả một hành động đã làm xong trọn vẹn rồi mới đến sự việc tiếp theo, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
| Cấu trúc / Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|
| -느라고 Vì mải... nên... |
Chỉ nguyên nhân làm tốn thời gian/công sức dẫn đến kết quả thường là tiêu cực ở vế sau. |
| -더라도 Cho dù... thì cũng... |
Thể hiện sự nhượng bộ, giả định một tình huống dù có xảy ra thì vế sau vẫn không thay đổi. |
| -(으)ㄹ 텐데 Chắc là sẽ... nên... |
Thể hiện sự phỏng đoán của người nói làm bối cảnh/nguyên nhân cho vế sau. |
| -고 나서 ✔️ Sau khi... xong thì... |
Diễn tả hành động vế trước đã kết thúc hoàn toàn và nối tiếp bằng hành động vế sau. |
- ① đã chuẩn bị sẵn / để đó
- ② thường hay chuẩn bị (thói quen quá khứ)
- ③ chỉ cần chuẩn bị là được
- ④ hiển nhiên là phải chuẩn bị
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Từ khóa chốt là 미리 (trước, làm sẵn). Động từ đi kèm diễn tả việc hoàn tất một hành động nào đó và giữ nguyên trạng thái đó để phục vụ cho mục đích tương lai (ở đây là "để ngày mai làm Kimbap"). Cấu trúc -아/어 놓다 mang đúng ý nghĩa "làm sẵn/để đó" này.
| Cấu trúc / Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|
| -아/어 놓다 ✔️ Làm sẵn... / Để đó |
Hành động đã được thực hiện xong và kết quả của nó vẫn đang được duy trì để chuẩn bị cho việc sau. |
| -곤 하다 Thường hay... |
Diễn tả một hành động, thói quen thường xuyên lặp đi lặp lại (ở đây chia quá khứ là thói quen trong quá khứ). |
| -(으)면 되다 Chỉ cần... là được |
Đưa ra phương hướng giải quyết, điều kiện tối thiểu để đạt được mục đích. |
| -는 법이다 Hiển nhiên là... / Đương nhiên là... |
Thể hiện một chân lý, quy luật tự nhiên hoặc điều tất yếu phải xảy ra. |
- ① tại vì bắt...
- ② nhân tiện bắt...
- ③ bắt... nhưng mặt khác thì...
- ④ thay vì bắt...
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Phần gạch chân -는 바람에 diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực, mang tính chất bất ngờ ngoài ý muốn (Do/Tại vì...). Cấu trúc đồng nghĩa tương đương thường được dùng thay thế trong TOPIK để chỉ nguyên nhân tiêu cực chính là -(으)ㄴ/는 탓에.
| Cấu trúc / Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|
| -(으)ㄴ/는 탓에 ✔️ Do... / Tại vì... |
Diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tiêu cực. Đồng nghĩa -는 바람에. |
| -는 김에 Nhân tiện... |
Nhân lúc đang thực hiện hành động vế trước thì tiện thể làm luôn hành động vế sau. |
| -(으)ㄴ/는 반면에 Trái lại... / Mặt khác... |
Thể hiện sự đối lập, tương phản giữa hai vế câu. |
| -는 대신에 Thay vì... / Bù lại... |
Chỉ sự thay thế hành động này bằng hành động khác, hoặc sự bù đắp tương xứng. |
- ① chỉ toàn dời...
- ② không ngờ là phải dời... / không biết cách dời...
- ③ thật khó để dời...
- ④ không còn cách nào khác ngoài việc dời... (đành phải dời)
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Cấu trúc gạch chân -아/어야(만) 하다 (phải / bắt buộc phải) nhấn mạnh một hành động là lựa chọn bắt buộc duy nhất do hoàn cảnh ép buộc. Cấu trúc diễn tả sự bắt buộc, "không còn cách nào khác" mang ý nghĩa tương đương là -(으)ㄹ 수밖에 없다.
| Cấu trúc / Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|
| -기만 하다 Chỉ toàn... / Chỉ... |
Chỉ thực hiện duy nhất một hành động đó mà không làm gì khác. |
| -(으)ㄹ 줄 모르다 Không ngờ rằng... / Không biết cách... |
Thể hiện sự thiếu khả năng làm việc gì đó, hoặc không dự đoán được sự việc sẽ xảy ra. |
| -기가 어렵다 Khó để... |
Đánh giá một việc gì đó là khó thực hiện. |
| -(으)ㄹ 수밖에 없다 ✔️ Không còn cách nào khác ngoài... / Đành phải... |
Nhấn mạnh tính bắt buộc, ngoài phương án đó ra thì không có sự lựa chọn nào khác. Đồng nghĩa -아/어야만 하다. |
아침까지 포근하고 따뜻하게!
Ấm áp và êm ái cho đến tận sáng!
- ① Găng tay
- ② Cái chăn (mền)
- ③ Mỹ phẩm
- ④ Khăn tay
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Các từ khóa 덮다 (Đắp lên), 꿈나라 (Xứ sở giấc mơ / Đi ngủ), 포근하고 따뜻하게 (êm ái và ấm áp). Đồ vật dùng để đắp lúc đi ngủ cho ấm áp chính là Cái chăn (이불).
- ① Găng tay (장갑) dùng để đeo ở tay, không dùng để "đắp ngủ" đến sáng.
- ③ Mỹ phẩm (화장품) dùng để bôi lên da, không liên quan đến giấc ngủ.
- ④ Khăn tay (손수건) dùng để lau mồ hôi/tay, quá nhỏ để "đắp" cho ấm.
아름다운 모습 그대로 남기세요.
Hãy lưu lại nguyên vẹn dáng vẻ xinh đẹp của bạn.
- ① Hiệu sách
- ② Ngân hàng
- ③ Tiệm giặt tự động
- ④ Tiệm chụp ảnh
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Các từ khóa: 추억을 한 장에 (Kỷ niệm vào một tấm/tờ), 모습 (Hình ảnh/dáng vẻ), 남기다 (Lưu lại). Nơi giúp bạn lưu lại hình ảnh kỷ niệm trên một tấm giấy chính là Tiệm chụp ảnh (사진관).
- ① Hiệu sách (서점) là nơi bán sách.
- ② Ngân hàng (은행) là nơi giao dịch tài chính.
- ③ Tiệm giặt tự động (빨래방) là nơi giặt quần áo.
아이들이 있는지 한번 더 살피세요.
Hãy quan sát thêm một lần nữa xem có trẻ em hay không.
- ① Lái xe an toàn
- ② Quản lý sức khỏe
- ③ Tiết kiệm điện
- ④ Bảo vệ môi trường
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Từ khóa 천천히 (Đi chầm chậm), 살피세요 (Hãy quan sát). Thông điệp cảnh báo người tham gia giao thông giảm tốc độ và chú ý trẻ em ở khu vực trường học nhằm mục đích Lái xe an toàn (안전 운전).
- ② Quản lý sức khỏe (건강 관리) không liên quan đến giao thông.
- ③ Tiết kiệm điện (전기 절약) không phù hợp ngữ cảnh đi đường.
- ④ Bảo vệ môi trường (환경 보호) không nói về vấn đề rác thải hay cây xanh.
● 연락 받을 분의 성함과 연락처를 입력하십시오.
● Hãy nhập họ tên và thông tin liên hệ của người sẽ nhận liên lạc.
- ① Cách thức đặt trước (đặt bàn)
- ② Hỏi đáp về lịch trình
- ③ Đánh giá của người sử dụng
- ④ Giới thiệu sản phẩm
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Đoạn văn hướng dẫn các bước để thực hiện một việc: Chọn ngày, giờ, số người, và nhập thông tin liên lạc (입력하십시오). Đây là quy trình điền form trực tuyến điển hình của Cách thức Đặt trước / Đặt bàn nhà hàng (예약 방법).
- ② Hỏi đáp lịch trình (일정 문의) thường cung cấp số điện thoại hoặc email liên hệ để giải đáp thắc mắc.
- ③ Đánh giá (이용 후기) là chia sẻ trải nghiệm sau khi đã dùng bữa.
- ④ Giới thiệu sản phẩm (제품 소개) sẽ mô tả tính năng của một mặt hàng nào đó.
- 제출 방법: 노래하는 영상과 신청서를 이메일(norae@inju.go.kr)로 전송
(※ 신청서는 인주시청 홈페이지 게시판에서 다운로드 가능) - 제출 기간: 2024년 11월 1일(금)~15일(금)
- 결과 발표: 11월 29일(금), 인주시청 홈페이지 게시
■ Cách nộp: Gửi video hát và đơn đăng ký qua email (norae@inju.go.kr)
(※ Có thể tải đơn đăng ký trên bảng thông báo trang chủ tòa thị chính Inju)
■ Thời hạn nộp: 01/11/2024 (Thứ Sáu) ~ 15/11/2024 (Thứ Sáu)
■ Công bố kết quả: 29/11 (Thứ Sáu), đăng tải trên trang chủ tòa thị chính Inju
- ① Kết quả sẽ được thông báo qua email.
- ② Phải nộp đơn đăng ký cho đến ngày 29 tháng 11.
- ③ Có thể tải đơn đăng ký từ trang chủ website.
- ④ Video hát phải được mang đến nộp trực tiếp.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Mục lưu ý của thông báo ghi rõ: "신청서는 인주시청 홈페이지 게시판에서 다운로드 가능" (Đơn đăng ký có thể download tại bảng thông báo trang chủ tòa thị chính). Từ "다운로드" (Download/Tải xuống) đồng nghĩa với 내려받다 trong đáp án ③.
- ① Sai vì kết quả sẽ được đăng tải trên trang chủ (홈페이지 게시), không phải báo qua email.
- ② Sai vì thời hạn nộp đơn chỉ đến ngày 15 tháng 11 (11월 15일). Ngày 29/11 là ngày công bố kết quả.
- ④ Sai vì video phải được nộp bằng cách gửi qua email (이메일로 전송), không phải mang đến trực tiếp (직접 가서).
- Thực phẩm: 31%
- Quần áo: 25%
- Mỹ phẩm: 19%
- Đồ điện tử: 13%
- Đồ dùng thể thao: 8%
- Khác: 4%
- ① Trong số đồ vật được giao bằng bưu kiện, quần áo là nhiều nhất.
- ② Tỷ lệ mỹ phẩm được giao bằng bưu kiện thấp hơn thực phẩm.
- ③ Tỷ lệ đồ dùng thể thao được giao bằng bưu kiện vượt quá 10%.
- ④ Tỷ lệ đồ điện tử được giao bằng bưu kiện cao thứ hai.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Dựa vào số liệu trên biểu đồ: Tỷ lệ Mỹ phẩm là 19%, nhỏ hơn Tỷ lệ Thực phẩm là 31%. Do đó, nhận định tỷ lệ mỹ phẩm được giao thấp hơn thực phẩm là hoàn toàn chính xác.
- ① Sai vì đồ vật giao nhiều nhất là Thực phẩm (31%), không phải quần áo (25%).
- ③ Sai vì tỷ lệ đồ dùng thể thao chỉ có 8%, chưa vượt quá mức 10% (10%가 넘는다).
- ④ Sai vì đồ điện tử chỉ đứng thứ tư (13%). Mặt hàng đứng cao thứ hai là Quần áo (25%).
- ① Chương trình này bắt đầu lần đầu tiên vào năm nay.
- ② Vào năm sau, chương trình này sẽ được tiến hành trong học kỳ.
- ③ Nhà khoa học của viện nghiên cứu sẽ trực tiếp đến trường học để giảng dạy.
- ④ Chương trình này rất được yêu thích bởi những học sinh mơ ước trở thành nhà khoa học robot.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Bài đọc ghi rõ: "이 프로그램은 로봇 과학자가 되기를 희망하는 학생들에게 특히 반응이 좋다" (Chương trình này đặc biệt nhận được phản ứng tốt từ những học sinh có nguyện vọng trở thành nhà khoa học robot). Cụm từ "nhận được phản ứng tốt" (반응이 좋다) đồng nghĩa với "rất được yêu thích" (인기가 많다), và "nguyện vọng" (희망하다) đồng nghĩa với "mơ ước" (꿈꾸다). Do đó đáp án ④ là hoàn toàn chính xác.
- ① Sai vì chương trình này "tiếp nối năm ngoái" (작년에 이어), tức là đã có từ năm ngoái chứ không phải "bắt đầu lần đầu tiên vào năm nay" (올해 처음).
- ② Sai vì chương trình dự định tiến hành vào "kỳ nghỉ đông năm sau" (내년 겨울 방학에도), không phải trong thời gian "học kỳ" (학기 중).
- ③ Sai vì học sinh sẽ đến "trực tiếp viện nghiên cứu" (연구소에서 직접) để trải nghiệm, chứ không phải nhà khoa học đến trường dạy.
- ① Ông Kim đã cử chú chó đến ngôi làng lân cận.
- ② Ông Kim đã bị tai nạn trong lúc đi leo núi.
- ③ Chú chó do người dân làng nuôi đã phát hiện ra ông Kim.
- ④ Mọi người đi theo chú chó và đã biết được có tai nạn xảy ra.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Bài đọc nêu rõ: "마을 사람들이 개를 따라가 김 씨를 발견했다" (Người dân làng đi theo chú chó và phát hiện ra ông Kim). Tức là nhờ đi theo chú chó mà họ mới biết về vụ tai nạn, điều này khớp hoàn toàn với đáp án ④.
- ① Sai vì ông Kim lúc đó đã bất tỉnh (의식을 잃자), chú chó đã tự mình chạy đi cầu cứu chứ không phải ông Kim bảo nó đi.
- ② Sai vì ông Kim gặp tai nạn do xe trượt trên đường núi khi đang lái xe (차를 운전하던), không phải đang đi leo núi (등산을 하다가).
- ③ Sai vì chú chó đó là của ông Kim (김 씨의 개가), không phải là chó do người dân trong làng nuôi.
(나) Gia đình tôi sau khi nhận được tấm bưu thiếp đó đã nói rằng họ rất cảm động.
(다) Ở địa điểm du lịch tôi muốn mua quà cho gia đình nhưng lại không có nhiều tiền.
(라) Suy nghĩ một hồi, tôi đã gửi một tấm bưu thiếp có phong cảnh của đất nước đó kèm theo những câu chuyện du lịch của mình.
🎯 Phân tích thứ tự: ② (가) - (다) - (라) - (나)
- Bước 1: (가) Bắt đầu bằng bối cảnh chung: Đi du lịch nước ngoài lần đầu khi còn là sinh viên.
- Bước 2: (다) Nêu vấn đề gặp phải trong chuyến đi: Muốn mua quà nhưng không có tiền.
- Bước 3: (라) Cách giải quyết vấn đề: Đắn đo suy nghĩ rồi quyết định gửi bưu thiếp thay cho quà.
- Bước 4: (나) Kết quả của hành động: Gia đình nhận được "tấm bưu thiếp đó" (그 엽서 - nhắc lại từ 엽서 ở câu 라) và rất cảm động. Cặp (라) - (나) đi liền với nhau rất chặt chẽ.
(나) Tuy nhiên, có rất nhiều trường hợp phần giữa của miếng bột tròn lại không chín.
(다) Bánh donut ban đầu được làm bằng cách nhào bột mì thành hình tròn rồi chiên trong dầu.
(라) Một người nọ đã khoét bỏ phần giữa của miếng bột donut và tạo thành hình cái vòng.
🎯 Phân tích thứ tự: ③ (다) - (나) - (라) - (가)
- Bước 1: (다) Nêu nguồn gốc ban đầu: Donut vốn dĩ được nặn hình tròn rồi đem chiên.
- Bước 2: (나) Vấn đề nảy sinh với bánh hình tròn: Nhưng (그런데) nặn tròn thì chiên thường bị sống ở giữa.
- Bước 3: (라) Cách giải quyết vấn đề: Có một người đã nghĩ ra cách khoét bỏ phần giữa để tạo thành hình vòng (고리 모양).
- Bước 4: (가) Kết quả của cách giải quyết: Miếng bột hình vòng đó (고리 모양의 반죽은) đã chín đều toàn bộ. Cặp (라) - (가) nối tiếp nhau cực kỳ logic.
(나) Mèo có thể đi trên những bức tường cao và hẹp mà không hề chao đảo.
(다) Đó là bởi vì chúng dùng râu để cảm nhận hướng gió và giữ thăng bằng cho cơ thể.
(라) Khi sợ hãi, chúng kéo râu về phía sau, và khi thoải mái, chúng hạ râu xuống dưới.
🎯 Phân tích thứ tự: ① (나) - (다) - (가) - (라)
- Bước 1: (나) Đưa ra một hiện tượng thực tế: Mèo đi trên tường hẹp mà không chao đảo.
- Bước 2: (다) Giải thích lý do cho hiện tượng đó (기 때문이다): Là vì chúng dùng râu để giữ thăng bằng.
- Bước 3: (가) Chuyển sang một công dụng khác của bộ râu bằng từ nối "또한" (Ngoài ra): Râu còn bộc lộ tâm trạng.
- Bước 4: (라) Nêu ví dụ cụ thể cho việc "bộc lộ tâm trạng" ở câu (가): Khi sợ thì râu thế nào, khi thoải mái thì râu ra sao.
- ① để ngăn chặn những thiệt hại
- ② để đưa sự thật vào màn ảnh
- ③ để phản ánh yêu cầu của khán giả
- ④ để thông báo phương pháp sản xuất
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ①? Đoạn đầu bài viết nêu ra vấn đề tiêu cực: Dùng số thật trên phim sẽ khiến người dân bị gọi điện làm phiền, "gặp khó khăn trong cuộc sống" (일상생활이 힘들어질 수 있다). Hành động cung cấp các số ảo/số an toàn (상관없는 전화번호) của Hội đồng Điện ảnh chính là giải pháp nhằm ngăn chặn những thiệt hại/phiền toái (피해를 막기 위해) này cho người dân.
- ① chất lượng trở nên tốt hơn
- ② giá cả đang tăng lên
- ③ thời gian có thể sử dụng được tăng lên
- ④ giá trị đang tiếp tục giảm xuống
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ③? Đoạn trước chỗ trống nói về một sự tương phản thời gian: Quá khứ dự đoán chỉ dùng được 40 năm nữa (là hết), nhưng hiện tại dự đoán vẫn dùng được trên 50 năm nữa (계속해서 석유를 사용할 수 있을 거). Điều này cho thấy giới hạn thời hạn sử dụng dầu mỏ đã được kéo dài ra. Việc "thời gian có thể sử dụng được tăng lên" (사용 가능 기간이 늘어난) chính là điều mà vế sau đang giải thích lý do (do công nghệ dò tìm phát triển).
- ① sự thay đổi độ cao của mực nước sông
- ② sự khác biệt về tốc độ của nước sông
- ③ khoảng cách giữa các cột cầu
- ④ vật liệu làm nên cây cầu
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ①? Câu sau chỗ trống cung cấp một gợi ý rất lớn: "비가 오면 강물이 높아지는지를 수시로 확인하고..." (Kiểm tra thường xuyên xem nước sông có dâng cao hay không). Những vạch đánh dấu trên cột cầu chính là "thước đo" để người ta nhận biết được mực nước sông dâng cao bao nhiêu. Do đó, việc dễ dàng nhìn thấy "sự thay đổi độ cao của mực nước" (강물의 높이 변화를) là đáp án chuẩn xác nhất.
- ① Tuyệt đối (đi với câu phủ định)
- ② Đặc biệt
- ③ Mặc dù
- ④ Mặt khác / Trái lại
🎯 Phân tích logic từ nối
Tại sao chọn ④? Đoạn trước chỗ trống mô tả một cách đặt câu hỏi tiêu cực: Hỏi một cách "mơ hồ" (막연하게) thì không có kết quả tốt. Ngay sau chỗ trống, tác giả đưa ra một cách đặt câu hỏi tích cực và nhận được kết quả tốt: Câu hỏi có phần gợi ý "cụ thể" (구체적인). Hai phương pháp đặt câu hỏi và kết quả đối lập hoàn toàn nhau, do đó từ nối 반면 (Trái lại) là đáp án chuẩn xác.
- ① Sau khi đặt câu hỏi thì phải cho thời gian để suy nghĩ.
- ② Để nhận được câu trả lời hữu ích thì phải đặt câu hỏi cho thật tốt.
- ③ Trước khi đặt câu hỏi thì phải suy nghĩ trước về câu trả lời dự kiến.
- ④ Phải khơi gợi những suy nghĩ tự do bằng những câu hỏi mang tính trừu tượng.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Ngay câu mở bài, tác giả đã khẳng định quan điểm trung tâm: "좋은 생각을 끌어내려면 질문을 어떻게 할지 잘 고민해야 한다" (Để khơi gợi suy nghĩ tốt thì phải đắn đo xem nên đặt câu hỏi thế nào). Toàn bộ phần sau chỉ là ví dụ chứng minh "hỏi chung chung thì hỏng, hỏi cụ thể mới tốt". Đáp án ② tóm gọn lại đúng mục đích này: "Hỏi tốt thì mới nhận được câu trả lời hữu ích".
- ①, ③ Đoạn văn không hề đề cập đến "thời gian suy nghĩ" hay "đoán trước câu trả lời".
- ④ Sai vì tác giả phê phán việc đặt câu hỏi "mơ hồ/trừu tượng" (막연하게 질문하면 대답이 잘 나오지 않는다), không phải khuyến khích nó.
- ① nhắm tịt mắt lại (nhắm mắt làm ngơ / liều mạng làm)
- ② chụm đầu lại với nhau (cùng nhau bàn bạc)
- ③ nắm chặt mồ hôi trong tay (căng thẳng, hồi hộp)
- ④ dồn sức vào cổ (lên mặt, ra vẻ ta đây)
🎯 Phân tích logic quán dụng ngữ
Tại sao chọn ②? Đoạn văn miêu tả các giáo viên đang cùng nhau "suy nghĩ cách vực dậy trường học" (학교를 살릴 방법을 고민했다). Việc mọi người cùng tụ tập lại, cùng suy nghĩ và thảo luận để tìm ra giải pháp được diễn đạt bằng quán dụng ngữ 머리를 맞대다 (Chụm đầu vào nhau).
- ① 눈을 딱 감다 dùng khi quyết định làm một việc gì đó bất chấp rủi ro (nhắm mắt đưa chân) hoặc phớt lờ không quan tâm.
- ③ 손에 땀을 쥐다 dùng để miêu tả trạng thái cực kỳ căng thẳng, hồi hộp (thường khi xem phim hoặc trận đấu gay cấn).
- ④ 목에 힘을 주다 dùng để chỉ thái độ kiêu ngạo, lên mặt ra oai với người khác.
- ① Trường tiểu học này đã yêu cầu doanh nghiệp để tìm kiếm chuyên gia nhạc cụ.
- ② Dù các giáo viên đã nỗ lực nhưng số lượng học sinh của trường tiểu học này vẫn giảm xuống.
- ③ Có sự tham gia của các nhạc sĩ nổi tiếng trong buổi hòa nhạc do trường tiểu học này tổ chức.
- ④ Các giáo viên của trường tiểu học này đã trực tiếp dạy nhạc cụ cho học sinh.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Bài đọc ghi rõ: "유명 음악가와 함께하는 음악회도 개최했다" (Đã tổ chức buổi hòa nhạc cùng với các nhạc sĩ nổi tiếng). Đáp án ③ tóm tắt lại chính xác thông tin này.
- ① Sai vì trường yêu cầu hỗ trợ tìm chuyên gia từ Trường đại học nghệ thuật (예술대학교에 협조를 요청해... 전문가를 구했다), không phải từ doanh nghiệp.
- ② Sai vì nhờ nỗ lực của giáo viên mà học sinh đã tăng lên (배우러 오는 학생들이 생기면서), giúp trường thoát khỏi cảnh đóng cửa.
- ④ Sai vì người dạy nhạc cụ cho học sinh là các chuyên gia (전문가), không phải giáo viên tiểu học tự dạy.
- ① Mong chờ, háo hức
- ② Căng thẳng, hồi hộp
- ③ Tự hào, hãnh diện
- ④ Xấu hổ
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Phần gạch chân miêu tả: "운전하는 내내 다리가 후들후들 떨렸다" (Suốt lúc lái xe, chân run lẩy bẩy). Những câu tiếp theo cũng bổ sung thêm tình huống ôm chặt vô lăng và chỉ dám nhìn thẳng về phía trước. Đây là biểu hiện điển hình của sự sợ hãi, hồi hộp ở những người lần đầu tự lái xe. Tâm trạng này chính là 긴장되다 (Căng thẳng).
- ① Nhân vật "tôi" lúc mới cãi lại bố thì tự tin, nhưng khi cầm vô lăng thì sợ run người chứ không hề "háo hức/mong đợi" (기대되다).
- ③, ④ Không có tình huống nào đáng để cảm thấy "tự hào" hay "xấu hổ" trong đoạn gạch chân.
- ① Tôi đã tự lái xe của bố để đi làm.
- ② Trước khi lấy bằng lái xe, tôi đã đi làm bằng phương tiện công cộng.
- ③ Ngay khi lấy được bằng lái xe, tôi đã mua một chiếc ô tô mới.
- ④ Nhờ lời khuyên của bố mà việc lái xe đối với tôi không có gì khó khăn.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Bài đọc ghi rõ: "당분간 아빠의 차를 빌려 쓰기로 했다" (Tôi quyết định mượn xe của bố đi tạm). Sau đó, nhân vật "tôi" đã lái chiếc xe đó đi làm và trở về nhà bình an. Do đó, đáp án ① là hoàn toàn chính xác.
- ② Sai vì trước khi có bằng, "tôi" được bố chở đi làm (아빠는... 데려다주셨다), do giao thông công cộng rất bất tiện.
- ③ Sai vì "tôi" sợ xe mới bị xước nên đã mượn xe của bố (아빠의 차를 빌려 쓰기로 했다), chứ không phải đi mua xe mới ngay lập tức.
- ④ Sai vì thực tế việc lái xe rất khó khăn và căng thẳng (다리가 후들후들 떨렸다, 앞만 보고 달렸다), không hề dễ dàng như đáp án nói.
- ① Do kỳ nghỉ ngắn nên những tư vấn đặt trước tìm kiếm sản phẩm du lịch đã giảm xuống.
- ② Dù giá cả có đắt đỏ thì số lượng người muốn đi du lịch vào dịp nghỉ lễ vẫn tăng lên.
- ③ Đón kỳ nghỉ dài đã lâu mới có, lượng tư vấn đặt trước ở các công ty du lịch đã tăng mạnh.
- ④ Đứng trước kỳ nghỉ lễ quay lại hàng năm, các công ty du lịch đã bắt đầu tích cực quảng bá.
🎯 Phân tích tiêu đề báo chí
Dạng bài Tiêu đề báo: Giải mã các từ ẩn dụ/quán dụng ngữ.
- 모처럼 (hiếm khi/đã lâu lắm rồi): Tương đương với "오랜만에".
- 황금연휴 (kỳ nghỉ vàng): Ẩn dụ cho kỳ nghỉ dài (긴 연휴).
- 껑충 (nhảy vọt lên): Tương đương với "đã tăng mạnh/đại phúc" (대폭 늘었다).
=> Dịch xuôi: Nhờ có kỳ nghỉ dài đã lâu mới xuất hiện, nhu cầu liên hệ đặt vé du lịch đang tăng vọt.
Tại sao chọn ③? Đáp án ③ sử dụng chính xác các từ đồng nghĩa để diễn giải lại toàn bộ ý nghĩa của tiêu đề.
- ① Sai vì kỳ nghỉ dài (vàng) chứ không "ngắn" (짧아서), và lượng đặt trước đang tăng vọt chứ không "giảm xuống" (줄어들었다).
- ② Sai vì tiêu đề không hề nhắc đến yếu tố "giá cả đắt đỏ" (값이 비싸더라도).
- ④ Sai vì tiêu đề nhấn mạnh "đã lâu lắm rồi mới có" (모처럼), chứ không phải là "kỳ nghỉ đến hẹn lại lên hàng năm" (매년 돌아오는).
- ① Vì Kim Min-soo đã nhận được giải thưởng nên người hâm mộ bóng chày đang rất vui mừng.
- ② Bất chấp sự kỳ vọng lớn của người hâm mộ bóng chày, Kim Min-soo đã không nhận được giải thưởng.
- ③ Do khả năng Kim Min-soo nhận được giải thưởng là rất lớn nên sự kỳ vọng của người hâm mộ bóng chày đang tăng cao.
- ④ Dù Kim Min-soo đã thất bại trong việc nhận giải thưởng nhưng anh vẫn nhận được nhiều sự cổ vũ từ người hâm mộ bóng chày.
🎯 Phân tích tiêu đề báo chí
Dạng bài Tiêu đề báo: Tìm từ đồng nghĩa tương ứng.
- 유력 (Triển vọng/Khả năng cao): Tương đương với "가능성이 많아" (Khả năng rất lớn).
- 기대 고조 (Kỳ vọng dâng cao): Tương đương với "기대가 높아지고 있다" (Kỳ vọng đang tăng cao).
=> Dịch xuôi: Do có khả năng lớn là Kim sẽ giật giải, người hâm mộ đang vô cùng kỳ vọng.
Tại sao chọn ③? Đáp án ③ sử dụng các từ đồng nghĩa giải nghĩa chính xác hoàn toàn thông điệp của tiêu đề báo.
- ① Sai vì Kim chưa hề nhận giải, mới chỉ là "có khả năng cao sẽ nhận" (수상 유력) mà thôi.
- ②, ④ Sai vì Kim không hề thất bại hay tuột mất giải thưởng (상을 받지 못했다 / 실패했지만), anh ấy vẫn đang là ứng cử viên sáng giá nhất.
- ① Vì thiệt hại do bão phát sinh hàng năm nên người dân Inju đã yêu cầu có đối sách.
- ② Sự tham gia của người dân Inju vào công việc khắc phục thiệt hại do bão là rất thấp.
- ③ Phương án nhằm ngăn chặn thiệt hại do bão đang nhận được sự hưởng ứng từ người dân Inju.
- ④ Do công tác khắc phục thiệt hại do bão diễn ra không suôn sẻ nên người dân Inju đang cảm thấy rất bức bối.
🎯 Phân tích tiêu đề báo chí
Dạng bài Tiêu đề báo: Phân tích quán dụng ngữ/từ lóng.
- 지지부진하다 (chậm chạp/trì trệ): Tương đương với "잘 진행되지 않아" (tiến hành không suôn sẻ/chậm tiến độ).
- 속 터지는 (tức muốn vỡ ngực/bức bối): Tương đương với "답답해하고 있다" (đang cảm thấy ngột ngạt/bức bối).
=> Dịch xuôi: Vì việc dọn dẹp hậu quả bão diễn ra quá chậm, người dân đang cực kỳ bất mãn và bức bối.
Tại sao chọn ④? Đáp án ④ giải thích chính xác ý nghĩa của hai từ khóa trọng tâm ở trên.
- ① Sai vì tiêu đề chỉ tập trung vào sự trì trệ của công tác khắc phục đợt bão này, không nói việc bão "phát sinh hàng năm" hay người dân "đòi đối sách".
- ② Sai vì nguyên nhân trì trệ không được nhắc đến là do "sự tham gia của người dân thấp" (주민들의 참여가 저조하다).
- ③ Sai vì người dân đang "tức vỡ ngực" (속 터지는), tức là họ rất bất mãn, chứ không hề "hưởng ứng" (호응을 얻고 있다).
- ① đang xem một đoạn video cũ kỹ
- ② hoàn toàn chưa từng đi đến đó bao giờ
- ③ đang xuất hiện trên sóng truyền hình cùng với người nổi tiếng
- ④ đang trực tiếp đi đến nơi đó và ngắm nhìn
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ④? Chìa khóa nằm ở cụm từ "hiện trường/thực tế" (현장감 있는 풍경). Việc xem một video phát sóng trực tiếp, không qua biên tập cắt ghép sẽ mang lại cho khán giả cảm giác chân thực sống động tột độ, khiến họ có ảo giác rằng bản thân đang thực sự/trực tiếp có mặt ở nơi đó (직접 그곳에 가서 바라보는 것처럼).
- ① Video được quay "theo thời gian thực" (실시간) nên không thể là "video cũ kỹ" (오래된 영상).
- ② Cảm giác sống động như thật ngược lại hoàn toàn với việc cảm thấy "chưa từng đến đó bao giờ" (전혀 가 본 적이 없는).
- ③ Đoạn văn nói về kênh chiếu "phong cảnh" tự nhiên, không hề liên quan đến việc "nghệ sĩ nổi tiếng tham gia chương trình" (연예인과 방송에 출연하는).
- ① nhiều người biểu diễn cùng một lúc
- ② vừa tạo ra nhiều sự biến tấu/thay đổi đa dạng
- ③ thêm thắt các loại nhạc cụ mới vào
- ④ vừa nhìn bản nhạc vừa đánh y hệt như thế
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ②? Đoạn văn mô tả đặc trưng của Sanjo là "ngẫu hứng" (즉흥적으로), "không chơi theo bản nhạc" (악보대로 연주하는 것이 아니라) và "mỗi sân khấu lại là một bản độc tấu khác biệt" (무대마다 다른 독주). Việc đánh tùy hứng, mỗi lần một kiểu khác nhau này chính là việc nhạc công liên tục "tạo ra nhiều sự biến tấu đa dạng" (다양한 변화를 주면서) cho bài nhạc. Do đó, người nghe xem nhiều lần vẫn thấy mới mẻ.
- ① Sai vì câu đầu đã khẳng định đây là tiết mục "độc tấu của một nhạc công" (한 명의 연주자가... 독주를 선보인다).
- ③ Sai vì người biểu diễn chỉ dùng "duy nhất một nhạc cụ" (악기 하나를 가지고), không hề thêm nhạc cụ mới.
- ④ Sai hoàn toàn ý nghĩa bài đọc, vì nhạc công "KHÔNG đánh theo bản nhạc" (악보대로 연주하는 것이 아니라).
- ① hoàn toàn không bị dính vào tay
- ② làm giảm độ ngon của gà rán
- ③ làm cho lớp nilon trở nên mềm mại
- ④ xuyên qua găng tay một cách dễ dàng hơn
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ④? Chỗ trống này bổ sung nguyên nhân thứ 2 giải thích cho việc "tại sao dầu mỡ vẫn thấm vào tay khi dùng găng tay". Nguyên nhân thứ nhất là do chất liệu cấu tạo (hòa tan với dầu), và nguyên nhân thứ hai (thêm vào đó - 게다가) là do găng tay rất mỏng (두께가 매우 얇아). Sự mỏng manh này sẽ tạo điều kiện để dầu mỡ "xuyên qua găng tay một cách dễ dàng hơn" (장갑을 더 쉽게 통과할) rồi dính vào da thịt.
- ① Trái ngược hoàn toàn nội dung bài, bài viết đang khẳng định dầu VẪN dính vào tay (여전히 기름이 손에 묻는다).
- ②, ③ Sự mỏng của găng tay không liên quan đến việc làm "mất vị ngon của gà" hay làm "găng tay mềm đi", nó chỉ liên quan đến khả năng thẩm thấu của chất lỏng.
- ① nếu họ trực tiếp gửi hàng hóa cho
- ② nếu bán với giá cao
- ③ nếu cứ làm theo y hệt những gì (họ) đã chọn
- ④ nếu giúp đỡ để sản xuất ra sản phẩm
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ③? Câu ngay trước chỗ trống viết: "유명인이 추천하는 물건을 고민 없이 따라 사는 것이다" (Mua làm theo những món người nổi tiếng giới thiệu). Câu chứa chỗ trống là câu giải thích lý do cho hành động đó: Người ta tin rằng nếu cứ làm theo những lựa chọn của người có sức ảnh hưởng (선택한 것을 그대로 따르면) thì sẽ chọn được đồ tốt nhất mà không tốn nhiều thời gian suy nghĩ. Đáp án ③ diễn giải lại chính xác cụm "따라 사는 것".
- ① Sai vì người nổi tiếng chỉ "giới thiệu" (추천하는), không trực tiếp "gửi hàng" cho người mua.
- ② Việc mua theo người nổi tiếng không liên quan đến việc "bán giá cao".
- ④ Người tiêu dùng chỉ mua hàng có sẵn, không phải "giúp đỡ sản xuất sản phẩm".
- ① Nhóm nghiên cứu đã bắt đầu quay phim hươu cao cổ từ năm nay.
- ② Hươu cao cổ cái bắt đầu giảm bớt lượng thức ăn ăn vào từ năm 4~5 tuổi.
- ③ Hươu cao cổ cái có chiếc cổ trở nên dài hơn vào thời kỳ mang thai.
- ④ Nhóm nghiên cứu cho rằng chiều dài cổ của hươu cao cổ không liên quan gì đến thức ăn.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Đoạn văn ghi rõ: "기린이 임신으로 영양이 많이 필요한 나이에... 목이 길어지는 것이다" (Cổ dài ra ở độ tuổi cần nhiều dinh dưỡng do mang thai). Suy ra, thời kỳ mang thai chính là lúc hươu cái có cổ dài ra. Đáp án ③ miêu tả đúng sự thật này.
- ① Sai vì nhóm nghiên cứu đã theo dõi suốt 10 năm (10년간), chứ không phải mới "bắt đầu từ năm nay" (올해부터).
- ② Sai vì từ 4-5 tuổi do mang thai nên chúng cần nhiều dinh dưỡng và cố vươn ăn nhiều hơn, không phải "giảm lượng ăn" (먹는 양을 줄인다).
- ④ Sai vì câu cuối khẳng định chiều dài cổ có quan hệ mật thiết (밀접한 관계가 있다) với việc tìm thức ăn, chứ không phải "không liên quan" (관련이 없다고 보았다).
- ① Nightingale đã dùng tài liệu thống kê làm căn cứ để thuyết phục các quan chức.
- ② Nightingale đã phát hiện ra rằng binh lính chết do vết thương là nhiều nhất.
- ③ Trong ghi chép của Nightingale không bao gồm số lượng người bị nhiễm trùng trong bệnh viện.
- ④ Vào thời điểm Nightingale bắt đầu làm việc, việc quản lý vệ sinh của bệnh viện rất chặt chẽ.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Dựa vào câu cuối cùng: "이 결과를 도표로 만들어 관계자들을 설득함으로써..." (Cô đã vẽ biểu đồ từ kết quả này để thuyết phục những người có liên quan). "Biểu đồ" được tạo ra từ số liệu thu thập được chính là các tài liệu thống kê. Vậy việc cô lấy tài liệu thống kê làm căn cứ thuyết phục là hoàn toàn đúng.
- ② Sai vì cô chứng minh được số lính chết vì nhiễm trùng do vệ sinh kém (감염되어 사망하는 병사) mới là nhiều hơn, chứ không phải chết vì vết thương.
- ③ Sai vì cô đã ghi chép lại nguyên nhân tử vong và chứng minh được số ca nhiễm trùng do vệ sinh (위생 문제로 감염되어...), vậy chắc chắn ghi chép có bao gồm người nhiễm trùng.
- ④ Sai vì lúc đó môi trường rất kém, nhận thức vệ sinh thấp (위생에 대한 사람들의 인식이 높지 않았다), không hề "được quản lý chặt chẽ" (철저했다).
- ① Giày trượt băng vòng ngắn có lưỡi giày được làm hình răng cưa.
- ② Các vận động viên trượt băng nghệ thuật sử dụng phần mũi của lưỡi giày để nhảy lên cao.
- ③ Ở môn trượt băng nghệ thuật, người ta làm tròn phần mũi lưỡi giày để vận động viên không bị ngã.
- ④ Ở môn trượt băng vòng ngắn, người ta gắn lưỡi giày thẳng tắp để có thể quẹo cua tốt.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Đoạn văn nói về giày trượt băng nghệ thuật (피겨) rằng: "뛰어오를 때 날의 앞쪽을 사용해 빙판을 찍으면 더 높이 뛸 수 있다" (Khi nhảy lên dùng phần mũi đâm xuống mặt băng thì sẽ nhảy được cao hơn). Đáp án ② diễn đạt lại chính xác công năng này của phần mũi lưỡi giày ở bộ môn Figure.
- ① Sai vì lưỡi giày hình răng cưa là của Trượt băng nghệ thuật (피겨), không phải của Trượt băng vòng ngắn (쇼트 트랙).
- ③ Sai vì lưỡi giày Figure có hình răng cưa lớn (큰 톱니 모양), không phải được mài "tròn" (둥글게).
- ④ Sai vì giày Short track gắn lưỡi hơi nghiêng về trái (왼쪽으로 기울여서), chứ không phải gắn "thẳng tắp" (똑바로).
- ① Cây thủy sam sinh trưởng chậm nên không thích hợp làm cây trồng ven đường.
- ② Nếu trồng cây thủy sam trên đường thì có thể cải thiện được cảnh quan đô thị.
- ③ Cây thủy sam nếu không được trồng ở địa điểm thích hợp thì có thể trở thành vấn đề rắc rối.
- ④ Độ cao sinh trưởng của cây thủy sam thay đổi tùy thuộc vào vị trí đâm rễ.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Dạng bài Tìm chủ đề thường có câu chốt bắt đầu bằng các từ nối chuyển ý (그런데, 하지만). Câu thứ 2 viết: "그런데 메타세쿼이아를 심을 때는 장소에 유의해야 한다" (Nhưng khi trồng cây này phải lưu ý đến địa điểm). Phần còn lại của bài đều liệt kê các tác hại (nứt tường, che nắng) nếu trồng sai chỗ. Do đó, thông điệp chính là "Phải trồng đúng chỗ, nếu không sẽ sinh rắc rối" - tương ứng hoàn hảo với đáp án ③.
- ① Sai vì cây này sinh trưởng nhanh (생장이 빠른), không phải "chậm" (느려).
- ② Sai vì đoạn văn tập trung vào các thiệt hại/tác dụng phụ khi trồng ven đường (phá tường, che sáng), chứ không nói về việc nó giúp "cải thiện cảnh quan đô thị".
- ④ Sai vì không có thông tin nói rằng cây mọc cao hay thấp là tùy thuộc vào chỗ mọc rễ.
- ① Phải tiếp tục thử nghiệm để công nghệ mưa nhân tạo được thương mại hóa.
- ② Để giảm thiểu bụi mịn, sự hợp tác giữa các quốc gia là điều thiết yếu.
- ③ Để giải quyết vấn đề bụi mịn, sự hỗ trợ về mặt tài chính là rất quan trọng.
- ④ Công nghệ mưa nhân tạo vẫn còn những mặt hạn chế trong vai trò là một giải pháp giảm thiểu bụi mịn.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Tác giả kết luận vấn đề ở ngay câu cuối cùng: "이러한 점에서... 근본적인 대책이라고 보기는 어렵다" (Bởi những yếu tố trên nên khó có thể xem đây là giải pháp căn bản). Lý do vì công nghệ này cần có mây mới làm được và lượng mưa cũng ít (구름 있는 지역에서만, 비 양도 많지 않다). Những yếu điểm này chính là "những mặt hạn chế/giới hạn" (한계가 있다) của phương pháp này. Đáp án 4 túm gọn rất sát thông điệp này.
- ① Sai vì tác giả chỉ ra điểm yếu của công nghệ này, chứ không hề hô hào kêu gọi "phải tiếp tục thử nghiệm để thương mại hóa" (상용화되도록 실험을 지속해야).
- ②, ③ Sai vì bài văn hoàn toàn không nhắc gì đến "hợp tác quốc gia" hay "hỗ trợ tài chính".
- ① Thuế sức khỏe phải được đánh thuế ở mức độ tối thiểu hóa gánh nặng cho người tiêu dùng.
- ② Trước khi áp dụng thuế sức khỏe, việc nắm bắt ý kiến của người dân là rất quan trọng.
- ③ Thuế sức khỏe giúp cải thiện sức khỏe toàn dân nên rất cần thiết phải áp dụng.
- ④ Cần phải có một tiêu chuẩn rõ ràng khi tuyển chọn các loại thực phẩm sẽ bị đánh thuế sức khỏe.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Lời kêu gọi chốt hạ của tác giả nằm ở câu cuối: "효과가 분명한 이상, 도입을 긍정적으로 검토해야 할 때다" (Một khi hiệu quả đã rõ ràng thì phải tích cực xem xét áp dụng nó). "Hiệu quả" được nhắc đến ở đây chính là giảm bệnh tật, tăng cường sức khỏe người dân. Đáp án ③ (cần thiết phải áp dụng vì giúp cải thiện sức khỏe) chính là thông điệp chủ đạo của bài viết.
- ① Sai vì tác giả bảo vệ việc thu thuế bằng luận điểm "dù có gây gánh nặng thì vẫn phải thu vì tốt cho sức khỏe", chứ không hề bàn đến việc tìm cách thu thế nào cho "tối thiểu hóa" (최소화) gánh nặng cả.
- ②, ④ Sai vì bài văn không hề nhắc đến việc "hỏi ý kiến dân" hay "tiêu chuẩn chọn thực phẩm đánh thuế".
- ① Cần phải để những người trẻ (thanh niên) tiến vào Quốc hội một cách sôi nổi hơn.
- ② Cần có sự quan tâm của giới chính trị đối với những vấn đề của thế hệ thanh niên.
- ③ Phải nâng cao tỷ lệ lựa chọn áp dụng các chính sách do thanh niên đề xuất.
- ④ Các chính trị gia trẻ tuổi phải nỗ lực để trang bị nền tảng chính trị cho bản thân.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Cấu trúc bài: Đưa ra lý do vì sao thanh niên có ích trong Quốc hội -> Nêu thực trạng thanh niên khó trúng cử -> Đưa ra giải pháp. Lời kêu gọi chốt hạ của tác giả nằm ở câu cuối: "따라서... 청년들의 정치 활동을 보장할 필요가 있다" (Do đó phải bảo đảm hoạt động chính trị của thanh niên). Nghĩa là phải tạo điều kiện để thanh niên được tham gia vào chính trị (vào Quốc hội). Đáp án ① tóm gọn hoàn hảo thông điệp "hãy để thanh niên bước vào Quốc hội nhiều hơn".
- ② Sai vì tác giả muốn chính thanh niên làm chính trị, chứ không phải kêu gọi những ông lớn trong Quốc hội "quan tâm" thanh niên.
- ③ Sai vì tác giả đòi quyền ứng cử vào ghế Quốc hội (국회 의원의 비율을 확보해), không phải đòi tăng tỷ lệ "chọn chính sách" (정책을 채택하는 비율).
- ④ Sai vì tác giả muốn xã hội tạo điều kiện cho thanh niên (để bù đắp sự yếu kém về nền tảng), chứ không phải bảo thanh niên tự thân nỗ lực đi kiếm nền tảng.
섬유질이 마르는 과정에서 자연스레 틀의 자국이 남았는데, 이를 워터 마크라고 불렀다.
🎯 Phân tích vị trí chèn
Tại sao chọn vị trí ㉠?
Đoạn văn kể về nguồn gốc của Watermark. Câu trước vị trí ㉠ miêu tả quá trình làm giấy: "Bỏ chất xơ lên chiếc khuôn (틀) để làm khô (건조하는)". Câu trong (보기); tiếp nối ngay quá trình đó bằng sự kiện: "Trong lúc chất xơ khô lại (마르는), dấu của chiếc khuôn (틀) đã tạo thành Watermark". Việc giải thích sự ra đời của Watermark (nhờ dấu khuôn lúc làm giấy) là bước đệm hoàn hảo để câu liền sau vị trí ㉠ viết tiếp: "Sau chuyện đó (이후), những thợ làm giấy đã bắt đầu chủ động khắc hoa văn lên khuôn để tạo ra Watermark của riêng mình". Dòng logic Thời gian - Nhân quả khớp nhau vô cùng tuyệt đối nếu chèn vào ㉠.
해양 생물이 서식하던 바닷속 모래 언덕이나 골짜기가 파괴되는 것이다.
🎯 Phân tích vị trí chèn
Tại sao chọn vị trí ㉢?
Câu đứng ngay trước vị trí ㉢ miêu tả một hậu quả: "Việc khai thác cốt liệu quá mức đã làm thay đổi địa hình dưới đáy biển (바닷속 지형이 바뀌는 경우)". Câu trong (보기); đóng vai trò giải thích chi tiết cho sự "thay đổi địa hình" đó rốt cuộc là cái gì: Đó chính là việc "những thung lũng hay đụn cát bị tàn phá (모래 언덕이나 골짜기가 파괴되는 것이다)".
Và ngay sau vị trí ㉢, tác giả dùng từ nối "이에" (Trước tình hình đó): "Trước tình hình đó, người ta đang nỗ lực thực thi quy chế để bảo vệ hệ sinh thái...". Câu kết luận đưa ra đối sách này nối rất êm với hậu quả tàn phá sinh thái vừa được vạch trần trong (보기);.
상철은 저마다의 사연을 안고 편의점을 찾은 손님들에게 따스한 위로를 건넨다.
🎯 Phân tích vị trí chèn
Tại sao chọn vị trí ㉡?
Câu đằng trước vị trí ㉡ giới thiệu bối cảnh: "Cuốn sách chứa đựng câu chuyện về người vô gia cư Sang-cheol và những vị khách...".
Câu trong phần <Bogi> đi sâu vào mô tả hành động của Sang-cheol với những vị khách đó: "Sang-cheol trao những lời an ủi ấm áp (따스한 위로) cho những vị khách".
Câu ngay sau vị trí ㉡ tiếp nối: "Lý do cuốn sách này làm rung động trái tim độc giả chính là ở sự ấm áp này (이 따뜻함)". Từ "sự ấm áp này" chính là từ nối chỉ định trực tiếp đến hành động trao gửi sự an ủi ấm áp của Sang-cheol được nhắc đến trong câu <Bogi>. Do đó, vị trí ㉡ là hoàn hảo nhất.
- ① Đáng tự hào, khen ngợi
- ② Trống trải, hụt hẫng
- ③ Không bằng lòng, không vừa ý
- ④ Cảm kích, xúc động
🎯 Lưu ý từ hệ thống
⚠️ Do bản quyền, đoạn văn gốc không được cung cấp trong đề thi chính thức. Do đó, chúng ta không thể phân tích chính xác tâm trạng của nhân vật Jae-heon trong phần gạch chân. (Đáp án đúng được đặt mặc định là ① để hệ thống chấm điểm có thể hoạt động).
- ① Hiện tại người vợ đang ở cùng với em gái của vợ (dì).
- ② Em gái của vợ có tính cách giống với người vợ.
- ③ Thời gian dự sinh của người vợ đã qua rồi.
- ④ Jae-heon vừa mới đến được nơi mà người vợ đang ở.
🎯 Lưu ý từ hệ thống
⚠️ Đoạn văn gốc đã bị ẩn do vấn đề bản quyền. Không thể đối chiếu thông tin để xác định câu nào đúng với nội dung bài đọc. (Đáp án đúng được đặt mặc định là ① để hệ thống chấm điểm có thể hoạt động).
- ① vừa xóa bỏ sự bất tín đối với...
- ② vừa bộc lộ tinh thần phản kháng đối với...
- ③ vừa giữ thái độ thụ động đối với...
- ④ vừa khơi gợi phản ứng thân thiện đối với...
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ②? Đoạn văn giải thích bản chất của Graffiti trong quá khứ: Nó là thông điệp "chỉ trích xã hội" (사회 비판적인 메시지), đại diện cho "tiếng nói của kẻ yếu" (약자의 목소리). Đứng trước đối tượng là "quyền lực" (권력), tiếng nói của những kẻ yếu thế thường mang tính chất chống đối, đòi quyền lợi. Cụm từ "bộc lộ tinh thần phản kháng" (저항 정신을 드러내며) hoàn toàn phù hợp với tính chất nổi loạn, phê phán của môn nghệ thuật này.
- Graffiti là sự nổi loạn, nên không thể "xóa bỏ sự mất niềm tin" (불신을 없애며) hay "khơi gợi phản ứng thân thiện/hòa hảo" (우호적 반응) với tầng lớp quyền lực được.
- Hành động vẽ bậy lên tường công cộng là một sự phản kháng mãnh liệt, không phải là "thái độ thụ động" (수동적으로 취하며).
- ① Graffiti đang có nhược điểm là làm phá hoại môi trường đô thị.
- ② Graffiti vẫn không thể vượt qua được giới hạn của việc chỉ là hình vẽ bậy trên đường phố.
- ③ Graffiti trong quá khứ đã từng nhận được sự yêu mến của đại chúng ở vị trí trung tâm của nền văn hóa chủ lưu.
- ④ Graffiti ngày nay, khác với trong quá khứ, đang được công nhận về giá trị nghệ thuật.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Bài viết được chia làm 2 giai đoạn rõ rệt thông qua từ "그러나" (Tuy nhiên). Nửa đầu bài nói về Graffiti trong quá khứ (bị xem là vẽ bậy, bị gièm pha, thuộc văn hóa ngoài rìa). Nửa sau bài nói về Graffiti ngày nay (đã thay đổi nhận thức, được chú ý về giá trị nghệ thuật, củng cố vị trí vững chắc). Đáp án ④ tổng hợp hoàn chỉnh sự thay đổi tích cực này của Graffiti từ quá khứ đến hiện tại.
- ① Sai vì tác giả kết luận Graffiti đang "trang trí đầy màu sắc cho môi trường đô thị" (다채롭게 장식하며), tức là làm đẹp thêm chứ không phải "phá hoại" (훼손하는).
- ② Sai vì nó đã vượt qua cái mác vẽ bậy và đang có vị trí vững chắc trong nghệ thuật hiện đại.
- ③ Sai vì trong quá khứ nó bị coi là đi chệch khỏi văn hóa chủ lưu (주류 문화에서 벗어나 있는), không hề được nằm ở vị trí trung tâm.
- ① Đang kỳ vọng rằng trong tương lai sẽ có nhiều 'Bảo vật nhân loại' được sản sinh ra hơn.
- ② Đang lo ngại về việc sự truyền thụ các Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đang dần bị đứt đoạn.
- ③ Đang thán phục trước thái độ của những người nỗ lực để trở thành 'Bảo vật nhân loại'.
- ④ Đang yêu cầu phải làm minh bạch các thủ tục tuyển chọn Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Tác giả sử dụng các từ ngữ mang tính cảnh báo mạnh mẽ: "비상등이 켜졌다" (đèn báo động đỏ đã bật lên) và "명맥이 끊이는 일이 생길 수 있을 것이다" (có thể xảy ra chuyện bị cắt đứt truyền nối). Điều này chứng tỏ tác giả đang vô cùng lo ngại (우려하고 있다) về việc không có người kế thừa sẽ khiến di sản bị đứt đoạn (단절되어 가는 것).
- ① Sai vì thực tế là "số người muốn học đang giảm" (전수받으려는 사람이 줄고 있어), không có cơ sở nào để "kỳ vọng sẽ có nhiều người hơn".
- ③ Sai vì tác giả đang bàn về nguy cơ mất đi di sản do thiếu hỗ trợ từ nhà nước, không phải bài ca ngợi hay thán phục (감탄) sự nỗ lực cá nhân.
- ④ Sai vì tác giả chỉ trích việc nhà nước không hỗ trợ kinh tế (경제적 지원도 없기 때문), chứ không phàn nàn về việc thủ tục lựa chọn "không minh bạch".
- ① Không tồn tại căn cứ pháp lý đối với Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
- ② Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia được truyền thụ thông qua các 'Bảo vật nhân loại' - những người nắm giữ kỹ năng đó.
- ③ Trong thời gian được truyền thụ kỹ năng di sản, họ có thể nhận được sự hỗ trợ về tài chính.
- ④ Để được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể, phải biến đổi nguyên trạng sao cho phù hợp với thời đại.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Bài đọc ghi rõ: "기능을 보유한 사람을 인간문화재로 지정해 이들을 통해 문화재가 보존되도록 한다" (Chỉ định người có kỹ năng làm Bảo vật nhân loại, và thông qua họ để bảo tồn di sản). Việc bảo tồn này chính là hình thức truyền thụ kỹ năng (전수된다) thông qua con người, khớp với đáp án ②.
- ① Sai vì ngay câu mở đầu đã nhắc đến "Đạo luật Bảo vệ Di sản Văn hóa hiện hành" (현행 문화재 보호법), tức là có căn cứ pháp lý rõ ràng.
- ③ Sai vì bài viết khẳng định trong lúc rèn giũa kỹ năng thì không hề có hỗ trợ kinh tế từ nhà nước (경제적 지원도 없기 때문이다).
- ④ Sai vì tiêu chuẩn để được công nhận là phải được kế thừa nguyên trạng (원형 그대로 계승될 만한 가치), không phải "biến đổi nguyên trạng" (변형해야 한다).
- ① Nhằm nhấn mạnh hiệu ứng tiêu cực của việc đánh giá tác động giao thông.
- ② Nhằm thông báo về mục đích áp dụng chế độ thu phí gây ách tắc giao thông.
- ③ Nhằm chủ trương đa dạng hóa các phương án để giải quyết vấn đề giao thông.
- ④ Nhằm giới thiệu về những lợi ích sẽ nhận được trong trường hợp đã cải thiện được tình hình giao thông.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Mục đích viết bài thường được bộc lộ rõ nhất ở đoạn chốt kết luận. Tác giả khẳng định: "따라서 보다 전방위적으로 여러 정책을 시행함으로써 도심 교통 문제 해결에 나설 필요가 있다" (Do đó cần giải quyết bằng cách thi hành nhiều chính sách một cách toàn diện đa phương hướng). Và ở câu cuối cùng đề xuất phải "tiến hành song song nhiều phương án" (여러 방안을 병행한다면). Việc đòi hỏi áp dụng nhiều chính sách đa chiều này chính là sự "đa dạng hóa phương án" (방안의 다각화를 주장하기 위해서).
- ① thời gian xây dựng bị kéo dài
- ② ùn tắc giao thông bị gây ra
- ③ quy mô bãi đỗ xe được mở rộng
- ④ lượng giao thông xung quanh được cắt giảm
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ④? Chỗ trống này đưa ra kết quả của hành động "dẫn dắt người dân sử dụng giao thông công cộng" (대중교통 이용을 유도함으로써). Trong bối cảnh bài viết đang muốn "giảm thiểu hệ lụy tiêu cực cho giao thông xung quanh" (부정적 파급 효과를 완화), thì việc xúi người dân đi xe buýt/tàu điện ngầm chính là để họ bớt lái xe cá nhân ra đường. Nhờ đó, "lượng giao thông xung quanh sẽ được cắt giảm" (주변 교통량을 감축한). Đáp án ④ khớp hoàn hảo với quy luật Nhân - Quả này.
- ① Đánh giá tác động giao thông được thi hành sau khi đã xây xong công trình ở trung tâm thành phố.
- ② Đánh giá tác động giao thông được thực hiện nhằm gia tăng lượng dân số đổ về trung tâm thành phố.
- ③ Những chủ công trình có nỗ lực giải quyết ách tắc giao thông đang nhận được nhiều lợi ích.
- ④ Chủ sở hữu của những cơ sở gây ra ùn tắc giao thông phải đóng khoản phí tương ứng.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Bài đọc ghi rất rõ ở câu thứ 4: "교통 혼잡을 유발하는 시설의 소유자에게 교통 유발 부담금을 부과하는 제도도 시행하고 있다" (Cũng đang thi hành chế độ đánh phí gây ách tắc giao thông đối với chủ cơ sở gây ra ùn tắc). Đáp án ④ mô tả chính xác thực trạng này.
- ① Sai vì việc đánh giá này phải được nhận từ trước đó (사전에), không phải sau khi xây xong (짓고 난 후에).
- ② Sai vì việc đánh giá này nhằm dự đoán và giảm thiểu ùn tắc, không phải để "tăng dân số" (인구를 늘리기 위해).
- ③ Sai vì việc "trao lợi ích" (혜택을 주고) mới chỉ là đề xuất cho tương lai (tác giả bảo "nếu làm vậy thì sẽ tốt" - 혜택을 주는 등의 방안을 병행한다면), chứ không phải là sự thật đang diễn ra ở hiện tại (받고 있다).