TOPIK Ⅱ 읽기 (제96회)
※ [1 ~ 2] ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
1.
감기약을 ( ) 열이 내렸다.
먹느라고
먹더라도
먹을 텐데
먹고 나서
📖 Dịch câu hỏi:
(Sau khi) uống thuốc cảm xong thì tôi đã hạ sốt.
📝 Dịch đáp án:
  • ① vì mải uống... nên
  • ② cho dù có uống... thì cũng
  • ③ chắc là sẽ uống... nên
  • ④ sau khi uống... xong thì

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Từ khóa chốt là mối quan hệ thời gian giữa uống thuốc (먹다)hạ sốt (열이 내렸다). Hành động hạ sốt là kết quả xảy ra sau khi việc uống thuốc đã hoàn tất. Cấu trúc -고 나서 diễn tả một hành động đã làm xong trọn vẹn rồi mới đến sự việc tiếp theo, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.

Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-느라고
Vì mải... nên...
Chỉ nguyên nhân làm tốn thời gian/công sức dẫn đến kết quả thường là tiêu cực ở vế sau.
-더라도
Cho dù... thì cũng...
Thể hiện sự nhượng bộ, giả định một tình huống dù có xảy ra thì vế sau vẫn không thay đổi.
-(으)ㄹ 텐데
Chắc là sẽ... nên...
Thể hiện sự phỏng đoán của người nói làm bối cảnh/nguyên nhân cho vế sau.
-고 나서 ✔️
Sau khi... xong thì...
Diễn tả hành động vế trước đã kết thúc hoàn toàn và nối tiếp bằng hành động vế sau.
2.
내일 김밥을 만들려고 재료미리 ( ).
준비해 놓았다
준비하곤 했다
준비하면 된다
준비하는 법이다
📖 Dịch câu hỏi:
Tôi định ngày mai làm Kimbap nên đã chuẩn bị sẵn nguyên liệu.
📝 Dịch đáp án:
  • ① đã chuẩn bị sẵn / để đó
  • ② thường hay chuẩn bị (thói quen quá khứ)
  • ③ chỉ cần chuẩn bị là được
  • ④ hiển nhiên là phải chuẩn bị

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Từ khóa chốt là 미리 (trước, làm sẵn). Động từ đi kèm diễn tả việc hoàn tất một hành động nào đó và giữ nguyên trạng thái đó để phục vụ cho mục đích tương lai (ở đây là "để ngày mai làm Kimbap"). Cấu trúc -아/어 놓다 mang đúng ý nghĩa "làm sẵn/để đó" này.

Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-아/어 놓다 ✔️
Làm sẵn... / Để đó
Hành động đã được thực hiện xong và kết quả của nó vẫn đang được duy trì để chuẩn bị cho việc sau.
-곤 하다
Thường hay...
Diễn tả một hành động, thói quen thường xuyên lặp đi lặp lại (ở đây chia quá khứ là thói quen trong quá khứ).
-(으)면 되다
Chỉ cần... là được
Đưa ra phương hướng giải quyết, điều kiện tối thiểu để đạt được mục đích.
-는 법이다
Hiển nhiên là... / Đương nhiên là...
Thể hiện một chân lý, quy luật tự nhiên hoặc điều tất yếu phải xảy ra.
※ [3 ~ 4] 다음 밑줄 친 부분과 의미가 비슷한 것을 고르십시오.
3.
버스를 잘못 타는 바람에 수업에 늦었다.
탓에
타는 김에
탄 반면에
타는 대신에
📖 Dịch câu hỏi:
Do bắt nhầm xe buýt nên tôi đã bị muộn giờ học.
📝 Dịch đáp án:
  • ① tại vì bắt...
  • ② nhân tiện bắt...
  • ③ bắt... nhưng mặt khác thì...
  • ④ thay vì bắt...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Phần gạch chân -는 바람에 diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực, mang tính chất bất ngờ ngoài ý muốn (Do/Tại vì...). Cấu trúc đồng nghĩa tương đương thường được dùng thay thế trong TOPIK để chỉ nguyên nhân tiêu cực chính là -(으)ㄴ/는 탓에.

Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-(으)ㄴ/는 탓에 ✔️
Do... / Tại vì...
Diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tiêu cực. Đồng nghĩa -는 바람에.
-는 김에
Nhân tiện...
Nhân lúc đang thực hiện hành động vế trước thì tiện thể làm luôn hành động vế sau.
-(으)ㄴ/는 반면에
Trái lại... / Mặt khác...
Thể hiện sự đối lập, tương phản giữa hai vế câu.
-는 대신에
Thay vì... / Bù lại...
Chỉ sự thay thế hành động này bằng hành động khác, hoặc sự bù đắp tương xứng.
4.
회의길어져서 약속 시간을 미뤄야만 했다.
미루기만 했다
미룰 줄 몰랐다
미루기가 어려웠다
미룰 수밖에 없었다
📖 Dịch câu hỏi:
Cuộc họp kéo dài nên tôi bắt buộc phải dời thời gian hẹn lại.
📝 Dịch đáp án:
  • ① chỉ toàn dời...
  • ② không ngờ là phải dời... / không biết cách dời...
  • ③ thật khó để dời...
  • ④ không còn cách nào khác ngoài việc dời... (đành phải dời)

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Cấu trúc gạch chân -아/어야(만) 하다 (phải / bắt buộc phải) nhấn mạnh một hành động là lựa chọn bắt buộc duy nhất do hoàn cảnh ép buộc. Cấu trúc diễn tả sự bắt buộc, "không còn cách nào khác" mang ý nghĩa tương đương là -(으)ㄹ 수밖에 없다.

Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-기만 하다
Chỉ toàn... / Chỉ...
Chỉ thực hiện duy nhất một hành động đó mà không làm gì khác.
-(으)ㄹ 줄 모르다
Không ngờ rằng... / Không biết cách...
Thể hiện sự thiếu khả năng làm việc gì đó, hoặc không dự đoán được sự việc sẽ xảy ra.
-기가 어렵다
Khó để...
Đánh giá một việc gì đó là khó thực hiện.
-(으)ㄹ 수밖에 없다 ✔️
Không còn cách nào khác ngoài... / Đành phải...
Nhấn mạnh tính bắt buộc, ngoài phương án đó ra thì không có sự lựa chọn nào khác. Đồng nghĩa -아/어야만 하다.
※ [5 ~ 8] 다음은 무엇에 대한 글인지 고르십시오.
5.
덮자마자 꿈나라로~
아침까지 포근하고 따뜻하게!
장갑
이불
화장품
손수건
📖 Dịch nội dung:
Vừa đắp lên là chìm vào giấc ngủ~
Ấm áp và êm ái cho đến tận sáng!
📝 Dịch đáp án:
  • ① Găng tay
  • ② Cái chăn (mền)
  • ③ Mỹ phẩm
  • ④ Khăn tay

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Các từ khóa 덮다 (Đắp lên), 꿈나라 (Xứ sở giấc mơ / Đi ngủ), 포근하고 따뜻하게 (êm ái và ấm áp). Đồ vật dùng để đắp lúc đi ngủ cho ấm áp chính là Cái chăn (이불).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Găng tay (장갑) dùng để đeo ở tay, không dùng để "đắp ngủ" đến sáng.
- ③ Mỹ phẩm (화장품) dùng để bôi lên da, không liên quan đến giấc ngủ.
- ④ Khăn tay (손수건) dùng để lau mồ hôi/tay, quá nhỏ để "đắp" cho ấm.
6.
오늘의 추억을 한
아름다운 모습 그대로 남기세요.
서점
은행
빨래방
사진관
📖 Dịch nội dung:
Lưu giữ kỷ niệm của ngày hôm nay vào một tấm ảnh.
Hãy lưu lại nguyên vẹn dáng vẻ xinh đẹp của bạn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Hiệu sách
  • ② Ngân hàng
  • ③ Tiệm giặt tự động
  • ④ Tiệm chụp ảnh

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Các từ khóa: 추억을 한 장에 (Kỷ niệm vào một tấm/tờ), 모습 (Hình ảnh/dáng vẻ), 남기다 (Lưu lại). Nơi giúp bạn lưu lại hình ảnh kỷ niệm trên một tấm giấy chính là Tiệm chụp ảnh (사진관).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Hiệu sách (서점) là nơi bán sách.
- ② Ngân hàng (은행) là nơi giao dịch tài chính.
- ③ Tiệm giặt tự động (빨래방) là nơi giặt quần áo.
7.
학교 앞 천천히!
아이들이 있는지 한번 더 살피세요.
안전 운전
건강 관리
전기 절약
환경 보호
📖 Dịch nội dung:
Đi chậm trước cổng trường!
Hãy quan sát thêm một lần nữa xem có trẻ em hay không.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Lái xe an toàn
  • ② Quản lý sức khỏe
  • ③ Tiết kiệm điện
  • ④ Bảo vệ môi trường

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Từ khóa 천천히 (Đi chầm chậm), 살피세요 (Hãy quan sát). Thông điệp cảnh báo người tham gia giao thông giảm tốc độ và chú ý trẻ em ở khu vực trường học nhằm mục đích Lái xe an toàn (안전 운전).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Quản lý sức khỏe (건강 관리) không liên quan đến giao thông.
- ③ Tiết kiệm điện (전기 절약) không phù hợp ngữ cảnh đi đường.
- ④ Bảo vệ môi trường (환경 보호) không nói về vấn đề rác thải hay cây xanh.
8.
식사를 원하는 날짜와 시간, 인원수선택하십시오.
● 연락 받을 분의 성함연락처입력하십시오.
예약 방법
일정 문의
이용 후기
제품 소개
📖 Dịch nội dung:
● Hãy chọn ngày, thời gian và số người mong muốn dùng bữa.
● Hãy nhập họ tên và thông tin liên hệ của người sẽ nhận liên lạc.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Cách thức đặt trước (đặt bàn)
  • ② Hỏi đáp về lịch trình
  • ③ Đánh giá của người sử dụng
  • ④ Giới thiệu sản phẩm

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Đoạn văn hướng dẫn các bước để thực hiện một việc: Chọn ngày, giờ, số người, và nhập thông tin liên lạc (입력하십시오). Đây là quy trình điền form trực tuyến điển hình của Cách thức Đặt trước / Đặt bàn nhà hàng (예약 방법).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Hỏi đáp lịch trình (일정 문의) thường cung cấp số điện thoại hoặc email liên hệ để giải đáp thắc mắc.
- ③ Đánh giá (이용 후기) là chia sẻ trải nghiệm sau khi đã dùng bữa.
- ④ Giới thiệu sản phẩm (제품 소개) sẽ mô tả tính năng của một mặt hàng nào đó.
※ [9 ~ 12] 다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오.
9.
제3회 인주시 영상 노래 대회
  • 제출 방법: 노래하는 영상과 신청서를 이메일(norae@inju.go.kr)로 전송
    (※ 신청서는 인주시청 홈페이지 게시판에서 다운로드 가능)
  • 제출 기간: 2024년 11월 1일(금)~15일(금)
  • 결과 발표: 11월 29일(금), 인주시청 홈페이지 게시
결과는 이메일로 알려 준다.
11월 29일까지 신청서를 내야 한다.
신청서는 홈페이지에서 내려받을 수 있다.
노래하는 영상은 직접 가서 제출해야 한다.
📖 Dịch nội dung:
Cuộc thi hát qua video thành phố Inju lần thứ 3
■ Cách nộp: Gửi video hát và đơn đăng ký qua email (norae@inju.go.kr)
(※ Có thể tải đơn đăng ký trên bảng thông báo trang chủ tòa thị chính Inju)
■ Thời hạn nộp: 01/11/2024 (Thứ Sáu) ~ 15/11/2024 (Thứ Sáu)
■ Công bố kết quả: 29/11 (Thứ Sáu), đăng tải trên trang chủ tòa thị chính Inju
📝 Dịch đáp án:
  • ① Kết quả sẽ được thông báo qua email.
  • ② Phải nộp đơn đăng ký cho đến ngày 29 tháng 11.
  • ③ Có thể tải đơn đăng ký từ trang chủ website.
  • ④ Video hát phải được mang đến nộp trực tiếp.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Mục lưu ý của thông báo ghi rõ: "신청서는 인주시청 홈페이지 게시판에서 다운로드 가능" (Đơn đăng ký có thể download tại bảng thông báo trang chủ tòa thị chính). Từ "다운로드" (Download/Tải xuống) đồng nghĩa với 내려받다 trong đáp án ③.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì kết quả sẽ được đăng tải trên trang chủ (홈페이지 게시), không phải báo qua email.
- ② Sai vì thời hạn nộp đơn chỉ đến ngày 15 tháng 11 (11월 15일). Ngày 29/11 là ngày công bố kết quả.
- ④ Sai vì video phải được nộp bằng cách gửi qua email (이메일로 전송), không phải mang đến trực tiếp (직접 가서).
10.
택배로 가장 많이 배송되는 물건은?
식품 (31%)
의류 (25%)
화장품 (19%)
전자 제품 (13%)
운동 용품 (8%)
기타 (4%)
<조사 대상: 2023년 인주택배 배송 물품>
택배로 배송되는 물건 중 의류가 가장 많다.
택배로 화장품이 배송되는 비율이 식품보다 낮다.
택배로 운동 용품이 배송되는 비율은 10%가 넘는다.
택배로 전자 제품이 배송되는 비율이 두 번째로 높다.
📖 Dịch nội dung:
Biểu đồ: Đồ vật nào được giao bằng đường bưu kiện nhiều nhất?
- Thực phẩm: 31%
- Quần áo: 25%
- Mỹ phẩm: 19%
- Đồ điện tử: 13%
- Đồ dùng thể thao: 8%
- Khác: 4%
📝 Dịch đáp án:
  • ① Trong số đồ vật được giao bằng bưu kiện, quần áo là nhiều nhất.
  • ② Tỷ lệ mỹ phẩm được giao bằng bưu kiện thấp hơn thực phẩm.
  • ③ Tỷ lệ đồ dùng thể thao được giao bằng bưu kiện vượt quá 10%.
  • ④ Tỷ lệ đồ điện tử được giao bằng bưu kiện cao thứ hai.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Dựa vào số liệu trên biểu đồ: Tỷ lệ Mỹ phẩm là 19%, nhỏ hơn Tỷ lệ Thực phẩm là 31%. Do đó, nhận định tỷ lệ mỹ phẩm được giao thấp hơn thực phẩm là hoàn toàn chính xác.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì đồ vật giao nhiều nhất là Thực phẩm (31%), không phải quần áo (25%).
- ③ Sai vì tỷ lệ đồ dùng thể thao chỉ có 8%, chưa vượt quá mức 10% (10%가 넘는다).
- ④ Sai vì đồ điện tử chỉ đứng thứ tư (13%). Mặt hàng đứng cao thứ hai là Quần áo (25%).
※ [11 ~ 12] 다음 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
11.
인주로봇연구소는 작년에 이어 올해에도 겨울 방학을 맞은 인주시 초등학생들을 대상으로 교육 프로그램을 운영한다. 여기에 참여하는 학생들은 연구소에서 직접 로봇을 만들어 보고 조종하는 체험을 할 수 있다. 이 프로그램은 로봇 과학자가 되기를 희망하는 학생들에게 특히 반응이 좋다. 연구소는 내년 겨울 방학에도 이 프로그램을 진행할 예정이다.
이 프로그램은 올해 처음 시작됐다.
내년에는 이 프로그램이 학기 중에 진행된다.
연구소의 과학자가 학교로 직접 가서 교육을 해 준다.
이 프로그램은 로봇 과학자를 꿈꾸는 학생들에게 인기가 많다.
📖 Dịch nội dung:
Viện nghiên cứu robot Inju sẽ tiếp nối năm ngoái để vận hành chương trình giáo dục dành cho học sinh tiểu học ở thành phố Inju đang trong kỳ nghỉ đông vào năm nay. Những học sinh tham gia có thể trực tiếp trải nghiệm lắp ráp và điều khiển robot tại viện nghiên cứu. Chương trình này đặc biệt nhận được phản ứng tốt từ những học sinh có nguyện vọng trở thành nhà khoa học robot. Viện nghiên cứu dự định sẽ tiếp tục tiến hành chương trình này vào kỳ nghỉ đông năm sau.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Chương trình này bắt đầu lần đầu tiên vào năm nay.
  • ② Vào năm sau, chương trình này sẽ được tiến hành trong học kỳ.
  • ③ Nhà khoa học của viện nghiên cứu sẽ trực tiếp đến trường học để giảng dạy.
  • ④ Chương trình này rất được yêu thích bởi những học sinh mơ ước trở thành nhà khoa học robot.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Bài đọc ghi rõ: "이 프로그램은 로봇 과학자가 되기를 희망하는 학생들에게 특히 반응이 좋다" (Chương trình này đặc biệt nhận được phản ứng tốt từ những học sinh có nguyện vọng trở thành nhà khoa học robot). Cụm từ "nhận được phản ứng tốt" (반응이 좋다) đồng nghĩa với "rất được yêu thích" (인기가 많다), và "nguyện vọng" (희망하다) đồng nghĩa với "mơ ước" (꿈꾸다). Do đó đáp án ④ là hoàn toàn chính xác.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì chương trình này "tiếp nối năm ngoái" (작년에 이어), tức là đã có từ năm ngoái chứ không phải "bắt đầu lần đầu tiên vào năm nay" (올해 처음).
- ② Sai vì chương trình dự định tiến hành vào "kỳ nghỉ đông năm sau" (내년 겨울 방학에도), không phải trong thời gian "học kỳ" (학기 중).
- ③ Sai vì học sinh sẽ đến "trực tiếp viện nghiên cứu" (연구소에서 직접) để trải nghiệm, chứ không phải nhà khoa học đến trường dạy.
12.
지난 23일, 한 차량이 산길에서 미끄러지는 사고발생했다. 이 사고로 차를 운전하던 김 씨가 의식을 잃자 함께 있던 김 씨의 가 차에서 빠져나와 근처 마을로 달려갔다. 주인 없는 개가 계속 짖는 것을 이상하게 여긴 마을 사람들이 개를 따라가 김 씨를 발견했다. 사람들의 신고로 김 씨는 병원으로 옮겨져 치료 중이다.
김 씨는 개를 근처 마을로 보냈다.
김 씨는 등산을 하다가 사고를 당했다.
마을 사람들이 키우던 개가 김 씨를 발견했다.
사람들은 개를 따라가 사고가 난 것을 알게 되었다.
📖 Dịch nội dung:
Vào ngày 23 vừa qua, một vụ tai nạn xe bị trượt trên đường núi đã xảy ra. Do vụ tai nạn này, ông Kim - người lái xe - đã bất tỉnh, lúc đó chú chó của ông Kim đi cùng đã thoát ra khỏi xe và chạy đến một ngôi làng gần đó. Những người dân trong làng thấy lạ khi một chú chó không có chủ cứ sủa liên tục nên đã đi theo chú chó và phát hiện ra ông Kim. Nhờ người dân trình báo, ông Kim đã được đưa đến bệnh viện và đang được điều trị.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Ông Kim đã cử chú chó đến ngôi làng lân cận.
  • ② Ông Kim đã bị tai nạn trong lúc đi leo núi.
  • ③ Chú chó do người dân làng nuôi đã phát hiện ra ông Kim.
  • ④ Mọi người đi theo chú chó và đã biết được có tai nạn xảy ra.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Bài đọc nêu rõ: "마을 사람들이 개를 따라가 김 씨를 발견했다" (Người dân làng đi theo chú chó và phát hiện ra ông Kim). Tức là nhờ đi theo chú chó mà họ mới biết về vụ tai nạn, điều này khớp hoàn toàn với đáp án ④.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì ông Kim lúc đó đã bất tỉnh (의식을 잃자), chú chó đã tự mình chạy đi cầu cứu chứ không phải ông Kim bảo nó đi.
- ② Sai vì ông Kim gặp tai nạn do xe trượt trên đường núi khi đang lái xe (차를 운전하던), không phải đang đi leo núi (등산을 하다가).
- ③ Sai vì chú chó đó là của ông Kim (김 씨의 개가), không phải là chó do người dân trong làng nuôi.
※ [13 ~ 15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오.
13.
(가) 대학생 때 처음으로 해외여행을 가게 되었다.
(나) 가족들은 그 엽서를 받고 아주 감동적이었다고 했다.
(다) 여행지에서 가족들을 위한 선물을 사고 싶었는데 돈이 별로 없었다.
(라) 고민하다가 그 나라 풍경이 담긴 엽서에 여행 이야기를 담아 보냈다.
(가) - (나) - (라) - (다)
(가) - (다) - (라) - (나)
(다) - (나) - (가) - (라)
(다) - (라) - (나) - (가)
📖 Dịch nội dung:
(가) Hồi còn là sinh viên, tôi đã được đi du lịch nước ngoài lần đầu tiên.
(나) Gia đình tôi sau khi nhận được tấm bưu thiếp đó đã nói rằng họ rất cảm động.
(다) Ở địa điểm du lịch tôi muốn mua quà cho gia đình nhưng lại không có nhiều tiền.
(라) Suy nghĩ một hồi, tôi đã gửi một tấm bưu thiếp có phong cảnh của đất nước đó kèm theo những câu chuyện du lịch của mình.

🎯 Phân tích thứ tự: ② (가) - (다) - (라) - (나)

  • Bước 1: (가) Bắt đầu bằng bối cảnh chung: Đi du lịch nước ngoài lần đầu khi còn là sinh viên.
  • Bước 2: (다) Nêu vấn đề gặp phải trong chuyến đi: Muốn mua quà nhưng không có tiền.
  • Bước 3: (라) Cách giải quyết vấn đề: Đắn đo suy nghĩ rồi quyết định gửi bưu thiếp thay cho quà.
  • Bước 4: (나) Kết quả của hành động: Gia đình nhận được "tấm bưu thiếp đó" (그 엽서 - nhắc lại từ 엽서 ở câu 라) và rất cảm động. Cặp (라) - (나) đi liền với nhau rất chặt chẽ.
14.
(가) 고리 모양의 반죽은 기름에 골고루 튀겨져 전체가 잘 익었다.
(나) 그런데 동그란 반죽의 가운데 부분이 익지 않는 경우가 많았다.
(다) 도넛은 원래 밀가루를 동그랗게 반죽해 기름에 튀겨서 만들었다.
(라) 어떤 사람이 도넛 반죽의 가운데를 파내 고리 모양으로 만들었다.
(가) - (다) - (나) - (라)
(가) - (라) - (다) - (나)
(다) - (나) - (라) - (가)
(다) - (라) - (가) - (나)
📖 Dịch nội dung:
(가) Phần bột nhào hình vòng đã được chiên đều đặn trong dầu khiến cho toàn bộ đều chín ngon lành.
(나) Tuy nhiên, có rất nhiều trường hợp phần giữa của miếng bột tròn lại không chín.
(다) Bánh donut ban đầu được làm bằng cách nhào bột mì thành hình tròn rồi chiên trong dầu.
(라) Một người nọ đã khoét bỏ phần giữa của miếng bột donut và tạo thành hình cái vòng.

🎯 Phân tích thứ tự: ③ (다) - (나) - (라) - (가)

  • Bước 1: (다) Nêu nguồn gốc ban đầu: Donut vốn dĩ được nặn hình tròn rồi đem chiên.
  • Bước 2: (나) Vấn đề nảy sinh với bánh hình tròn: Nhưng (그런데) nặn tròn thì chiên thường bị sống ở giữa.
  • Bước 3: (라) Cách giải quyết vấn đề: Có một người đã nghĩ ra cách khoét bỏ phần giữa để tạo thành hình vòng (고리 모양).
  • Bước 4: (가) Kết quả của cách giải quyết: Miếng bột hình vòng đó (고리 모양의 반죽은) đã chín đều toàn bộ. Cặp (라) - (가) nối tiếp nhau cực kỳ logic.
15.
(가) 또한 고양이는 수염으로 기분드러내기도 한다.
(나) 고양이는 높고 좁은 위에서도 흔들림 없이 걷는다.
(다) 수염으로 바람의 방향을 느끼며 몸의 균형을 잡기 때문이다.
(라) 두려울 때는 수염을 뒤쪽으로 당기고, 편안할 때는 아래로 내린다.
(나) - (다) - (가) - (라)
(나) - (라) - (가) - (다)
(라) - (가) - (나) - (다)
(라) - (나) - (다) - (가)
📖 Dịch nội dung:
(가) Ngoài ra, mèo cũng dùng râu để bộc lộ tâm trạng của mình.
(나) Mèo có thể đi trên những bức tường cao và hẹp mà không hề chao đảo.
(다) Đó là bởi vì chúng dùng râu để cảm nhận hướng gió và giữ thăng bằng cho cơ thể.
(라) Khi sợ hãi, chúng kéo râu về phía sau, và khi thoải mái, chúng hạ râu xuống dưới.

🎯 Phân tích thứ tự: ① (나) - (다) - (가) - (라)

  • Bước 1: (나) Đưa ra một hiện tượng thực tế: Mèo đi trên tường hẹp mà không chao đảo.
  • Bước 2: (다) Giải thích lý do cho hiện tượng đó (기 때문이다): Là vì chúng dùng râu để giữ thăng bằng.
  • Bước 3: (가) Chuyển sang một công dụng khác của bộ râu bằng từ nối "또한" (Ngoài ra): Râu còn bộc lộ tâm trạng.
  • Bước 4: (라) Nêu ví dụ cụ thể cho việc "bộc lộ tâm trạng" ở câu (가): Khi sợ thì râu thế nào, khi thoải mái thì râu ra sao.
※ [16 ~ 18] ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
16.
영화 속 장면에서 전화번호가 나오는 경우가 있다. 이때 실제 전화번호를 사용하면 호기심에 전화하는 사람이 생겨서 이 번호를 사용하는 사람은 일상생활이 힘들어질 수 있다. 영화진흥위원회에서는 이와 같은 (        ) 영화에 나와도 상관없는 전화번호를 확보해 두고 이를 영화 제작사제공해 주고 있다.
피해막기 위해
사실을 화면에 담고자
관객 요구반영하고자
제작 방법을 알리기 위해
📖 Dịch nội dung:
Có những trường hợp số điện thoại xuất hiện trong các cảnh phim. Nếu sử dụng số điện thoại thật vào lúc này, sẽ có những người gọi điện đến vì tò mò, khiến cho người đang sử dụng số điện thoại đó gặp khó khăn trong cuộc sống thường ngày. ( Để ngăn chặn những thiệt hại ) giống như vậy, Hội đồng Điện ảnh đã đảm bảo sẵn một lượng số điện thoại an toàn dẫu có xuất hiện trên phim cũng không sao, và cung cấp chúng cho các nhà sản xuất phim.
📝 Dịch đáp án:
  • ① để ngăn chặn những thiệt hại
  • ② để đưa sự thật vào màn ảnh
  • ③ để phản ánh yêu cầu của khán giả
  • ④ để thông báo phương pháp sản xuất

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ①? Đoạn đầu bài viết nêu ra vấn đề tiêu cực: Dùng số thật trên phim sẽ khiến người dân bị gọi điện làm phiền, "gặp khó khăn trong cuộc sống" (일상생활이 힘들어질 수 있다). Hành động cung cấp các số ảo/số an toàn (상관없는 전화번호) của Hội đồng Điện ảnh chính là giải pháp nhằm ngăn chặn những thiệt hại/phiền toái (피해를 막기 위해) này cho người dân.

17.
30년 전 에너지 전문가들은 그로부터 40년 후에는 지구에 사용할 수 있는 석유가 남아 있지 않을 거라고 경고했다. 그러나 현재의 전문가들은 앞으로도 50년 이상은 계속해서 석유를 사용할 수 있을 거라고 예측한다. 이렇게 석유의 (        ) 이유는 석유를 찾는 기술발전했기 때문이다. 이 기술로 석유가 있는 곳을 더 많이 발견하게 된 것이다.
품질이 더 좋아진
가격상승하고 있는
사용 가능 기간이 늘어난
가치가 계속해서 떨어지는
📖 Dịch nội dung:
30 năm trước, các chuyên gia năng lượng đã cảnh báo rằng 40 năm sau trái đất sẽ không còn dầu mỏ để sử dụng nữa. Tuy nhiên, các chuyên gia hiện tại lại dự đoán rằng chúng ta vẫn sẽ có thể tiếp tục sử dụng dầu mỏ trong hơn 50 năm tới. Lý do mà (thời gian có thể sử dụng) của dầu mỏ (được tăng lên) như vậy là vì công nghệ tìm kiếm dầu mỏ đã phát triển. Nhờ công nghệ này mà người ta đã phát hiện ra nhiều nơi có dầu mỏ hơn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① chất lượng trở nên tốt hơn
  • ② giá cả đang tăng lên
  • ③ thời gian có thể sử dụng được tăng lên
  • ④ giá trị đang tiếp tục giảm xuống

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ③? Đoạn trước chỗ trống nói về một sự tương phản thời gian: Quá khứ dự đoán chỉ dùng được 40 năm nữa (là hết), nhưng hiện tại dự đoán vẫn dùng được trên 50 năm nữa (계속해서 석유를 사용할 수 있을 거). Điều này cho thấy giới hạn thời hạn sử dụng dầu mỏ đã được kéo dài ra. Việc "thời gian có thể sử dụng được tăng lên" (사용 가능 기간이 늘어난) chính là điều mà vế sau đang giải thích lý do (do công nghệ dò tìm phát triển).

18.
수표교는 홍수 피해에 대비하기 위해 만든 조선 시대의 다리이다. 돌로 된 수표교의 기둥에는 일정한 간격마다 표시가 되어 있어서 (        ) 쉽게 알 수 있었다. 수표교를 관리하는 담당자는 비가 오면 강물이 높아지는지를 수시로 확인하고 홍수가 날 것 같으면 사람들에게 알려 대피하도록 했다.
강물의 높이 변화를
강물의 속도 차이를
다리 기둥의 간격을
다리를 만든 재료를
📖 Dịch nội dung:
Cầu Supyo (Thủy Tiêu) là cây cầu thời Joseon được xây dựng để đối phó với thiệt hại do lũ lụt. Trên các cột đá của cầu Supyo có đánh dấu ở những khoảng cách nhất định nên người ta có thể dễ dàng biết được (sự thay đổi độ cao của mực nước sông). Người phụ trách quản lý cầu sẽ thường xuyên kiểm tra xem nước sông có dâng cao hay không khi trời mưa, và nếu có khả năng xảy ra lũ lụt thì sẽ thông báo cho người dân sơ tán.
📝 Dịch đáp án:
  • ① sự thay đổi độ cao của mực nước sông
  • ② sự khác biệt về tốc độ của nước sông
  • ③ khoảng cách giữa các cột cầu
  • ④ vật liệu làm nên cây cầu

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ①? Câu sau chỗ trống cung cấp một gợi ý rất lớn: "비가 오면 강물이 높아지는지를 수시로 확인하고..." (Kiểm tra thường xuyên xem nước sông có dâng cao hay không). Những vạch đánh dấu trên cột cầu chính là "thước đo" để người ta nhận biết được mực nước sông dâng cao bao nhiêu. Do đó, việc dễ dàng nhìn thấy "sự thay đổi độ cao của mực nước" (강물의 높이 변화를) là đáp án chuẩn xác nhất.

※ [19 ~ 20] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
좋은 생각을 끌어내려면 질문을 어떻게 할지 잘 고민해야 한다. 어떤 회사에서 신제품을 만들고자 직원에게 질문을 한다고 치자. "어떤 물건이 잘 팔릴까?"라고 막연하게 질문하면 대답이 잘 나오지 않는다. 좋은 질문이 아니기 때문이다. (        ) "지금까지의 제품에서 무엇을 개선할까?"라고 질문하면 도움이 되는 구체적인 답이 나온다.
19. ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
결코
특히
비록
반면
📖 Dịch nội dung:
Để khơi gợi ra những ý tưởng tốt thì phải đắn đo suy nghĩ xem nên đặt câu hỏi như thế nào cho khéo. Giả sử ở một công ty nọ đặt câu hỏi cho nhân viên để tạo ra sản phẩm mới đi. Nếu hỏi một cách mơ hồ rằng "Sản phẩm nào sẽ bán chạy đây?" thì sẽ khó nhận được câu trả lời tốt. Bởi vì đó không phải là một câu hỏi hay. ( Trái lại ), nếu hỏi rằng "Chúng ta nên cải thiện điều gì từ những sản phẩm trước đây?" thì sẽ nhận được những câu trả lời cụ thể và hữu ích.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Tuyệt đối (đi với câu phủ định)
  • ② Đặc biệt
  • ③ Mặc dù
  • ④ Mặt khác / Trái lại

🎯 Phân tích logic từ nối

Tại sao chọn ④? Đoạn trước chỗ trống mô tả một cách đặt câu hỏi tiêu cực: Hỏi một cách "mơ hồ" (막연하게) thì không có kết quả tốt. Ngay sau chỗ trống, tác giả đưa ra một cách đặt câu hỏi tích cực và nhận được kết quả tốt: Câu hỏi có phần gợi ý "cụ thể" (구체적인). Hai phương pháp đặt câu hỏi và kết quả đối lập hoàn toàn nhau, do đó từ nối 반면 (Trái lại) là đáp án chuẩn xác.

20. 윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
질문을 한 후에 생각할 시간을 줘야 한다.
도움이 되는 답을 얻으려면 질문을 잘해야 한다.
질문하기 전에 예상되는 답을 미리 생각해야 한다.
추상적인 질문으로 자유로운 생각을 끌어내야 한다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Sau khi đặt câu hỏi thì phải cho thời gian để suy nghĩ.
  • ② Để nhận được câu trả lời hữu ích thì phải đặt câu hỏi cho thật tốt.
  • ③ Trước khi đặt câu hỏi thì phải suy nghĩ trước về câu trả lời dự kiến.
  • ④ Phải khơi gợi những suy nghĩ tự do bằng những câu hỏi mang tính trừu tượng.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Ngay câu mở bài, tác giả đã khẳng định quan điểm trung tâm: "좋은 생각을 끌어내려면 질문을 어떻게 할지 잘 고민해야 한다" (Để khơi gợi suy nghĩ tốt thì phải đắn đo xem nên đặt câu hỏi thế nào). Toàn bộ phần sau chỉ là ví dụ chứng minh "hỏi chung chung thì hỏng, hỏi cụ thể mới tốt". Đáp án ② tóm gọn lại đúng mục đích này: "Hỏi tốt thì mới nhận được câu trả lời hữu ích".

Tại sao các đáp án khác sai?
- ①, ③ Đoạn văn không hề đề cập đến "thời gian suy nghĩ" hay "đoán trước câu trả lời".
- ④ Sai vì tác giả phê phán việc đặt câu hỏi "mơ hồ/trừu tượng" (막연하게 질문하면 대답이 잘 나오지 않는다), không phải khuyến khích nó.
※ [21 ~ 22] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
학생 수 감소폐교가 될 뻔한 산골 초등학교가 위기에서 벗어나 화제이다. 이 학교 선생님들은 (        ) 학교를 살릴 방법을 고민했다. 그러다 찾은 것이 '음악 특성화 학교'였다. 선생님들은 예술대학교에 협조요청해 학생들에게 다양한 악기를 가르칠 전문가를 구했다. 또 기업의 기부를 받아 유명 음악가와 함께하는 음악회도 개최했다. 이런 소문을 듣고 음악을 배우러 오는 학생들이 생기면서 이 학교는 폐교 위기에서 벗어났다.
21. ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
눈을 딱 감고
머리를 맞대고
손에 땀을 쥐고
목에 힘을 주고
📖 Dịch nội dung:
Một trường tiểu học ở vùng núi sâu suýt nữa bị đóng cửa do lượng học sinh giảm sút nay đã thoát khỏi khủng hoảng và đang trở thành chủ đề bàn tán sôi nổi. Các giáo viên của trường này đã (cùng nhau chụm đầu lại) để suy nghĩ cách vực dậy trường học. Và rồi giải pháp họ tìm ra là biến nơi đây thành 'Trường học chuyên biệt về âm nhạc'. Các giáo viên đã yêu cầu sự hợp tác từ trường đại học nghệ thuật để tìm kiếm các chuyên gia đến dạy đa dạng các loại nhạc cụ cho học sinh. Ngoài ra, họ còn nhận quyên góp từ các doanh nghiệp và tổ chức một buổi hòa nhạc có sự góp mặt của các nhạc sĩ nổi tiếng. Khi nghe được tiếng đồn này, ngày càng có nhiều học sinh tìm đến để học nhạc, nhờ đó ngôi trường đã thoát khỏi nguy cơ bị đóng cửa.
📝 Dịch đáp án (Quán dụng ngữ):
  • ① nhắm tịt mắt lại (nhắm mắt làm ngơ / liều mạng làm)
  • ② chụm đầu lại với nhau (cùng nhau bàn bạc)
  • ③ nắm chặt mồ hôi trong tay (căng thẳng, hồi hộp)
  • ④ dồn sức vào cổ (lên mặt, ra vẻ ta đây)

🎯 Phân tích logic quán dụng ngữ

Tại sao chọn ②? Đoạn văn miêu tả các giáo viên đang cùng nhau "suy nghĩ cách vực dậy trường học" (학교를 살릴 방법을 고민했다). Việc mọi người cùng tụ tập lại, cùng suy nghĩ và thảo luận để tìm ra giải pháp được diễn đạt bằng quán dụng ngữ 머리를 맞대다 (Chụm đầu vào nhau).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① 눈을 딱 감다 dùng khi quyết định làm một việc gì đó bất chấp rủi ro (nhắm mắt đưa chân) hoặc phớt lờ không quan tâm.
- ③ 손에 땀을 쥐다 dùng để miêu tả trạng thái cực kỳ căng thẳng, hồi hộp (thường khi xem phim hoặc trận đấu gay cấn).
- ④ 목에 힘을 주다 dùng để chỉ thái độ kiêu ngạo, lên mặt ra oai với người khác.
22. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
이 초등학교는 기업에 요청해 악기 전문가를 구했다.
이 초등학교는 선생님들의 노력에도 학생 수가 줄었다.
이 초등학교에서 개최한 음악회에 유명 음악가가 참여했다.
이 초등학교 선생님들이 학생들에게 직접 악기를 가르쳤다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Trường tiểu học này đã yêu cầu doanh nghiệp để tìm kiếm chuyên gia nhạc cụ.
  • ② Dù các giáo viên đã nỗ lực nhưng số lượng học sinh của trường tiểu học này vẫn giảm xuống.
  • ③ Có sự tham gia của các nhạc sĩ nổi tiếng trong buổi hòa nhạc do trường tiểu học này tổ chức.
  • ④ Các giáo viên của trường tiểu học này đã trực tiếp dạy nhạc cụ cho học sinh.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Bài đọc ghi rõ: "유명 음악가와 함께하는 음악회도 개최했다" (Đã tổ chức buổi hòa nhạc cùng với các nhạc sĩ nổi tiếng). Đáp án ③ tóm tắt lại chính xác thông tin này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì trường yêu cầu hỗ trợ tìm chuyên gia từ Trường đại học nghệ thuật (예술대학교에 협조를 요청해... 전문가를 구했다), không phải từ doanh nghiệp.
- ② Sai vì nhờ nỗ lực của giáo viên mà học sinh đã tăng lên (배우러 오는 학생들이 생기면서), giúp trường thoát khỏi cảnh đóng cửa.
- ④ Sai vì người dạy nhạc cụ cho học sinh là các chuyên gia (전문가), không phải giáo viên tiểu học tự dạy.
※ [23 ~ 24] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
퇴직한 아빠는 매일 아침 운전을 해서 나를 직장까지 데려다주셨다. 출근길 대중교통불편했기 때문이다. 아빠는 운전하면서 잔소리를 많이 하셨다. "신입 사원은 인사를 잘해야 해. 돈 아껴 쓰고........" 출근할 때마다 잔소리를 듣는 것도 싫고 운전도 하고 싶어서 운전면허를 땄다. 나는 면허증을 받자마자 직접 운전해서 출근하기로 했다. 새 차를 샀다가 긁히기라도 할까 봐 당분간 아빠의 차를 빌려 쓰기로 했다. "사방을 잘 살피면서 운전해야 한다." 아빠에게 나도 그 정도는 안다고 큰소리를 치고 출발했다. 그러나 운전하는 내내 다리가 후들후들 떨렸다. 옆자리에 앉아 있을 때와는 달랐다. 운전대를 꼭 붙든 채 앞만 보고 도로를 달렸다. 퇴근하고 집에 무사히 돌아왔을 땐 안도감에 눈물이 날 정도였다. 매일 나를 데려다주신 아빠에게 새삼 감사함을 느꼈다.
23. 밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
기대되다
긴장되다
뿌듯하다
창피하다
📖 Dịch nội dung:
Bố tôi sau khi nghỉ hưu mỗi sáng đều lái xe đưa tôi đến nơi làm việc. Đó là vì giao thông công cộng trên đường đi làm rất bất tiện. Trong lúc lái xe, bố tôi thường hay cằn nhằn lắm. "Nhân viên mới là phải chào hỏi đàng hoàng nghe chưa. Phải tiêu xài tiết kiệm vào...". Vì không muốn cứ mỗi lần đi làm lại phải nghe cằn nhằn và cũng muốn tự lái xe nên tôi đã thi lấy bằng lái. Ngay khi nhận được bằng lái, tôi quyết định tự lái xe đi làm. Vì sợ lỡ mua xe mới mà bị trầy xước nên tôi quyết định mượn xe của bố đi tạm trong một thời gian. "Con phải vừa quan sát kỹ xung quanh vừa lái đấy nhé". Tôi lớn tiếng huênh hoang với bố rằng con cũng biết chừng đó chứ bộ, rồi xuất phát. Thế nhưng suốt cả quãng đường lái xe, hai chân tôi cứ run lẩy bẩy. Cảm giác hoàn toàn khác xa so với lúc tôi ngồi ở ghế phụ. Tôi cứ ôm khư khư lấy vô lăng, chỉ dám nhìn thẳng về phía trước mà chạy trên đường. Khi tan làm và về đến nhà bình an vô sự, tôi có cảm giác an tâm đến mức muốn rơi nước mắt. Lại một lần nữa, tôi cảm thấy biết ơn bố vì ngày nào cũng chở tôi đi làm.
📝 Dịch đáp án (Tâm trạng):
  • ① Mong chờ, háo hức
  • ② Căng thẳng, hồi hộp
  • ③ Tự hào, hãnh diện
  • ④ Xấu hổ

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Phần gạch chân miêu tả: "운전하는 내내 다리가 후들후들 떨렸다" (Suốt lúc lái xe, chân run lẩy bẩy). Những câu tiếp theo cũng bổ sung thêm tình huống ôm chặt vô lăng và chỉ dám nhìn thẳng về phía trước. Đây là biểu hiện điển hình của sự sợ hãi, hồi hộp ở những người lần đầu tự lái xe. Tâm trạng này chính là 긴장되다 (Căng thẳng).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Nhân vật "tôi" lúc mới cãi lại bố thì tự tin, nhưng khi cầm vô lăng thì sợ run người chứ không hề "háo hức/mong đợi" (기대되다).
- ③, ④ Không có tình huống nào đáng để cảm thấy "tự hào" hay "xấu hổ" trong đoạn gạch chân.
24. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
나는 아빠의 차를 운전해서 회사에 다녀왔다.
나는 운전면허를 따기 전에 대중교통으로 출근했다.
나는 운전면허를 따자마자 자동차를 새로 구매했다.
나는 아빠의 조언 덕분에 운전하는 것이 어렵지 않았다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Tôi đã tự lái xe của bố để đi làm.
  • ② Trước khi lấy bằng lái xe, tôi đã đi làm bằng phương tiện công cộng.
  • ③ Ngay khi lấy được bằng lái xe, tôi đã mua một chiếc ô tô mới.
  • ④ Nhờ lời khuyên của bố mà việc lái xe đối với tôi không có gì khó khăn.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Bài đọc ghi rõ: "당분간 아빠의 차를 빌려 쓰기로 했다" (Tôi quyết định mượn xe của bố đi tạm). Sau đó, nhân vật "tôi" đã lái chiếc xe đó đi làm và trở về nhà bình an. Do đó, đáp án ① là hoàn toàn chính xác.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì trước khi có bằng, "tôi" được bố chở đi làm (아빠는... 데려다주셨다), do giao thông công cộng rất bất tiện.
- ③ Sai vì "tôi" sợ xe mới bị xước nên đã mượn xe của bố (아빠의 차를 빌려 쓰기로 했다), chứ không phải đi mua xe mới ngay lập tức.
- ④ Sai vì thực tế việc lái xe rất khó khăn và căng thẳng (다리가 후들후들 떨렸다, 앞만 보고 달렸다), không hề dễ dàng như đáp án nói.
※ [25 ~ 27] 다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
25.
모처럼황금연휴, 여행사 예약 문의 '껑충'
연휴가 짧아서 여행 상품을 찾는 예약 문의가 줄어들었다.
값이 비싸더라도 연휴 기간에 여행을 가려는 사람이 많아졌다.
오랜만에 오는 긴 연휴를 맞아 여행사에 예약 상담대폭 늘었다.
매년 돌아오는 연휴를 앞두고 여행사마다 적극적인 홍보를 시작했다.
📖 Dịch tiêu đề bài báo:
Đã lâu lắm mới có một kỳ nghỉ vàng, lượng tư vấn đặt trước tại các công ty du lịch 'tăng vọt'.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Do kỳ nghỉ ngắn nên những tư vấn đặt trước tìm kiếm sản phẩm du lịch đã giảm xuống.
  • ② Dù giá cả có đắt đỏ thì số lượng người muốn đi du lịch vào dịp nghỉ lễ vẫn tăng lên.
  • ③ Đón kỳ nghỉ dài đã lâu mới có, lượng tư vấn đặt trước ở các công ty du lịch đã tăng mạnh.
  • ④ Đứng trước kỳ nghỉ lễ quay lại hàng năm, các công ty du lịch đã bắt đầu tích cực quảng bá.

🎯 Phân tích tiêu đề báo chí

Dạng bài Tiêu đề báo: Giải mã các từ ẩn dụ/quán dụng ngữ.
- 모처럼 (hiếm khi/đã lâu lắm rồi): Tương đương với "오랜만에".
- 황금연휴 (kỳ nghỉ vàng): Ẩn dụ cho kỳ nghỉ dài (긴 연휴).
- 껑충 (nhảy vọt lên): Tương đương với "đã tăng mạnh/đại phúc" (대폭 늘었다).
=> Dịch xuôi: Nhờ có kỳ nghỉ dài đã lâu mới xuất hiện, nhu cầu liên hệ đặt vé du lịch đang tăng vọt.

Tại sao chọn ③? Đáp án ③ sử dụng chính xác các từ đồng nghĩa để diễn giải lại toàn bộ ý nghĩa của tiêu đề.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì kỳ nghỉ dài (vàng) chứ không "ngắn" (짧아서), và lượng đặt trước đang tăng vọt chứ không "giảm xuống" (줄어들었다).
- ② Sai vì tiêu đề không hề nhắc đến yếu tố "giá cả đắt đỏ" (값이 비싸더라도).
- ④ Sai vì tiêu đề nhấn mạnh "đã lâu lắm rồi mới có" (모처럼), chứ không phải là "kỳ nghỉ đến hẹn lại lên hàng năm" (매년 돌아오는).
26.
김민수 '올해의 선수상' 수상 유력, 야구팬들 기대 고조
김민수가 상을 받아서 야구팬들이 매우 기뻐하고 있다.
김민수가 야구팬들의 큰 기대에도 불구하고 상을 받지 못했다.
김민수가 상을 받을 가능성이 많아 야구팬들의 기대가 높아지고 있다.
김민수가 상을 받는 데 실패했지만 야구팬들에게 많은 응원을 받았다.
📖 Dịch tiêu đề bài báo:
Khả năng rất cao Kim Min-soo sẽ nhận giải 'Cầu thủ của năm', sự kỳ vọng của người hâm mộ bóng chày đang dâng cao.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Vì Kim Min-soo đã nhận được giải thưởng nên người hâm mộ bóng chày đang rất vui mừng.
  • ② Bất chấp sự kỳ vọng lớn của người hâm mộ bóng chày, Kim Min-soo đã không nhận được giải thưởng.
  • ③ Do khả năng Kim Min-soo nhận được giải thưởng là rất lớn nên sự kỳ vọng của người hâm mộ bóng chày đang tăng cao.
  • ④ Dù Kim Min-soo đã thất bại trong việc nhận giải thưởng nhưng anh vẫn nhận được nhiều sự cổ vũ từ người hâm mộ bóng chày.

🎯 Phân tích tiêu đề báo chí

Dạng bài Tiêu đề báo: Tìm từ đồng nghĩa tương ứng.
- 유력 (Triển vọng/Khả năng cao): Tương đương với "가능성이 많아" (Khả năng rất lớn).
- 기대 고조 (Kỳ vọng dâng cao): Tương đương với "기대가 높아지고 있다" (Kỳ vọng đang tăng cao).
=> Dịch xuôi: Do có khả năng lớn là Kim sẽ giật giải, người hâm mộ đang vô cùng kỳ vọng.

Tại sao chọn ③? Đáp án ③ sử dụng các từ đồng nghĩa giải nghĩa chính xác hoàn toàn thông điệp của tiêu đề báo.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì Kim chưa hề nhận giải, mới chỉ là "có khả năng cao sẽ nhận" (수상 유력) mà thôi.
- ②, ④ Sai vì Kim không hề thất bại hay tuột mất giải thưởng (상을 받지 못했다 / 실패했지만), anh ấy vẫn đang là ứng cử viên sáng giá nhất.
27.
지지부진한 태풍 피해 복구, 속 터지는 인주 주민들
태풍 피해가 매년 발생해 인주 주민들이 대책을 요구했다.
태풍 피해를 복구하는 일에 인주 주민들의 참여가 저조하다.
태풍 피해를 막기 위한 방안이 인주 주민들에게 호응을 얻고 있다.
태풍 피해 복구가 잘 진행되지 않아 인주 주민들이 답답해하고 있다.
📖 Dịch tiêu đề bài báo:
Công tác khắc phục thiệt hại do bão đang quá sức trì trệ, người dân thành phố Inju bức bối đến mức 'tức muốn vỡ ngực'.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Vì thiệt hại do bão phát sinh hàng năm nên người dân Inju đã yêu cầu có đối sách.
  • ② Sự tham gia của người dân Inju vào công việc khắc phục thiệt hại do bão là rất thấp.
  • ③ Phương án nhằm ngăn chặn thiệt hại do bão đang nhận được sự hưởng ứng từ người dân Inju.
  • ④ Do công tác khắc phục thiệt hại do bão diễn ra không suôn sẻ nên người dân Inju đang cảm thấy rất bức bối.

🎯 Phân tích tiêu đề báo chí

Dạng bài Tiêu đề báo: Phân tích quán dụng ngữ/từ lóng.
- 지지부진하다 (chậm chạp/trì trệ): Tương đương với "잘 진행되지 않아" (tiến hành không suôn sẻ/chậm tiến độ).
- 속 터지는 (tức muốn vỡ ngực/bức bối): Tương đương với "답답해하고 있다" (đang cảm thấy ngột ngạt/bức bối).
=> Dịch xuôi: Vì việc dọn dẹp hậu quả bão diễn ra quá chậm, người dân đang cực kỳ bất mãn và bức bối.

Tại sao chọn ④? Đáp án ④ giải thích chính xác ý nghĩa của hai từ khóa trọng tâm ở trên.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì tiêu đề chỉ tập trung vào sự trì trệ của công tác khắc phục đợt bão này, không nói việc bão "phát sinh hàng năm" hay người dân "đòi đối sách".
- ② Sai vì nguyên nhân trì trệ không được nhắc đến là do "sự tham gia của người dân thấp" (주민들의 참여가 저조하다).
- ③ Sai vì người dân đang "tức vỡ ngực" (속 터지는), tức là họ rất bất mãn, chứ không hề "hưởng ứng" (호응을 얻고 있다).
※ [28 ~ 31] ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
28.
특정 장소를 실시간으로 비추어 주는 인터넷 방송 채널인 '지금 거기'가 최근 인기를 끌고 있다. 이 방송에서는 남산에서 내려다보는 서울 풍경, 창밖으로 보이는 뉴욕 타임스퀘어 거리 등 하나의 장소를 편집 없이 그대로 보여 준다. 화면 앞에 있는 시청자들은 현장감 있는 풍경에 빠져들어 마치 (        ) 것처럼 느끼게 된다.
오래된 영상을 보는
전혀 가 본 적이 없는
연예인과 방송에 출연하는
직접 그곳에 가서 바라보는
📖 Dịch nội dung:
Gần đây, kênh phát sóng internet mang tên 'Nơi ấy ngay lúc này' chuyên chiếu trực tiếp một địa điểm cụ thể theo thời gian thực đang rất thu hút sự chú ý. Chương trình này cho khán giả thấy nguyên vẹn một địa điểm mà không hề qua biên tập, chẳng hạn như phong cảnh Seoul nhìn xuống từ tháp Namsan hay con phố Quảng trường Thời đại New York nhìn ra ngoài cửa sổ. Khán giả ngồi trước màn hình sẽ chìm đắm vào những thước cảnh mang đậm cảm giác thực tế đó và cảm thấy cứ như thể (bản thân đang trực tiếp đến đó và ngắm nhìn) vậy.
📝 Dịch đáp án:
  • ① đang xem một đoạn video cũ kỹ
  • ② hoàn toàn chưa từng đi đến đó bao giờ
  • ③ đang xuất hiện trên sóng truyền hình cùng với người nổi tiếng
  • ④ đang trực tiếp đi đến nơi đó và ngắm nhìn

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ④? Chìa khóa nằm ở cụm từ "hiện trường/thực tế" (현장감 있는 풍경). Việc xem một video phát sóng trực tiếp, không qua biên tập cắt ghép sẽ mang lại cho khán giả cảm giác chân thực sống động tột độ, khiến họ có ảo giác rằng bản thân đang thực sự/trực tiếp có mặt ở nơi đó (직접 그곳에 가서 바라보는 것처럼).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Video được quay "theo thời gian thực" (실시간) nên không thể là "video cũ kỹ" (오래된 영상).
- ② Cảm giác sống động như thật ngược lại hoàn toàn với việc cảm thấy "chưa từng đến đó bao giờ" (전혀 가 본 적이 없는).
- ③ Đoạn văn nói về kênh chiếu "phong cảnh" tự nhiên, không hề liên quan đến việc "nghệ sĩ nổi tiếng tham gia chương trình" (연예인과 방송에 출연하는).
29.
'산조'는 한 명의 연주자가 악기 하나를 가지고 다채로운 가락장단즉흥적으로 표현하는 한국 전통 음악의 한 갈래이다. 산조의 독특한 특성은 연주자가 악보대로 연주하는 것이 아니라 무대마다 다른 독주선보인다는 데 있다. 현장 분위기에 맞춰 (        ) 연주하기 때문에 같은 연주자의 공연을 여러 번 보아도 그때마다 새로운 감동을 받을 수 있다.
여러 사람이 동시에
다양한 변화를 주면서
새로운 악기를 더하여
악보를 보면서 그대로
📖 Dịch nội dung:
'Sanjo' là một thể loại âm nhạc truyền thống của Hàn Quốc, nơi một người nhạc công sẽ cầm duy nhất một nhạc cụ và ngẫu hứng thể hiện những giai điệu cùng nhịp điệu vô cùng đa dạng. Đặc tính độc đáo của Sanjo nằm ở chỗ người nhạc công không hề chơi theo bản nhạc có sẵn mà sẽ trình diễn những bản độc tấu khác nhau tùy thuộc vào mỗi sân khấu. Do họ luôn hòa mình vào không khí của hiện trường và chơi nhạc trong khi (tạo ra nhiều sự biến tấu đa dạng), nên dù khán giả có xem màn trình diễn của cùng một nhạc công đó nhiều lần thì mỗi lần đều vẫn nhận được những sự rung động mới mẻ.
📝 Dịch đáp án:
  • ① nhiều người biểu diễn cùng một lúc
  • ② vừa tạo ra nhiều sự biến tấu/thay đổi đa dạng
  • ③ thêm thắt các loại nhạc cụ mới vào
  • ④ vừa nhìn bản nhạc vừa đánh y hệt như thế

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ②? Đoạn văn mô tả đặc trưng của Sanjo là "ngẫu hứng" (즉흥적으로), "không chơi theo bản nhạc" (악보대로 연주하는 것이 아니라) và "mỗi sân khấu lại là một bản độc tấu khác biệt" (무대마다 다른 독주). Việc đánh tùy hứng, mỗi lần một kiểu khác nhau này chính là việc nhạc công liên tục "tạo ra nhiều sự biến tấu đa dạng" (다양한 변화를 주면서) cho bài nhạc. Do đó, người nghe xem nhiều lần vẫn thấy mới mẻ.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì câu đầu đã khẳng định đây là tiết mục "độc tấu của một nhạc công" (한 명의 연주자가... 독주를 선보인다).
- ③ Sai vì người biểu diễn chỉ dùng "duy nhất một nhạc cụ" (악기 하나를 가지고), không hề thêm nhạc cụ mới.
- ④ Sai hoàn toàn ý nghĩa bài đọc, vì nhạc công "KHÔNG đánh theo bản nhạc" (악보대로 연주하는 것이 아니라).
30.
치킨을 먹을 때 기름이 손에 묻는 게 싫어서 비닐장갑을 사용하는 사람들이 많다. 그런데 비닐장갑을 끼고 치킨을 먹더라도 여전히 기름이 손에 묻는다. 이는 비닐이 기름에 친화적인 폴리에틸렌으로 만들어져 비닐장갑에 기름이 잘 스며들기 때문이다. 게다가 비닐장갑의 두께가 매우 얇아 기름이 (        ) 수 있다.
손에 전혀 묻지 않을
치킨의 맛을 떨어뜨릴
비닐을 부드럽게 만들
장갑을 더 쉽게 통과할
📖 Dịch nội dung:
Có rất nhiều người vì ghét việc dầu mỡ dính vào tay khi ăn gà rán nên đã sử dụng găng tay nilon. Thế nhưng, dù có đeo găng tay nilon khi ăn gà thì dầu mỡ vẫn cứ dính vào tay như thường. Điều này là do găng tay nilon được làm từ Polyethylene - một loại vật liệu có tính 'thân thiện' (dễ hòa tan) với dầu mỡ, khiến cho dầu dễ dàng ngấm trực tiếp vào lớp nilon. Thêm vào đó, do độ dày của găng tay nilon cũng rất mỏng nên dầu mỡ lại càng có thể (xuyên qua găng tay một cách dễ dàng hơn).
📝 Dịch đáp án:
  • ① hoàn toàn không bị dính vào tay
  • ② làm giảm độ ngon của gà rán
  • ③ làm cho lớp nilon trở nên mềm mại
  • ④ xuyên qua găng tay một cách dễ dàng hơn

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ④? Chỗ trống này bổ sung nguyên nhân thứ 2 giải thích cho việc "tại sao dầu mỡ vẫn thấm vào tay khi dùng găng tay". Nguyên nhân thứ nhất là do chất liệu cấu tạo (hòa tan với dầu), và nguyên nhân thứ hai (thêm vào đó - 게다가) là do găng tay rất mỏng (두께가 매우 얇아). Sự mỏng manh này sẽ tạo điều kiện để dầu mỡ "xuyên qua găng tay một cách dễ dàng hơn" (장갑을 더 쉽게 통과할) rồi dính vào da thịt.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Trái ngược hoàn toàn nội dung bài, bài viết đang khẳng định dầu VẪN dính vào tay (여전히 기름이 손에 묻는다).
- ②, ③ Sự mỏng của găng tay không liên quan đến việc làm "mất vị ngon của gà" hay làm "găng tay mềm đi", nó chỉ liên quan đến khả năng thẩm thấu của chất lỏng.
※ [31] ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
31.
상품의 종류와 유통 방식이 다양해지면서 물건을 고르는 것도 어려워졌다. 그러다 보니 선택에 들이는 시간을 줄이면서도 실패 없는 구매를 하려는 경향이 생겼다. 그중 하나가 유명인추천하는 물건을 고민 없이 따라 사는 것이다. 영향력 있는 인물이 (        ) 짧은 시간 안에 최선의 선택을 할 수 있을 것이라는 믿음이 이러한 소비에 반영된 것이다.
직접 물건을 보내 주면
높은 가격으로 판매하면
선택한 것을 그대로 따르면
상품을 생산하도록 도와주면
📖 Dịch nội dung:
Khi chủng loại hàng hóa và phương thức phân phối ngày càng đa dạng, việc chọn mua đồ đạc cũng trở nên khó khăn hơn. Chính vì vậy, người ta nảy sinh khuynh hướng muốn mua sắm không bị thất bại mà lại giảm thiểu được thời gian bỏ ra cho việc lựa chọn. Một trong những cách đó là cứ nhắm mắt mua theo những món đồ mà người nổi tiếng giới thiệu mà không cần phải đắn đo. Niềm tin rằng nếu (cứ làm theo y hệt những gì mà những nhân vật có sức ảnh hưởng lựa chọn) thì sẽ có thể đưa ra được lựa chọn tốt nhất trong một thời gian ngắn đã được phản ánh vào lối tiêu dùng này.
📝 Dịch đáp án:
  • ① nếu họ trực tiếp gửi hàng hóa cho
  • ② nếu bán với giá cao
  • ③ nếu cứ làm theo y hệt những gì (họ) đã chọn
  • ④ nếu giúp đỡ để sản xuất ra sản phẩm

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ③? Câu ngay trước chỗ trống viết: "유명인이 추천하는 물건을 고민 없이 따라 사는 것이다" (Mua làm theo những món người nổi tiếng giới thiệu). Câu chứa chỗ trống là câu giải thích lý do cho hành động đó: Người ta tin rằng nếu cứ làm theo những lựa chọn của người có sức ảnh hưởng (선택한 것을 그대로 따르면) thì sẽ chọn được đồ tốt nhất mà không tốn nhiều thời gian suy nghĩ. Đáp án ③ diễn giải lại chính xác cụm "따라 사는 것".

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì người nổi tiếng chỉ "giới thiệu" (추천하는), không trực tiếp "gửi hàng" cho người mua.
- ② Việc mua theo người nổi tiếng không liên quan đến việc "bán giá cao".
- ④ Người tiêu dùng chỉ mua hàng có sẵn, không phải "giúp đỡ sản xuất sản phẩm".
※ [32 ~ 34] 다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
32.
연구팀이 10년간 기린촬영하고 분석했다. 이 연구에서는 암컷 기린이 4~5세가 되면 몸 전체의 길이에서 이 차지하는 비율이 이전보다 더 커지는 것을 발견했다. 기린이 임신으로 영양이 많이 필요한 나이에 더 높이 있는 나뭇잎까지 먹으려고 하면서 목이 길어지는 것이다. 연구팀은 이를 바탕으로 기린의 목 길이 변화가 먹이를 찾기 위해 노력하는 것과 밀접한 관계가 있다고 주장했다.
연구팀은 올해부터 기린을 촬영하기 시작했다.
암컷 기린은 4~5세부터 먹이를 먹는 양을 줄인다.
암컷 기린은 임신을 하는 시기에 목이 더 길어진다.
연구팀은 기린의 목 길이가 먹이와 관련이 없다고 보았다.
📖 Dịch đoạn văn:
Một nhóm nghiên cứu đã quay phim và phân tích hươu cao cổ trong suốt 10 năm. Trong nghiên cứu này, họ phát hiện ra rằng khi hươu cao cổ cái lên 4~5 tuổi, tỷ lệ cái cổ chiếm trong chiều dài toàn bộ cơ thể sẽ trở nên lớn hơn so với trước đó. Đó là do cổ của chúng dài ra khi chúng cố gắng ăn lá ở trên cao hơn vào độ tuổi cần nhiều dinh dưỡng do mang thai. Dựa trên cơ sở này, nhóm nghiên cứu đã khẳng định rằng sự thay đổi chiều dài cổ của hươu cao cổ có mối quan hệ mật thiết với sự nỗ lực tìm kiếm thức ăn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nhóm nghiên cứu đã bắt đầu quay phim hươu cao cổ từ năm nay.
  • ② Hươu cao cổ cái bắt đầu giảm bớt lượng thức ăn ăn vào từ năm 4~5 tuổi.
  • ③ Hươu cao cổ cái có chiếc cổ trở nên dài hơn vào thời kỳ mang thai.
  • ④ Nhóm nghiên cứu cho rằng chiều dài cổ của hươu cao cổ không liên quan gì đến thức ăn.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Đoạn văn ghi rõ: "기린이 임신으로 영양이 많이 필요한 나이에... 목이 길어지는 것이다" (Cổ dài ra ở độ tuổi cần nhiều dinh dưỡng do mang thai). Suy ra, thời kỳ mang thai chính là lúc hươu cái có cổ dài ra. Đáp án ③ miêu tả đúng sự thật này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì nhóm nghiên cứu đã theo dõi suốt 10 năm (10년간), chứ không phải mới "bắt đầu từ năm nay" (올해부터).
- ② Sai vì từ 4-5 tuổi do mang thai nên chúng cần nhiều dinh dưỡng và cố vươn ăn nhiều hơn, không phải "giảm lượng ăn" (먹는 양을 줄인다).
- ④ Sai vì câu cuối khẳng định chiều dài cổ có quan hệ mật thiết (밀접한 관계가 있다) với việc tìm thức ăn, chứ không phải "không liên quan" (관련이 없다고 보았다).
33.
19세기에는 위생에 대한 사람들의 인식이 높지 않았다. 그때 병원의 보건 위생 환경을 개선하는기여한 사람이 바로 간호사였던 나이팅게일이다. 그는 매일 군 병원에서 사망 환자 수와 사망 원인기록하여 부상으로 죽는 병사보다 위생 문제로 감염되어 사망하는 병사가 더 많다는 것을 통계입증했다. 그리고 이 결과를 도표로 만들어 관계자들을 설득함으로써 의료 환경을 개선해 나갔다.
나이팅게일은 통계 자료를 근거로 관계자들을 설득했다.
나이팅게일은 부상으로 죽는 병사가 가장 많다는 것을 밝혀냈다.
나이팅게일의 기록에는 병원 내 감염자 수가 포함되어 있지 않았다.
나이팅게일이 일을 시작했을 당시에는 병원의 위생 관리가 철저했다.
📖 Dịch đoạn văn:
Vào thế kỷ 19, nhận thức của con người về vấn đề vệ sinh chưa cao. Lúc bấy giờ, người có công đóng góp vào việc cải thiện môi trường vệ sinh y tế trong bệnh viện chính là y tá Nightingale. Cô đã ghi chép lại số lượng và nguyên nhân tử vong của các bệnh nhân tại quân y viện mỗi ngày, và dùng thống kê để chứng minh rằng số lượng binh lính tử vong do nhiễm trùng từ vấn đề vệ sinh còn nhiều hơn cả số lính chết vì vết thương. Sau đó, cô đã lập biểu đồ từ những kết quả này và thuyết phục các quan chức để cải thiện môi trường y tế.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nightingale đã dùng tài liệu thống kê làm căn cứ để thuyết phục các quan chức.
  • ② Nightingale đã phát hiện ra rằng binh lính chết do vết thương là nhiều nhất.
  • ③ Trong ghi chép của Nightingale không bao gồm số lượng người bị nhiễm trùng trong bệnh viện.
  • ④ Vào thời điểm Nightingale bắt đầu làm việc, việc quản lý vệ sinh của bệnh viện rất chặt chẽ.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Dựa vào câu cuối cùng: "이 결과를 도표로 만들어 관계자들을 설득함으로써..." (Cô đã vẽ biểu đồ từ kết quả này để thuyết phục những người có liên quan). "Biểu đồ" được tạo ra từ số liệu thu thập được chính là các tài liệu thống kê. Vậy việc cô lấy tài liệu thống kê làm căn cứ thuyết phục là hoàn toàn đúng.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì cô chứng minh được số lính chết vì nhiễm trùng do vệ sinh kém (감염되어 사망하는 병사) mới là nhiều hơn, chứ không phải chết vì vết thương.
- ③ Sai vì cô đã ghi chép lại nguyên nhân tử vong và chứng minh được số ca nhiễm trùng do vệ sinh (위생 문제로 감염되어...), vậy chắc chắn ghi chép có bao gồm người nhiễm trùng.
- ④ Sai vì lúc đó môi trường rất kém, nhận thức vệ sinh thấp (위생에 대한 사람들의 인식이 높지 않았다), không hề "được quản lý chặt chẽ" (철저했다).
34.
스케이트은 종목의 특성에 따라 차이가 있다. 쇼트 트랙은 스케이트의 날을 살짝 왼쪽으로 기울여서 고정시킨다. 코너를 도는 선수들이 몸을 왼쪽으로 기울여도 넘어지지 않게 한 것이다. 반면 피겨 스케이트는 날의 앞쪽을 큰 톱니 모양으로 만든다. 그래서 선수들이 공중으로 뛰어오를 때 날의 앞쪽을 사용해 빙판찍으면 더 높이 뛸 수 있다.
쇼트 트랙은 스케이트의 날이 톱니 모양으로 되어 있다.
피겨 선수들은 높이 뛰어오르기 위해 날의 앞부분을 사용한다.
피겨에서는 선수가 넘어지지 않도록 스케이트의 날 앞쪽을 둥글게 했다.
쇼트 트랙에서는 스케이트 날을 똑바로 달아 코너를 잘 돌 수 있게 했다.
📖 Dịch đoạn văn:
Lưỡi của giày trượt băng có sự khác biệt tùy theo đặc tính của từng bộ môn. Ở môn Trượt băng vòng ngắn (Short track), lưỡi giày được gắn cố định theo hướng hơi nghiêng về bên trái. Điều này giúp các vận động viên không bị ngã ngay cả khi họ nghiêng người sang trái lúc quẹo cua. Ngược lại, giày trượt băng nghệ thuật (Figure skating) lại có phần mũi của lưỡi giày được làm thành hình răng cưa lớn. Nhờ đó, khi các vận động viên nhảy lên không trung, nếu họ dùng phần mũi này đâm xuống mặt băng thì sẽ có thể nhảy cao hơn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Giày trượt băng vòng ngắn có lưỡi giày được làm hình răng cưa.
  • ② Các vận động viên trượt băng nghệ thuật sử dụng phần mũi của lưỡi giày để nhảy lên cao.
  • ③ Ở môn trượt băng nghệ thuật, người ta làm tròn phần mũi lưỡi giày để vận động viên không bị ngã.
  • ④ Ở môn trượt băng vòng ngắn, người ta gắn lưỡi giày thẳng tắp để có thể quẹo cua tốt.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Đoạn văn nói về giày trượt băng nghệ thuật (피겨) rằng: "뛰어오를 때 날의 앞쪽을 사용해 빙판을 찍으면 더 높이 뛸 수 있다" (Khi nhảy lên dùng phần mũi đâm xuống mặt băng thì sẽ nhảy được cao hơn). Đáp án ② diễn đạt lại chính xác công năng này của phần mũi lưỡi giày ở bộ môn Figure.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì lưỡi giày hình răng cưa là của Trượt băng nghệ thuật (피겨), không phải của Trượt băng vòng ngắn (쇼트 트랙).
- ③ Sai vì lưỡi giày Figure có hình răng cưa lớn (큰 톱니 모양), không phải được mài "tròn" (둥글게).
- ④ Sai vì giày Short track gắn lưỡi hơi nghiêng về trái (왼쪽으로 기울여서), chứ không phải gắn "thẳng tắp" (똑바로).
※ [35 ~ 38] 다음을 읽고 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
35.
메타세쿼이아는 위로 쭉쭉 뻗은 모양이 아름다워서 가로수선호된다. 그런데 메타세쿼이아를 심을 때는 장소에 유의해야 한다. 메타세쿼이아는 생장이 빠른 특성이 있어서 건물이 늘어선 도로에 심어서는 안 된다. 뿌리가 빠르게 자라 주변 건물의 벽을 갈라지게 하기 때문이다. 또 키가 크고 무성해서 건물의 채광가리는 등 피해를 주기도 한다.
메타세쿼이아는 생장이 느려 가로수로 적절하지 않다.
메타세쿼이아를 도로에 심으면 도시 경관을 개선할 수 있다.
메타세쿼이아는 적합한 장소에 심지 않으면 문제가 될 수 있다.
메타세쿼이아가 자라는 높이는 뿌리 내리는 장소에 따라 달라진다.
📖 Dịch đoạn văn:
Cây thủy sam (Metasequoia) được nhiều người ưa chuộng làm cây ven đường vì kiểu dáng vươn thẳng vút lên rất đẹp mắt. Thế nhưng khi trồng loài cây này thì phải lưu ý đến vấn đề địa điểm. Cây thủy sam có đặc tính lớn rất nhanh nên không được trồng ở những con đường có các tòa nhà mọc san sát nhau. Bởi vì bộ rễ lớn nhanh của chúng sẽ làm nứt tường của các tòa nhà xung quanh. Ngoài ra, do cây mọc cao và lá xum xuê nên chúng còn gây hại bằng cách che khuất cả nguồn ánh sáng chiếu vào tòa nhà.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Cây thủy sam sinh trưởng chậm nên không thích hợp làm cây trồng ven đường.
  • ② Nếu trồng cây thủy sam trên đường thì có thể cải thiện được cảnh quan đô thị.
  • ③ Cây thủy sam nếu không được trồng ở địa điểm thích hợp thì có thể trở thành vấn đề rắc rối.
  • ④ Độ cao sinh trưởng của cây thủy sam thay đổi tùy thuộc vào vị trí đâm rễ.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Dạng bài Tìm chủ đề thường có câu chốt bắt đầu bằng các từ nối chuyển ý (그런데, 하지만). Câu thứ 2 viết: "그런데 메타세쿼이아를 심을 때는 장소에 유의해야 한다" (Nhưng khi trồng cây này phải lưu ý đến địa điểm). Phần còn lại của bài đều liệt kê các tác hại (nứt tường, che nắng) nếu trồng sai chỗ. Do đó, thông điệp chính là "Phải trồng đúng chỗ, nếu không sẽ sinh rắc rối" - tương ứng hoàn hảo với đáp án ③.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì cây này sinh trưởng nhanh (생장이 빠른), không phải "chậm" (느려).
- ② Sai vì đoạn văn tập trung vào các thiệt hại/tác dụng phụ khi trồng ven đường (phá tường, che sáng), chứ không nói về việc nó giúp "cải thiện cảnh quan đô thị".
- ④ Sai vì không có thông tin nói rằng cây mọc cao hay thấp là tùy thuộc vào chỗ mọc rễ.
36.
미세 먼지 문제를 해결하기 위한 인공 강우 실험활발히 이뤄지고 있다. 인공적으로 비를 내리게 해서 대기 중의 미세 먼지 수치를 낮춘다는 계획이다. 그러나 현재의 인공 강우 기술은 구름이 있는 지역에서만 활용할 수 있고 만들 수 있는 비의 양도 많지 않다. 이러한 점에서 인공 강우 기술은 미세 먼지 문제를 해결할 수 있는 근본적인 대책이라고 보기는 어렵다.
인공 강우 기술이 상용화되도록 실험을 지속해야 한다.
미세 먼지를 줄이기 위해서는 국가 간 협력필수적이다.
미세 먼지 문제를 해결하기 위해서는 재정적인 지원이 중요하다.
인공 강우 기술은 미세 먼지를 줄이는 해결책으로는 한계가 있다.
📖 Dịch đoạn văn:
Các cuộc thí nghiệm làm mưa nhân tạo nhằm giải quyết vấn đề bụi mịn đang được tiến hành rất sôi nổi. Kế hoạch của họ là hạ thấp chỉ số bụi mịn trong không khí bằng cách tạo ra mưa nhân tạo. Tuy nhiên, công nghệ mưa nhân tạo hiện tại chỉ có thể sử dụng ở những khu vực có mây và lượng mưa tạo ra được cũng không nhiều. Từ những điểm này, rất khó để coi công nghệ mưa nhân tạo là một đối sách căn bản có thể giải quyết được triệt để vấn đề bụi mịn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Phải tiếp tục thử nghiệm để công nghệ mưa nhân tạo được thương mại hóa.
  • ② Để giảm thiểu bụi mịn, sự hợp tác giữa các quốc gia là điều thiết yếu.
  • ③ Để giải quyết vấn đề bụi mịn, sự hỗ trợ về mặt tài chính là rất quan trọng.
  • ④ Công nghệ mưa nhân tạo vẫn còn những mặt hạn chế trong vai trò là một giải pháp giảm thiểu bụi mịn.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Tác giả kết luận vấn đề ở ngay câu cuối cùng: "이러한 점에서... 근본적인 대책이라고 보기는 어렵다" (Bởi những yếu tố trên nên khó có thể xem đây là giải pháp căn bản). Lý do vì công nghệ này cần có mây mới làm được và lượng mưa cũng ít (구름 있는 지역에서만, 비 양도 많지 않다). Những yếu điểm này chính là "những mặt hạn chế/giới hạn" (한계가 있다) của phương pháp này. Đáp án 4 túm gọn rất sát thông điệp này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì tác giả chỉ ra điểm yếu của công nghệ này, chứ không hề hô hào kêu gọi "phải tiếp tục thử nghiệm để thương mại hóa" (상용화되도록 실험을 지속해야).
- ②, ③ Sai vì bài văn hoàn toàn không nhắc gì đến "hợp tác quốc gia" hay "hỗ trợ tài chính".
37.
건강세는 설탕이나 가공 식품 등 건강에 해로운 식품에 부과하는 세금이다. 건강세를 걷으면 비만, 당뇨와 같은 질병을 유발하는 식품의 가격이 올라 소비가 억제된다. 이는 성인병 환자의 감소로 이어질 수 있다. 또한 걷은 세금으로 국민 건강 증진을 위한 재원을 확보하는 것도 기대할 수 있다. 물론 건강세가 소비자의 부담을 높인다는 비판도 있다. 하지만 건강세로 얻게 될 효과분명한 이상, 도입을 긍정적으로 검토해야 할 때다.
건강세는 소비자의 부담을 최소화하는 선에서 부과되어야 한다.
건강세를 도입하기 전에 국민의 의견파악하는 것이 중요하다.
건강세는 국민의 건강 증진에 도움이 되므로 도입할 필요가 있다.
건강세를 부과할 식품을 선정할 때는 명확한 기준이 있어야 한다.
📖 Dịch đoạn văn:
Thuế sức khỏe là loại thuế được đánh vào những thực phẩm gây hại cho sức khỏe như đường hay thực phẩm chế biến sẵn. Khi thu thuế sức khỏe, giá của những thực phẩm gây ra các căn bệnh như béo phì, tiểu đường sẽ tăng lên, từ đó kìm hãm lượng tiêu thụ. Điều này có thể dẫn đến việc sụt giảm lượng bệnh nhân mắc các căn bệnh tuổi trưởng thành. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể kỳ vọng vào việc dùng số thuế thu được để tạo lập nguồn tài chính nhằm cải thiện sức khỏe người dân. Dĩ nhiên, cũng có những lời chỉ trích rằng thuế sức khỏe sẽ làm tăng gánh nặng cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, một khi những hiệu quả mà thuế sức khỏe mang lại là quá rõ ràng, thì đây chính là lúc cần phải xem xét một cách tích cực việc áp dụng loại thuế này.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Thuế sức khỏe phải được đánh thuế ở mức độ tối thiểu hóa gánh nặng cho người tiêu dùng.
  • ② Trước khi áp dụng thuế sức khỏe, việc nắm bắt ý kiến của người dân là rất quan trọng.
  • ③ Thuế sức khỏe giúp cải thiện sức khỏe toàn dân nên rất cần thiết phải áp dụng.
  • ④ Cần phải có một tiêu chuẩn rõ ràng khi tuyển chọn các loại thực phẩm sẽ bị đánh thuế sức khỏe.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Lời kêu gọi chốt hạ của tác giả nằm ở câu cuối: "효과가 분명한 이상, 도입을 긍정적으로 검토해야 할 때다" (Một khi hiệu quả đã rõ ràng thì phải tích cực xem xét áp dụng nó). "Hiệu quả" được nhắc đến ở đây chính là giảm bệnh tật, tăng cường sức khỏe người dân. Đáp án ③ (cần thiết phải áp dụng vì giúp cải thiện sức khỏe) chính là thông điệp chủ đạo của bài viết.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì tác giả bảo vệ việc thu thuế bằng luận điểm "dù có gây gánh nặng thì vẫn phải thu vì tốt cho sức khỏe", chứ không hề bàn đến việc tìm cách thu thế nào cho "tối thiểu hóa" (최소화) gánh nặng cả.
- ②, ④ Sai vì bài văn không hề nhắc đến việc "hỏi ý kiến dân" hay "tiêu chuẩn chọn thực phẩm đánh thuế".
38.
국회는 다양한 세대의 국회 의원들로 구성되어야 한다. 특히 청년 세대들은 새로운 기술이나 가치관을 빠르게 받아들여 사회 변화에 부합하는 정책제안할 수 있다.취업 등 청년 정책에 적극적으로 목소리를 낼 수 있는 것도 청년 자신이다. 그런데 정치적 기반이 부족한 청년이 선거를 통해 국회에 진출하기란 쉽지 않다. 따라서 청년 국회 의원의 비율을 확보해 주는 등 청년들의 정치 활동을 보장할 필요가 있다.
청년들이 국회에 활발하게 진출하도록 해야 한다.
청년 세대의 문제에 대해 정치권의 관심이 필요하다.
청년들이 제안하는 정책을 채택하는 비율을 높여야 한다.
청년 정치인은 정치적 기반을 갖추기 위해 노력해야 한다.
📖 Dịch đoạn văn:
Quốc hội phải được cấu thành từ các đại biểu quốc hội thuộc nhiều thế hệ đa dạng. Đặc biệt, thế hệ thanh niên có khả năng tiếp thu nhanh nhạy các kỹ thuật hay hệ giá trị mới để đề xuất ra các chính sách phù hợp với sự biến đổi của xã hội. Ngoài ra, chính bản thân những người trẻ mới là người có thể cất tiếng nói tích cực nhất đối với những chính sách về thanh niên như vấn đề tìm kiếm việc làm. Thế nhưng, đối với những thanh niên đang còn thiếu hụt nền tảng chính trị, việc tiến chân vào Quốc hội thông qua con đường bầu cử quả là không hề dễ dàng. Do đó, cần thiết phải đảm bảo các hoạt động chính trị cho thanh niên, chẳng hạn như việc đảm bảo tỷ lệ số ghế cho đại biểu quốc hội là thanh niên.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Cần phải để những người trẻ (thanh niên) tiến vào Quốc hội một cách sôi nổi hơn.
  • ② Cần có sự quan tâm của giới chính trị đối với những vấn đề của thế hệ thanh niên.
  • ③ Phải nâng cao tỷ lệ lựa chọn áp dụng các chính sách do thanh niên đề xuất.
  • ④ Các chính trị gia trẻ tuổi phải nỗ lực để trang bị nền tảng chính trị cho bản thân.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Cấu trúc bài: Đưa ra lý do vì sao thanh niên có ích trong Quốc hội -> Nêu thực trạng thanh niên khó trúng cử -> Đưa ra giải pháp. Lời kêu gọi chốt hạ của tác giả nằm ở câu cuối: "따라서... 청년들의 정치 활동을 보장할 필요가 있다" (Do đó phải bảo đảm hoạt động chính trị của thanh niên). Nghĩa là phải tạo điều kiện để thanh niên được tham gia vào chính trị (vào Quốc hội). Đáp án ① tóm gọn hoàn hảo thông điệp "hãy để thanh niên bước vào Quốc hội nhiều hơn".

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì tác giả muốn chính thanh niên làm chính trị, chứ không phải kêu gọi những ông lớn trong Quốc hội "quan tâm" thanh niên.
- ③ Sai vì tác giả đòi quyền ứng cử vào ghế Quốc hội (국회 의원의 비율을 확보해), không phải đòi tăng tỷ lệ "chọn chính sách" (정책을 채택하는 비율).
- ④ Sai vì tác giả muốn xã hội tạo điều kiện cho thanh niên (để bù đắp sự yếu kém về nền tảng), chứ không phải bảo thanh niên tự thân nỗ lực đi kiếm nền tảng.
※ [39 ~ 41] 다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
39.
고대 이집트에서는 물에 푼 섬유질에 올려 건조하는 방식으로 종이를 만들었다. ( ㉠ ) 이후 제지업자들이 틀에 고유문양새겨 자신만의 워터 마크를 남기기 시작했다. ( ㉡ ) 이것이 이어져 저작권을 표시하거나 위조를 막기 위해 문서나 지폐 등에 워터 마크를 넣게 되었다. ( ㉢ ) 지금도 이 워터 마크는 사진이나 영상 등의 저작권을 보호하는 용도로 널리 활용되고 있다. ( ㉣ )
< 보 기 >
섬유질이 마르는 과정에서 자연스레 틀의 자국이 남았는데, 이를 워터 마크라고 불렀다.
📖 Dịch câu trong (보기);:
Trong quá trình các sợi chất xơ khô lại, dấu vết của chiếc khuôn sẽ tự nhiên lưu lại trên giấy, và người ta gọi đây là 'watermark' (thủy ấn).

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉠?

Đoạn văn kể về nguồn gốc của Watermark. Câu trước vị trí ㉠ miêu tả quá trình làm giấy: "Bỏ chất xơ lên chiếc khuôn (틀) để làm khô (건조하는)". Câu trong (보기); tiếp nối ngay quá trình đó bằng sự kiện: "Trong lúc chất xơ khô lại (마르는), dấu của chiếc khuôn (틀) đã tạo thành Watermark". Việc giải thích sự ra đời của Watermark (nhờ dấu khuôn lúc làm giấy) là bước đệm hoàn hảo để câu liền sau vị trí ㉠ viết tiếp: "Sau chuyện đó (이후), những thợ làm giấy đã bắt đầu chủ động khắc hoa văn lên khuôn để tạo ra Watermark của riêng mình". Dòng logic Thời gian - Nhân quả khớp nhau vô cùng tuyệt đối nếu chèn vào ㉠.

40.
콘크리트를 만들기 위해서는 모래자갈 같은 골재가 필요하다. ( ㉠ ) 천연 모래와 자갈이 풍부한 바다에서는 질 좋은 골재를 쉽게 얻을 수 있다. ( ㉡ ) 그러다 보니 과다한 골재 채취로 바닷속 지형이 바뀌는 경우가 많다. ( ㉢ ) 이에 채취량을 제한하고 해당 구역의 복구를 의무화하는 등의 규제를 엄격히 시행하여 해양 생태계를 보호하려는 노력이 이어지고 있다. ( ㉣ )
< 보 기 >
해양 생물이 서식하던 바닷속 모래 언덕이나 골짜기가 파괴되는 것이다.
📖 Dịch câu trong (보기);:
Đó chính là sự tàn phá những thung lũng hay đụn cát dưới đáy biển - vốn là nơi sinh sống của các loài sinh vật đại dương.

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉢?

Câu đứng ngay trước vị trí ㉢ miêu tả một hậu quả: "Việc khai thác cốt liệu quá mức đã làm thay đổi địa hình dưới đáy biển (바닷속 지형이 바뀌는 경우)". Câu trong (보기); đóng vai trò giải thích chi tiết cho sự "thay đổi địa hình" đó rốt cuộc là cái gì: Đó chính là việc "những thung lũng hay đụn cát bị tàn phá (모래 언덕이나 골짜기가 파괴되는 것이다)".
Và ngay sau vị trí ㉢, tác giả dùng từ nối "이에" (Trước tình hình đó): "Trước tình hình đó, người ta đang nỗ lực thực thi quy chế để bảo vệ hệ sinh thái...". Câu kết luận đưa ra đối sách này nối rất êm với hậu quả tàn phá sinh thái vừa được vạch trần trong (보기);.

※ [39 ~ 41] 다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
41.
수많은 독자의 사랑을 받아 온 소설 『이상한 편의점』이 해외에서도 호평받고 있다. ( ㉠ ) 이 책은 우연한 기회로 한 편의점에서 일하게 된 노숙자 상철과 편의점을 찾은 손님들의 일화를 담고 있다. ( ㉡ ) 이 책이 한국을 넘어 해외 독자들의 마음까지 울리는 이유가 바로 이 따뜻함에 있다. ( ㉢ ) 지친 삶에 응원이 필요한 모든 이에게 이 책을 권한다. ( ㉣ )
< 보 기 >
상철은 저마다의 사연을 안고 편의점을 찾은 손님들에게 따스한 위로건넨다.
📖 Dịch câu trong <Bogi>:
Sang-cheol đã trao đi những lời an ủi ấm áp đến những vị khách tìm đến cửa hàng tiện lợi mang theo những câu chuyện, hoàn cảnh của riêng mình.

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉡?

Câu đằng trước vị trí ㉡ giới thiệu bối cảnh: "Cuốn sách chứa đựng câu chuyện về người vô gia cư Sang-cheol và những vị khách...".
Câu trong phần <Bogi> đi sâu vào mô tả hành động của Sang-cheol với những vị khách đó: "Sang-cheol trao những lời an ủi ấm áp (따스한 위로) cho những vị khách".
Câu ngay sau vị trí ㉡ tiếp nối: "Lý do cuốn sách này làm rung động trái tim độc giả chính là ở sự ấm áp này (이 따뜻함)". Từ "sự ấm áp này" chính là từ nối chỉ định trực tiếp đến hành động trao gửi sự an ủi ấm áp của Sang-cheol được nhắc đến trong câu <Bogi>. Do đó, vị trí ㉡ là hoàn hảo nhất.

※ [42 ~ 43] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
<안내>
저작권 관련 법령에 따라 본 문항지문공개하지 않습니다.

<NOTICE>
According to the Copyright Act, the passage of this questionnaire is NOT disclosed.
42. 밑줄 친 부분에 나타난 '재헌'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
대견하다
허전하다
못마땅하다
감격스럽다
📖 Thông báo:
Theo các quy định pháp luật liên quan đến Bản quyền, đoạn văn của câu hỏi này không được Viện Giáo dục NIIED công khai.
📝 Dịch đáp án (Tâm trạng):
  • ① Đáng tự hào, khen ngợi
  • ② Trống trải, hụt hẫng
  • ③ Không bằng lòng, không vừa ý
  • ④ Cảm kích, xúc động

🎯 Lưu ý từ hệ thống

⚠️ Do bản quyền, đoạn văn gốc không được cung cấp trong đề thi chính thức. Do đó, chúng ta không thể phân tích chính xác tâm trạng của nhân vật Jae-heon trong phần gạch chân. (Đáp án đúng được đặt mặc định là ① để hệ thống chấm điểm có thể hoạt động).

43. 윗글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오.
아내는 지금 처제와 함께 있다.
처제는 아내와 성격이 비슷하다.
아내의 출산 예정 시간이 이미 지났다.
재헌은 아내가 있는 곳에 막 도착했다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Hiện tại người vợ đang ở cùng với em gái của vợ (dì).
  • ② Em gái của vợ có tính cách giống với người vợ.
  • ③ Thời gian dự sinh của người vợ đã qua rồi.
  • ④ Jae-heon vừa mới đến được nơi mà người vợ đang ở.

🎯 Lưu ý từ hệ thống

⚠️ Đoạn văn gốc đã bị ẩn do vấn đề bản quyền. Không thể đối chiếu thông tin để xác định câu nào đúng với nội dung bài đọc. (Đáp án đúng được đặt mặc định là ① để hệ thống chấm điểm có thể hoạt động).

※ [44 ~ 45] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
그라피티는 길거리 여기저기 벽면에 낙서처럼 그리거나 스프레이 페인트를 뿌려서 그리는 그림을 말한다. 지하철, 공공장소의 벽면 등에 주로 그려진 그라피티는 사회 비판적인 메시지를 표현하는 경우가 많았다. 권력에 대한 (        ) 소수와 약자의 목소리를 담은 것이다. 이 때문에 그라피티는 주류 문화에서 벗어나 있는 것으로 여겨졌다. 그러나 오늘날 그라피티는 더 이상 변방의 문화에 머물러 있지 않다. 친숙함을 무기로 일상생활 속에 스며들어 그라피티에 대한 사람들의 인식을 바꾸어 놓았기 때문이다. 이에 사람들은 그간 폄하당해 왔던 그라피티의 예술적 가치에도 주목하기 시작했다. 이제 그라피티는 척박한 도시 환경을 다채롭게 장식하며 삶에 예술적 요소를 더하는 것으로 현대 미술에서 제자리를 확고히 하고 있다.
44. ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
불신을 없애며
저항 정신드러내며
태도를 수동적으로 취하며
우호적 반응을 이끌어 내며
📖 Dịch nội dung:
Graffiti là những bức tranh được vẽ giống như nét vẽ bậy ở khắp nơi trên các bức tường đường phố hoặc được vẽ bằng cách phun sơn xịt. Graffiti thường được vẽ chủ yếu trên tường của tàu điện ngầm hay những nơi công cộng, và nhiều trường hợp nó thể hiện những thông điệp mang tính phê phán xã hội. Nó chứa đựng tiếng nói của những người thuộc nhóm thiểu số và kẻ yếu thế, đồng thời (bộc lộ tinh thần phản kháng) đối với quyền lực. Chính vì lý do này, Graffiti từng bị coi là đi chệch khỏi nền văn hóa chủ lưu. Tuy nhiên, Graffiti ngày nay không còn dừng lại ở một nền văn hóa ngoài rìa nữa. Bởi vì nó đã lấy sự thân thuộc làm vũ khí, thâm nhập vào đời sống sinh hoạt thường nhật và làm thay đổi nhận thức của mọi người về Graffiti. Do đó, mọi người đã bắt đầu chú ý đến giá trị nghệ thuật của Graffiti - thứ vốn đã từng bị gièm pha hạ thấp bấy lâu nay. Giờ đây, Graffiti đang củng cố vững chắc vị thế của mình trong nghệ thuật hiện đại với tư cách là thứ trang trí đầy màu sắc cho môi trường đô thị khô cằn và tô điểm thêm yếu tố nghệ thuật vào cuộc sống.
📝 Dịch đáp án:
  • ① vừa xóa bỏ sự bất tín đối với...
  • ② vừa bộc lộ tinh thần phản kháng đối với...
  • ③ vừa giữ thái độ thụ động đối với...
  • ④ vừa khơi gợi phản ứng thân thiện đối với...

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ②? Đoạn văn giải thích bản chất của Graffiti trong quá khứ: Nó là thông điệp "chỉ trích xã hội" (사회 비판적인 메시지), đại diện cho "tiếng nói của kẻ yếu" (약자의 목소리). Đứng trước đối tượng là "quyền lực" (권력), tiếng nói của những kẻ yếu thế thường mang tính chất chống đối, đòi quyền lợi. Cụm từ "bộc lộ tinh thần phản kháng" (저항 정신을 드러내며) hoàn toàn phù hợp với tính chất nổi loạn, phê phán của môn nghệ thuật này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- Graffiti là sự nổi loạn, nên không thể "xóa bỏ sự mất niềm tin" (불신을 없애며) hay "khơi gợi phản ứng thân thiện/hòa hảo" (우호적 반응) với tầng lớp quyền lực được.
- Hành động vẽ bậy lên tường công cộng là một sự phản kháng mãnh liệt, không phải là "thái độ thụ động" (수동적으로 취하며).
45. 윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
그라피티는 도시 환경을 훼손하는 문제점을 가지고 있다.
그라피티는 길거리 낙서로서의 한계뛰어넘지 못하고 있다.
과거의 그라피티는 주류 문화의 중심에서 대중의 사랑을 받았다.
오늘날의 그라피티는 과거와 달리 예술적 가치를 인정받고 있다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Graffiti đang có nhược điểm là làm phá hoại môi trường đô thị.
  • ② Graffiti vẫn không thể vượt qua được giới hạn của việc chỉ là hình vẽ bậy trên đường phố.
  • ③ Graffiti trong quá khứ đã từng nhận được sự yêu mến của đại chúng ở vị trí trung tâm của nền văn hóa chủ lưu.
  • ④ Graffiti ngày nay, khác với trong quá khứ, đang được công nhận về giá trị nghệ thuật.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Bài viết được chia làm 2 giai đoạn rõ rệt thông qua từ "그러나" (Tuy nhiên). Nửa đầu bài nói về Graffiti trong quá khứ (bị xem là vẽ bậy, bị gièm pha, thuộc văn hóa ngoài rìa). Nửa sau bài nói về Graffiti ngày nay (đã thay đổi nhận thức, được chú ý về giá trị nghệ thuật, củng cố vị trí vững chắc). Đáp án ④ tổng hợp hoàn chỉnh sự thay đổi tích cực này của Graffiti từ quá khứ đến hiện tại.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì tác giả kết luận Graffiti đang "trang trí đầy màu sắc cho môi trường đô thị" (다채롭게 장식하며), tức là làm đẹp thêm chứ không phải "phá hoại" (훼손하는).
- ② Sai vì nó đã vượt qua cái mác vẽ bậy và đang có vị trí vững chắc trong nghệ thuật hiện đại.
- ③ Sai vì trong quá khứ nó bị coi là đi chệch khỏi văn hóa chủ lưu (주류 문화에서 벗어나 있는), không hề được nằm ở vị trí trung tâm.
※ [46 ~ 47] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
현행 문화재 보호법에서는 역사적, 예술적으로 가치가 높은 음악, 무용, 공예 기능 등을 국가 무형 문화재규정하고 있다. 이에 따라 여러 세대에 걸쳐 전승되어 온 무형의 문화유산 중 원형 그대로 계승될 만한 가치가 있는 것을 국가 무형 문화재로 지정한다. 이 무형 문화재는 형체가 없으므로 기능을 보유한 사람을 인간문화재로 지정해 이들을 통해 문화재가 보존되도록 한다. 그런데 이 무형 문화재를 전수받으려는 사람이 줄고 있어 문화재 보존에 비상등이 켜졌다. 오랜 시간 어렵게 기능을 전수받더라도 무조건 인간문화재로 지정되는 것도 아니고 기능을 연마하는 동안에는 국가의 경제적 지원도 없기 때문이다. 전통문화는 그 민족의 자긍심과도 밀접하게 관련되어 있는 것인데 이렇게 가다가는 무형 문화재의 명맥이 끊이는 일이 생길 수 있을 것이다.
46. 윗글에 나타난 필자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
인간문화재가 앞으로 더 많이 배출될 것을 기대하고 있다.
국가 무형 문화재의 전수가 단절되어 가는 것을 우려하고 있다.
인간문화재가 되기 위해 노력하는 사람의 자세에 감탄하고 있다.
국가 무형 문화재의 선정 절차투명하게 할 것을 요구하고 있다.
📖 Dịch đoạn văn:
Theo Đạo luật Bảo vệ Di sản Văn hóa hiện hành, các kỹ năng về âm nhạc, vũ đạo, thủ công mỹ nghệ... có giá trị cao về mặt lịch sử và nghệ thuật được quy định là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Theo đó, trong số các di sản văn hóa phi vật thể được truyền lại qua nhiều thế hệ, những di sản có giá trị đáng được kế thừa nguyên trạng sẽ được chỉ định là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Vì di sản văn hóa phi vật thể này không có hình dạng cụ thể, nên người ta sẽ chỉ định những người sở hữu kỹ năng đó trở thành 'Bảo vật nhân loại' (Báu vật sống), và thông qua họ, các di sản văn hóa sẽ được bảo tồn. Thế nhưng, số lượng người muốn được truyền thụ lại những di sản văn hóa phi vật thể này đang ngày càng giảm sút, khiến cho việc bảo tồn di sản bị bật đèn báo động đỏ. Bởi lẽ, cho dù có học hỏi truyền thụ kỹ năng một cách khó nhọc trong thời gian dài, họ cũng không được chỉ định trở thành 'Bảo vật nhân loại' một cách vô điều kiện, và trong quá trình rèn giũa kỹ năng, họ cũng không nhận được sự hỗ trợ tài chính nào từ nhà nước. Văn hóa truyền thống là thứ liên quan mật thiết đến lòng tự hào của dân tộc đó, nhưng nếu tình trạng này cứ tiếp diễn, rất có thể sẽ xảy ra việc sự truyền nối của các di sản văn hóa phi vật thể bị cắt đứt hoàn toàn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Đang kỳ vọng rằng trong tương lai sẽ có nhiều 'Bảo vật nhân loại' được sản sinh ra hơn.
  • ② Đang lo ngại về việc sự truyền thụ các Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đang dần bị đứt đoạn.
  • ③ Đang thán phục trước thái độ của những người nỗ lực để trở thành 'Bảo vật nhân loại'.
  • ④ Đang yêu cầu phải làm minh bạch các thủ tục tuyển chọn Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Tác giả sử dụng các từ ngữ mang tính cảnh báo mạnh mẽ: "비상등이 켜졌다" (đèn báo động đỏ đã bật lên) và "명맥이 끊이는 일이 생길 수 있을 것이다" (có thể xảy ra chuyện bị cắt đứt truyền nối). Điều này chứng tỏ tác giả đang vô cùng lo ngại (우려하고 있다) về việc không có người kế thừa sẽ khiến di sản bị đứt đoạn (단절되어 가는 것).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì thực tế là "số người muốn học đang giảm" (전수받으려는 사람이 줄고 있어), không có cơ sở nào để "kỳ vọng sẽ có nhiều người hơn".
- ③ Sai vì tác giả đang bàn về nguy cơ mất đi di sản do thiếu hỗ trợ từ nhà nước, không phải bài ca ngợi hay thán phục (감탄) sự nỗ lực cá nhân.
- ④ Sai vì tác giả chỉ trích việc nhà nước không hỗ trợ kinh tế (경제적 지원도 없기 때문), chứ không phàn nàn về việc thủ tục lựa chọn "không minh bạch".
47. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
국가 무형 문화재에 대한 법적 근거존재하지 않는다.
국가 무형 문화재는 그 기능을 보유한 인간문화재를 통해 전수된다.
국가 무형 문화재 기능을 전수받는 동안 경제적 지원을 받을 수 있다.
국가 무형 문화재로 인정받으려면 원형을 시대에 맞게 변형해야 한다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Không tồn tại căn cứ pháp lý đối với Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
  • ② Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia được truyền thụ thông qua các 'Bảo vật nhân loại' - những người nắm giữ kỹ năng đó.
  • ③ Trong thời gian được truyền thụ kỹ năng di sản, họ có thể nhận được sự hỗ trợ về tài chính.
  • ④ Để được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể, phải biến đổi nguyên trạng sao cho phù hợp với thời đại.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Bài đọc ghi rõ: "기능을 보유한 사람을 인간문화재로 지정해 이들을 통해 문화재가 보존되도록 한다" (Chỉ định người có kỹ năng làm Bảo vật nhân loại, và thông qua họ để bảo tồn di sản). Việc bảo tồn này chính là hình thức truyền thụ kỹ năng (전수된다) thông qua con người, khớp với đáp án ②.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì ngay câu mở đầu đã nhắc đến "Đạo luật Bảo vệ Di sản Văn hóa hiện hành" (현행 문화재 보호법), tức là có căn cứ pháp lý rõ ràng.
- ③ Sai vì bài viết khẳng định trong lúc rèn giũa kỹ năng thì không hề có hỗ trợ kinh tế từ nhà nước (경제적 지원도 없기 때문이다).
- ④ Sai vì tiêu chuẩn để được công nhận là phải được kế thừa nguyên trạng (원형 그대로 계승될 만한 가치), không phải "biến đổi nguyên trạng" (변형해야 한다).
※ [48 ~ 50] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
도심의 교통 혼잡 문제가 심화되면서 새로운 건축물을 짓는 경우 사전에 교통 영향 평가를 받도록 하고 있다. 해당 건축물이 주변 교통 상황에 미칠 부정적 파급 효과를 예측해 이를 완화할 수 있는 방법을 미리 찾는 것이다. 이 평가 결과를 반영해 건축물과 지하철, 버스 등 대중교통 수단의 연계성을 높여 대중교통 이용을 유도함으로써 (        ) 것이 대표적인 사례이다. 또한 교통 혼잡을 유발하는 시설의 소유자에게 교통 유발 부담금을 부과하는 제도도 시행하고 있다. 그러나 이와 같은 방법만으로는 그 효과가 제한적이라는 평가가 대부분이다. 유입 인구의 증가로 인해 발생하는 교통 정체를 막는 데는 한계가 있다는 것이다. 따라서 보다 전방위적으로 여러 정책을 시행함으로써 도심 교통 문제 해결에 나설 필요가 있다. 문제 해결을 위한 실질적인 노력을 하는 시설의 소유자에게 여러 혜택을 주고 도심의 도로망을 정비하는 등의 여러 방안을 병행한다면 도심의 교통 환경을 점차 개선해 나갈 수 있을 것이다.
48. 윗글을 쓴 목적으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
교통 영향 평가의 부정적 효과를 강조하기 위해서
교통 유발 부담금 제도를 도입한 취지를 알리기 위해서
교통 문제 해결을 위한 방안의 다각화를 주장하기 위해서
교통 상황을 개선한 경우 받게 되는 혜택을 소개하기 위해서
📖 Dịch đoạn văn:
Khi vấn đề ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố ngày càng trở nên trầm trọng, các công trình xây dựng mới đều bị yêu cầu phải nhận đánh giá tác động giao thông từ trước. Việc này nhằm dự đoán những hệ lụy tiêu cực mà công trình đó sẽ gây ra cho tình hình giao thông xung quanh để tìm cách giảm thiểu nó từ sớm. Việc phản ánh kết quả đánh giá này để nâng cao tính liên kết giữa công trình với các phương tiện giao thông công cộng như tàu điện ngầm, xe buýt, từ đó dẫn dắt người dân sử dụng giao thông công cộng nhằm (cắt giảm lượng giao thông xung quanh) là một ví dụ tiêu biểu. Ngoài ra, chính phủ cũng đang thi hành chế độ đánh phí gây ách tắc giao thông đối với chủ sở hữu các cơ sở gây ra sự ùn tắc. Tuy nhiên, phần lớn đánh giá cho rằng nếu chỉ dùng những phương pháp như vậy thì hiệu quả sẽ rất hạn chế. Điều đó có nghĩa là có những giới hạn nhất định trong việc ngăn chặn ùn tắc giao thông phát sinh do sự gia tăng của dân số đổ về. Do đó, cần thiết phải bắt tay vào giải quyết vấn đề giao thông đô thị bằng cách thi hành nhiều chính sách một cách toàn diện hơn. Nếu chúng ta tiến hành song song nhiều phương án như trao lợi ích cho những chủ cơ sở có nỗ lực thực tế trong việc giải quyết vấn đề và chỉnh đốn lại mạng lưới đường sá đô thị, thì chúng ta sẽ có thể dần dần cải thiện được môi trường giao thông khu vực trung tâm.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nhằm nhấn mạnh hiệu ứng tiêu cực của việc đánh giá tác động giao thông.
  • ② Nhằm thông báo về mục đích áp dụng chế độ thu phí gây ách tắc giao thông.
  • ③ Nhằm chủ trương đa dạng hóa các phương án để giải quyết vấn đề giao thông.
  • ④ Nhằm giới thiệu về những lợi ích sẽ nhận được trong trường hợp đã cải thiện được tình hình giao thông.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Mục đích viết bài thường được bộc lộ rõ nhất ở đoạn chốt kết luận. Tác giả khẳng định: "따라서 보다 전방위적으로 여러 정책을 시행함으로써 도심 교통 문제 해결에 나설 필요가 있다" (Do đó cần giải quyết bằng cách thi hành nhiều chính sách một cách toàn diện đa phương hướng). Và ở câu cuối cùng đề xuất phải "tiến hành song song nhiều phương án" (여러 방안을 병행한다면). Việc đòi hỏi áp dụng nhiều chính sách đa chiều này chính là sự "đa dạng hóa phương án" (방안의 다각화를 주장하기 위해서).

49. ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
건축 기간이 연장된
교통 정체가 유발된
주차장 규모를 확대한
주변 교통량을 감축한
📝 Dịch đáp án:
  • ① thời gian xây dựng bị kéo dài
  • ② ùn tắc giao thông bị gây ra
  • ③ quy mô bãi đỗ xe được mở rộng
  • ④ lượng giao thông xung quanh được cắt giảm

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ④? Chỗ trống này đưa ra kết quả của hành động "dẫn dắt người dân sử dụng giao thông công cộng" (대중교통 이용을 유도함으로써). Trong bối cảnh bài viết đang muốn "giảm thiểu hệ lụy tiêu cực cho giao thông xung quanh" (부정적 파급 효과를 완화), thì việc xúi người dân đi xe buýt/tàu điện ngầm chính là để họ bớt lái xe cá nhân ra đường. Nhờ đó, "lượng giao thông xung quanh sẽ được cắt giảm" (주변 교통량을 감축한). Đáp án ④ khớp hoàn hảo với quy luật Nhân - Quả này.

50. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
교통 영향 평가는 도심에 건축물을 짓고 난 후에 시행한다.
교통 영향 평가는 도심에 유입되는 인구를 늘리기 위해 실시한다.
교통 혼잡 해결을 위해 노력하는 건축물의 소유자는 혜택을 받고 있다.
교통 혼잡을 일으키는 시설의 소유자는 그에 따른 부담금을 내야 한다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Đánh giá tác động giao thông được thi hành sau khi đã xây xong công trình ở trung tâm thành phố.
  • ② Đánh giá tác động giao thông được thực hiện nhằm gia tăng lượng dân số đổ về trung tâm thành phố.
  • ③ Những chủ công trình có nỗ lực giải quyết ách tắc giao thông đang nhận được nhiều lợi ích.
  • ④ Chủ sở hữu của những cơ sở gây ra ùn tắc giao thông phải đóng khoản phí tương ứng.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Bài đọc ghi rất rõ ở câu thứ 4: "교통 혼잡을 유발하는 시설의 소유자에게 교통 유발 부담금을 부과하는 제도도 시행하고 있다" (Cũng đang thi hành chế độ đánh phí gây ách tắc giao thông đối với chủ cơ sở gây ra ùn tắc). Đáp án ④ mô tả chính xác thực trạng này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì việc đánh giá này phải được nhận từ trước đó (사전에), không phải sau khi xây xong (짓고 난 후에).
- ② Sai vì việc đánh giá này nhằm dự đoán và giảm thiểu ùn tắc, không phải để "tăng dân số" (인구를 늘리기 위해).
- ③ Sai vì việc "trao lợi ích" (혜택을 주고) mới chỉ là đề xuất cho tương lai (tác giả bảo "nếu làm vậy thì sẽ tốt" - 혜택을 주는 등의 방안을 병행한다면), chứ không phải là sự thật đang diễn ra ở hiện tại (받고 있다).