- ① Hoặc là chơi...
- ② Đang chơi... thì...
- ③ Vừa chơi... vừa...
- ④ Dù chơi hay...
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Vế trước diễn tả một hành động đang diễn ra (đang chơi bóng đá), vế sau diễn tả một hành động bất ngờ xen vào (thầy giáo gọi). Ngữ pháp -는데 được sử dụng để tạo bối cảnh, cung cấp hoàn cảnh đang tiếp diễn để dẫn dắt cho sự việc phía sau xảy ra.
- ① -거나: Dùng để liệt kê sự lựa chọn giữa hai hay nhiều hành động, không dùng cho sự việc xen ngang.
- ③ -(으)면서: Yêu cầu hai hành động phải được thực hiện song song bởi cùng một chủ ngữ. Ở đây chủ ngữ vế 1 là "tôi và bạn", vế 2 là "thầy giáo" nên sai hoàn toàn.
- ④ -든지: Dùng để thể hiện sự lựa chọn không giới hạn (dù có làm hay không).
| Cấu trúc / Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|
| -거나 Hoặc là... |
Liệt kê lựa chọn giữa các hành động. |
| -는데 ✔️ Đang... thì / Nhưng... |
Đưa ra bối cảnh, hoàn cảnh cho hành động xen vào ở vế sau. |
| -(으)면서 Vừa... vừa... |
Hai hành động xảy ra song song bởi CÙNG một chủ ngữ. |
| -든지 Dù... hay... |
Thể hiện sự lựa chọn không giới hạn. |
- ① Dù có tốt nghiệp...
- ② Nếu tốt nghiệp...
- ③ Dẫu có tốt nghiệp...
- ④ Ngay sau khi tốt nghiệp...
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Câu văn diễn tả sự nối tiếp tức thời của hai sự kiện: Hoàn tất việc tốt nghiệp xong là lập tức đi làm luôn. Cấu trúc -자마자 mang nghĩa "ngay sau khi", biểu thị hành động vế sau xảy ra ngay lập tức khi hành động vế trước vừa kết thúc.
- ① -아/어/여도: Biểu thị sự nhượng bộ (Dù có tốt nghiệp thì cũng...).
- ② -(ㄴ/는)다면: Dùng để giả định một tình huống chưa xảy ra trong tương lai. Ở đây đuôi câu là thì quá khứ (취직했다 - đã xin việc) nên không thể dùng câu điều kiện giả định.
- ③ -더라도: Tương tự đáp án 1, diễn tả sự nhượng bộ mạnh (Dẫu có tốt nghiệp đi chăng nữa...).
| Cấu trúc / Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|
| -아/어/여도 Dù... / Kể cả... |
Sự nhượng bộ, sự kiện phía trước không ảnh hưởng đến vế sau. |
| -(ㄴ/는)다면 Nếu... |
Giả định về một tình huống chưa xảy ra. |
| -더라도 Ngay cả khi... |
Giả định nhượng bộ mức độ mạnh. |
| -자마자 ✔️ Ngay sau khi... |
Hành động vế sau diễn ra ngay lập tức sau vế trước. |
- ① cũng có lúc mưa...
- ② dường như/có vẻ như là sẽ mưa...
- ③ không có lý nào lại mưa...
- ④ chưa từng mưa...
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Phần gạch chân -(으)ㄹ 모양이다 mang ý nghĩa "Có vẻ như / Dường như", dùng để phỏng đoán một sự việc thông qua hiện tượng quan sát được bằng mắt (thấy mây đen). Cấu trúc đồng nghĩa và thường được dùng thay thế cho nó nhất chính là -(으)ㄹ 것 같다.
- ① -기도 하다: Diễn tả việc thỉnh thoảng cũng có lúc xảy ra hành động đó.
- ③ -(으)ㄹ 리가 없다: Khẳng định mạnh mẽ một sự việc hoàn toàn không có khả năng xảy ra.
- ④ -(으)ㄴ 적이 없다: Diễn tả kinh nghiệm chưa từng làm hoặc trải qua việc gì trong quá khứ.
| Cấu trúc / Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|
| -기도 하다 Cũng có lúc... |
Thỉnh thoảng cũng xảy ra trạng thái/hành động đó. |
| -(으)ㄹ 것 같다 ✔️ Có vẻ như... |
Phỏng đoán dựa trên bối cảnh. Đồng nghĩa -(으)ㄹ 모양이다. |
| -(으)ㄹ 리가 없다 Không có lý nào... |
Khẳng định một việc chắc chắn không thể xảy ra. |
| -(으)ㄴ 적이 없다 Chưa từng... |
Diễn tả việc chưa từng làm trong quá khứ. |
- ① Cho dù có đi... đi nữa
- ② Cứ coi như là đi...
- ③ Vì không biết chừng là sẽ đi...
- ④ Đi thì đi thật, nhưng...
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Cấu trúc gạch chân -아/어/여 봐야 mang nghĩa "Cho dù có... thì cũng vô ích". Nó nhấn mạnh việc dẫu có thử thực hiện hành động vế trước thì kết quả vế sau cũng không thay đổi. Cấu trúc nhượng bộ đồng nghĩa nhất với nó là -(ㄴ/는)다고 해도.
- ② -(ㄴ/는)다고 치다: Tạm chấp nhận một tình huống giả định (Cứ coi như là...).
- ③ -(으)ㄹ지도 모르다: Thể hiện sự phỏng đoán không chắc chắn về tương lai.
- ④ -기는 하지만: Công nhận sự việc phía trước nhưng đưa ra ý kiến trái ngược ở vế sau.
| Cấu trúc / Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|
| -(ㄴ/는)다고 해도 ✔️ Cho dù có nói là... |
Sự nhượng bộ, kết quả không thay đổi. Đồng nghĩa -아/어/여 봐야. |
| -(ㄴ/는)다고 치다 Cứ coi như là... |
Chấp nhận tạm một tình huống giả định. |
| -(으)ㄹ지도 모르다 Không biết chừng... |
Dự đoán không chắc chắn về một sự việc. |
| -기는 하지만 ... thì ... thật, nhưng |
Công nhận sự thật phía trước nhưng đưa ý kiến trái ngược phía sau. |
알아서 온도를 조절한다.
Tự động điều chỉnh nhiệt độ.
- ① Máy vi tính
- ② Tủ lạnh
- ③ Quạt máy
- ④ Máy giặt
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Các từ khóa: 신선도 (Độ tươi ngon), 온도를 조절한다 (Điều chỉnh nhiệt độ). Thiết bị gia dụng dùng để điều chỉnh nhiệt độ nhằm giữ độ tươi ngon cho thực phẩm chính là Tủ lạnh (냉장고).
- ① Máy tính (컴퓨터) dùng để xử lý dữ liệu.
- ③ Quạt máy (선풍기) tạo ra gió mát nhưng không có chức năng "giữ độ tươi ngon" (신선도).
- ④ Máy giặt (세탁기) dùng để giặt quần áo.
학생 10%↓
Học sinh giảm giá 10%
- ① Nha khoa (Phòng khám răng)
- ② Hiệu sách
- ③ Bảo tàng mỹ thuật
- ④ Cửa hàng mắt kính
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Lời mời chào đánh vào thị lực: "Nếu nhìn chữ bị mờ" (글씨가 흐리게 보이면). Nơi dành cho những người mắt kém, cần cắt kính chính là Cửa hàng mắt kính (안경점).
- ① Nha khoa (치과) để chữa răng, không liên quan đến thị lực.
- ② Mặc dù hiệu sách (서점) có chữ, nhưng việc "chữ bị mờ" là do mắt kém chứ không phải do sách.
- ③ Bảo tàng mỹ thuật (미술관) để ngắm tranh ảnh.
공공장소에서는 작은 소리도 소음일 수 있습니다.
Ở nơi công cộng thì một âm thanh nhỏ cũng có thể biến thành tiếng ồn.
- ① Phép lịch sự khi nghe điện thoại
- ② Phép lịch sự khi ăn uống
- ③ Quản lý sức khỏe
- ④ Quản lý an toàn
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Từ khóa 상대방 목소리 (Giọng nói của đối phương ở đầu dây bên kia lọt ra ngoài). Thông điệp cảnh báo không nên mở loa to hoặc nói chuyện điện thoại ồn ào ở nơi công cộng chính là Phép lịch sự khi dùng điện thoại (전화 예절).
- ② Không nhắc đến đồ ăn hay tiếng nhai thức ăn (식사 예절).
- ③ Không liên quan đến bệnh tật hay rèn luyện cơ thể (건강 관리).
- ④ Không nhắc đến tai nạn, phòng chống cháy nổ (안전 관리).
• 이 할인권은 환불되지 않습니다.
• 다른 쿠폰과 함께 사용할 수 없습니다.
• Mỗi người chỉ được sử dụng 1 tờ.
• Phiếu giảm giá này không được hoàn tiền.
• Không thể sử dụng cùng lúc với các loại coupon khác.
- ① Hướng dẫn đổi trả
- ② Cách thức sử dụng
- ③ Địa điểm bán hàng
- ④ Thuyết minh sản phẩm
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Đoạn thông báo liệt kê một loạt các quy tắc và điều kiện để người dùng tiêu xài tờ phiếu giảm giá (chỉ dùng 1 tờ, không dùng chung coupon khác). Đây chính là Cách thức sử dụng (이용 방법).
- ① Có chữ "không hoàn tiền" nhưng nội dung chính là các quy tắc dùng vé, không phải dạy cách đổi hàng hóa (교환 안내).
- ③ Không có thông tin địa chỉ cửa hàng (판매 장소).
- ④ Đây là tờ phiếu giảm giá, không phải sản phẩm hay máy móc cần thuyết minh cách dùng (제품 설명).
가족을 주제로 한 개성 있는 작품을 만나 볼 수 있습니다.
- 전시 기간: 2014년 11월 3일(월) ~ 11월 12일(수)
- 관람 시간: 10:00 ~ 18:00 (주말 오후 4시 작가와의 대화)
- 관람료: 5,000원
서울전시관
Mở ra buổi triển lãm ảnh của 9 nhiếp ảnh gia nổi tiếng trong nước.
Bạn có thể chiêm ngưỡng những tác phẩm đầy cá tính với chủ đề về gia đình.
- Thời gian triển lãm: Thứ 2, ngày 3/11/2014 ~ Thứ 4, ngày 12/11
- Giờ tham quan: 10:00 ~ 18:00 (Có buổi trò chuyện cùng tác giả vào 4h chiều cuối tuần)
- Phí tham quan: 5,000 won
※ Nếu mang theo ảnh gia đình, bạn sẽ được vào cửa miễn phí.
Bảo tàng triển lãm Seoul.
- ① Các tác giả đến từ nhiều quốc gia sẽ tham gia vào buổi triển lãm lần này.
- ② Nếu đến buổi triển lãm này, bạn có thể xem các bức ảnh về mùa thu.
- ③ Nếu mang theo bức ảnh gia đình thì sẽ không cần phải nộp phí tham quan.
- ④ Buổi trò chuyện với tác giả sẽ được tiến hành mỗi ngày trong suốt thời gian diễn ra triển lãm.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Dòng chú ý cuối cùng ghi rõ: "가족 사진을 가지고 오시면 무료로 입장할 수 있습니다" (Mang ảnh gia đình đến sẽ được vào miễn phí). "Miễn phí" (무료) đồng nghĩa với việc "không cần phải trả tiền vé" (관람료를 내지 않아도 된다).
- ① Sai vì triển lãm chỉ gồm các tác giả trong nước (국내), không phải từ nhiều quốc gia (여러 나라).
- ② Sai vì triển lãm trưng bày tranh về chủ đề Gia đình (가족을 주제로 한), không phải ảnh về mùa thu (chữ mùa thu chỉ nằm trong cái tên chương trình "가을 사진전").
- ④ Sai vì buổi trò chuyện với tác giả chỉ diễn ra vào Cuối tuần (주말), không phải mỗi ngày (날마다).
- Bố mẹ: (Nam 22.7% | Nữ 25.3%)
- Anh chị em: (Nam 9.2% | Nữ 10%)
- Bạn bè: (Nam 43% | Nữ 46%)
- Bản thân (tự giải quyết): (Nam 25.1% | Nữ 18.7%)
- ① Cả nam và nữ đều tâm sự chuyện trăn trở với bạn bè nhiều hơn so với bố mẹ.
- ② Cả nam và nữ đều tâm sự chuyện trăn trở với anh chị em nhiều nhất.
- ③ Số thanh thiếu niên tự mình giải quyết trăn trở ở nữ giới ít hơn so với nam giới. (Nam ít hơn nữ -> Dịch ngược: Nữ nhiều hơn nam).
- ④ Số thanh thiếu niên kể chuyện trăn trở cho bố mẹ ở nữ giới ít hơn so với nam giới.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Nhìn vào biểu đồ cột, cột "Bạn bè" (친구) là cao nhất ở cả 2 giới (Nam 43, Nữ 46). Cột "Bố mẹ" (부모님) thấp hơn rất nhiều (Nam 22.7, Nữ 25.3). Do đó, khẳng định "cả nam và nữ đều tâm sự với bạn bè nhiều hơn bố mẹ" là hoàn toàn chính xác.
- ② Sai vì "Anh chị em" (형제·자매) là cột thấp nhất (Nam 9.2, Nữ 10), không phải là nơi được tâm sự "nhiều nhất" (가장 많이).
- ③ Sai vì tỷ lệ tự giải quyết (자기 자신) ở Nam là 25.1%, ở Nữ là 18.7%. Vậy Nam nhiều hơn Nữ, chứ không phải Nam "ít hơn" (적다) Nữ.
- ④ Sai vì tỷ lệ nói với bố mẹ ở Nữ (25.3%) nhiều hơn Nam (22.7%), chứ không phải Nữ "ít hơn" (여자가 더 적다).
- ① Chương trình này tiến hành ghi hình vào các ngày trong tuần.
- ② Gwanghwamun Concert là một chương trình âm nhạc đã có từ lâu.
- ③ Nếu muốn trực tiếp đến xem thì phải đăng ký qua internet.
- ④ Có nhiều ca sĩ cùng tham gia trình diễn trong chương trình này.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Dựa vào câu cuối cùng: "방청 신청은 프로그램 홈페이지를 통해 받는다" (Đăng ký xem ghi hình được nhận thông qua trang chủ của chương trình). Việc đăng ký qua "trang chủ web" đồng nghĩa với việc phải đăng ký qua 인터넷 (Internet).
- ① Sai vì việc ghi hình diễn ra vào 일요일 (Chủ Nhật), không phải 평일 (Ngày thường).
- ② Sai vì chương trình sắp có 첫 방송 (Phát sóng lần đầu tiên), không phải là chương trình đã 오래된 (Lâu đời).
- ④ Sai vì mỗi tập chỉ có 가수 한 명 (Duy nhất 1 ca sĩ) trình diễn, không phải 여러 명 (Nhiều người).
- ① Cuộc khảo sát lần này đã sử dụng phương thức đến thăm khảo sát trực tiếp.
- ② Lượng người đọc báo giấy giảm kéo theo lượng sử dụng internet cũng giảm.
- ③ Một nửa số hộ gia đình được khảo sát có đọc báo được giao đến tận nhà.
- ④ Cuộc khảo sát lần này và cuộc khảo sát năm ngoái nhắm đến cùng một đối tượng (các hộ gia đình giống nhau).
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Chú ý câu cuối: "이번 조사는 지난해에 조사에 참여한 집으로 전화를 거는 방식" (Cuộc điều tra này gọi điện cho những nhà đã tham gia điều tra vào năm ngoái). Tức là đối tượng lấy khảo sát giữa hai kỳ điều tra là giống hệt nhau.
- ① Sai vì khảo sát thực hiện bằng cách gọi điện thoại (전화를 거는 방식), không phải đến thăm trực tiếp (직접 방문).
- ② Sai vì việc dễ dàng xem tin qua internet là nguyên nhân làm giảm báo giấy, không có thông tin nói rằng sử dụng internet cũng bị giảm.
- ③ Sai vì số người nhận báo giao tận nhà chỉ là 1 phần 5 (다섯 집 중 한 집 - tức 20%), không phải một nửa (절반 - 50%).
(나) Mỗi khi ăn canh rong biển vào ngày sinh nhật, tôi lại nhớ đến mẹ.
(다) Ở Hàn Quốc, người ta không chỉ ăn canh rong biển vào dịp sinh nhật mà còn ăn sau khi sinh con.
(라) Do vậy, mỗi khi sinh 5 anh em chúng tôi, mẹ lại phải dùng món canh rong biển.
🎯 Phân tích thứ tự: ① (나)-(다)-(라)-(가)
- Bước 1: (나) Giới thiệu bối cảnh tự nhiên và chủ đề câu chuyện: "Cứ ăn canh rong biển sinh nhật thì lại nhớ mẹ".
- Bước 2: (다) Giải thích về văn hóa truyền thống Hàn Quốc liên quan đến món ăn này: "Không chỉ sinh nhật mà còn ăn khi sinh đẻ". Bước đệm giải thích cho việc nhớ mẹ ở (나).
- Bước 3: (라) Áp dụng sự thật ở (다) vào trường hợp cụ thể của mẹ: "Cho nên (그래서) mẹ đẻ 5 lần phải ăn cả 5 lần".
- Bước 4: (가) Kết luận dựa trên hậu quả của việc ăn quá nhiều ở (라): "Vì lý do đó (그 때문에) giờ mẹ chán món này luôn".
(나) Đây là phương thức không đánh điểm phạt mà sẽ tặng điểm thưởng cho các tài xế tuân thủ tốt luật giao thông.
(다) Thế nhưng, dù cho có chế độ điểm phạt đi nữa thì tình trạng vi phạm luật lệ vẫn không giảm đi đáng kể.
(라) Thông thường khi người lái xe vi phạm luật giao thông thì sẽ bị nhận điểm phạt.
🎯 Phân tích thứ tự: ④ (라)-(다)-(가)-(나)
- Bước 1: (라) Nêu lên hiện trạng thực tế/quy tắc chung: "Vi phạm luật giao thông thì bị nhận điểm phạt".
- Bước 2: (다) Chỉ ra mặt trái/vấn đề của hiện trạng đó: "Thế nhưng (하지만) có điểm phạt mà vi phạm vẫn không giảm". Đây là sự phản biện lại điều ở (라).
- Bước 3: (가) Nêu ra giải pháp mới của chính phủ để khắc phục vấn đề ở (다): "Vì vậy chính phủ dự định triển khai quy chế mới".
- Bước 4: (나) Giải thích cụ thể quy chế mới ở (가) là gì: "Đây là (이는) phương thức tặng điểm thưởng...".
(나) Thay vì tiêu tốn chi phí vào việc (dỡ bỏ) đó, thà rằng thử tìm kiếm xem có phương án thay thế nào khác không thì sẽ tốt hơn.
(다) Đang có những ý kiến cho rằng đèn đường hiện không phát huy được vai trò của nó nên hãy dỡ bỏ nó đi.
(라) Tuy nhiên, chỉ chăm chăm dỡ bỏ một cơ sở hạ tầng công cộng đã được lắp đặt sẵn từ trước thì chưa hẳn đã là điều tốt nhất.
🎯 Phân tích thứ tự: ③ (다)-(가)-(라)-(나)
- Bước 1: (다) Nêu ra hiện tượng/ý kiến đang được tranh luận: "Có ý kiến đòi dỡ bỏ đèn đường vì nó không còn vai trò".
- Bước 2: (가) Giải thích nguyên nhân cho ý kiến ở (다): "Lý do là vì có ánh đèn neon quá sáng rồi nên đèn đường là vô dụng". Điểm nhận dạng là đuôi "불필요하다는 것이다" (Có lập luận cho rằng nó không cần thiết).
- Bước 3: (라) Đưa ra phản biện đối nghịch của tác giả với ý kiến dỡ bỏ đó: "Tuy nhiên (하지만), chỉ phá đi đồ công cộng đã xây thì không phải cách tốt nhất".
- Bước 4: (나) Đưa ra giải pháp khuyên nhủ cuối cùng: "Thay vì tốn tiền vào việc dỡ bỏ đó (그런 일) thì nên đi tìm phương án thay thế".
- ① da trông có vẻ đỏ lên
- ② đi ra ngoài thông qua da
- ③ cơ thể bị mất sức / mệt mỏi
- ④ có cảm giác cơ thể trở nên nhẹ nhõm
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Đoạn văn giải thích rằng khi đổ mồ hôi để làm mát cơ thể, "mạch máu dưới da chảy qua nhiều hơn" (핏줄들도 더 많은 피를 흘려 보내게 된다). Hậu quả trực tiếp của việc lượng máu tập trung chảy dưới da nhiều hơn chính là làm cho làn da trông đỏ lên (피부가 빨갛게 보이는).
- ② Sai vì nội dung "đi ra ngoài qua da" là nói về nhiệt khí và mồ hôi, không giải thích kết quả cuối cùng của việc mạch máu luân chuyển nhiều hơn.
- ③, ④ Sai vì không được nhắc đến trong đoạn văn là kết quả của việc lưu thông máu dưới da.
- ① khuyên hãy sử dụng nhiều động tác tay
- ② khuyên hãy nghĩ đến ngón tay trước
- ③ khuyên hãy lựa chọn tốt từ vựng cần thiết
- ④ khuyên hãy ghi nhớ tốt ý nghĩa của từ vựng
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Đoạn văn thiết lập logic: Cử động ngón tay = kích thích trí nhớ ngôn ngữ. Suy ra: Người có tay không cử động được sẽ khó liên tưởng từ vựng hơn. Vậy giải pháp thực tiễn để "nói giỏi" (kích thích não nói) chính là sử dụng nhiều động tác tay (손동작) theo nguyên lý thuận của nó.
- ② Sai vì "nghĩ về tay" không tạo ra tác động vật lý, mà phải là "hành động cử động tay" mới là chìa khóa.
- ③, ④ Sai vì khuyên "nhớ từ / chọn từ" thì quá hiển nhiên và không ăn nhập với tiền đề cốt lõi "ngón tay có liên quan đến ngôn ngữ" ban đầu. Câu hỏi yêu cầu điền một kết luận dựa trên lý do (이런 이유 때문) là sự liên kết giữa Tay và Từ.
- ① (Ưu tiên) xem có phải là nơi làm việc cả đời không
- ② (Ưu tiên) xem có hợp với sở trường/năng khiếu bản thân không
- ③ (Ưu tiên) xem vị trí trong xã hội ra sao
- ④ (Ưu tiên) xem sự đánh giá của người khác thế nào
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Đoạn văn hướng đến việc giới trẻ hiện nay ưu tiên cá nhân (개인의 만족도) hơn là xã hội hay quan niệm truyền thống. Trong 4 đáp án, chỉ có ② (sở trường của bản thân - 자신의 적성) là yếu tố ưu tiên tập trung hướng về bản thân.
- ① Sai vì câu thứ hai nói rõ việc quan niệm "làm việc cả đời ở một nơi" đã bị suy yếu (약화되고 있다), tức là giới trẻ không còn xem đây là ưu tiên nữa.
- ③, ④ Sai vì trong bài nói tiêu chuẩn ưu tiên KHÔNG CÒN LÀ (보다는) "sự đánh giá của xã hội" (사회적 평가보다는), tức là thanh niên ngày nay không quan tâm nhiều đến vị trí xã hội hay ánh mắt người khác.
- ① Cuối cùng thì
- ② Trái lại / Ngược lại
- ③ Biết đâu / Có thể
- ④ Nhất định / Chắc chắn
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Câu phía trước nói: Càng đông người, cá nhân càng đóng góp ít (tỷ lệ nghịch). Vế phía sau đưa ra kết luận đảo ngược lại kỳ vọng ban đầu: "Trái lại, nhóm rất ít người (chỉ có 2 người) lại đóng góp nhiều tiềm năng nhất." Từ nối hoàn hảo nhất cho việc "thực tế ngược lại với suy nghĩ thông thường" chính là 오히려.
- ① Số lượng thành viên càng đông thì mức độ cống hiến của cá nhân càng thấp đi.
- ② Kết quả nghiên cứu được cho thấy giống với điều đã dự đoán ban đầu.
- ③ Nghiên cứu này nói về ảnh hưởng do xã hội gây ra cho cá nhân.
- ④ Nhóm gồm 2 người đã không tạo ra sự nỗ lực cá nhân nào.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Trong bài viết ghi rõ: "구성원 수와 쏟아 부은 힘의 크기는 반비례했다" (Số lượng người và sức lực bỏ ra TỶ LỆ NGHỊCH với nhau). Điều này hoàn toàn đồng nghĩa với đáp án 1 (càng đông thì cống hiến càng thấp - sự tỷ lệ nghịch).
- ② Sai vì kết quả "khác với dự đoán" (예상과 달랐다).
- ③ Sai vì chủ đề là mức độ cống hiến xã hội do cá nhân tạo ra (개인의 사회 공헌도), không phải chiều ngược lại là xã hội tác động lên cá nhân.
- ④ Sai vì nhóm 2 người lại là nhóm "dùng nhiều tiềm năng nỗ lực nhất" (가장 많이 사용한), chứ không phải không nỗ lực.
- ① Nhìn một biết mười (Suy ra bản chất từ một chi tiết nhỏ)
- ② Hành trình ngàn dặm cũng bắt đầu từ một bước chân (Việc lớn phải bắt đầu từ việc nhỏ)
- ③ Mất bò mới lo làm chuồng (Xảy ra chuyện rồi mới lo giải quyết thì đã muộn)
- ④ Thượng bất chính hạ tắc loạn / Nước nguồn trong thì nước sông mới sạch (Người trên phải gương mẫu thì kẻ dưới mới nghe theo)
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Câu phía sau chỗ trống có nói: "우리가 생활 속에서 할 수 있는 작은 노력부터 시작하는 것" (phải bắt đầu từ những nỗ lực nhỏ trong đời sống). Ý nghĩa của "Bắt đầu việc lớn từ những hành động nhỏ bé nhất" hoàn toàn khớp với câu tục ngữ "천리길도 한 걸음부터" (Đi ngàn dặm cũng phải từ bước chân đầu tiên).
- ① Ô nhiễm nguồn nước đã đạt đến tình trạng nghiêm trọng.
- ② Có rất nhiều người lo lắng về việc ô nhiễm nguồn nước.
- ③ Rất khó để an tâm uống nước do ô nhiễm nguồn nước.
- ④ Phải nhanh chóng nỗ lực thực hành để ngăn chặn ô nhiễm nguồn nước.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? "Ý tưởng trung tâm" (중심 생각) luôn là lời kêu gọi, lập luận chính của tác giả. Trong bài, tác giả nói ô nhiễm nghiêm trọng (①,②,③ chỉ là hiện trạng thực tế), nhưng ý chính nhấn mạnh ở câu cuối cùng: "Điều quan trọng là phải bắt đầu nỗ lực ngăn chặn từ bây giờ bằng những hành động thực tiễn" (막기 위한 노력을 ... 시작하는 것이 중요하다). Do đó, đáp án ④ phản ánh đúng nhất thông điệp hành động của bài viết.
"Kể ra con học đại học ở đây thì đã không phải lo lắng tiền bạc đến thế. Đi tận lên Seoul mà cũng không thể yên tâm học hành. Mẹ xin lỗi vì đã không giúp đỡ được đàng hoàng cho con."
Có những lúc nước mắt tôi rơm rớm trước những lời mẹ nói vì thương đứa con gái đang phải chịu khổ. Chuyến đi Seoul này là lựa chọn của tôi sau khi từ bỏ trường đại học ở quê - nơi hứa cho tôi học bổng toàn phần. Vậy mà bây giờ cứ mở miệng ra là ca cẩm chuyện tiền bạc, cứ như thể bản thân tôi đã chất thêm gánh nặng lớn vào lòng bố mẹ vốn dĩ đã khó khăn.
- ① Khó xử / Bối rối
- ② Buồn lòng / Đau lòng / Xót xa
- ③ Bức bối / Ngột ngạt
- ④ Oan ức
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? "Tôi" cảm thấy hối hận và tự trách bản thân vì quyết định ích kỷ của mình (từ bỏ học bổng ở quê để lên Seoul) đã khiến cho bố mẹ già ở quê lại thêm áp lực tiền bạc, và mỗi lần gọi điện là lại khiến mẹ buồn rầu xin lỗi ngầm. Cảm xúc trĩu nặng sự tự trách, xót xa vì làm liên lụy gia đình đó chính là 속상하다 (Buồn lòng / Đau lòng).
- ① Nhờ đi làm thêm nên tiền sinh hoạt của tôi rất dư dả.
- ② Tôi đã sống ở Seoul từ trước khi thi đỗ đại học.
- ③ Dù hoàn cảnh khó khăn nhưng bố mẹ vẫn gửi cho tôi rất nhiều tiền.
- ④ Tôi đã từ bỏ học bổng (ở quê) để thực hiện giấc mơ sống ở Seoul.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Bài viết nói rất rõ ở đoạn cuối: "전액 장학금을 주겠다는 지방 대학을 포기하고 택한 서울행이었다." (Việc lên Seoul là sự lựa chọn sau khi TỪ BỎ học bổng toàn phần ở trường quê). Đồng nghĩa hoàn toàn với đáp án số ④.
- ① Sai vì đi làm thêm nhưng tiền vẫn rất thiếu thốn, chật vật (늘 허덕거려야 했다), không hề dư dả (넉넉했다).
- ② Sai vì vừa đỗ đại học mới lên Seoul (합격하면서 서울에서 살게 되었다).
- ③ Sai vì mẹ vừa phải thốt lên "Mẹ xin lỗi vì chưa giúp đỡ được đàng hoàng (엄마가 제대로 도와주지 못해 미안해)", chứng tỏ bố mẹ không có nhiều tiền để gửi cho.
- ① Được thưởng thức việc vừa xem nhạc kịch vừa xem phim truyền hình cùng lúc.
- ② Nhạc kịch được làm thành phim truyền hình nên có thể xem được.
- ③ Phim truyền hình được chuyển thể thành nhạc kịch, mang lại nhiều thứ để thưởng thức mãn nhãn hơn.
- ④ Phim truyền hình và nhạc kịch được hợp tác sản xuất cùng lúc tạo ra nhiều thứ để xem.
🎯 Phân tích tiêu đề báo chí
Dạng bài Tiêu đề báo: Cần hiểu đúng cấu trúc lược bỏ từ vựng và phép ẩn dụ.
- "뮤지컬로 만나는 드라마" (Phim truyền hình gặp qua nhạc kịch) có nghĩa là bộ phim truyền hình nổi tiếng nay đã được dựng lại ở phiên bản biểu diễn sân khấu nhạc kịch.
- "볼거리 많아져" (nhiều cái để xem hơn): Bản nhạc kịch có thêm sự hoành tráng, múa hát, đem lại nhiều nội dung phong phú mang tính giải trí ("즐길 수 있는 것이 많아졌다").
Tại sao chọn ③? Dịch chính xác 100% ý nghĩa cốt lõi của tiêu đề báo: Phim truyền hình (드라마) -> tạo thành nhạc kịch (뮤지컬로 만들어져) -> nhiều thứ thú vị hơn (즐길 수 있는 것이 많아졌다).
- ① Sai vì không phải là "vừa xem phim vừa xem nhạc kịch" cùng lúc.
- ② Sai ngược chiều: Câu này nói là "nhạc kịch" chuyển thể thành "phim" (뮤지컬이 드라마로).
- ④ Sai vì không phải "sản xuất hai cái cùng lúc".
- ① Đội bóng chuyền đang thi đấu sau khi đổi áo đồng phục.
- ② Trận đấu bắt đầu sau khi đội bóng chuyền được thành lập bởi các cầu thủ trẻ.
- ③ Sau khi đội bóng chuyền thay thế bằng các cầu thủ trẻ tuổi, kết quả thi đấu đã trở nên xuất sắc hơn.
- ④ Sau khi đội thay áo mới, họ đang chuẩn bị bước vào trận đấu.
🎯 Phân tích tiêu đề báo chí
Dạng bài Tiêu đề báo: Phân tích phép ẩn dụ (phép tu từ).
- "젊은 옷 갈아입다" (Thay chiếc áo trẻ trung): Đây là cách nói ẩn dụ ám chỉ việc đội bóng "thay máu" đội hình, tức là sử dụng dàn thế hệ cầu thủ trẻ tuổi thay cho các lão tướng (젊은 선수로 바뀌다).
- "훨훨 날다" (Bay bổng phấp phới): Nghĩa bóng là thi đấu cực kỳ thăng hoa, giành được kết quả rất tốt (경기 결과가 좋아졌다).
- ①, ④ Sai vì hiểu theo nghĩa đen quá mức là "thực sự đi đổi áo đồng phục mới" (유니폼을 바꾼 후 / 새 옷으로 갈아입은).
- ② Sai vì cụm từ "bắt đầu thi đấu" chưa thể hiện được ý "thi đấu thăng hoa/tốt lên" của cụm từ "훨훨 날다".
- ① Sự quan tâm của mọi người đổ dồn vào hiệu quả mà chính sách BĐS mới gặt hái được.
- ② Mọi người đang kỳ vọng vào hiệu quả mà chính sách BĐS mới sẽ gặt hái.
- ③ Một chính sách BĐS mới hiệu quả đã được thành lập dựa trên các ý kiến của người dân.
- ④ Ý kiến của mọi người đã bị chia rẽ khi bàn về hiệu quả của chính sách BĐS mới.
🎯 Phân tích tiêu đề báo chí
Dạng bài Tiêu đề báo: Phân tích cấu trúc rút gọn.
- "효과 놓고": Xoay quanh vấn đề gì (về hiệu quả của chính sách).
- "의견 엇갈려" (Ý kiến trái chiều, không đồng nhất): Đồng nghĩa hoàn toàn với cụm từ "의견이 나뉘었다" (Ý kiến bị chia rẽ làm nhiều phe).
- ① Sai vì cụm từ "관심이 쏠렸다" (Quan tâm đổ dồn) không có nghĩa là "tranh cãi/trái chiều".
- ② Sai vì "기대하고 있다" (Kỳ vọng) mang hàm ý chỉ có hướng tích cực, không mang tính phân hóa dư luận.
- ③ Sai ngược nguyên nhân kết quả: Việc chính sách ra đời là sự kiện cho trước, những ý kiến đánh giá mới là cái đi sau.
- ① Có chứa sự đa dạng về chủng loại.
- ② Có chứa một khuynh hướng (xu hướng) nhất định.
- ③ Có sự đồng nhất về mặt tần số/tần suất.
- ④ Có ẩn chứa những điều kiện cần thiết/tất yếu.
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ②? Chỗ trống yêu cầu tìm một cụm từ tóm gọn lại bản chất của hành vi được mô tả trong đoạn.
- "이긴 사람은 유지... 진 사람은 다른 것을 선택" (Người thắng giữ nguyên, kẻ thua đổi cái khác): Đây là một mô thức tâm lý, một quy luật hành vi lặp lại có tính hệ thống.
- 경향 (Khuynh hướng / Xu hướng): Hoàn toàn phù hợp để diễn tả việc con người có thiên hướng làm chung một kiểu hành động vô thức.
- ① Sai vì các lựa chọn (kéo, búa, bao) không đa dạng (chỉ có 3), và đoạn văn xoay quanh "tâm lý chọn" chứ không phải "loại hình oẳn tù tì".
- ③ Sai vì "đồng nhất tần suất" là sai hoàn toàn vì đoạn không hề đề cập đến việc xác suất ra kéo/búa/bao bằng nhau hay gì mà đang nhắc đến tâm lý chọn của người thắng-thua.
- ④ Sai vì không logic.
- ① (Do) Không khí bị thất thoát đẩy ra ngoài.
- ② (Vì) Thể tích của không khí nở tăng lên/bành trướng.
- ③ (Bởi vì) Điều chỉnh sai lệch tỷ trọng của không khí.
- ④ (Tại vì) Không khí làm cho nguyên vật liệu trở nên mềm xốp.
🎯 Phân tích logic nguyên nhân
Tại sao chọn ①? Yếu tố đối lập (녹은 - tan chảy): Đoạn văn giải thích Khí làm kem xốp, nhưng Kem chảy thì mất độ xốp dù đông lạnh lại. Vậy có điều kiện gì thay đổi khi kem tan chảy?
- Kem xốp được là do chứa Khí. Kem mất độ xốp = Mất Khí.
- "원료에 숨어 있던 ... 얼음 결정이 생기게 되어": Do lượng không khí bị nhốt bên trong nay đã thất thoát ("빠져나가면서"), khoảng trống khuyết đi đó liền bị tinh thể băng lấp đặc lại sinh ra độ cứng.
- ② Sai vì "Thể tích khí tăng lên" là tính chất tốt làm kem mềm xốp, không phải nguyên nhân khiến kem cứng lại thành tảng băng.
- ③ Sai vì "Trộn sai tỉ lệ" không liền mạch: Người ta không hề nhắc đến việc nhà sản xuất trộn sai, mà đang nói về quy luật vật lý tự nhiên của kem khi bị chảy.
- ④ Sai vì Khí làm kem mềm là tính chất đúng, nhưng điền vào thì ngược mạch: "Vì khí làm mềm nguyên liệu... nên hình thành mảng băng vụn và mất bị mềm" => Sai bét logic nhân quả.
- ① Chính bản thân (mình) làm trung tâm.
- ② Các sự kiện xảy ra trên cõi đời làm trung tâm.
- ③ Chỉ những thứ diễn ra ngay trước cửa mắt làm trung tâm.
- ④ Những người có chung hoàn cảnh/bối cảnh giống mình.
🎯 Phân tích suy luận quy nạp
Tại sao chọn ①? Cấu trúc "Diễn dịch chủ đề" (두괄식): Từ khóa của khoảng giới hạn đầu đoạn thường xuyên được tái kết luận cuối đoạn.
- "세상의 많은 사건들에 '자신'을 투영해 (Phóng chiếu sự kiện thế giới bằng bóng hình BẢN THÂN)".
- Điền vào chỗ trống: Phải đi tìm cụm từ có nghĩa ứng với "bản thân mình".
=> Đáp án "자기 자신을" là sự tương đồng hoàn hảo để tạo nên tư duy "Lấy mình làm trung tâm (자기 중심 / Egocentrism)".
- ④ Sai vì dù thai phụ có nhìn thấy thai phụ trên đường hay không, điểm cốt lõi đoạn văn đang xoáy mạnh là việc lấy CÁI TÔI CÁ NHÂN thay vì chỉ lấy những người "đồng cảnh ngộ". Cụm từ bao trùm và rộng nhất ở đây bắt buộc phải là "Chính bản thân mình".
- ① Tự vấn, tự kiểm điểm nhìn lại cuộc sống bản thân.
- ② (Ghi chép) về quy trình nuôi nấng và trưởng thành của các nhân vật.
- ③ Cuốn sổ mở ra tư duy nhân sinh quan, triết học của một con người bình dị.
- ④ Hành trình ghi dấu lại quá trình tiến vào thời đại lịch sử cận đại cũng như đẩy mạnh công nghiệp hóa của Hàn Quốc.
🎯 Phân tích suy luận chủ biên
Tại sao chọn ④? Truy vết từ khóa (한국 전쟁 / 경제 성장 -> 현대사 / 산업화): Đoạn văn nhấn mạnh những bà cụ ông cụ U80 này là những thành phần mấu chốt cấu thành nên trang chấn động mang tên: "Chiến tranh Triều Tiên trải qua thăng trầm vươn lên phát triển nền kinh tế vang dội" (한국 전쟁을 겪고 눈부신 경제 성장을 이루어 낸 주역).
- Chiến tranh + Tăng trưởng kinh tế của Quốc gia = Sự kiện Lịch sử Cận đại, Hiện đại hóa & Công nghiệp hóa của Đại Hàn Quốc.
- Do đó, tự truyện cá nhân của họ phản tư về toàn bộ diện mạo biến động ngất trời của lịch sử đất nước (한국의 현대사와 산업화 과정에 대한).
- ①, ③ Sai vì đều thu hẹp tự truyện về góc độ bó buộc bên trong bản thân, cá nhân ("kiểm điểm bản thân", "nhân sinh quan"), làm triệt tiêu đi ngụ ý đoạn văn muốn tán dương tầm quan trọng cực vĩ mô bao quát tầm ảnh hưởng xã hội ("주역이자 산 증인").
- ① Máy lọc nước đã giải quyết nước uống cho phi hành gia.
- ② Thực phẩm đông khô được phát triển dành cho những người bình thường bận rộn.
- ③ Nhờ công nghệ khoa học vũ trụ, các sản phẩm thuận tiện cho sinh hoạt đã được phát triển.
- ④ Công nghệ được phát triển trong lĩnh vực viễn thông và y tế đã được sử dụng cho phi hành gia.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Đoạn văn liệt kê các sản phẩm như máy lọc nước và thực phẩm đông khô vốn dành cho phi hành gia nay đã đi vào đời sống hằng ngày của người bình thường. Câu cuối chốt lại: "Khoa học vũ trụ... đang làm cho sinh hoạt của nhân loại trở nên thuận tiện hơn". Đáp án ③ hoàn toàn khớp với ý tưởng này.
- ① Sai vì thiết bị tạo nước cho phi hành gia "trở thành" máy lọc nước dùng ở Trái đất sau này, chứ không phải vác máy lọc nước lên vũ trụ cho phi hành gia dùng.
- ② Sai vì thực phẩm đông khô ban đầu được phát triển "cho bữa ăn của phi hành gia" (우주인의 식사용으로 개발된), sau đó mới phổ biến cho người thường.
- ④ Sai vì bài viết nói công nghệ vũ trụ ảnh hưởng đóng góp vào lĩnh vực viễn thông, y tế, chứ không phải chiều ngược lại (lấy công nghệ y tế lên dùng cho vũ trụ).
- ① Áo này khi ra mồ hôi thì thấm hút rất tốt.
- ② Áo này nếu bị bẩn thì không thể giặt được.
- ③ Bề ngoài của áo này có sự khác biệt rõ rệt với áo thông thường.
- ④ Áo này được làm từ chất liệu ngăn chặn sự hấp thụ nước.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Bài đọc đề cập đến nguyên lý của chiếc áo là: "물이 통과하지 못하는 실리콘을 섬유에 입혀서" (phủ silicone ngăn nước lọt qua lên sợi vải). Lớp silicone này chính là "chất liệu chống hấp thụ nước" được nói đến ở đáp án ④.
- ① Sai vì áo này có nhược điểm là "mồ hôi không thoát ra ngoài được" (땀이 배출되지 못하는), tức là không hề thấm hút mồ hôi.
- ② Sai vì nó chỉ có "phương pháp làm khô phức tạp" (건조 방법이 복잡하고), chứ không hề nói là không thể giặt được.
- ③ Sai vì ngay câu thứ 2 nói rõ "nhìn bề ngoài không khác gì áo phông thường" (겉으로 보았을 때는 일반 셔츠와 다르지 않지만).
- ① Tấm séc này có số phát hành thay đổi tùy theo góc nhìn.
- ② Tấm séc này in hình ảnh lên để ngăn chặn làm giả.
- ③ Tấm séc này phòng chống làm giả thông qua sự biến đổi màu sắc của ký tự.
- ④ Tấm séc này được tạo ra nhằm mục đích cải thiện thiết kế của séc.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Đoạn văn viết: "각도에 따라 문자의 색상이 뚜렷하게 바뀌며" (Màu sắc chữ đổi rõ rệt theo góc nhìn) và việc này nằm trong mục đích chung của câu đầu tiên "위조를 방지하기 위해" (Để chống làm giả). Vì vậy đáp án ③ tổng hợp lại hoàn toàn chính xác.
- ① Sai vì cái thay đổi theo góc nhìn là "màu sắc ký tự" (문자의 색상), số phát hành chỉ được "in sắc nét hơn" thôi.
- ② Sai vì "hình ảnh" không phải được in lên giấy séc, mà được "lưu trên hệ thống điện toán" (이미지를 전산에 등록하여) để đối chiếu khi rút tiền.
- ④ Sai vì thay đổi thiết kế là công cụ, còn mục đích lớn nhất của việc tạo ra tấm séc này là "để chống làm giả" (위조를 방지하기 위해).
- ① Chủng loại hương vị của giấm đã trở nên đa dạng hơn.
- ② Quy mô của thị trường giấm đang phát triển/tăng trưởng.
- ③ Đa dạng công dụng của giấm đang được chứng minh.
- ④ Giấm đang nhận được sự chú ý như một loại thực phẩm chức năng.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Bài đọc đề cập đến nhiều yếu tố: công dụng tốt cho sức khỏe, đa dạng mùi vị, ứng dụng dọn dẹp nhà cửa. Tất cả những yếu tố này đều quy về một KẾT QUẢ CHUNG là: "판매량이 늘고 있다" (Lượng bán tăng), "시장 점유율 상승" (Thị phần tăng). Do đó, chủ đề (중심 생각) bao trùm toàn bộ các ý trên chính là sự tăng trưởng về mặt quy mô của thị trường giấm.
- Đáp án ①, ③, ④ đều chỉ là những khía cạnh nhỏ lẻ, đóng vai trò làm "nguyên nhân hỗ trợ" cho ý chính (sự tăng trưởng doanh số của giấm). Câu tìm chủ đề phải là câu khái quát được bức tranh tổng thể lớn nhất.
- ① Văn hóa đại chúng phân chia rạch ròi theo thế hệ đang ngày càng tăng.
- ② Sự quan tâm của tầng lớp trung niên đối với văn hóa đại chúng đang cao lên.
- ③ Bài hát của ca sĩ lão thành đang thu hút sự quan tâm của giới trẻ.
- ④ Ranh giới giữa các thế hệ trong việc thưởng thức văn hóa đại chúng đang biến mất.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Câu chủ đề (Câu số 2) tuyên bố rõ: "현재는 세대를 넘나드는 문화 콘텐츠들이 연령의 구분 없이 확산되고 있는 것이다" (Hiện tại các nội dung văn hóa lan rộng không có ranh giới tuổi tác). Đoạn văn sau đó lấy ví dụ người trẻ hát nhạc xưa, người già hát rap... để chứng minh. Vì vậy chủ đề chính là "ranh giới thế hệ đã mờ nhòa".
- ① Sai vì đi ngược hoàn toàn với nội dung (sự phân chia đang biến mất, chứ không phải tăng lên).
- ②, ③ Sai vì chúng chỉ nhắc đến 1 chiều ví dụ trong bài (hoặc là giới trẻ thích nhạc già, hoặc là người già thích nhạc trẻ). Phải chọn đáp án chung chung bao hàm được cả hai chiều thì mới là câu Chủ đề.
- ① Cơn sốt healing vẫn đang được duy trì đều đặn.
- ② Sự thành bại của việc healing phụ thuộc vào chính bản thân mỗi người.
- ③ Có thể chữa lành vết thương lòng bằng các bài diễn thuyết healing.
- ④ Phải tìm ra phương pháp chữa lành của riêng mình thông qua các bài diễn thuyết.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Câu cuối của đoạn văn đưa ra kết luận: Đừng dựa dẫm vào các buổi diễn thuyết, mà "phải tìm sức mạnh nội tâm để tự chữa lành" (스스로를 치유할 수 있는 내면의 힘을 찾아야 할 것이다). Tức là việc có chữa lành được hay không là do "tự thân". Đáp án ② "Sự thành bại phụ thuộc vào chính mình" (자기 자신에게 달려 있다) là câu đúc kết chính xác nhất quan điểm này.
- ③ Sai vì tác giả khẳng định "không có nhiều người đạt được bình yên thông qua đó", tức là đi nghe diễn thuyết chưa chắc đã chữa được bệnh.
- ④ Sai vì tác giả khuyên chúng ta "đừng bám víu vào các bài diễn thuyết" (강연에 매달리기보다는), trong khi đáp án 4 lại bảo "phải tìm phương pháp thông qua diễn thuyết" (강연을 통해).
- ① Quy trình phân phối đang được công khai thông qua việc đăng tải giá.
- ② Việc công khai giá phụ tùng có liên quan đến quyền được biết của người tiêu dùng.
- ③ Ngành công nghiệp phải đăng tải thông tin giá phụ tùng lên trang chủ.
- ④ Doanh nghiệp phải khôi phục lại niềm tin bằng việc công khai giá phụ tùng một cách trung thực.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Bài đọc đề cập đến mánh khóe giấu giếm giá của các công ty ô tô khiến người tiêu dùng mất niềm tin. Câu chốt cuối bài nhấn mạnh ngành này cần phải "tự kiểm điểm lại bản thân" (업계의 자성이 필요하다) để "lấy lại niềm tin của người dùng" (소비자의 신뢰를 되찾는 계기가 될 수 있도록). Do đó, đáp án ④ phản ánh đúng nhất thông điệp hành động của tác giả.
- ①, ②, ③ chỉ là những sự thật, những dẫn chứng được nêu ở các câu đầu để dẫn dắt vấn đề, chứ không phải là thông điệp/chủ đề cốt lõi mà tác giả muốn phê phán hay kêu gọi hành động ở phần cuối bài.
응급 환자가 바로 내 가족이라고 생각하고 구급차에 길을 양보해 주자.
🎯 Phân tích vị trí chèn
Tại sao chọn vị trí ㉢?
Câu trong phần <Bogi> kêu gọi hành động "nhường đường" (길을 양보해 주자). Tiếp ngay sau vị trí ㉢, câu văn viết: "길을 비켜 주는 이러한 배려로..." (Với sự chu đáo như thế này của việc dẹp đường...). Cụm từ "이러한 배려" (sự chu đáo/quan tâm NHƯ THẾ NÀY) chính là từ khóa nối trực tiếp để ám chỉ hành động nhường đường vừa được nhắc đến ở câu Bogi. Sự liên kết này hoàn toàn khớp logic!
- Vị trí ㉠ Sai: Vì phần đầu chỉ đang định nghĩa về "Golden Time", chưa nói gì đến giao thông hay xe cứu thương.
- Vị trí ㉡ Sai: Trước số ㉡ đang bàn về sự sống chết của bệnh nhân, sau số ㉡ mới bắt đầu mở ra ý "cần sự hợp tác của tài xế" (협조가 요구된다). Cần nêu vấn đề trước rồi mới được kêu gọi hành động.
- Vị trí ㉣ Sai: Vì câu sau ㉢ đã nhắc đến "sự chu đáo như thế này" (이러한 배려) rồi, nên bắt buộc câu chỉ hành động nhường đường phải nằm ngay trước nó.
사람에게 이름이 있다는 것은 말 그대로 자신의 이름을 걸고 세상을 살고 있다는 것을 의미한다.
🎯 Phân tích vị trí chèn
Tại sao chọn vị trí ㉢?
Câu trong <Bogi> nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính sinh tử của "cái tên" đối với sự tồn tại của con người ở trần gian. Nhìn ngay sau vị trí ㉢, câu văn viết: "그래서 우리가 기억하는 역사 속 인물들도 이름을 명예롭게 지키고자 때로는 목숨까지 던지지 않았을까?" (Đó là lý do tại sao những nhân vật lịch sử mà chúng ta nhớ đến đôi khi cũng không màng đến cả sinh mạng để bảo vệ danh dự cái tên của họ). Từ "그래서" (Vì thế nên) nối ý cực kỳ trơn tru với câu Bogi: BỞI VÌ cái tên mang ý nghĩa đánh cược sinh mệnh, NÊN lịch sử mới có người dám chết để bảo vệ nó.
- Vị trí ㉠, ㉡ Sai: Khu vực này đang miêu tả bối cảnh ở các tiểu thuyết/phim viễn tưởng (nhân vật bị gọi bằng số để thể hiện sự ảm đạm của tương lai). Chèn câu triết lý sống nặng nề về cái tên vào đây sẽ làm đứt mạch kể chuyện về bối cảnh phim.
- Vị trí ㉣ Sai: Đặt ở cuối bài sẽ khiến từ "그래서" ở câu trước đó bị mất đi nguyên nhân nền tảng (phải có nguyên nhân ở vị trí ㉢ thì mới có kết quả ở câu ㉣).
저자는 각각의 상황에 맞는 협상의 원칙을 제시하면서 협상가의 입을 빌려 독자들의 궁금증을 해소시켜 준다.
🎯 Phân tích vị trí chèn
Tại sao chọn vị trí ㉢?
Câu trước vị trí ㉢ đặt ra một câu hỏi giả định đầy tò mò: "만약 그들이 살아 있다면... 어떻게 이끌었을까?" (Giả sử họ còn sống thì họ sẽ dẫn dắt... thế nào?). Câu trong <Bogi> giải đáp luôn rằng cuốn sách này đã "giải tỏa sự tò mò đó của độc giả" (궁금증을 해소시켜 준다). Sự liên kết giữa Câu hỏi tò mò -> Trả lời sự tò mò là cực kỳ chặt chẽ, tạo nền tảng để tác giả chốt lại ở câu cuối: "Đó chính là lý do cuốn sách này đứng top 1" (이유가 바로 여기에 있다).
- Vị trí ㉠, ㉡ Sai: Đoạn này tác giả mới chỉ đang giới thiệu khái quát về cuốn sách (nội dung về các nhà đàm phán vĩ đại). Người đọc chưa hề có "sự tò mò" (궁금증) nào ở đây để mà sách "giải tỏa" cả.
- Vị trí ㉣ Sai: Đặt ở cuối bài sẽ làm mất đi chức năng làm rõ "lý do" của câu trước đó.
Có lẽ là vào hồi lớp 5, ngày Hyun-seok chuyển nhà, trời mưa rả rích. Dù nghe thấy hết những tiếng động tất bật dọn đồ của nhà phía sau nhưng In-hye vẫn rúc mình trong phòng không hề nhúc nhích. Cuối cùng khi nghe thấy tiếng động cơ xe tải nổ 'brừm' một cái, lồng ngực bỗng hẫng đi một nhịp không kiểm soát, In-hye vội vàng mở tung cánh cửa sổ hướng ra phía con hẻm. Và thế là ngay tại đó, Hyun-seok đang đứng dầm mưa ngước nhìn lên cửa sổ nhà In-hye. Có lẽ vì mái tóc vốn dĩ lúc nào cũng dựng đứng cứng đơ nay đã ướt sũng vì mưa nên vẻ mặt của Hyun-seok đượm một nỗi buồn không giống với một đứa trẻ con chút nào.
- ① Tiếc nuối, buồn bã, xót xa
- ② Căm ghét, đáng giận
- ③ Bình thản, dửng dưng
- ④ Hụt hẫng, suy sụp
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Phần được gạch chân miêu tả vẻ mặt của Hyun-seok mang nặng "우수" (Nỗi ưu sầu/u buồn). Cậu bé vốn thích In-hye nay phải chuyển nhà đi, đứng chờ trong mưa mong nhìn cô bạn lần cuối nhưng cô bé lại trốn trong phòng không ra tiễn. Cảm xúc tiếc nuối, xót xa và buồn bã khi phải rời xa người mình thích được tóm gọn chính xác nhất trong từ 안타깝다.
- ② Sai vì "괘씸하다" là cảm giác phẫn nộ, căm ghét người khác.
- ③ Sai vì cậu bé đã lặn lội đứng dầm mưa nhìn lên cửa sổ, chứng tỏ cậu rất buồn chứ không hề "bình thản" (담담하다).
- ④ Sai vì "허탈하다" là sự trống rỗng, mất hết sức lực vì quá sốc hoặc thất bại lớn. Cảm xúc chia tay trẻ con chủ yếu nghiêng về xót xa, luyến tiếc (안타깝다).
- ① Hyun-seok đã đi học cùng In-hye vào mỗi buổi sáng.
- ② Nhà Hyun-seok đã chuyển đến sống ở ngôi nhà đối diện nhà In-hye vào năm lớp 5.
- ③ Bạn bè không hề biết việc Hyun-seok thích In-hye.
- ④ Hyun-seok thường hay nói rủ rê sẽ xách cặp hộ cho In-hye.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Bài đọc kể rằng cứ mỗi sáng (아침이면 어김없이) Hyun-seok lại qua đập cửa nhà In-hye gọi "Đi học thôi" (학교 가자), và trên đường đi học dù In-hye có đi nhanh lên trước thì cậu vẫn chạy theo xách cặp (어느 틈엔가 따라와서...). Do đó đáp án 1 nói cậu ấy "đi học cùng In-hye mỗi sáng" là hoàn toàn chính xác.
- ② Sai vì lớp 5 là thời điểm nhà Hyun-seok "chuyển đi" (이사 가던 날), không phải "chuyển đến".
- ③ Sai vì bạn bè ai cũng biết nên mới trêu chọc hai người và vẽ viết bậy lên tường nhà vệ sinh (낙서가 지워질 날이 없을 수밖에).
- ④ Sai vì Hyun-seok không "nói" xách cặp, mà cậu bé "lặng lẽ/bí mật" (넌지시) cầm lấy quai cặp của bạn rồi xách theo.
- ① 12 dự án đã được lựa chọn làm dự án chính sách.
- ② Đa dạng người dân đã tụ họp lại vì cuộc thử nghiệm của thành phố Inju.
- ③ Người dân đang có thái độ rất thiện chí đối với cuộc thử nghiệm dân chủ trực tiếp.
- ④ Thành phố Inju quyết định chính sách bằng phương thức dân chủ trực tiếp.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Toàn bộ bài báo giới thiệu về mô hình giao phó quyền đề xuất và xét duyệt chính sách cho 500 người dân của thành phố Inju, lấy ý kiến của họ để ấn định dự án được làm. Câu mở đầu đã khái quát toàn bộ chủ đề này: "Thành phố Inju đang thử nghiệm phương pháp dân chủ trực tiếp". Đáp án 4 chính là thông điệp tổng quát nhất của toàn bộ các dữ kiện nêu trong bài.
- ①, ②, ③ chỉ là những mảnh ghép thông tin phụ (chi tiết về số lượng dự án, thành phần người tham gia, phản ứng của người dân) để làm rõ cho ý chính về chính sách từ dân. Chúng không đủ tầm vóc để làm câu Chủ đề (주제).
- ① cuộc thử nghiệm thẩm định các chính sách do thành phố đưa ra
- ② cơ hội có thể thiết lập ngân sách cần thiết
- ③ cuộc thử nghiệm cho thấy sự đổi mới và tham gia của người dân
- ④ cơ hội để định ra người đại diện sẽ tham gia quyết định chính sách
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Đoạn văn xoay quanh việc trao quyền cho người dân trực tiếp thẩm định chính sách (직접 민주주의 실험). Ở câu kết "Thành phố Inju dự kiến sẽ tìm phương pháp hỗ trợ để ( ) không bị chấm dứt chỉ như một sự kiện nhất thời". Cái cần được bảo tồn và không bị chấm dứt ở đây chính là mô hình lấy ý kiến từ người dân đó. Đáp án ③ "Cuộc thử nghiệm cho thấy sự đổi mới và tham gia của người dân" gọi tên chính xác bản chất của sự kiện này.
- ① Sai vì chính sách là do "người dân" đề xuất (시민들이 제안한 정책), không phải do "thành phố" (시) khởi xướng.
- ② Sai vì bài báo tập trung vào "sự tham gia dân chủ", việc cấp ngân sách chỉ là khâu hậu kỳ khi thi hành dự án, không bao hàm ý nghĩa cốt lõi của toàn bộ mô hình.
- ④ Sai vì mô hình này để 500 người dân "trực tiếp" thảo luận, chứ không phải đi bầu "đại diện" (대표) làm thay.
이렇게 보완한 화장실은 화재가 나더라도 30분에서 최대 3시간까지 안전하게 대피할 수 있는 공간으로 활용된다.
🎯 Phân tích vị trí chèn
Tại sao chọn vị trí ㉢?
Câu <Bogi> bắt đầu bằng cụm từ "이렇게 보완한 화장실은" (Nhà vệ sinh được BỔ SUNG như thế này). Tức là các câu đi trước đó phải mô tả quy trình nhà vệ sinh được "độ" thêm những công nghệ gì. Nhìn vào đoạn trước vị trí ㉢: Tác giả kể lể việc nghiên cứu thiết lập thiết bị làm lạnh ở cửa ra vào (문틈에 물을 뿌리면 냉각되는 설비를 마련하여) và thay đổi cả thiết bị thông gió (환기 시설도 화재 시에는 공기를 공급할 수 있도록). Sau khi kể xong xuôi các bước bổ sung công nghệ đó, chốt lại bằng câu Bogi "Nhà vệ sinh được bổ sung như thế này sẽ trở thành nơi trú ẩn an toàn" là cực kỳ logic. Ngay sau vị trí ㉢, tác giả bẻ lái sang một khía cạnh hoàn toàn mới là "hiệu quả kinh tế" (경제적 효과도 크다).
- Vị trí ㉠ Sai: Vì câu trước ㉠ chưa hề nhắc đến việc nhà vệ sinh được "bổ sung" (보완한 화장실) thêm công nghệ gì.
- Vị trí ㉡ Sai: Ở vị trí này, bài mới chỉ liệt kê ưu điểm về vật liệu xây dựng (vật liệu chống cháy, có sẵn nước). Chưa có thao tác bổ sung nâng cấp nào của nhà nghiên cứu nên chưa thể kết luận là "được bổ sung như thế này".
- Vị trí ㉣ Sai: Vì nếu chèn vào đây sẽ làm đứt mạch văn giải thích ở câu cuối về lý do vì sao công nghệ này lại mang đến "hiệu quả kinh tế" (thay thế được cả 1 tầng lánh nạn).
- ① Nếu xảy ra hỏa hoạn, sẽ được cung cấp không khí thông qua cửa nhà vệ sinh.
- ② Việc phát triển không gian trú ẩn tận dụng nhà vệ sinh giúp ích rất lớn về mặt kinh tế.
- ③ Phương án lánh nạn khi cháy ở các tòa nhà chọc trời đã được thiết lập và đang được ứng dụng rất tốt.
- ④ Để ngăn chặn thiệt hại do hỏa hoạn, tiêu chuẩn lắp đặt nhà vệ sinh ở các tòa nhà chọc trời đã bị thay đổi.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Căn cứ vào câu: "이 기술을 초고층 건물에 적용할 경우 경제적 효과도 크다" (Nếu ứng dụng công nghệ này vào các tòa nhà siêu cao tầng thì hiệu quả kinh tế cũng rất lớn). Điểm này đồng nghĩa với đáp án ②.
- ① Sai vì không khí được cung cấp qua thiết bị thông gió (환기 시설), cửa ra vào chỉ được gắn thiết bị làm lạnh bằng nước.
- ③ Sai vì công nghệ này mới chỉ được phát triển bởi viện nghiên cứu (개발되었다), chưa có thông tin nào khẳng định nó đang được "ứng dụng rất tốt" ở hiện tại.
- ④ Sai vì bài báo không nhắc đến việc luật hay tiêu chuẩn lắp đặt nhà vệ sinh đã bị sửa đổi.
- ① Để yêu cầu chính phủ phải chuẩn bị các đối sách hỗ trợ.
- ② Để giải thích cho hiện tượng hiệu ứng nhỏ giọt đang diễn ra.
- ③ Để đưa ra các trường hợp thành công của mô hình "Tăng trưởng trước, Phân phối sau".
- ④ Để ủng hộ chính sách tăng trưởng kinh tế mới của chính phủ.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Tác giả bài viết chê bai chính sách của chính phủ cũ (선성장 후분배 - tăng trước phân sau) vì nó thất bại và không hợp với nền kinh tế bị lũng đoạn bởi tài phiệt hiện nay. Sau đó, tác giả chốt hạ ở câu cuối cùng khen ngợi chính sách mới của chính phủ hiện tại (소득 주도 성장) là "cực kỳ hợp thời" (시의 적절하다고 볼 수 있다). Điều này thể hiện thái độ "ủng hộ" (지지하기 위하여) phương hướng đi mới này.
- ① Sai vì tác giả kêu gọi giải quyết sự bất bình đẳng thu nhập và khen ngợi chính sách phân bổ mới của chính phủ, chứ không yêu cầu chính phủ đi thiết lập các "đối sách hỗ trợ" (지원 대책) chung chung.
- ② Sai vì tác giả cho rằng với cơ cấu kinh tế hiện nay thì "hiệu ứng nhỏ giọt rất khó xảy ra" (낙수 효과를 기대하기가 어렵다).
- ③ Sai vì ví dụ ở thập niên 50-60 chỉ là một nhượng bộ nhỏ nhằm làm nền để phản bác mạnh hơn ở hiện tại. Nó không phải là mục đích chính của bài viết.
- ① đạt được sự tăng trưởng kinh tế cao và...
- ② thực thi các chính sách phân phối đa dạng và...
- ③ tăng trưởng và phân phối tạo được sự hài hòa và...
- ④ áp đặt mức thuế ít lên người dân và...
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Vị trí chỗ trống nằm ở phần tác giả đang thừa nhận "Tiền lệ thành công của Hiệu ứng nhỏ giọt ở các nước khác vào thập niên 50-60". Hiệu ứng nhỏ giọt (낙수 효과) vốn là hiện tượng nền kinh tế tăng trưởng (đỉnh tháp xả tiền) thì tự động nhỏ giọt xuống giúp giảm nghèo đói cho dân nghèo. Do đó, câu văn phải là: "Ở một số quốc gia, họ đạt được tăng trưởng kinh tế cao (vế trống) và CÙNG VỚI ĐÓ làm xoa dịu đi sự bất bình đẳng".
- ② Sai vì nếu đã chủ động thực thi "nhiều chính sách phân phối đa dạng" thì việc bất bình đẳng giảm đi là hiển nhiên, nó sẽ không còn là minh chứng cho mô hình "tăng trưởng trước, phân phối sau" (tức là không chủ động phân phối mà đợi tiền rơi xuống) nữa.
- ③ Sai vì bối cảnh thập niên 50-60 đang áp dụng mô hình "선성장 후분배" (Tăng trưởng trước, phân phối sau), tức là thiên lệch về tăng trưởng, không có sự "hài hòa" (조화) giữa cả hai.
- ④ Sai vì vấn đề thuế (세금) không hề được nhắc đến trong văn bản.
- ① Đang giả định một tình huống mà vấn đề bất bình đẳng thu nhập đã được giải quyết.
- ② Đang đề xuất các phương pháp đa dạng nhằm phục vụ cho sự tăng trưởng do thu nhập dẫn dắt.
- ③ Đang chủ trương khẳng định rằng việc phân phối nương theo sự tăng trưởng giống như trước đây là điều không thể (bất khả thi).
- ④ Đang dự đoán rằng tỷ lệ tăng trưởng kinh tế sẽ sụt giảm bởi sự thay đổi của chính sách.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Phần gạch chân là: "그러므로 경제 성장에 따른 소득 불평등 완화 현상은 실현되기 어렵다" (Vì vậy, hiện tượng giảm thiểu bất bình đẳng thu nhập phụ thuộc vào sự tăng trưởng kinh tế là rất khó có thể trở thành hiện thực). Câu này tác giả đập tan ảo mộng về việc cứ làm kinh tế cho to (như thời trước) rồi của cải tự rớt xuống cho dân nghèo. Thái độ này tương ứng với đáp án ③: "Khẳng định rằng việc lấy tăng trưởng kéo theo phân phối (hiệu ứng nhỏ giọt) là bất khả thi ở thời điểm hiện tại".
- ① Sai vì tác giả nhận định sự phân hóa bất bình đẳng là tất yếu (심화는 필연적이므로), không hề giả định nó "đã được giải quyết" (해소된).
- ② Sai vì tác giả chỉ đánh giá chính sách mới là "hợp thời", không đi sâu vào "đề xuất các phương pháp đa dạng" (다양한 방법을 제안).
- ④ Sai vì tác giả không hề dự đoán tỷ lệ tăng trưởng kinh tế sẽ "sụt giảm" (떨어질 것), mà chỉ nói việc "tăng trưởng tự động kéo theo phân phối" là điều bất khả thi.