TOPIK Ⅱ 읽기 (제36회)
※ [1 ~ 2] ( )에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오.
1.
친구와 내가 운동장에서 축구를 ( ) 선생님이 나를 부르셨다.
하거나
하는데
하면서
하든지
📖 Dịch câu hỏi:
Khi tôi và bạn (đang chơi) bóng đá ở sân vận động thì thầy giáo đã gọi tôi.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Hoặc là chơi...
  • ② Đang chơi... thì...
  • ③ Vừa chơi... vừa...
  • ④ Dù chơi hay...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Vế trước diễn tả một hành động đang diễn ra (đang chơi bóng đá), vế sau diễn tả một hành động bất ngờ xen vào (thầy giáo gọi). Ngữ pháp -는데 được sử dụng để tạo bối cảnh, cung cấp hoàn cảnh đang tiếp diễn để dẫn dắt cho sự việc phía sau xảy ra.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① -거나: Dùng để liệt kê sự lựa chọn giữa hai hay nhiều hành động, không dùng cho sự việc xen ngang.
- ③ -(으)면서: Yêu cầu hai hành động phải được thực hiện song song bởi cùng một chủ ngữ. Ở đây chủ ngữ vế 1 là "tôi và bạn", vế 2 là "thầy giáo" nên sai hoàn toàn.
- ④ -든지: Dùng để thể hiện sự lựa chọn không giới hạn (dù có làm hay không).
Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-거나
Hoặc là...
Liệt kê lựa chọn giữa các hành động.
-는데 ✔️
Đang... thì / Nhưng...
Đưa ra bối cảnh, hoàn cảnh cho hành động xen vào ở vế sau.
-(으)면서
Vừa... vừa...
Hai hành động xảy ra song song bởi CÙNG một chủ ngữ.
-든지
Dù... hay...
Thể hiện sự lựa chọn không giới hạn.
2.
민수 씨는 대학교를 ( ) 회사취직했다.
졸업해도
졸업한다면
졸업하더라도
졸업하자마자
📖 Dịch câu hỏi:
Min-su (ngay sau khi tốt nghiệp) đại học là đã xin được việc ở công ty.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Dù có tốt nghiệp...
  • ② Nếu tốt nghiệp...
  • ③ Dẫu có tốt nghiệp...
  • ④ Ngay sau khi tốt nghiệp...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Câu văn diễn tả sự nối tiếp tức thời của hai sự kiện: Hoàn tất việc tốt nghiệp xong là lập tức đi làm luôn. Cấu trúc -자마자 mang nghĩa "ngay sau khi", biểu thị hành động vế sau xảy ra ngay lập tức khi hành động vế trước vừa kết thúc.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① -아/어/여도: Biểu thị sự nhượng bộ (Dù có tốt nghiệp thì cũng...).
- ② -(ㄴ/는)다면: Dùng để giả định một tình huống chưa xảy ra trong tương lai. Ở đây đuôi câu là thì quá khứ (취직했다 - đã xin việc) nên không thể dùng câu điều kiện giả định.
- ③ -더라도: Tương tự đáp án 1, diễn tả sự nhượng bộ mạnh (Dẫu có tốt nghiệp đi chăng nữa...).
Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-아/어/여도
Dù... / Kể cả...
Sự nhượng bộ, sự kiện phía trước không ảnh hưởng đến vế sau.
-(ㄴ/는)다면
Nếu...
Giả định về một tình huống chưa xảy ra.
-더라도
Ngay cả khi...
Giả định nhượng bộ mức độ mạnh.
-자마자 ✔️
Ngay sau khi...
Hành động vế sau diễn ra ngay lập tức sau vế trước.
※ [3 ~ 4] 다음 밑줄 친 부분과 의미가 비슷한 것을 고르십시오.
3.
먹구름몰려오는 걸 보니 비가 올 모양이다.
오기도 한다
올 것만 같다
올 리가 없다
온 적이 없다
📖 Dịch câu hỏi:
Thấy mây đen kéo đến thì có vẻ như là trời sắp mưa rồi.
📝 Dịch đáp án:
  • ① cũng có lúc mưa...
  • ② dường như/có vẻ như là sẽ mưa...
  • ③ không có lý nào lại mưa...
  • ④ chưa từng mưa...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Phần gạch chân -(으)ㄹ 모양이다 mang ý nghĩa "Có vẻ như / Dường như", dùng để phỏng đoán một sự việc thông qua hiện tượng quan sát được bằng mắt (thấy mây đen). Cấu trúc đồng nghĩa và thường được dùng thay thế cho nó nhất chính là -(으)ㄹ 것 같다.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① -기도 하다: Diễn tả việc thỉnh thoảng cũng có lúc xảy ra hành động đó.
- ③ -(으)ㄹ 리가 없다: Khẳng định mạnh mẽ một sự việc hoàn toàn không có khả năng xảy ra.
- ④ -(으)ㄴ 적이 없다: Diễn tả kinh nghiệm chưa từng làm hoặc trải qua việc gì trong quá khứ.
Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-기도 하다
Cũng có lúc...
Thỉnh thoảng cũng xảy ra trạng thái/hành động đó.
-(으)ㄹ 것 같다 ✔️
Có vẻ như...
Phỏng đoán dựa trên bối cảnh. Đồng nghĩa -(으)ㄹ 모양이다.
-(으)ㄹ 리가 없다
Không có lý nào...
Khẳng định một việc chắc chắn không thể xảy ra.
-(으)ㄴ 적이 없다
Chưa từng...
Diễn tả việc chưa từng làm trong quá khứ.
4.
다른 옷가게가 봐야 은 여기와 비슷할 것이다.
간다고 해도
간다고 치고
갈지도 몰라서
가기는 하지만
📖 Dịch câu hỏi:
Cho dù có đi đến cửa hàng quần áo khác thì giá cả chắc cũng sẽ tương tự ở đây thôi.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Cho dù có đi... đi nữa
  • ② Cứ coi như là đi...
  • ③ Vì không biết chừng là sẽ đi...
  • ④ Đi thì đi thật, nhưng...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Cấu trúc gạch chân -아/어/여 봐야 mang nghĩa "Cho dù có... thì cũng vô ích". Nó nhấn mạnh việc dẫu có thử thực hiện hành động vế trước thì kết quả vế sau cũng không thay đổi. Cấu trúc nhượng bộ đồng nghĩa nhất với nó là -(ㄴ/는)다고 해도.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② -(ㄴ/는)다고 치다: Tạm chấp nhận một tình huống giả định (Cứ coi như là...).
- ③ -(으)ㄹ지도 모르다: Thể hiện sự phỏng đoán không chắc chắn về tương lai.
- ④ -기는 하지만: Công nhận sự việc phía trước nhưng đưa ra ý kiến trái ngược ở vế sau.
Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-(ㄴ/는)다고 해도 ✔️
Cho dù có nói là...
Sự nhượng bộ, kết quả không thay đổi. Đồng nghĩa -아/어/여 봐야.
-(ㄴ/는)다고 치다
Cứ coi như là...
Chấp nhận tạm một tình huống giả định.
-(으)ㄹ지도 모르다
Không biết chừng...
Dự đoán không chắc chắn về một sự việc.
-기는 하지만
... thì ... thật, nhưng
Công nhận sự thật phía trước nhưng đưa ý kiến trái ngược phía sau.
※ [5 ~ 8] 다음은 무엇에 대한 글인지 고르십시오.
5.
문제는 신선도!
알아서 온도조절한다.
컴퓨터
냉장고
선풍기
세탁기
📖 Dịch nội dung:
Vấn đề nằm ở độ tươi ngon!
Tự động điều chỉnh nhiệt độ.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Máy vi tính
  • ② Tủ lạnh
  • ③ Quạt máy
  • ④ Máy giặt

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Các từ khóa: 신선도 (Độ tươi ngon), 온도를 조절한다 (Điều chỉnh nhiệt độ). Thiết bị gia dụng dùng để điều chỉnh nhiệt độ nhằm giữ độ tươi ngon cho thực phẩm chính là Tủ lạnh (냉장고).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Máy tính (컴퓨터) dùng để xử lý dữ liệu.
- ③ Quạt máy (선풍기) tạo ra gió mát nhưng không có chức năng "giữ độ tươi ngon" (신선도).
- ④ Máy giặt (세탁기) dùng để giặt quần áo.
6.
지금 이 글씨흐리게 보이면 안으로 들어오세요.
학생 10%↓
치과
서점
미술관
안경점
📖 Dịch nội dung:
Nếu bạn nhìn thấy dòng chữ này bị mờ thì hãy đi vào bên trong nhé.
Học sinh giảm giá 10%
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nha khoa (Phòng khám răng)
  • ② Hiệu sách
  • ③ Bảo tàng mỹ thuật
  • ④ Cửa hàng mắt kính

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Lời mời chào đánh vào thị lực: "Nếu nhìn chữ bị mờ" (글씨가 흐리게 보이면). Nơi dành cho những người mắt kém, cần cắt kính chính là Cửa hàng mắt kính (안경점).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Nha khoa (치과) để chữa răng, không liên quan đến thị lực.
- ② Mặc dù hiệu sách (서점) có chữ, nhưng việc "chữ bị mờ" là do mắt kém chứ không phải do sách.
- ③ Bảo tàng mỹ thuật (미술관) để ngắm tranh ảnh.
7.
! 상대방 목소리까지 들립니다.
공공장소에서는 작은 소리도 소음일 수 있습니다.
전화 예절
식사 예절
건강 관리
안전 관리
📖 Dịch nội dung:
Suỵt! Lọt cả tiếng của người bên kia vào rồi kìa.
Ở nơi công cộng thì một âm thanh nhỏ cũng có thể biến thành tiếng ồn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Phép lịch sự khi nghe điện thoại
  • ② Phép lịch sự khi ăn uống
  • ③ Quản lý sức khỏe
  • ④ Quản lý an toàn

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Từ khóa 상대방 목소리 (Giọng nói của đối phương ở đầu dây bên kia lọt ra ngoài). Thông điệp cảnh báo không nên mở loa to hoặc nói chuyện điện thoại ồn ào ở nơi công cộng chính là Phép lịch sự khi dùng điện thoại (전화 예절).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Không nhắc đến đồ ăn hay tiếng nhai thức ăn (식사 예절).
- ③ Không liên quan đến bệnh tật hay rèn luyện cơ thể (건강 관리).
- ④ Không nhắc đến tai nạn, phòng chống cháy nổ (안전 관리).
8.
할인권 10,000원
• 1인 1사용 가능합니다.
• 이 할인권은 환불되지 않습니다.
• 다른 쿠폰함께 사용할 수 없습니다.
교환 안내
이용 방법
판매 장소
제품 설명
📖 Dịch nội dung:
Phiếu giảm giá 10,000 won.
• Mỗi người chỉ được sử dụng 1 tờ.
• Phiếu giảm giá này không được hoàn tiền.
• Không thể sử dụng cùng lúc với các loại coupon khác.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Hướng dẫn đổi trả
  • ② Cách thức sử dụng
  • ③ Địa điểm bán hàng
  • ④ Thuyết minh sản phẩm

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Đoạn thông báo liệt kê một loạt các quy tắc và điều kiện để người dùng tiêu xài tờ phiếu giảm giá (chỉ dùng 1 tờ, không dùng chung coupon khác). Đây chính là Cách thức sử dụng (이용 방법).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Có chữ "không hoàn tiền" nhưng nội dung chính là các quy tắc dùng vé, không phải dạy cách đổi hàng hóa (교환 안내).
- ③ Không có thông tin địa chỉ cửa hàng (판매 장소).
- ④ Đây là tờ phiếu giảm giá, không phải sản phẩm hay máy móc cần thuyết minh cách dùng (제품 설명).
※ [9 ~ 12] 다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오.
9.
제10회 가을 사진전
국내 유명 작가 9인의 사진 전시회열립니다.
가족주제로 한 개성 있는 작품을 만나 볼 수 있습니다.
  • 전시 기간: 2014년 11월 3일(월) ~ 11월 12일(수)
  • 관람 시간: 10:00 ~ 18:00 (주말 오후 4시 작가와의 대화)
  • 관람료: 5,000원
※ 가족 사진을 가지고 오시면 무료로 입장할 수 있습니다.
서울전시관
여러 나라 작가가 이번 전시회에 참여한다.
이 전시회에 가면 가을에 대한 사진을 볼 수 있다.
가족 사진을 들고 가면 관람료를 내지 않아도 된다.
작가와의 대화는 전시회 기간 동안 날마다 진행된다.
📖 Dịch nội dung:
Triển lãm ảnh mùa thu lần thứ 10.
Mở ra buổi triển lãm ảnh của 9 nhiếp ảnh gia nổi tiếng trong nước.
Bạn có thể chiêm ngưỡng những tác phẩm đầy cá tính với chủ đề về gia đình.
- Thời gian triển lãm: Thứ 2, ngày 3/11/2014 ~ Thứ 4, ngày 12/11
- Giờ tham quan: 10:00 ~ 18:00 (Có buổi trò chuyện cùng tác giả vào 4h chiều cuối tuần)
- Phí tham quan: 5,000 won
※ Nếu mang theo ảnh gia đình, bạn sẽ được vào cửa miễn phí.
Bảo tàng triển lãm Seoul.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Các tác giả đến từ nhiều quốc gia sẽ tham gia vào buổi triển lãm lần này.
  • ② Nếu đến buổi triển lãm này, bạn có thể xem các bức ảnh về mùa thu.
  • ③ Nếu mang theo bức ảnh gia đình thì sẽ không cần phải nộp phí tham quan.
  • ④ Buổi trò chuyện với tác giả sẽ được tiến hành mỗi ngày trong suốt thời gian diễn ra triển lãm.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Dòng chú ý cuối cùng ghi rõ: "가족 사진을 가지고 오시면 무료로 입장할 수 있습니다" (Mang ảnh gia đình đến sẽ được vào miễn phí). "Miễn phí" (무료) đồng nghĩa với việc "không cần phải trả tiền vé" (관람료를 내지 않아도 된다).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì triển lãm chỉ gồm các tác giả trong nước (국내), không phải từ nhiều quốc gia (여러 나라).
- ② Sai vì triển lãm trưng bày tranh về chủ đề Gia đình (가족을 주제로 한), không phải ảnh về mùa thu (chữ mùa thu chỉ nằm trong cái tên chương trình "가을 사진전").
- ④ Sai vì buổi trò chuyện với tác giả chỉ diễn ra vào Cuối tuần (주말), không phải mỗi ngày (날마다).
10.
청소년 고민 상담 대상
(%)
남자
여자
0
10
20
30
40
50
22.7
25.3
9.2
10
43
46
25.1
18.7
부모님
형제·자매
친구
자기 자신
남녀 모두 부모님보다 친구에게 고민 상담을 많이 한다.
남녀 모두 형제와 자매에게 고민 상담을 가장 많이 한다.
혼자서 고민을 해결하는 청소년은 여자보다 남자가 더 적다.
부모님에게 고민을 말하는 청소년은 남자보다 여자가 더 적다.
📖 Dịch nội dung:
Biểu đồ: Đối tượng tư vấn trăn trở của thanh thiếu niên
- Bố mẹ: (Nam 22.7% | Nữ 25.3%)
- Anh chị em: (Nam 9.2% | Nữ 10%)
- Bạn bè: (Nam 43% | Nữ 46%)
- Bản thân (tự giải quyết): (Nam 25.1% | Nữ 18.7%)
📝 Dịch đáp án:
  • ① Cả nam và nữ đều tâm sự chuyện trăn trở với bạn bè nhiều hơn so với bố mẹ.
  • ② Cả nam và nữ đều tâm sự chuyện trăn trở với anh chị em nhiều nhất.
  • ③ Số thanh thiếu niên tự mình giải quyết trăn trở ở nữ giới ít hơn so với nam giới. (Nam ít hơn nữ -> Dịch ngược: Nữ nhiều hơn nam).
  • ④ Số thanh thiếu niên kể chuyện trăn trở cho bố mẹ ở nữ giới ít hơn so với nam giới.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Nhìn vào biểu đồ cột, cột "Bạn bè" (친구) là cao nhất ở cả 2 giới (Nam 43, Nữ 46). Cột "Bố mẹ" (부모님) thấp hơn rất nhiều (Nam 22.7, Nữ 25.3). Do đó, khẳng định "cả nam và nữ đều tâm sự với bạn bè nhiều hơn bố mẹ" là hoàn toàn chính xác.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì "Anh chị em" (형제·자매) là cột thấp nhất (Nam 9.2, Nữ 10), không phải là nơi được tâm sự "nhiều nhất" (가장 많이).
- ③ Sai vì tỷ lệ tự giải quyết (자기 자신) ở Nam là 25.1%, ở Nữ là 18.7%. Vậy Nam nhiều hơn Nữ, chứ không phải Nam "ít hơn" (적다) Nữ.
- ④ Sai vì tỷ lệ nói với bố mẹ ở Nữ (25.3%) nhiều hơn Nam (22.7%), chứ không phải Nữ "ít hơn" (여자가 더 적다).
※ [11 ~ 12] 다음 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
11.
주말마다 서울 광화문 주변이 콘서트장으로 바뀐다. 바로 '광화문 콘서트'라는 프로그램 때문이다. 이 프로그램은 매회 가수 한 명이 출연해 10여 곡의 노래를 부르는 음악 프로그램으로 다음 주 첫 방송앞두고 있다. 녹화는 광화문 앞 무대에서 일요일 오후 7시부터 시작되며 방청 신청은 프로그램 홈페이지를 통해 300명까지 선착순으로 받는다.
이 프로그램은 평일에 녹화를 진행한다.
광화문 콘서트는 오래된 음악 프로그램이다.
직접 가서 보려면 인터넷으로 신청해야 한다.
이 프로그램에는 여러 명의 가수가 출연한다.
📖 Dịch nội dung:
Mỗi cuối tuần, khu vực quanh Gwanghwamun ở Seoul lại biến thành một sân khấu hòa nhạc lớn. Đó chính là nhờ chương trình mang tên 'Gwanghwamun Concert'. Đây là chương trình âm nhạc mà mỗi tập sẽ có một ca sĩ xuất hiện và hát hơn 10 ca khúc, dự kiến sẽ phát sóng tập đầu tiên vào tuần tới. Việc ghi hình sẽ bắt đầu vào lúc 7 giờ tối Chủ Nhật tại sân khấu phía trước Gwanghwamun, và việc đăng ký làm khán giả dự thính được tiếp nhận thông qua trang chủ của chương trình với giới hạn 300 người theo nguyên tắc ai đến trước phục vụ trước.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Chương trình này tiến hành ghi hình vào các ngày trong tuần.
  • ② Gwanghwamun Concert là một chương trình âm nhạc đã có từ lâu.
  • ③ Nếu muốn trực tiếp đến xem thì phải đăng ký qua internet.
  • ④ Có nhiều ca sĩ cùng tham gia trình diễn trong chương trình này.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Dựa vào câu cuối cùng: "방청 신청은 프로그램 홈페이지를 통해 받는다" (Đăng ký xem ghi hình được nhận thông qua trang chủ của chương trình). Việc đăng ký qua "trang chủ web" đồng nghĩa với việc phải đăng ký qua 인터넷 (Internet).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì việc ghi hình diễn ra vào 일요일 (Chủ Nhật), không phải 평일 (Ngày thường).
- ② Sai vì chương trình sắp có 첫 방송 (Phát sóng lần đầu tiên), không phải là chương trình đã 오래된 (Lâu đời).
- ④ Sai vì mỗi tập chỉ có 가수 한 명 (Duy nhất 1 ca sĩ) trình diễn, không phải 여러 명 (Nhiều người).
12.
종이 신문을 읽는 가구가 계속 감소하고 있는 것으로 나타났다. 종이 신문을 읽는 집은 지난해보다 5% 정도 감소해서 다섯 집 중 한 집만이 배달해서 읽고 있었다. 인터넷으로 언제든지 뉴스를 볼 수 있게 되면서 종이 신문을 보는 사람이 감소하고 있는 것이다. 한편 이번 조사는 지난해에 조사에 참여한 집으로 전화를 거는 방식으로 진행되었다.
이번 조사는 직접 방문해서 조사하는 방식을 사용했다.
종이 신문을 읽는 사람이 줄면서 인터넷의 사용도 줄었다.
조사된 가구 중에서 절반은 집으로 배달되는 신문을 읽는다.
이번 조사와 지난해 조사는 서로 같은 가구를 대상으로 했다.
📖 Dịch nội dung:
Có số liệu cho thấy số hộ gia đình đọc báo giấy đang tiếp tục giảm. Số nhà đọc báo giấy đã giảm khoảng 5% so với năm ngoái, hiện chỉ có 1 trong số 5 nhà là có đặt giao báo để đọc. Việc người ta có thể xem tin tức bất cứ lúc nào qua internet chính là nguyên nhân làm giảm số lượng người xem báo giấy. Mặt khác, cuộc khảo sát lần này đã được tiến hành bằng cách gọi điện thoại đến các hộ gia đình đã tham gia khảo sát vào năm ngoái.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Cuộc khảo sát lần này đã sử dụng phương thức đến thăm khảo sát trực tiếp.
  • ② Lượng người đọc báo giấy giảm kéo theo lượng sử dụng internet cũng giảm.
  • ③ Một nửa số hộ gia đình được khảo sát có đọc báo được giao đến tận nhà.
  • ④ Cuộc khảo sát lần này và cuộc khảo sát năm ngoái nhắm đến cùng một đối tượng (các hộ gia đình giống nhau).

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Chú ý câu cuối: "이번 조사는 지난해에 조사에 참여한 집으로 전화를 거는 방식" (Cuộc điều tra này gọi điện cho những nhà đã tham gia điều tra vào năm ngoái). Tức là đối tượng lấy khảo sát giữa hai kỳ điều tra là giống hệt nhau.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì khảo sát thực hiện bằng cách gọi điện thoại (전화를 거는 방식), không phải đến thăm trực tiếp (직접 방문).
- ② Sai vì việc dễ dàng xem tin qua internet là nguyên nhân làm giảm báo giấy, không có thông tin nói rằng sử dụng internet cũng bị giảm.
- ③ Sai vì số người nhận báo giao tận nhà chỉ là 1 phần 5 (다섯 집 중 한 집 - tức 20%), không phải một nửa (절반 - 50%).
※ [13 ~ 15] 다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오.
13.
(가) 그 때문에 어머니는 지금도 미역국을 별로 좋아하지 않으신다.
(나) 생일날 미역국을 먹을 때면 어머니 생각이 난다.
(다) 한국에서는 생일날뿐 아니라 아이를 낳은 후에도 미역국을 먹는다.
(라) 그래서 어머니는 우리 형제 다섯을 낳을 때마다 미역국을 드셔야 했다.
(나)-(다)-(라)-(가)
(나)-(가)-(라)-(다)
(다)-(가)-(라)-(나)
(다)-(라)-(나)-(가)
📖 Dịch nội dung:
(가) Vì lý do đó mà đến nay mẹ tôi cũng không mấy thích món canh rong biển.
(나) Mỗi khi ăn canh rong biển vào ngày sinh nhật, tôi lại nhớ đến mẹ.
(다) Ở Hàn Quốc, người ta không chỉ ăn canh rong biển vào dịp sinh nhật mà còn ăn sau khi sinh con.
(라) Do vậy, mỗi khi sinh 5 anh em chúng tôi, mẹ lại phải dùng món canh rong biển.

🎯 Phân tích thứ tự: ① (나)-(다)-(라)-(가)

  • Bước 1: (나) Giới thiệu bối cảnh tự nhiên và chủ đề câu chuyện: "Cứ ăn canh rong biển sinh nhật thì lại nhớ mẹ".
  • Bước 2: (다) Giải thích về văn hóa truyền thống Hàn Quốc liên quan đến món ăn này: "Không chỉ sinh nhật mà còn ăn khi sinh đẻ". Bước đệm giải thích cho việc nhớ mẹ ở (나).
  • Bước 3: (라) Áp dụng sự thật ở (다) vào trường hợp cụ thể của mẹ: "Cho nên (그래서) mẹ đẻ 5 lần phải ăn cả 5 lần".
  • Bước 4: (가) Kết luận dựa trên hậu quả của việc ăn quá nhiều ở (라): "Vì lý do đó (그 때문에) giờ mẹ chán món này luôn".
14.
(가) 정부는 이러한 규칙 위반줄이기 위해 '착한운전 마일리지 제도'를 실시할 예정이다.
(나) 이는 교통 규칙을 잘 지키는 운전자에게 벌점이 아니라 상점을 주는 방식이다.
(다) 하지만 벌점 제도가 있어도 규칙 위반은 크게 줄어들지 않고 있다.
(라) 보통 운전자들이 교통 규칙을 위반하면 벌점을 받게 된다.
(가)-(다)-(라)-(나)
(가)-(나)-(다)-(라)
(라)-(가)-(다)-(나)
(라)-(다)-(가)-(나)
📖 Dịch nội dung:
(가) Chính phủ dự định sẽ triển khai 'Chế độ dặm thưởng lái xe tử tế' nhằm giảm thiểu những sự vi phạm quy tắc này.
(나) Đây là phương thức không đánh điểm phạt mà sẽ tặng điểm thưởng cho các tài xế tuân thủ tốt luật giao thông.
(다) Thế nhưng, dù cho có chế độ điểm phạt đi nữa thì tình trạng vi phạm luật lệ vẫn không giảm đi đáng kể.
(라) Thông thường khi người lái xe vi phạm luật giao thông thì sẽ bị nhận điểm phạt.

🎯 Phân tích thứ tự: ④ (라)-(다)-(가)-(나)

  • Bước 1: (라) Nêu lên hiện trạng thực tế/quy tắc chung: "Vi phạm luật giao thông thì bị nhận điểm phạt".
  • Bước 2: (다) Chỉ ra mặt trái/vấn đề của hiện trạng đó: "Thế nhưng (하지만) có điểm phạt mà vi phạm vẫn không giảm". Đây là sự phản biện lại điều ở (라).
  • Bước 3: (가) Nêu ra giải pháp mới của chính phủ để khắc phục vấn đề ở (다): "Vì vậy chính phủ dự định triển khai quy chế mới".
  • Bước 4: (나) Giải thích cụ thể quy chế mới ở (가) là gì: "Đây là (이는) phương thức tặng điểm thưởng...".
15.
(가) 네온사인, 상가불빛 등으로 길거리가 밝기 때문에 불필요하다는 것이다.
(나) 그런 일에 비용들이기보다 다른 대안은 없는지 모색해 보는 것이 더 낫다.
(다) 가로등제 역할을 못하고 있으니 없애자는 의견이 나오고 있다.
(라) 하지만 이미 설치해 놓은 공공 시설물을 없애는 것만이 최선은 아닐 것이다.
(가)-(라)-(다)-(나)
(가)-(다)-(라)-(나)
(다)-(가)-(라)-(나)
(다)-(나)-(라)-(가)
📖 Dịch nội dung:
(가) Lý do là vì đường phố hiện đã đủ sáng nhờ ánh đèn neon hay đèn của các hàng quán nên việc mở (đèn đường) là không cần thiết nữa.
(나) Thay vì tiêu tốn chi phí vào việc (dỡ bỏ) đó, thà rằng thử tìm kiếm xem có phương án thay thế nào khác không thì sẽ tốt hơn.
(다) Đang có những ý kiến cho rằng đèn đường hiện không phát huy được vai trò của nó nên hãy dỡ bỏ nó đi.
(라) Tuy nhiên, chỉ chăm chăm dỡ bỏ một cơ sở hạ tầng công cộng đã được lắp đặt sẵn từ trước thì chưa hẳn đã là điều tốt nhất.

🎯 Phân tích thứ tự: ③ (다)-(가)-(라)-(나)

  • Bước 1: (다) Nêu ra hiện tượng/ý kiến đang được tranh luận: "Có ý kiến đòi dỡ bỏ đèn đường vì nó không còn vai trò".
  • Bước 2: (가) Giải thích nguyên nhân cho ý kiến ở (다): "Lý do là vì có ánh đèn neon quá sáng rồi nên đèn đường là vô dụng". Điểm nhận dạng là đuôi "불필요하다는 것이다" (Có lập luận cho rằng nó không cần thiết).
  • Bước 3: (라) Đưa ra phản biện đối nghịch của tác giả với ý kiến dỡ bỏ đó: "Tuy nhiên (하지만), chỉ phá đi đồ công cộng đã xây thì không phải cách tốt nhất".
  • Bước 4: (나) Đưa ra giải pháp khuyên nhủ cuối cùng: "Thay vì tốn tiền vào việc dỡ bỏ đó (그런 일) thì nên đi tìm phương án thay thế".
※ [16 ~ 18] 다음을 읽고 ( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
16.
체온조절하는 역할을 한다. 신체의 온도가 올라가면 몸에 남아 도는 열기피부 밖으로 내보내기 위해 땀이 나는 것이다. 이때 피부 바로 아래에 퍼져 있는 핏줄들도 열을 식힐 수 있도록 더 많은 흘려 보내게 된다. 그렇기 때문에 땀이 나면 (        ) 것이다.
피부가 빨갛게 보이는
피부를 통해 밖으로 나가는
몸에 기운이 없어지는
몸이 가벼워지는 느낌이 드는
📖 Dịch nội dung:
Mồ hôi đóng vai trò điều hòa thân nhiệt. Khi nhiệt độ cơ thể tăng lên, mồ hôi tứa ra để đẩy lượng nhiệt dư thừa trong cơ thể ra ngoài da. Lúc này, các mạch máu phân bố ngay dưới da cũng sẽ luân chuyển một lượng máu chảy qua nhiều hơn để có thể làm mát bớt lượng nhiệt đó. Chính vì vậy, khi đổ mồ hôi thì (da trông có vẻ đỏ lên).
📝 Dịch đáp án:
  • ① da trông có vẻ đỏ lên
  • ② đi ra ngoài thông qua da
  • ③ cơ thể bị mất sức / mệt mỏi
  • ④ có cảm giác cơ thể trở nên nhẹ nhõm

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Đoạn văn giải thích rằng khi đổ mồ hôi để làm mát cơ thể, "mạch máu dưới da chảy qua nhiều hơn" (핏줄들도 더 많은 피를 흘려 보내게 된다). Hậu quả trực tiếp của việc lượng máu tập trung chảy dưới da nhiều hơn chính là làm cho làn da trông đỏ lên (피부가 빨갛게 보이는).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì nội dung "đi ra ngoài qua da" là nói về nhiệt khí và mồ hôi, không giải thích kết quả cuối cùng của việc mạch máu luân chuyển nhiều hơn.
- ③, ④ Sai vì không được nhắc đến trong đoạn văn là kết quả của việc lưu thông máu dưới da.
17.
언어를 사용하는 능력은 손가락과 밀접한 관련성이 있다. 손가락을 움직이는 동작단순한 행동불과한 것이 아니라 어휘 기억 장치의 문을 여는 열쇠와 같은 역할을 한다. 그러므로 손가락이 불편한 사람들은 평소보다 필요한 단어떠올리는 시간이 길어진다. 말을 잘하기 위해서 (        ) 조언하는 것도 이런 이유 때문이다.
손동작을 많이 사용하라고
손가락을 먼저 생각하라고
필요한 단어를 잘 선택하라고
어휘의 의미를 잘 기억하라고
📖 Dịch nội dung:
Năng lực sử dụng ngôn ngữ có mối liên hệ mật thiết với ngón tay. Động tác cử động ngón tay không chỉ đơn thuần là một hành động đơn giản mà nó đóng vai trò như chiếc chìa khóa mở cánh cửa của cơ quan ghi nhớ từ vựng. Do đó, những người bị bất tiện ở ngón tay sẽ mất nhiều thời gian hơn bình thường để liên tưởng đến từ ngữ cần thiết. Để nói giỏi thì việc khuyên (hãy sử dụng nhiều động tác tay) cũng chính là vì lý do này.
📝 Dịch đáp án:
  • ① khuyên hãy sử dụng nhiều động tác tay
  • ② khuyên hãy nghĩ đến ngón tay trước
  • ③ khuyên hãy lựa chọn tốt từ vựng cần thiết
  • ④ khuyên hãy ghi nhớ tốt ý nghĩa của từ vựng

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Đoạn văn thiết lập logic: Cử động ngón tay = kích thích trí nhớ ngôn ngữ. Suy ra: Người có tay không cử động được sẽ khó liên tưởng từ vựng hơn. Vậy giải pháp thực tiễn để "nói giỏi" (kích thích não nói) chính là sử dụng nhiều động tác tay (손동작) theo nguyên lý thuận của nó.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì "nghĩ về tay" không tạo ra tác động vật lý, mà phải là "hành động cử động tay" mới là chìa khóa.
- ③, ④ Sai vì khuyên "nhớ từ / chọn từ" thì quá hiển nhiên và không ăn nhập với tiền đề cốt lõi "ngón tay có liên quan đến ngôn ngữ" ban đầu. Câu hỏi yêu cầu điền một kết luận dựa trên lý do (이런 이유 때문) là sự liên kết giữa Tay và Từ.
18.
최근 청년층을 중심으로 직업에 대한 가치관변하고 있다. 평생 한 직장에 다녀야 한다든지 개인 생활보다 직장 생활에 더 비중을 둔다든지 하는 전통적 의식약화되고 있다. 직업 선택의 기준도 그 직업에 대한 사회적 평가보다는 (        ) 우선순위에 두는 경우가 많다. 직장 생활이나 직업 선택에서 무엇보다도 개인의 만족도중시하고 있는 것이다.
평생 근무할 직장인지를
자신의 적성에 맞는지를
사회적 위치가 어떤지를
타인의 평가가 어떤지를
📖 Dịch nội dung:
Gần đây quan niệm về nghề nghiệp đang thay đổi với trọng tâm là tầng lớp thanh niên. Những tư tưởng truyền thống như việc phải gắn bó cả đời với một nơi làm việc hay coi trọng đời sống công sở hơn là đời sống cá nhân đang dần suy yếu. Tiêu chuẩn lựa chọn nghề nghiệp cũng thường đặt ưu tiên vào (xem có hợp với năng khiếu/sở trường của bản thân hay không) hơn là sự đánh giá của xã hội đối với nghề nghiệp đó. Việc này cho thấy sự coi trọng mức độ hài lòng của cá nhân hơn bất cứ điều gì khác trong đời sống công sở hay lựa chọn nghề nghiệp.
📝 Dịch đáp án:
  • ① (Ưu tiên) xem có phải là nơi làm việc cả đời không
  • ② (Ưu tiên) xem có hợp với sở trường/năng khiếu bản thân không
  • ③ (Ưu tiên) xem vị trí trong xã hội ra sao
  • ④ (Ưu tiên) xem sự đánh giá của người khác thế nào

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Đoạn văn hướng đến việc giới trẻ hiện nay ưu tiên cá nhân (개인의 만족도) hơn là xã hội hay quan niệm truyền thống. Trong 4 đáp án, chỉ có ② (sở trường của bản thân - 자신의 적성) là yếu tố ưu tiên tập trung hướng về bản thân.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì câu thứ hai nói rõ việc quan niệm "làm việc cả đời ở một nơi" đã bị suy yếu (약화되고 있다), tức là giới trẻ không còn xem đây là ưu tiên nữa.
- ③, ④ Sai vì trong bài nói tiêu chuẩn ưu tiên KHÔNG CÒN LÀ (보다는) "sự đánh giá của xã hội" (사회적 평가보다는), tức là thanh niên ngày nay không quan tâm nhiều đến vị trí xã hội hay ánh mắt người khác.
※ [19 ~ 20] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
과학자개인의 사회 공헌도에 대한 연구를 했다. 개인이 쏟을 수 있는 힘의 크기구성원의 수가 많아질수록 늘어날 것이라고 기대하고 연구를 진행했다. 하지만 연구 결과는 예상과 달랐다. 그룹의 구성원 수와 그들이 쏟아 부은 힘의 크기는 반비례했다. (        ) 2명으로 이루어진 그룹이 잠재적인 기대치를 가장 많이 사용한 것으로 나타났다.
19. ( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
드디어
오히려
어쩌면
반드시
📖 Dịch nội dung:
Một nhà khoa học đã nghiên cứu về mức độ cống hiến xã hội của cá nhân. Nghiên cứu được tiến hành với kỳ vọng rằng sức lực mà một cá nhân có thể đổ vào sẽ tỷ lệ thuận (tăng lên) với việc số lượng thành viên trong nhóm ngày càng tăng. Thế nhưng kết quả nghiên cứu lại khác với dự đoán. Số lượng thành viên của nhóm và mức độ lớn bé sức lực mà họ dồn vào có tỷ lệ nghịch với nhau. (Trái lại), nhóm gồm 2 người lại cho thấy sinh ra lượng mức kỳ vọng tiềm năng nhiều nhất.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Cuối cùng thì
  • ② Trái lại / Ngược lại
  • ③ Biết đâu / Có thể
  • ④ Nhất định / Chắc chắn

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Câu phía trước nói: Càng đông người, cá nhân càng đóng góp ít (tỷ lệ nghịch). Vế phía sau đưa ra kết luận đảo ngược lại kỳ vọng ban đầu: "Trái lại, nhóm rất ít người (chỉ có 2 người) lại đóng góp nhiều tiềm năng nhất." Từ nối hoàn hảo nhất cho việc "thực tế ngược lại với suy nghĩ thông thường" chính là 오히려.

20. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
구성원의 수가 많을수록 개인의 공헌도는 낮아졌다.
연구 결과는 처음에 예상했던 것과 유사하게 나타났다.
이 연구는 사회가 개인에게 미치는 영향에 대한 것이다.
2명으로 이루어진 그룹은 개인적인 노력을 하지 않았다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Số lượng thành viên càng đông thì mức độ cống hiến của cá nhân càng thấp đi.
  • ② Kết quả nghiên cứu được cho thấy giống với điều đã dự đoán ban đầu.
  • ③ Nghiên cứu này nói về ảnh hưởng do xã hội gây ra cho cá nhân.
  • ④ Nhóm gồm 2 người đã không tạo ra sự nỗ lực cá nhân nào.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Trong bài viết ghi rõ: "구성원 수와 쏟아 부은 힘의 크기는 반비례했다" (Số lượng người và sức lực bỏ ra TỶ LỆ NGHỊCH với nhau). Điều này hoàn toàn đồng nghĩa với đáp án 1 (càng đông thì cống hiến càng thấp - sự tỷ lệ nghịch).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì kết quả "khác với dự đoán" (예상과 달랐다).
- ③ Sai vì chủ đề là mức độ cống hiến xã hội do cá nhân tạo ra (개인의 사회 공헌도), không phải chiều ngược lại là xã hội tác động lên cá nhân.
- ④ Sai vì nhóm 2 người lại là nhóm "dùng nhiều tiềm năng nỗ lực nhất" (가장 많이 사용한), chứ không phải không nỗ lực.
※ [21 ~ 22] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
현대 사회는 인구의 증가와 산업의 발전으로 인해서 환경오염심각한 수준에 이르렀다. 그 중에서도 수질 오염은 우리의 생존직결되는 중요한 문제이기 때문에 이에 대해 우려하는 사람들이 많다. 그러나 오염을 막기 위한 구체적인 노력은 부족해 보인다. 수질 오염을 방지하기 위해서는 (        )라는 말처럼 우리가 생활 속에서 할 수 있는 작은 노력부터 시작하는 것이 중요하다. 이러한 실천이 하나씩 이루어질 때 우리 자녀들이 깨끗한 물을 안심하고 마실 수 있게 될 것이다.
21. ( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
하나를 보면 열을 안다
천리길도 한 걸음부터
소 잃고 외양간 고친다
윗물이 맑아야 아랫물이 맑다
📖 Dịch nội dung:
Xã hội hiện đại đang đạt đến mức độ ô nhiễm môi trường nghiêm trọng do sự gia tăng dân số và phát triển công nghiệp. Trong số đó, ô nhiễm nguồn nước là vấn đề quan trọng gắn liền trực tiếp với sự sinh tồn của chúng ta nên có rất nhiều người lo ngại về điều này. Thế nhưng những nỗ lực cụ thể để ngăn chặn ô nhiễm lại có vẻ còn thiếu sót. Để phòng chống ô nhiễm nguồn nước, giống như câu nói ( Hành trình vạn dặm cũng bắt đầu từ một bước chân ), điều quan trọng là chúng ta phải bắt đầu từ những nỗ lực nhỏ nhất có thể làm được trong sinh hoạt đời thường. Chỉ khi những thực tiễn này được thực hiện từng chút một, con em chúng ta mới có thể an tâm uống một nguồn nước sạch.
📝 Dịch đáp án (Tục ngữ):
  • ① Nhìn một biết mười (Suy ra bản chất từ một chi tiết nhỏ)
  • ② Hành trình ngàn dặm cũng bắt đầu từ một bước chân (Việc lớn phải bắt đầu từ việc nhỏ)
  • ③ Mất bò mới lo làm chuồng (Xảy ra chuyện rồi mới lo giải quyết thì đã muộn)
  • ④ Thượng bất chính hạ tắc loạn / Nước nguồn trong thì nước sông mới sạch (Người trên phải gương mẫu thì kẻ dưới mới nghe theo)

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Câu phía sau chỗ trống có nói: "우리가 생활 속에서 할 수 있는 작은 노력부터 시작하는 것" (phải bắt đầu từ những nỗ lực nhỏ trong đời sống). Ý nghĩa của "Bắt đầu việc lớn từ những hành động nhỏ bé nhất" hoàn toàn khớp với câu tục ngữ "천리길도 한 걸음부터" (Đi ngàn dặm cũng phải từ bước chân đầu tiên).

22. 이 글의 중심 생각을 고르십시오.
수질 오염이 심각한 상황에 이르렀다.
수질 오염에 대해 걱정하는 사람들이 많다.
수질 오염으로 물을 안심하고 먹기가 어렵다.
수질 오염을 막기 위한 노력을 빨리 해야 한다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Ô nhiễm nguồn nước đã đạt đến tình trạng nghiêm trọng.
  • ② Có rất nhiều người lo lắng về việc ô nhiễm nguồn nước.
  • ③ Rất khó để an tâm uống nước do ô nhiễm nguồn nước.
  • ④ Phải nhanh chóng nỗ lực thực hành để ngăn chặn ô nhiễm nguồn nước.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? "Ý tưởng trung tâm" (중심 생각) luôn là lời kêu gọi, lập luận chính của tác giả. Trong bài, tác giả nói ô nhiễm nghiêm trọng (①,②,③ chỉ là hiện trạng thực tế), nhưng ý chính nhấn mạnh ở câu cuối cùng: "Điều quan trọng là phải bắt đầu nỗ lực ngăn chặn từ bây giờ bằng những hành động thực tiễn" (막기 위한 노력을 ... 시작하는 것이 중요하다). Do đó, đáp án ④ phản ánh đúng nhất thông điệp hành động của bài viết.

※ [23 ~ 24] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
학창시절 내내 서울 생활을 꿈꿨던 나는 대학에 합격하면서 그토록 바라던 서울에서 살게 되었다. 시간제 아르바이트를 하는 것만으로는 생활하기가 빠듯해서허덕거려야 했다. 당연히 어머니와의 전화 통화는 주로 돈 이야기가 되어 버렸다.
아휴, 여기서 대학 다녔으면 그렇게 돈 걱정은 안 해도 됐을걸. 서울까지 가서 마음 편히 공부도 못하고. 엄마가 제대로 도와주지 못해 미안해.”
어머니가 고생하는 딸이 안쓰러워서 하는 말에 눈물이 핑 돈 적도 있었다. 전액 장학금을 주겠다는 지방 대학을 포기하고 택한 서울행이었다. 그런데 매번 돈타령이나 하면서 가뜩이나 형편이 어려운 부모님에게 마음의 부담더한 이 된 것 같았다.
23. 밑줄 친 부분에 나타난 나의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.
곤란하다
속상하다
답답하다
억울하다
📖 Dịch nội dung:
Tôi, người luôn ao ước cuộc sống ở Seoul suốt thời đi học, cuối cùng cũng được sống ở Seoul mà mình khao khát lúc thi đỗ đại học. Thế nhưng chỉ làm thêm bán thời gian thì chi phí sinh hoạt quá đắt đỏ khiến tôi luôn phải sống trong cảnh chật vật. Đương nhiên các cuộc điện thoại với mẹ chủ yếu đều biến thành chuyện tiền bạc.
"Kể ra con học đại học ở đây thì đã không phải lo lắng tiền bạc đến thế. Đi tận lên Seoul mà cũng không thể yên tâm học hành. Mẹ xin lỗi vì đã không giúp đỡ được đàng hoàng cho con."
Có những lúc nước mắt tôi rơm rớm trước những lời mẹ nói vì thương đứa con gái đang phải chịu khổ. Chuyến đi Seoul này là lựa chọn của tôi sau khi từ bỏ trường đại học ở quê - nơi hứa cho tôi học bổng toàn phần. Vậy mà bây giờ cứ mở miệng ra là ca cẩm chuyện tiền bạc, cứ như thể bản thân tôi đã chất thêm gánh nặng lớn vào lòng bố mẹ vốn dĩ đã khó khăn.
📝 Dịch đáp án (Tâm trạng):
  • ① Khó xử / Bối rối
  • ② Buồn lòng / Đau lòng / Xót xa
  • ③ Bức bối / Ngột ngạt
  • ④ Oan ức

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? "Tôi" cảm thấy hối hận và tự trách bản thân vì quyết định ích kỷ của mình (từ bỏ học bổng ở quê để lên Seoul) đã khiến cho bố mẹ già ở quê lại thêm áp lực tiền bạc, và mỗi lần gọi điện là lại khiến mẹ buồn rầu xin lỗi ngầm. Cảm xúc trĩu nặng sự tự trách, xót xa vì làm liên lụy gia đình đó chính là 속상하다 (Buồn lòng / Đau lòng).

24. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
나는 아르바이트를 해서 생활비넉넉했다.
나는 대학에 합격하기 전부터 서울에 살고 있었다.
부모님은 형편이 어려운데도 많은 돈을 보내 주셨다.
나는 서울 생활의 꿈을 이루기 위해 장학금을 포기했다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nhờ đi làm thêm nên tiền sinh hoạt của tôi rất dư dả.
  • ② Tôi đã sống ở Seoul từ trước khi thi đỗ đại học.
  • ③ Dù hoàn cảnh khó khăn nhưng bố mẹ vẫn gửi cho tôi rất nhiều tiền.
  • ④ Tôi đã từ bỏ học bổng (ở quê) để thực hiện giấc mơ sống ở Seoul.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Bài viết nói rất rõ ở đoạn cuối: "전액 장학금을 주겠다는 지방 대학을 포기하고 택한 서울행이었다." (Việc lên Seoul là sự lựa chọn sau khi TỪ BỎ học bổng toàn phần ở trường quê). Đồng nghĩa hoàn toàn với đáp án số ④.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì đi làm thêm nhưng tiền vẫn rất thiếu thốn, chật vật (늘 허덕거려야 했다), không hề dư dả (넉넉했다).
- ② Saivừa đỗ đại học mới lên Seoul (합격하면서 서울에서 살게 되었다).
- ③ Sai vì mẹ vừa phải thốt lên "Mẹ xin lỗi vì chưa giúp đỡ được đàng hoàng (엄마가 제대로 도와주지 못해 미안해)", chứng tỏ bố mẹ không có nhiều tiền để gửi cho.
※ [25 ~ 27] 다음은 신문 기사의 제목입니다. 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
25.
뮤지컬만나는 드라마, 볼거리 많아져
뮤지컬과 드라마를 함께 보면서 즐길 수 있게 되었다.
뮤지컬이 드라마로 만들어져서 구경할 수 있게 되었다.
드라마가 뮤지컬로 만들어져 즐길 수 있는 것이 많아졌다.
드라마와 뮤지컬이 함께 만들어져서 구경할 거리가 많아졌다.
📖 Dịch tiêu đề bài báo:
Phim truyền hình được chuyển thể thành nhạc kịch, mang đến thêm nhiều cảnh mãn nhãn đáng xem.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Được thưởng thức việc vừa xem nhạc kịch vừa xem phim truyền hình cùng lúc.
  • ② Nhạc kịch được làm thành phim truyền hình nên có thể xem được.
  • ③ Phim truyền hình được chuyển thể thành nhạc kịch, mang lại nhiều thứ để thưởng thức mãn nhãn hơn.
  • ④ Phim truyền hình và nhạc kịch được hợp tác sản xuất cùng lúc tạo ra nhiều thứ để xem.

🎯 Phân tích tiêu đề báo chí

Dạng bài Tiêu đề báo: Cần hiểu đúng cấu trúc lược bỏ từ vựng và phép ẩn dụ.
- "뮤지컬로 만나는 드라마" (Phim truyền hình gặp qua nhạc kịch) có nghĩa là bộ phim truyền hình nổi tiếng nay đã được dựng lại ở phiên bản biểu diễn sân khấu nhạc kịch.
- "볼거리 많아져" (nhiều cái để xem hơn): Bản nhạc kịch có thêm sự hoành tráng, múa hát, đem lại nhiều nội dung phong phú mang tính giải trí ("즐길 수 있는 것이 많아졌다").

Tại sao chọn ③? Dịch chính xác 100% ý nghĩa cốt lõi của tiêu đề báo: Phim truyền hình (드라마) -> tạo thành nhạc kịch (뮤지컬로 만들어져) -> nhiều thứ thú vị hơn (즐길 수 있는 것이 많아졌다).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì không phải là "vừa xem phim vừa xem nhạc kịch" cùng lúc.
- ② Sai ngược chiều: Câu này nói là "nhạc kịch" chuyển thể thành "phim" (뮤지컬이 드라마로).
- ④ Sai vì không phải "sản xuất hai cái cùng lúc".
26.
배구팀 '젊은 ' 갈아입고 훨훨 날다
배구팀이 유니폼을 바꾼 후 경기를 하고 있다.
배구팀이 젊은 선수구성된 후 경기가 시작되었다.
배구팀이 젊은 선수로 바뀐 후 경기 결과가 좋아졌다.
배구팀이 새 옷으로 갈아입은 후 경기를 준비하고 있다.
📖 Dịch tiêu đề bài báo:
Đội bóng chuyền thay 'chiếc áo non trẻ', thi đấu thăng hoa như cất cánh bay.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Đội bóng chuyền đang thi đấu sau khi đổi áo đồng phục.
  • ② Trận đấu bắt đầu sau khi đội bóng chuyền được thành lập bởi các cầu thủ trẻ.
  • ③ Sau khi đội bóng chuyền thay thế bằng các cầu thủ trẻ tuổi, kết quả thi đấu đã trở nên xuất sắc hơn.
  • ④ Sau khi đội thay áo mới, họ đang chuẩn bị bước vào trận đấu.

🎯 Phân tích tiêu đề báo chí

Dạng bài Tiêu đề báo: Phân tích phép ẩn dụ (phép tu từ).
- "젊은 옷 갈아입다" (Thay chiếc áo trẻ trung): Đây là cách nói ẩn dụ ám chỉ việc đội bóng "thay máu" đội hình, tức là sử dụng dàn thế hệ cầu thủ trẻ tuổi thay cho các lão tướng (젊은 선수로 바뀌다).
- "훨훨 날다" (Bay bổng phấp phới): Nghĩa bóng là thi đấu cực kỳ thăng hoa, giành được kết quả rất tốt (경기 결과가 좋아졌다).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ①, ④ Sai vì hiểu theo nghĩa đen quá mức là "thực sự đi đổi áo đồng phục mới" (유니폼을 바꾼 후 / 새 옷으로 갈아입은).
- ② Sai vì cụm từ "bắt đầu thi đấu" chưa thể hiện được ý "thi đấu thăng hoa/tốt lên" của cụm từ "훨훨 날다".
27.
부동산 정책, 효과 놓고 의견 엇갈려
새 부동산 정책이 거둔 효과에 사람들의 관심쏠렸다.
사람들이 새 부동산 정책이 거둘 효과를 기대하고 있다.
사람들의 의견으로 효과적인 새 부동산 정책이 세워졌다.
새 부동산 정책의 효과에 대해 사람들의 의견이 나뉘었다.
📖 Dịch tiêu đề bài báo:
Xoay quanh tính hiệu quả của chính sách bất động sản mới, nổ ra nhiều luồng ý kiến trái chiều.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Sự quan tâm của mọi người đổ dồn vào hiệu quả mà chính sách BĐS mới gặt hái được.
  • ② Mọi người đang kỳ vọng vào hiệu quả mà chính sách BĐS mới sẽ gặt hái.
  • ③ Một chính sách BĐS mới hiệu quả đã được thành lập dựa trên các ý kiến của người dân.
  • ④ Ý kiến của mọi người đã bị chia rẽ khi bàn về hiệu quả của chính sách BĐS mới.

🎯 Phân tích tiêu đề báo chí

Dạng bài Tiêu đề báo: Phân tích cấu trúc rút gọn.
- "효과 놓고": Xoay quanh vấn đề gì (về hiệu quả của chính sách).
- "의견 엇갈려" (Ý kiến trái chiều, không đồng nhất): Đồng nghĩa hoàn toàn với cụm từ "의견이 나뉘었다" (Ý kiến bị chia rẽ làm nhiều phe).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì cụm từ "관심이 쏠렸다" (Quan tâm đổ dồn) không có nghĩa là "tranh cãi/trái chiều".
- ② Sai vì "기대하고 있다" (Kỳ vọng) mang hàm ý chỉ có hướng tích cực, không mang tính phân hóa dư luận.
- ③ Sai ngược nguyên nhân kết quả: Việc chính sách ra đời là sự kiện cho trước, những ý kiến đánh giá mới là cái đi sau.
※ [28 ~ 31] 다음을 읽고 ( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
28.
어떤 일의 순서정할 때 사람들은 흔히 '가위바위보'를 이용한다. 그런데 사람들이 아무 생각 없이 '가위바위보'를 하는 것 같지만 자세히 관찰해 보면 (        ) 발견할 수 있다. , 이긴 사람은 자신이 선택한 것을 그대로 유지하는 반면에 진 사람은 다른 것을 선택하는 경우가 많다. 이것은 사람들이 순간적인 행동을 할 때도 이기려는 본능으로 자신에게 유리하게 반응한다는 것을 보여 준다.
다양한 종류가 있음을
일정한 경향이 있음을
동일한 빈도가 있음을
필요한 조건이 있음을
📖 Dịch nội dung:
Khi muốn phân định thứ tự việc gì đó, con người thường dùng trò chơi 'Oẳn tù tì' (Kéo búa bao). Thế nhưng, bề ngoài có vẻ mọi người chơi trò này một cách vô thức không suy nghĩ, nhưng nếu quan sát cẩn thận thì có thể phát hiện ra (có một khuynh hướng/quy luật nhất định). Tức là, người thắng thường có khuynh hướng duy trì lựa chọn mà mình vừa ra, trái lại người thua thường hay đổi sang cái khác. Điều này cho thấy rằng con người dẫu trong những hành động tức thời đi nữa thì bản năng khát khao chiến thắng luôn thôi thúc phản ứng sao cho có lợi nhất cho bản thân.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Có chứa sự đa dạng về chủng loại.
  • ② Có chứa một khuynh hướng (xu hướng) nhất định.
  • ③ Có sự đồng nhất về mặt tần số/tần suất.
  • ④ Có ẩn chứa những điều kiện cần thiết/tất yếu.

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ②? Chỗ trống yêu cầu tìm một cụm từ tóm gọn lại bản chất của hành vi được mô tả trong đoạn.
- "이긴 사람은 유지... 진 사람은 다른 것을 선택" (Người thắng giữ nguyên, kẻ thua đổi cái khác): Đây là một mô thức tâm lý, một quy luật hành vi lặp lại có tính hệ thống.
- 경향 (Khuynh hướng / Xu hướng): Hoàn toàn phù hợp để diễn tả việc con người có thiên hướng làm chung một kiểu hành động vô thức.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì các lựa chọn (kéo, búa, bao) không đa dạng (chỉ có 3), và đoạn văn xoay quanh "tâm lý chọn" chứ không phải "loại hình oẳn tù tì".
- ③ Sai vì "đồng nhất tần suất" là sai hoàn toàn vì đoạn không hề đề cập đến việc xác suất ra kéo/búa/bao bằng nhau hay gì mà đang nhắc đến tâm lý chọn của người thắng-thua.
- ④ Sai vì không logic.
29.
아이스크림부드러움결정짓는 중요한 요소는 바로 공기이다. 숙성된 아이스크림 원료에 공기를 주입하면 부피가 점점 늘어나면서 조직이 부드러워지게 된다. 즉, 불어넣은 공기의 비율이 높을수록 부드러운 아이스크림이 되는 것이다. 그런데 한번 녹은 아이스크림은 다시 얼리더라도 이전처럼 부드러워지지 않는다. 원료에 숨어 있던 (        ) 딱딱한 얼음 결정이 생기게 되어 부드러운 맛이 사라지는 것이다.
공기가 빠져나가면서
공기의 부피가 늘어나서
공기의 비율을 잘못 조정해서
공기가 원료를 부드럽게 해서
📖 Dịch nội dung:
Yếu tố quan trọng trực tiếp quyết định độ mềm xốp của kem chính là không khí. Nếu ta bơm không khí vào hỗn hợp nguyên liệu làm kem đã được ủ lên men, thể tích của kem sẽ dần dần nở to ra và kết cấu sẽ trở nên xốp mịn. Nói cách khác, tỉ lệ không khí được bơm vào càng cao thì kem sẽ càng dẻo mịn. Tuy nhiên, một khi kem đã bị tan chảy, dẫu ta có làm đông lạnh nó lại lần nữa thì nó cũng sẽ không thể khôi phục được độ mềm mại như lúc ban đầu. Đó là do (lượng không khí bị lẩn giấu trong nguyên liệu đã bị thoát ra mất), tạo điều kiện cho các tinh thể băng cứng hình thành, làm bay biến đi hương vị xốp mềm của kem.
📝 Dịch đáp án:
  • ① (Do) Không khí bị thất thoát đẩy ra ngoài.
  • ② (Vì) Thể tích của không khí nở tăng lên/bành trướng.
  • ③ (Bởi vì) Điều chỉnh sai lệch tỷ trọng của không khí.
  • ④ (Tại vì) Không khí làm cho nguyên vật liệu trở nên mềm xốp.

🎯 Phân tích logic nguyên nhân

Tại sao chọn ①? Yếu tố đối lập (녹은 - tan chảy): Đoạn văn giải thích Khí làm kem xốp, nhưng Kem chảy thì mất độ xốp dù đông lạnh lại. Vậy có điều kiện gì thay đổi khi kem tan chảy?
- Kem xốp được là do chứa Khí. Kem mất độ xốp = Mất Khí.
- "원료에 숨어 있던 ... 얼음 결정이 생기게 되어": Do lượng không khí bị nhốt bên trong nay đã thất thoát ("빠져나가면서"), khoảng trống khuyết đi đó liền bị tinh thể băng lấp đặc lại sinh ra độ cứng.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì "Thể tích khí tăng lên" là tính chất tốt làm kem mềm xốp, không phải nguyên nhân khiến kem cứng lại thành tảng băng.
- ③ Sai vì "Trộn sai tỉ lệ" không liền mạch: Người ta không hề nhắc đến việc nhà sản xuất trộn sai, mà đang nói về quy luật vật lý tự nhiên của kem khi bị chảy.
- ④ Sai vì Khí làm kem mềm là tính chất đúng, nhưng điền vào thì ngược mạch: "Vì khí làm mềm nguyên liệu... nên hình thành mảng băng vụn và mất bị mềm" => Sai bét logic nhân quả.
30.
인간은 (        ) 중심으로 세상일을 받아들인다. 연인헤어진 뒤 듣는 노래 가사는 전부 자신의 이야기인 생각하고, 어쩌다 머리 모양이 마음에 안 드는 날은 모두 자기만 쳐다보는 것처럼 느끼기도 한다. 고등학생은 이 세상에 자기들만 사는 것처럼 행동하고, 아이를 임신한 사람은 길거리에서 유난히 임신부만 눈에 들어온다. 이렇듯 우리는 세상의 많은 사건들에 자신을 투영해 유사성발견하고 이에 공감하며 살아간다.
자기 자신을
세상의 사건을
눈에 보이는 일을
같은 입장에 있는 사람을
📖 Dịch nội dung:
Con người thường tiếp nhận và lăng kính hóa các hiện tượng thế giới xung quanh với hệ quy chiếu lấy (chính bản thân mình) làm trung tâm. Cắm tai nghe mở một bài nhạc sau khi chia tay người yêu thì luôn tưởng rằng tất cả ca từ ấy đều nhằm kể về câu chuyện của chính mình; hay đôi lúc chỉ vì một hôm uốn kiểu đầu không vừa ý là cả ngày đó cứ có cảm giác huyễn hoặc rằng ai đi qua cũng đang chăm chú soi mói ngắm nghía mình vậy. Tụi học sinh cấp 3 thì phản ứng như thể thế giới này chỉ thuộc đặc quyền của giới học sinh trung học tụi nó đang sống, còn thai phụ thì mỗi lần bước đi trên phố lại kỳ quái thấy sao xung quanh lọt vào tầm mắt toàn thai phụ hệt như mình. Cứ như thế, con người chúng ta phóng chiếu (đặt để) bóng hình cái tôi của mình vào muôn ngàn sự kiện của thế giới để đi tìm những điểm tương đồng và sống chung cùng niềm đồng cảm ấy.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Chính bản thân (mình) làm trung tâm.
  • ② Các sự kiện xảy ra trên cõi đời làm trung tâm.
  • ③ Chỉ những thứ diễn ra ngay trước cửa mắt làm trung tâm.
  • ④ Những người có chung hoàn cảnh/bối cảnh giống mình.

🎯 Phân tích suy luận quy nạp

Tại sao chọn ①? Cấu trúc "Diễn dịch chủ đề" (두괄식): Từ khóa của khoảng giới hạn đầu đoạn thường xuyên được tái kết luận cuối đoạn.
- "세상의 많은 사건들에 '자신'을 투영해 (Phóng chiếu sự kiện thế giới bằng bóng hình BẢN THÂN)".
- Điền vào chỗ trống: Phải đi tìm cụm từ có nghĩa ứng với "bản thân mình".
=> Đáp án "자기 자신을" là sự tương đồng hoàn hảo để tạo nên tư duy "Lấy mình làm trung tâm (자기 중심 / Egocentrism)".

Tại sao các đáp án khác sai?
- ④ Sai vì dù thai phụ có nhìn thấy thai phụ trên đường hay không, điểm cốt lõi đoạn văn đang xoáy mạnh là việc lấy CÁI TÔI CÁ NHÂN thay vì chỉ lấy những người "đồng cảnh ngộ". Cụm từ bao trùm và rộng nhất ở đây bắt buộc phải là "Chính bản thân mình".
31.
최근 '자서전 쓰기' 강좌를 듣는 70~80대 노년층이 늘고 있다. 그들은 자서전이 유명한 인물의 일대기라는 고정관념에서 벗어나 자신의 지나간 시간에 대한 기록남기고자 하는 것이다. 강좌를 들으면서 자서전을 쓰려고 하는 이 노인들은 한국 전쟁겪고 오늘날의 눈부신 경제 성장이루어 낸 주역이자 산 증인이다. 따라서 이들의 자서전은 그저 '이 세상을 살다 간 흔적'이 아니라 (        ) 중요한 기록이 될 것이다.
자신의 인생반성하는
인물의 성장 과정에 대한
개인의 인생관철학을 보여 주는
한국의 현대사산업화 과정에 대한
📖 Dịch nội dung:
Gần đây, số lượng các bậc người cao tuổi ở độ tuổi 70~80 tham gia vào lớp thiết giảng khóa học 'Viết tự truyện' đang ngày một tăng lên. Điều đó cho thấy họ đã bứt phá khỏi được những khuôn mẫu định kiến thông thường cho rằng "tự truyện là áng văn tóm tắt cuộc đời của các vĩ nhân nổi tiếng" để từ đó, mong muốn lưu truyền lại những bộ hồ sơ ghi chú khoảng thời gian quý báu mà riêng bản thân cá nhân mình đã trải qua. Những bậc lão thành tham gia khóa học và chuẩn bị đặt bút viết sách đều là những thế hệ thành phần cốt cán từng là nhân chứng sống nếm mật nằm gai trải qua những vết thương tàn khốc của chiến tranh Triều Tiên, góp phần gột nên sự phát triển kinh tế ngời ánh quang vinh cường thịnh của Hàn Quốc ngày nay. Vì vậy, cuốn tự truyện của họ sẽ chẳng phải chỉ dừng ở "dấu ngấn một đời người đã sống thế nào rồi đi khuất" mang đầy giá trị sáo rỗng vô nghĩa, mà sẽ thực thụ trở thành (bản tư liệu lịch sử ghi chép quan trọng về thời đại lịch sử cận đại đầy rực rỡ và chuỗi quá trình công nghiệp hóa của Hàn Quốc).
📝 Dịch đáp án:
  • ① Tự vấn, tự kiểm điểm nhìn lại cuộc sống bản thân.
  • ② (Ghi chép) về quy trình nuôi nấng và trưởng thành của các nhân vật.
  • ③ Cuốn sổ mở ra tư duy nhân sinh quan, triết học của một con người bình dị.
  • ④ Hành trình ghi dấu lại quá trình tiến vào thời đại lịch sử cận đại cũng như đẩy mạnh công nghiệp hóa của Hàn Quốc.

🎯 Phân tích suy luận chủ biên

Tại sao chọn ④? Truy vết từ khóa (한국 전쟁 / 경제 성장 -> 현대사 / 산업화): Đoạn văn nhấn mạnh những bà cụ ông cụ U80 này là những thành phần mấu chốt cấu thành nên trang chấn động mang tên: "Chiến tranh Triều Tiên trải qua thăng trầm vươn lên phát triển nền kinh tế vang dội" (한국 전쟁을 겪고 눈부신 경제 성장을 이루어 낸 주역).
- Chiến tranh + Tăng trưởng kinh tế của Quốc gia = Sự kiện Lịch sử Cận đại, Hiện đại hóa & Công nghiệp hóa của Đại Hàn Quốc.
- Do đó, tự truyện cá nhân của họ phản tư về toàn bộ diện mạo biến động ngất trời của lịch sử đất nước (한국의 현대사와 산업화 과정에 대한).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ①, ③ Sai vì đều thu hẹp tự truyện về góc độ bó buộc bên trong bản thân, cá nhân ("kiểm điểm bản thân", "nhân sinh quan"), làm triệt tiêu đi ngụ ý đoạn văn muốn tán dương tầm quan trọng cực vĩ mô bao quát tầm ảnh hưởng xã hội ("주역이자 산 증인").
※ [32 ~ 34] 다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.
32.
흔히 우주 과학투자 비용에 비해 우리 생활에 기여하는 바가 적다고 생각한다. 그러나 우주를 향한 인간의 노력통신, 의료 등의 분야는 물론이고 일상생활에도 큰 영향미쳤다. 우주인식수 해결을 위한 장치정수기가 되었고, 우주인의 식사용으로 개발된 동결 건조 식품이 물만 넣으면 먹을 수 있는 일회용 국이 되었다. 이렇게 일상 속으로 들어온 우주 과학은 인류의 생활을 더욱 편리하고 풍요롭게 하고 있다.
정수기가 우주인의 식수를 해결해 주었다.
동결 건조 식품은 바쁜 일반인들을 위해 개발되었다.
우주 과학 기술 덕분에 생활에 편리한 제품이 개발되었다.
통신, 의료 분야에서 개발된 기술이 우주인들을 위해 사용되었다.
📖 Dịch đoạn văn:
Người ta thường nghĩ khoa học vũ trụ ít đóng góp cho cuộc sống của chúng ta so với chi phí đầu tư đắt đỏ. Tuy nhiên, nỗ lực của con người hướng tới vũ trụ đã gây ra ảnh hưởng lớn không chỉ trong các lĩnh vực như viễn thông, y tế mà còn cả trong sinh hoạt thường ngày. Thiết bị giải quyết nước uống cho phi hành gia đã trở thành máy lọc nước, và thực phẩm đông khô được phát triển làm bữa ăn cho phi hành gia đã trở thành món súp dùng một lần chỉ cần thêm nước là ăn được. Khoa học vũ trụ đi vào cuộc sống hàng ngày như vậy đang làm cho sinh hoạt của nhân loại trở nên thuận tiện và phong phú hơn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Máy lọc nước đã giải quyết nước uống cho phi hành gia.
  • ② Thực phẩm đông khô được phát triển dành cho những người bình thường bận rộn.
  • ③ Nhờ công nghệ khoa học vũ trụ, các sản phẩm thuận tiện cho sinh hoạt đã được phát triển.
  • ④ Công nghệ được phát triển trong lĩnh vực viễn thông và y tế đã được sử dụng cho phi hành gia.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Đoạn văn liệt kê các sản phẩm như máy lọc nước và thực phẩm đông khô vốn dành cho phi hành gia nay đã đi vào đời sống hằng ngày của người bình thường. Câu cuối chốt lại: "Khoa học vũ trụ... đang làm cho sinh hoạt của nhân loại trở nên thuận tiện hơn". Đáp án ③ hoàn toàn khớp với ý tưởng này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì thiết bị tạo nước cho phi hành gia "trở thành" máy lọc nước dùng ở Trái đất sau này, chứ không phải vác máy lọc nước lên vũ trụ cho phi hành gia dùng.
- ② Sai vì thực phẩm đông khô ban đầu được phát triển "cho bữa ăn của phi hành gia" (우주인의 식사용으로 개발된), sau đó mới phổ biến cho người thường.
- ④ Sai vì bài viết nói công nghệ vũ trụ ảnh hưởng đóng góp vào lĩnh vực viễn thông, y tế, chứ không phải chiều ngược lại (lấy công nghệ y tế lên dùng cho vũ trụ).
33.
음료쏟아도 얼룩이 생기지 않는 티셔츠가 개발되었다. 이 셔츠는 으로 보았을 때는 일반 셔츠와 다르지 않지만 커피나 우유, 케첩 등이 묻어도 옷에 스며들지 않고 그대로 흘러내린다. 물이 통과하지 못하는 실리콘섬유입혀서 만들었기 때문이다. 건조 방법이 복잡하고 땀이 배출되지 못하는 등의 문제가 있기는 하나 앞으로 유아용품이나 세탁곤란한 생활용품 등에 활용이 가능할 것이다.
이 셔츠는 땀이 나면 잘 스며든다.
이 셔츠는 더러워지면 세탁이 불가능하다.
이 셔츠는 겉모양이 보통의 셔츠와 구별된다.
이 셔츠는 물의 흡수방지하는 재료로 만든다.
📖 Dịch đoạn văn:
Một chiếc áo phông không bị ố bẩn ngay cả khi làm đổ đồ uống đã được phát triển. Chiếc áo này nhìn bề ngoài không khác gì áo phông thông thường, nhưng dù có dính cà phê, sữa hay tương cà thì chúng cũng không thấm vào áo mà trôi tuột xuống dưới. Đó là bởi vì nó được tạo ra bằng cách phủ silicone - một chất không cho nước thấm qua - lên trên bề mặt sợi vải. Dù có một số vấn đề như phương pháp làm khô phức tạp và mồ hôi không thể thoát ra ngoài, nhưng trong tương lai nó có thể được ứng dụng cho các sản phẩm dành cho trẻ em hoặc đồ dùng sinh hoạt khó giặt giũ.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Áo này khi ra mồ hôi thì thấm hút rất tốt.
  • ② Áo này nếu bị bẩn thì không thể giặt được.
  • ③ Bề ngoài của áo này có sự khác biệt rõ rệt với áo thông thường.
  • ④ Áo này được làm từ chất liệu ngăn chặn sự hấp thụ nước.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Bài đọc đề cập đến nguyên lý của chiếc áo là: "물이 통과하지 못하는 실리콘을 섬유에 입혀서" (phủ silicone ngăn nước lọt qua lên sợi vải). Lớp silicone này chính là "chất liệu chống hấp thụ nước" được nói đến ở đáp án ④.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì áo này có nhược điểm là "mồ hôi không thoát ra ngoài được" (땀이 배출되지 못하는), tức là không hề thấm hút mồ hôi.
- ② Sai vì nó chỉ có "phương pháp làm khô phức tạp" (건조 방법이 복잡하고), chứ không hề nói là không thể giặt được.
- ③ Sai vì ngay câu thứ 2 nói rõ "nhìn bề ngoài không khác gì áo phông thường" (겉으로 보았을 때는 일반 셔츠와 다르지 않지만).
34.
위조를 방지하기 위해 색깔과 디자인을 바꾼 수표가 곧 발행된다. 이 수표는 각도에 따라 문자의 색상이 뚜렷하게 바뀌며, 발행 번호의 색상도 기존 수표보다 더 선명하게 인쇄된다. 또한 고액권 수표는 이미지를 전산에 미리 등록하여 돈을 인출할 때 같은 수표인지를 확인하도록 했다. 이와 같은 수표의 발행으로 더욱 안전한 금융 거래를 할 수 있을 것으로 보인다.
이 수표는 각도에 따라 발행 번호가 바뀐다.
이 수표는 이미지를 인쇄하여 위조를 막는다.
이 수표는 문자의 색상 변화를 통해 위조를 방지한다.
이 수표는 수표의 디자인을 개선하기 위해 만들어졌다.
📖 Dịch đoạn văn:
Tấm séc thay đổi màu sắc và thiết kế nhằm chống làm giả sẽ sớm được phát hành. Tấm séc này có màu sắc của các ký tự thay đổi rõ rệt tùy theo góc độ, và màu sắc của số phát hành cũng được in sắc nét hơn so với tấm séc cũ. Ngoài ra, đối với séc mệnh giá cao, hình ảnh sẽ được đăng ký trước trên hệ thống máy tính để có thể xác nhận xem có đúng là cùng một tấm séc hay không khi rút tiền. Việc phát hành loại séc như thế này được kỳ vọng sẽ giúp các giao dịch tài chính trở nên an toàn hơn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Tấm séc này có số phát hành thay đổi tùy theo góc nhìn.
  • ② Tấm séc này in hình ảnh lên để ngăn chặn làm giả.
  • ③ Tấm séc này phòng chống làm giả thông qua sự biến đổi màu sắc của ký tự.
  • ④ Tấm séc này được tạo ra nhằm mục đích cải thiện thiết kế của séc.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Đoạn văn viết: "각도에 따라 문자의 색상이 뚜렷하게 바뀌며" (Màu sắc chữ đổi rõ rệt theo góc nhìn) và việc này nằm trong mục đích chung của câu đầu tiên "위조를 방지하기 위해" (Để chống làm giả). Vì vậy đáp án ③ tổng hợp lại hoàn toàn chính xác.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì cái thay đổi theo góc nhìn là "màu sắc ký tự" (문자의 색상), số phát hành chỉ được "in sắc nét hơn" thôi.
- ② Sai vì "hình ảnh" không phải được in lên giấy séc, mà được "lưu trên hệ thống điện toán" (이미지를 전산에 등록하여) để đối chiếu khi rút tiền.
- ④ Sai vì thay đổi thiết kế là công cụ, còn mục đích lớn nhất của việc tạo ra tấm séc này là "để chống làm giả" (위조를 방지하기 위해).
※ [35 ~ 38] 다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
35.
단순히 신맛을 내는 조미료 정도로만 여겨졌던 식초피로 회복이나 혈압 조절, 피부 미용 등에 효능이 있다는 것이 입증되면서 판매량이 늘고 있다. 이에 힘입어 식초업계에서는 맛과 향을 다양화해 선택의 폭을 넓히고 식초 음료를 개발하는 등 식초의 대중화를 위해 노력하고 있다. 그 결과 식초의 시장 점유율꾸준히 상승하고 있다. 건강이나 미용 외에 청소나 세척 등 일상생활에서의 활용도가 높아진 것도 판매량 증가에 일조했다.
식초의 맛과 향의 종류가 많아졌다.
식초 시장규모성장하고 있다.
식초의 다양한 효능이 입증되고 있다.
식초가 건강식품으로 주목 받고 있다.
📖 Dịch đoạn văn:
Giấm, vốn từng chỉ được xem như một loại gia vị tạo vị chua đơn thuần, nay đang có lượng bán ra tăng lên khi được chứng minh là có công dụng phục hồi mệt mỏi, điều hòa huyết áp, làm đẹp da... Nhờ đó, ngành công nghiệp giấm đang nỗ lực đại chúng hóa giấm bằng cách đa dạng hóa hương vị để mở rộng sự lựa chọn, hay phát triển các loại đồ uống từ giấm. Kết quả là, thị phần của giấm trên thị trường đang tăng lên đều đặn. Việc giấm được ứng dụng nhiều hơn trong sinh hoạt hàng ngày như dọn dẹp, lau rửa ngoài việc chăm sóc sức khỏe hay sắc đẹp cũng góp phần làm tăng doanh số bán hàng.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Chủng loại hương vị của giấm đã trở nên đa dạng hơn.
  • ② Quy mô của thị trường giấm đang phát triển/tăng trưởng.
  • ③ Đa dạng công dụng của giấm đang được chứng minh.
  • ④ Giấm đang nhận được sự chú ý như một loại thực phẩm chức năng.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Bài đọc đề cập đến nhiều yếu tố: công dụng tốt cho sức khỏe, đa dạng mùi vị, ứng dụng dọn dẹp nhà cửa. Tất cả những yếu tố này đều quy về một KẾT QUẢ CHUNG là: "판매량이 늘고 있다" (Lượng bán tăng), "시장 점유율 상승" (Thị phần tăng). Do đó, chủ đề (중심 생각) bao trùm toàn bộ các ý trên chính là sự tăng trưởng về mặt quy mô của thị trường giấm.

Tại sao các đáp án khác sai?
- Đáp án ①, ③, ④ đều chỉ là những khía cạnh nhỏ lẻ, đóng vai trò làm "nguyên nhân hỗ trợ" cho ý chính (sự tăng trưởng doanh số của giấm). Câu tìm chủ đề phải là câu khái quát được bức tranh tổng thể lớn nhất.
36.
최근 대중문화소비에 새로운 경향이 나타나기 시작했다. 과거에는 세대에 따라 흥미를 가지는 대중문화가 구별되어 있었다면 현재는 세대를 넘나드는 문화 콘텐츠들이 연령구분 없이 확산되고 있는 것이다. 예전에 유행했던 원로 가수들의 노래를 젊은 가수가 현대적인 감각으로 재해석해 부르면서 원곡폭발적인 인기를 얻기도 한다. 그런가 하면 랩을 하는 어르신, '아이돌' 가수의 춤을 추는 중년의 회사원 등 젊은 감각을 즐기는 연령층이 넓어지고 있다.
세대를 구분하는 대중문화가 늘어나고 있다.
대중문화에 대한 중년층의 관심이 높아지고 있다.
원로 가수의 노래가 젊은이들의 관심을 끌고 있다.
대중문화를 즐기는 세대 간의 경계가 사라지고 있다.
📖 Dịch đoạn văn:
Gần đây, một xu hướng mới trong việc tiêu thụ văn hóa đại chúng đã bắt đầu xuất hiện. Nếu như trong quá khứ, văn hóa đại chúng được phân chia rạch ròi tùy theo sở thích của từng thế hệ, thì hiện tại, các nội dung văn hóa vượt qua ranh giới thế hệ đang lan rộng mà không hề có sự phân biệt tuổi tác. Có những bài hát của ca sĩ lão thành từng thịnh hành ngày xưa được các ca sĩ trẻ làm mới lại với cảm nhận hiện đại, giúp bài hát gốc nhận được sự yêu mến bùng nổ. Mặt khác, những độ tuổi thưởng thức gu thẩm mỹ trẻ trung cũng đang ngày càng rộng mở, chẳng hạn như những cụ già hát rap hay những nhân viên văn phòng trung niên nhảy vũ đạo của các ca sĩ thần tượng.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Văn hóa đại chúng phân chia rạch ròi theo thế hệ đang ngày càng tăng.
  • ② Sự quan tâm của tầng lớp trung niên đối với văn hóa đại chúng đang cao lên.
  • ③ Bài hát của ca sĩ lão thành đang thu hút sự quan tâm của giới trẻ.
  • ④ Ranh giới giữa các thế hệ trong việc thưởng thức văn hóa đại chúng đang biến mất.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Câu chủ đề (Câu số 2) tuyên bố rõ: "현재는 세대를 넘나드는 문화 콘텐츠들이 연령의 구분 없이 확산되고 있는 것이다" (Hiện tại các nội dung văn hóa lan rộng không có ranh giới tuổi tác). Đoạn văn sau đó lấy ví dụ người trẻ hát nhạc xưa, người già hát rap... để chứng minh. Vì vậy chủ đề chính là "ranh giới thế hệ đã mờ nhòa".

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì đi ngược hoàn toàn với nội dung (sự phân chia đang biến mất, chứ không phải tăng lên).
- ②, ③ Sai vì chúng chỉ nhắc đến 1 chiều ví dụ trong bài (hoặc là giới trẻ thích nhạc già, hoặc là người già thích nhạc trẻ). Phải chọn đáp án chung chung bao hàm được cả hai chiều thì mới là câu Chủ đề.
37.
요즘 치유를 목적으로 '힐링' 강연을 듣는 사람들이 점점 많아지고 있다. 현대인이 힐링에 열광하는 이유는 마음의 상처를 치유하고 실패에 대한 위로를 받고 싶어 하기 때문이다. 그러나 치유 열풍거센 것에 비해서 이를 통해 마음의 평화와 안정을 얻었다고 하는 사람들은 그리 많지 않다. 분위기에 휩쓸려 무작정 강연에 매달리기보다는 스스로를 치유할 수 있는 내면의 힘을 찾아야 할 것이다.
힐링 열풍이 꾸준히 이어지고 있다.
힐링의 성패는 자기 자신에게 달려 있다.
힐링 강연으로 마음의 상처를 치유할 수 있다.
힐링 강연을 통해 나만의 치유법을 찾아야 한다.
📖 Dịch đoạn văn:
Dạo gần đây, ngày càng có nhiều người tham gia nghe các buổi diễn thuyết 'healing' với mục đích tìm kiếm sự chữa lành. Lý do con người hiện đại phát cuồng vì healing là do họ muốn được xoa dịu vết thương lòng và nhận được sự an ủi trước những thất bại. Tuy nhiên, so với cơn sốt chữa lành đang dâng cao mãnh liệt thì số lượng người thực sự nhận được sự bình yên và ổn định trong tâm hồn thông qua đó lại không nhiều. Thay vì bị cuốn theo phong trào và mù quáng bám víu vào các bài diễn thuyết, chúng ta cần phải tự mình tìm kiếm sức mạnh từ nội tâm để tự chữa lành cho chính mình.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Cơn sốt healing vẫn đang được duy trì đều đặn.
  • ② Sự thành bại của việc healing phụ thuộc vào chính bản thân mỗi người.
  • ③ Có thể chữa lành vết thương lòng bằng các bài diễn thuyết healing.
  • ④ Phải tìm ra phương pháp chữa lành của riêng mình thông qua các bài diễn thuyết.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Câu cuối của đoạn văn đưa ra kết luận: Đừng dựa dẫm vào các buổi diễn thuyết, mà "phải tìm sức mạnh nội tâm để tự chữa lành" (스스로를 치유할 수 있는 내면의 힘을 찾아야 할 것이다). Tức là việc có chữa lành được hay không là do "tự thân". Đáp án ② "Sự thành bại phụ thuộc vào chính mình" (자기 자신에게 달려 있다) là câu đúc kết chính xác nhất quan điểm này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ③ Sai vì tác giả khẳng định "không có nhiều người đạt được bình yên thông qua đó", tức là đi nghe diễn thuyết chưa chắc đã chữa được bệnh.
- ④ Sai vì tác giả khuyên chúng ta "đừng bám víu vào các bài diễn thuyết" (강연에 매달리기보다는), trong khi đáp án 4 lại bảo "phải tìm phương pháp thông qua diễn thuyết" (강연을 통해).
38.
자동차 업계에서만 공유되던 부품 가격이 소비자의 알 권리와 유통투명성을 높이기 위해 공개되고 있다. 국내의 모든 자동차 회사들은 의무적으로 회사 홈페이지에 부품 가격을 게시한다. 그런데 자동차 회사들 중에는 초기 화면이 아닌 곳에 가격 정보를 공개하거나 회원 가입을 해야 정보를 볼 수 있도록 해 소비자들의 불신초래하는 경우가 있다. 이에 대해 이 제도가 기업에 대한 소비자의 신뢰되찾는 계기가 될 수 있도록 업계의 자성이 필요하다는 목소리가 커지고 있다.
가격 게시를 통해 유통 과정이 공개되고 있다.
부품 가격 공개는 소비자의 알 권리와 관계가 있다.
업계는 홈페이지에 부품 가격 정보를 게시해야 한다.
기업은 정직한 부품 가격 공개로 신뢰를 회복해야 한다.
📖 Dịch đoạn văn:
Giá phụ tùng ô tô vốn trước đây chỉ lưu hành nội bộ trong ngành nay đang được công khai nhằm đề cao quyền được biết của người tiêu dùng và tính minh bạch trong phân phối. Toàn bộ các công ty sản xuất xe hơi trong nước bắt buộc phải đăng tải giá phụ tùng lên trang chủ của công ty. Thế nhưng, trong số đó có những trường hợp công khai giá ở những nơi không phải là màn hình chính hoặc bắt buộc phải đăng ký thành viên mới xem được thông tin, điều này dẫn đến sự mất lòng tin của người tiêu dùng. Đáp lại điều này, đang có tiếng nói ngày càng lớn cho rằng ngành công nghiệp xe hơi cần có sự tự kiểm điểm bản thân để chế độ này thực sự có thể trở thành cơ hội lấy lại niềm tin của người tiêu dùng đối với doanh nghiệp.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Quy trình phân phối đang được công khai thông qua việc đăng tải giá.
  • ② Việc công khai giá phụ tùng có liên quan đến quyền được biết của người tiêu dùng.
  • ③ Ngành công nghiệp phải đăng tải thông tin giá phụ tùng lên trang chủ.
  • ④ Doanh nghiệp phải khôi phục lại niềm tin bằng việc công khai giá phụ tùng một cách trung thực.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Bài đọc đề cập đến mánh khóe giấu giếm giá của các công ty ô tô khiến người tiêu dùng mất niềm tin. Câu chốt cuối bài nhấn mạnh ngành này cần phải "tự kiểm điểm lại bản thân" (업계의 자성이 필요하다) để "lấy lại niềm tin của người dùng" (소비자의 신뢰를 되찾는 계기가 될 수 있도록). Do đó, đáp án ④ phản ánh đúng nhất thông điệp hành động của tác giả.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ①, ②, ③ chỉ là những sự thật, những dẫn chứng được nêu ở các câu đầu để dẫn dắt vấn đề, chứ không phải là thông điệp/chủ đề cốt lõi mà tác giả muốn phê phán hay kêu gọi hành động ở phần cuối bài.
※ [39 ~ 41] 다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
39.
'골든타임(황금시간)'이란 응급 환자발생했을 때 환자의 생명살리는 데 필요한 최소한의 시간을 뜻한다. ( ㉠ ) 골든타임 내에 응급 환자가 제대로 치료를 받느냐 받지 못하느냐에 따라 환자의 생사갈릴 수 있다. ( ㉡ ) 골든타임이 잘 지켜지려면 구급차 주행운전자들의 협조요구된다. ( ㉢ ) 길을 비켜 주는 이러한 배려누군가는 생명을 지킬 수 있게 된다. ( ㉣ ) 시민들의 작은 협조가 한 생명을 살리는 길로 통한다.
< 보 기 >
응급 환자가 바로 내 가족이라고 생각하고 구급차에 길을 양보해 주자.
📖 Dịch câu trong <Bogi>:
Hãy thử nghĩ bệnh nhân cấp cứu đó chính là người nhà của mình và nhường đường cho xe cứu thương.

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉢?

Câu trong phần <Bogi> kêu gọi hành động "nhường đường" (길을 양보해 주자). Tiếp ngay sau vị trí ㉢, câu văn viết: "길을 비켜 주는 이러한 배려로..." (Với sự chu đáo như thế này của việc dẹp đường...). Cụm từ "이러한 배려" (sự chu đáo/quan tâm NHƯ THẾ NÀY) chính là từ khóa nối trực tiếp để ám chỉ hành động nhường đường vừa được nhắc đến ở câu Bogi. Sự liên kết này hoàn toàn khớp logic!

Tại sao các vị trí khác sai?
- Vị trí ㉠ Sai: Vì phần đầu chỉ đang định nghĩa về "Golden Time", chưa nói gì đến giao thông hay xe cứu thương.
- Vị trí ㉡ Sai: Trước số ㉡ đang bàn về sự sống chết của bệnh nhân, sau số ㉡ mới bắt đầu mở ra ý "cần sự hợp tác của tài xế" (협조가 요구된다). Cần nêu vấn đề trước rồi mới được kêu gọi hành động.
- Vị trí ㉣ Sai: Vì câu sau ㉢ đã nhắc đến "sự chu đáo như thế này" (이러한 배려) rồi, nên bắt buộc câu chỉ hành động nhường đường phải nằm ngay trước nó.
40.
우울한 미래배경소설이나 영화를 보면 등장인물의 이름이 없는 경우가 많다. ( ㉠ ) 이름 대신 숫자기호 같은 것으로 불리면서 개성이 없이 집단화된 모습을 보여 준다. ( ㉡ ) 사람이 이름이 아니라 번호로 불릴 때 얼마나 삭막하고 암울한지를 그러한 모습을 보면서 알게 된다. ( ㉢ ) 그래서 우리가 기억하는 역사인물들도 이름을 명예롭게 지키고자 때로는 목숨까지 던지지 않았을까? ( ㉣ )
< 보 기 >
사람에게 이름이 있다는 것은 말 그대로 자신의 이름을 걸고 세상을 살고 있다는 것을 의미한다.
📖 Dịch câu trong <Bogi>:
Đúng như nghĩa đen của nó, việc con người có cái tên có nghĩa là họ đang sống trên thế giới bằng cách đánh cược chính tên tuổi của mình.

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉢?

Câu trong <Bogi> nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính sinh tử của "cái tên" đối với sự tồn tại của con người ở trần gian. Nhìn ngay sau vị trí ㉢, câu văn viết: "그래서 우리가 기억하는 역사 속 인물들도 이름을 명예롭게 지키고자 때로는 목숨까지 던지지 않았을까?" (Đó là lý do tại sao những nhân vật lịch sử mà chúng ta nhớ đến đôi khi cũng không màng đến cả sinh mạng để bảo vệ danh dự cái tên của họ). Từ "그래서" (Vì thế nên) nối ý cực kỳ trơn tru với câu Bogi: BỞI VÌ cái tên mang ý nghĩa đánh cược sinh mệnh, NÊN lịch sử mới có người dám chết để bảo vệ nó.

Tại sao các vị trí khác sai?
- Vị trí ㉠, ㉡ Sai: Khu vực này đang miêu tả bối cảnh ở các tiểu thuyết/phim viễn tưởng (nhân vật bị gọi bằng số để thể hiện sự ảm đạm của tương lai). Chèn câu triết lý sống nặng nề về cái tên vào đây sẽ làm đứt mạch kể chuyện về bối cảnh phim.
- Vị trí ㉣ Sai: Đặt ở cuối bài sẽ khiến từ "그래서" ở câu trước đó bị mất đi nguyên nhân nền tảng (phải có nguyên nhân ở vị trí ㉢ thì mới có kết quả ở câu ㉣).
41.
김민석 박사가 최근 내놓은협상에도 기술이 있다』가 3주 연속 서점가 베스트셀러 1위 자리를 차지하고 있다. ( ㉠ ) 이 책은 역사 속의 위대한 협상가를 내세워 그들로부터 배워야 할 점이 무엇인지를 담고 있다. ( ㉡ ) 만약 그들이 살아 있다면 테러리스트와의 협상이나 국가 간 자유무역 협상을 어떻게 이끌었을까? ( ㉢ ) 이 책이 3주 연속 정상을 차지하고 있는 이유가 바로 여기에 있다. ( ㉣ )
< 보 기 >
저자각각상황에 맞는 협상의 원칙제시하면서 협상가의 입을 빌려 독자들의 궁금증해소시켜 준다.
📖 Dịch câu trong <Bogi>:
Tác giả đưa ra các nguyên tắc đàm phán phù hợp với từng tình huống và thông qua miệng của những nhà đàm phán để giải tỏa sự tò mò của người đọc.

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉢?

Câu trước vị trí ㉢ đặt ra một câu hỏi giả định đầy tò mò: "만약 그들이 살아 있다면... 어떻게 이끌었을까?" (Giả sử họ còn sống thì họ sẽ dẫn dắt... thế nào?). Câu trong <Bogi> giải đáp luôn rằng cuốn sách này đã "giải tỏa sự tò mò đó của độc giả" (궁금증을 해소시켜 준다). Sự liên kết giữa Câu hỏi tò mò -> Trả lời sự tò mò là cực kỳ chặt chẽ, tạo nền tảng để tác giả chốt lại ở câu cuối: "Đó chính là lý do cuốn sách này đứng top 1" (이유가 바로 여기에 있다).

Tại sao các vị trí khác sai?
- Vị trí ㉠, ㉡ Sai: Đoạn này tác giả mới chỉ đang giới thiệu khái quát về cuốn sách (nội dung về các nhà đàm phán vĩ đại). Người đọc chưa hề có "sự tò mò" (궁금증) nào ở đây để mà sách "giải tỏa" cả.
- Vị trí ㉣ Sai: Đặt ở cuối bài sẽ làm mất đi chức năng làm rõ "lý do" của câu trước đó.
※ [42 ~ 43] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
어린 시절 그 애는 정말 막무가내로 인혜를 따라다녔다. 계집애하고 논다고 친구들한테 별의별 놀림을 다 받으면서도 아침이면 어김없이 인혜네 양철대문두드리며 “오인혜, 학교 가자!"를 외쳐댔던 것이다. 새침한 인혜가 갈래 머리를 어깨 뒤로 넘기며 휑하니 앞서 걸으면 어느 틈엔가 따라와서 넌지시 인혜의 책가방 끈잡아당겨 제 책가방에 겹쳐 들고 가곤 하던 이현석. 그러니 학교 변소 벽에는 이현석 오인혜 연애대장 어쩌구 하는 낙서지워질 날이 없을 수밖에.

5학년 때던가, 현석이 이사 가던 날은 장맛비추적추적 내렸다. 이삿짐을 나르느라 부산한 뒷집의 기척을 다 들으면서도 인혜는 방에 처박혀 꼼짝을 하지 않았다. 이윽고 트럭이 부르릉 시동 거는 소리가 들려오자 자기도 모르게 가슴이 철렁하여 인혜는 골목 쪽으로 난 창문을 황급히 열어젖혔다. 그러자 바로 거기에, 비를 맞으며 현석이 인혜네 창문을 올려다보며 서 있었던 것이다. 늘 뻣뻣이 일어서 있던 머리카락이 비에 젖은 탓인지 현석의 표정은 어린애답지 않게 우수어려 있었다.
42. 밑줄 친 부분에 나타난 현석의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.
안타깝다
괘씸하다
담담하다
허탈하다
📖 Dịch đoạn văn:
Thời thơ ấu, cậu bạn đó thật sự là bám theo In-hye một cách rất lì lợm. Mặc dù bị bạn bè trêu chọc đủ điều vì tội chơi với con gái, nhưng cứ mỗi sáng cậu ta lại gõ vào cánh cổng tôn nhà In-hye không trượt phát nào và hét lớn "Oh In-hye, đi học thôi!". Những lúc cô bé In-hye kiêu kỳ hất bím tóc ra sau vai rồi bước đi vùn vụt lên trước, thì không biết từ lúc nào cậu bạn Lee Hyun-seok kia đã chạy theo, lặng lẽ kéo dây cặp sách của In-hye lại để xách chồng lên cặp của mình. Chính vì thế mà những bức tường ở nhà vệ sinh trường học chưa có ngày nào được xóa sạch mấy dòng chữ nguệch ngoạc kiểu như 'Đội trưởng tình yêu Lee Hyun-seok và Oh In-hye' hay đại loại thế.
Có lẽ là vào hồi lớp 5, ngày Hyun-seok chuyển nhà, trời mưa rả rích. Dù nghe thấy hết những tiếng động tất bật dọn đồ của nhà phía sau nhưng In-hye vẫn rúc mình trong phòng không hề nhúc nhích. Cuối cùng khi nghe thấy tiếng động cơ xe tải nổ 'brừm' một cái, lồng ngực bỗng hẫng đi một nhịp không kiểm soát, In-hye vội vàng mở tung cánh cửa sổ hướng ra phía con hẻm. Và thế là ngay tại đó, Hyun-seok đang đứng dầm mưa ngước nhìn lên cửa sổ nhà In-hye. Có lẽ vì mái tóc vốn dĩ lúc nào cũng dựng đứng cứng đơ nay đã ướt sũng vì mưa nên vẻ mặt của Hyun-seok đượm một nỗi buồn không giống với một đứa trẻ con chút nào.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Tiếc nuối, buồn bã, xót xa
  • ② Căm ghét, đáng giận
  • ③ Bình thản, dửng dưng
  • ④ Hụt hẫng, suy sụp

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Phần được gạch chân miêu tả vẻ mặt của Hyun-seok mang nặng "우수" (Nỗi ưu sầu/u buồn). Cậu bé vốn thích In-hye nay phải chuyển nhà đi, đứng chờ trong mưa mong nhìn cô bạn lần cuối nhưng cô bé lại trốn trong phòng không ra tiễn. Cảm xúc tiếc nuối, xót xa và buồn bã khi phải rời xa người mình thích được tóm gọn chính xác nhất trong từ 안타깝다.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì "괘씸하다" là cảm giác phẫn nộ, căm ghét người khác.
- ③ Sai vì cậu bé đã lặn lội đứng dầm mưa nhìn lên cửa sổ, chứng tỏ cậu rất buồn chứ không hề "bình thản" (담담하다).
- ④ Sai vì "허탈하다" là sự trống rỗng, mất hết sức lực vì quá sốc hoặc thất bại lớn. Cảm xúc chia tay trẻ con chủ yếu nghiêng về xót xa, luyến tiếc (안타깝다).
43. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
현석이는 매일 아침 인혜와 함께 등교를 했다.
현석이네는 5학년 때 인혜네 앞집으로 이사를 왔다.
친구들은 현석이가 인혜를 좋아한다는 것을 몰랐다.
현석이는 인혜에게 가방을 들어 주겠다는 말을 자주 했다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Hyun-seok đã đi học cùng In-hye vào mỗi buổi sáng.
  • ② Nhà Hyun-seok đã chuyển đến sống ở ngôi nhà đối diện nhà In-hye vào năm lớp 5.
  • ③ Bạn bè không hề biết việc Hyun-seok thích In-hye.
  • ④ Hyun-seok thường hay nói rủ rê sẽ xách cặp hộ cho In-hye.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Bài đọc kể rằng cứ mỗi sáng (아침이면 어김없이) Hyun-seok lại qua đập cửa nhà In-hye gọi "Đi học thôi" (학교 가자), và trên đường đi học dù In-hye có đi nhanh lên trước thì cậu vẫn chạy theo xách cặp (어느 틈엔가 따라와서...). Do đó đáp án 1 nói cậu ấy "đi học cùng In-hye mỗi sáng" là hoàn toàn chính xác.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì lớp 5 là thời điểm nhà Hyun-seok "chuyển đi" (이사 가던 날), không phải "chuyển đến".
- ③ Sai vì bạn bè ai cũng biết nên mới trêu chọc hai người và vẽ viết bậy lên tường nhà vệ sinh (낙서가 지워질 날이 없을 수밖에).
- ④ Sai vì Hyun-seok không "nói" xách cặp, mà cậu bé "lặng lẽ/bí mật" (넌지시) cầm lấy quai cặp của bạn rồi xách theo.
※ [44 ~ 45] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
인주시가 정책의 제안심사를 시민에게 맡기는 직접 민주주의 실험을 하고 있어 관심끌고 있다. 각계각층에서 모인 시민 500명의 토론을 통해 시민들이 제안한 정책을 심사하고 과제순위정하는 방식이다. 과제는 인주시가 공모하고 시민의 토론을 거쳐 12개를 최종 선정한다. 이 과제들은 시 정책 사업으로 지정되며 즉시 시행이 가능한 사업은 예산반영해 우선적으로 추진된다. 제도를 시행한 지 1년이 되는 지난 3월 실시한 조사에서 시민들은 자신들의 의견을 정책에 직접 반영할 수 있는 점이 좋다는 반응을 보이고 있다. 인주시는 (        ) 일회성으로 끝나지 않도록 지원 방안마련해 나갈 예정이다.
44. 이 글의 주제로 알맞은 것을 고르십시오.
12개의 과제가 정책 사업으로 선정되었다.
인주시의 실험을 위해 다양한 시민이 모였다.
시민들은 직접 민주주의 실험에 대해 호의적이다.
인주시는 직접 민주주의 방식으로 정책을 결정한다.
📖 Dịch đoạn văn:
Thành phố Inju đang thu hút sự chú ý khi tiến hành một cuộc thử nghiệm dân chủ trực tiếp bằng cách giao phó việc đề xuất và thẩm định các chính sách cho người dân. Phương thức hoạt động là thông qua các cuộc thảo luận của 500 người dân tụ hội từ mọi tầng lớp để thẩm định các chính sách được đề xuất và xếp hạng ưu tiên cho các dự án. Các dự án sẽ được thành phố Inju thông báo tuyển chọn, sau đó thông qua cuộc thảo luận của người dân để chọn ra 12 dự án cuối cùng. Những dự án này sẽ được chỉ định làm dự án chính sách của thành phố, và đối với những dự án có khả năng thi hành ngay lập tức thì sẽ được cấp ngân sách để xúc tiến trước. Trong cuộc khảo sát vào tháng 3 vừa qua, thời điểm đánh dấu 1 năm thi hành chế độ này, người dân đã có phản ứng rất tốt vì bản thân họ có thể trực tiếp phản ánh ý kiến của mình vào trong chính sách. Thành phố Inju dự định sẽ xây dựng các phương án hỗ trợ để (cuộc thử nghiệm cho thấy sự tham gia và đổi mới của người dân) không chỉ dừng lại là một phong trào nhất thời.
📝 Dịch đáp án:
  • ① 12 dự án đã được lựa chọn làm dự án chính sách.
  • ② Đa dạng người dân đã tụ họp lại vì cuộc thử nghiệm của thành phố Inju.
  • ③ Người dân đang có thái độ rất thiện chí đối với cuộc thử nghiệm dân chủ trực tiếp.
  • ④ Thành phố Inju quyết định chính sách bằng phương thức dân chủ trực tiếp.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Toàn bộ bài báo giới thiệu về mô hình giao phó quyền đề xuất và xét duyệt chính sách cho 500 người dân của thành phố Inju, lấy ý kiến của họ để ấn định dự án được làm. Câu mở đầu đã khái quát toàn bộ chủ đề này: "Thành phố Inju đang thử nghiệm phương pháp dân chủ trực tiếp". Đáp án 4 chính là thông điệp tổng quát nhất của toàn bộ các dữ kiện nêu trong bài.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ①, ②, ③ chỉ là những mảnh ghép thông tin phụ (chi tiết về số lượng dự án, thành phần người tham gia, phản ứng của người dân) để làm rõ cho ý chính về chính sách từ dân. Chúng không đủ tầm vóc để làm câu Chủ đề (주제).
45. ( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
시가 발의한 정책을 심사하는 실험이
필요한 예산을 수립할 수 있는 기회가
시민의 참여와 혁신을 보여 주는 실험이
정책 결정에 참여할 대표를 정하는 기회가
📝 Dịch đáp án:
  • ① cuộc thử nghiệm thẩm định các chính sách do thành phố đưa ra
  • ② cơ hội có thể thiết lập ngân sách cần thiết
  • ③ cuộc thử nghiệm cho thấy sự đổi mới và tham gia của người dân
  • ④ cơ hội để định ra người đại diện sẽ tham gia quyết định chính sách

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Đoạn văn xoay quanh việc trao quyền cho người dân trực tiếp thẩm định chính sách (직접 민주주의 실험). Ở câu kết "Thành phố Inju dự kiến sẽ tìm phương pháp hỗ trợ để ( ) không bị chấm dứt chỉ như một sự kiện nhất thời". Cái cần được bảo tồn và không bị chấm dứt ở đây chính là mô hình lấy ý kiến từ người dân đó. Đáp án ③ "Cuộc thử nghiệm cho thấy sự đổi mới và tham gia của người dân" gọi tên chính xác bản chất của sự kiện này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì chính sách là do "người dân" đề xuất (시민들이 제안한 정책), không phải do "thành phố" (시) khởi xướng.
- ② Sai vì bài báo tập trung vào "sự tham gia dân chủ", việc cấp ngân sách chỉ là khâu hậu kỳ khi thi hành dự án, không bao hàm ý nghĩa cốt lõi của toàn bộ mô hình.
- ④ Sai vì mô hình này để 500 người dân "trực tiếp" thảo luận, chứ không phải đi bầu "đại diện" (대표) làm thay.
※ [46 ~ 47] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
46. 다음 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
화재건물 내 화장실을 대피 공간으로 활용하기 위한 여러 가지 기술국내 연구진에 의해 개발되었다. ( ㉠ ) 화장실은 출입문제외하고는 모두 불에 타지 않는 재료로 되어 있는 데다가 물을 공급받을 수 있으며 환기 시설도 되어 있다. ( ㉡ ) 연구진은 화장실 문과 문틈에 물을 뿌리면 냉각되는 설비마련하여 문에 불이 붙지 않게 하였다. 또한 환기 시설도 화재 시에는 공기를 공급할 수 있도록 하여 연기가 화장실로 들어오는 것을 방지하였다. ( ㉢ ) 이 기술을 초고층 건물에 적용할 경우 경제적 효과도 크다. ( ㉣ ) 현재 초고층 건물은 30층마다 한 개 층을 피난 구역으로 확보하고 있는데 이를 화장실로 대체할 수 있기 때문이다.
< 보 기 >
이렇게 보완한 화장실은 화재가 나더라도 30분에서 최대 3시간까지 안전하게 대피할 수 있는 공간으로 활용된다.
📖 Dịch câu trong <Bogi>:
Nhà vệ sinh được bổ sung nâng cấp như thế này sẽ được sử dụng làm không gian trú ẩn an toàn từ 30 phút đến tối đa 3 tiếng đồng hồ ngay cả khi có hỏa hoạn xảy ra.

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉢?

Câu <Bogi> bắt đầu bằng cụm từ "이렇게 보완한 화장실은" (Nhà vệ sinh được BỔ SUNG như thế này). Tức là các câu đi trước đó phải mô tả quy trình nhà vệ sinh được "độ" thêm những công nghệ gì. Nhìn vào đoạn trước vị trí ㉢: Tác giả kể lể việc nghiên cứu thiết lập thiết bị làm lạnh ở cửa ra vào (문틈에 물을 뿌리면 냉각되는 설비를 마련하여) và thay đổi cả thiết bị thông gió (환기 시설도 화재 시에는 공기를 공급할 수 있도록). Sau khi kể xong xuôi các bước bổ sung công nghệ đó, chốt lại bằng câu Bogi "Nhà vệ sinh được bổ sung như thế này sẽ trở thành nơi trú ẩn an toàn" là cực kỳ logic. Ngay sau vị trí ㉢, tác giả bẻ lái sang một khía cạnh hoàn toàn mới là "hiệu quả kinh tế" (경제적 효과도 크다).

Tại sao các vị trí khác sai?
- Vị trí ㉠ Sai: Vì câu trước ㉠ chưa hề nhắc đến việc nhà vệ sinh được "bổ sung" (보완한 화장실) thêm công nghệ gì.
- Vị trí ㉡ Sai: Ở vị trí này, bài mới chỉ liệt kê ưu điểm về vật liệu xây dựng (vật liệu chống cháy, có sẵn nước). Chưa có thao tác bổ sung nâng cấp nào của nhà nghiên cứu nên chưa thể kết luận là "được bổ sung như thế này".
- Vị trí ㉣ Sai: Vì nếu chèn vào đây sẽ làm đứt mạch văn giải thích ở câu cuối về lý do vì sao công nghệ này lại mang đến "hiệu quả kinh tế" (thay thế được cả 1 tầng lánh nạn).
47. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
화재가 발생하면 화장실 문을 통해 공기를 공급받게 된다.
화장실을 이용한 대피 공간 개발은 경제적으로 큰 도움이 된다.
초고층 건물의 화재 시 대피 방안이 마련되어 잘 활용되고 있다.
화재 피해를 막기 위해 초고층 건물의 화장실 설치 기준이 변경됐다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nếu xảy ra hỏa hoạn, sẽ được cung cấp không khí thông qua cửa nhà vệ sinh.
  • ② Việc phát triển không gian trú ẩn tận dụng nhà vệ sinh giúp ích rất lớn về mặt kinh tế.
  • ③ Phương án lánh nạn khi cháy ở các tòa nhà chọc trời đã được thiết lập và đang được ứng dụng rất tốt.
  • ④ Để ngăn chặn thiệt hại do hỏa hoạn, tiêu chuẩn lắp đặt nhà vệ sinh ở các tòa nhà chọc trời đã bị thay đổi.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Căn cứ vào câu: "이 기술을 초고층 건물에 적용할 경우 경제적 효과도 크다" (Nếu ứng dụng công nghệ này vào các tòa nhà siêu cao tầng thì hiệu quả kinh tế cũng rất lớn). Điểm này đồng nghĩa với đáp án ②.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì không khí được cung cấp qua thiết bị thông gió (환기 시설), cửa ra vào chỉ được gắn thiết bị làm lạnh bằng nước.
- ③ Sai vì công nghệ này mới chỉ được phát triển bởi viện nghiên cứu (개발되었다), chưa có thông tin nào khẳng định nó đang được "ứng dụng rất tốt" ở hiện tại.
- ④ Sai vì bài báo không nhắc đến việc luật hay tiêu chuẩn lắp đặt nhà vệ sinh đã bị sửa đổi.
※ [48 ~ 50] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
성장분배는 경제 정책의 양 축이다. 새가 두 날개로 날 듯 둘 중 하나만으로는 국가 경제제대로 굴러갈 수 없다. 문제는 어느 쪽에 더 정책의 무게를 두느냐에 있다. 지난 정부에서는 성장률이 올라가면 저절로 분배가 이루어진다는 '낙수 효과'를 기대하고 선성장 후분배 정책을 시행했지만 큰 효과를 보지 못하였다. 1950년대와 1960년대에 일부 국가들이 (        ), 이와 함께 소득 불평등이 크게 완화된 예가 있기는 하다. 그러나 대기업주도하는 현재 우리의 경제 구조에서는 발전의 성과편중되기 마련이어서 낙수 효과를 기대하기가 어렵다. 그러므로 경제 성장에 따른 소득 불평등 완화 현상실현되기 어렵다. 따라서 소득 불평등의 심화필연적이므로 이에 대한 획기적인 정책이 마련되어야 한다. 이런 점에서 현 정부가 발표한 성장과 분배의 균형목표를 둔 '소득 주도 성장' 정책은 시의 적절하다고 볼 수 있다.
48. 필자가 이 글을 쓴 목적을 고르십시오.
정부의 지원 대책 마련을 요구하기 위하여
낙수 효과가 일어나는 현상을 설명하기 위하여
선성장 후분배의 성공 사례를 제시하기 위하여
정부의 새로운 경제 성장 정책을 지지하기 위하여
📖 Dịch đoạn văn:
Tăng trưởng và Phân phối là hai trụ cột của chính sách kinh tế. Giống như loài chim bay bằng hai cánh, nền kinh tế quốc gia không thể vận hành một cách trơn tru chỉ với một trong hai yếu tố. Vấn đề nằm ở việc chính sách được đặt nặng hơn vào bên nào. Ở chính phủ tiền nhiệm, họ đã kỳ vọng vào 'Hiệu ứng nhỏ giọt' (hiệu ứng Trickle-down - khi giới siêu giàu và doanh nghiệp lớn tăng trưởng thì của cải tự động nhỏ giọt xuống tầng lớp thấp hơn), rằng nếu tỷ lệ tăng trưởng lên cao thì việc phân phối của cải sẽ tự động diễn ra, do đó họ đã thực thi chính sách 'Tăng trưởng trước, Phân phối sau' nhưng lại không đạt được hiệu quả lớn nào. Quả thực vào những năm 1950 và 1960 ở một số quốc gia đã có tiền lệ rằng ( họ đạt được sự tăng trưởng kinh tế cao ), cùng với đó sự bất bình đẳng thu nhập đã được xoa dịu đi rất nhiều. Thế nhưng với cấu trúc kinh tế hiện tại của chúng ta do các tập đoàn lớn làm chủ đạo, thành quả của sự phát triển chắc chắn sẽ bị tập trung lệch về một phía nên rất khó để kỳ vọng vào hiệu ứng nhỏ giọt. Vì vậy, việc giảm bớt bất bình đẳng thu nhập dựa trên sự tăng trưởng kinh tế là một hiện tượng rất khó trở thành hiện thực. Do đó, sự khoét sâu của bất bình đẳng thu nhập là điều tất yếu, nên chúng ta cần phải chuẩn bị một chính sách đột phá cho vấn đề này. Xét ở điểm này, chính sách 'Tăng trưởng do thu nhập dẫn dắt' lấy mục tiêu cân bằng giữa tăng trưởng và phân phối do chính phủ hiện tại vừa công bố có thể được xem là một bước đi cực kỳ hợp thời.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Để yêu cầu chính phủ phải chuẩn bị các đối sách hỗ trợ.
  • ② Để giải thích cho hiện tượng hiệu ứng nhỏ giọt đang diễn ra.
  • ③ Để đưa ra các trường hợp thành công của mô hình "Tăng trưởng trước, Phân phối sau".
  • ④ Để ủng hộ chính sách tăng trưởng kinh tế mới của chính phủ.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Tác giả bài viết chê bai chính sách của chính phủ cũ (선성장 후분배 - tăng trước phân sau) vì nó thất bại và không hợp với nền kinh tế bị lũng đoạn bởi tài phiệt hiện nay. Sau đó, tác giả chốt hạ ở câu cuối cùng khen ngợi chính sách mới của chính phủ hiện tại (소득 주도 성장) là "cực kỳ hợp thời" (시의 적절하다고 볼 수 있다). Điều này thể hiện thái độ "ủng hộ" (지지하기 위하여) phương hướng đi mới này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì tác giả kêu gọi giải quyết sự bất bình đẳng thu nhập và khen ngợi chính sách phân bổ mới của chính phủ, chứ không yêu cầu chính phủ đi thiết lập các "đối sách hỗ trợ" (지원 대책) chung chung.
- ② Sai vì tác giả cho rằng với cơ cấu kinh tế hiện nay thì "hiệu ứng nhỏ giọt rất khó xảy ra" (낙수 효과를 기대하기가 어렵다).
- ③ Sai vì ví dụ ở thập niên 50-60 chỉ là một nhượng bộ nhỏ nhằm làm nền để phản bác mạnh hơn ở hiện tại. Nó không phải là mục đích chính của bài viết.
49. ( )에 들어갈 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.
높은 경제 성장을 이루고
다양한 분배 정책을 실시하고
성장과 분배가 조화를 이루고
적은 세금을 국민에게 부과하고
📝 Dịch đáp án:
  • ① đạt được sự tăng trưởng kinh tế cao và...
  • ② thực thi các chính sách phân phối đa dạng và...
  • ③ tăng trưởng và phân phối tạo được sự hài hòa và...
  • ④ áp đặt mức thuế ít lên người dân và...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Vị trí chỗ trống nằm ở phần tác giả đang thừa nhận "Tiền lệ thành công của Hiệu ứng nhỏ giọt ở các nước khác vào thập niên 50-60". Hiệu ứng nhỏ giọt (낙수 효과) vốn là hiện tượng nền kinh tế tăng trưởng (đỉnh tháp xả tiền) thì tự động nhỏ giọt xuống giúp giảm nghèo đói cho dân nghèo. Do đó, câu văn phải là: "Ở một số quốc gia, họ đạt được tăng trưởng kinh tế cao (vế trống) và CÙNG VỚI ĐÓ làm xoa dịu đi sự bất bình đẳng".

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì nếu đã chủ động thực thi "nhiều chính sách phân phối đa dạng" thì việc bất bình đẳng giảm đi là hiển nhiên, nó sẽ không còn là minh chứng cho mô hình "tăng trưởng trước, phân phối sau" (tức là không chủ động phân phối mà đợi tiền rơi xuống) nữa.
- ③ Sai vì bối cảnh thập niên 50-60 đang áp dụng mô hình "선성장 후분배" (Tăng trưởng trước, phân phối sau), tức là thiên lệch về tăng trưởng, không có sự "hài hòa" (조화) giữa cả hai.
- ④ Sai vì vấn đề thuế (세금) không hề được nhắc đến trong văn bản.
50. 밑줄 친 부분에 나타난 필자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.
소득 불평등 문제가 해소된 상황을 가정하고 있다.
소득 주도 성장을 위한 다양한 방법을 제안하고 있다.
이전과 같은 성장에 따른 분배가 불가능함을 주장하고 있다.
정책 변화로 인해 경제 성장률이 떨어질 것을 예측하고 있다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Đang giả định một tình huống mà vấn đề bất bình đẳng thu nhập đã được giải quyết.
  • ② Đang đề xuất các phương pháp đa dạng nhằm phục vụ cho sự tăng trưởng do thu nhập dẫn dắt.
  • ③ Đang chủ trương khẳng định rằng việc phân phối nương theo sự tăng trưởng giống như trước đây là điều không thể (bất khả thi).
  • ④ Đang dự đoán rằng tỷ lệ tăng trưởng kinh tế sẽ sụt giảm bởi sự thay đổi của chính sách.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Phần gạch chân là: "그러므로 경제 성장에 따른 소득 불평등 완화 현상은 실현되기 어렵다" (Vì vậy, hiện tượng giảm thiểu bất bình đẳng thu nhập phụ thuộc vào sự tăng trưởng kinh tế là rất khó có thể trở thành hiện thực). Câu này tác giả đập tan ảo mộng về việc cứ làm kinh tế cho to (như thời trước) rồi của cải tự rớt xuống cho dân nghèo. Thái độ này tương ứng với đáp án ③: "Khẳng định rằng việc lấy tăng trưởng kéo theo phân phối (hiệu ứng nhỏ giọt) là bất khả thi ở thời điểm hiện tại".

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì tác giả nhận định sự phân hóa bất bình đẳng là tất yếu (심화는 필연적이므로), không hề giả định nó "đã được giải quyết" (해소된).
- ② Sai vì tác giả chỉ đánh giá chính sách mới là "hợp thời", không đi sâu vào "đề xuất các phương pháp đa dạng" (다양한 방법을 제안).
- ④ Sai vì tác giả không hề dự đoán tỷ lệ tăng trưởng kinh tế sẽ "sụt giảm" (떨어질 것), mà chỉ nói việc "tăng trưởng tự động kéo theo phân phối" là điều bất khả thi.