TOPIK Ⅱ 읽기 (제35회)
※ [1 ~ 2] ( )에 들어갈 가장 알맞은 것을 고르십시오.
1.
어제는 친구들과 같이 점심을 ( ) 바로 도서관에 갔다.
먹든지
먹거나
먹고 나서
먹다 보면
📖 Dịch câu hỏi:
Hôm qua sau khi tôi cùng bạn bè ăn trưa xong là đã đi thẳng đến thư viện.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Dù ăn hay...
  • ② Hoặc ăn...
  • ③ Sau khi ăn xong...
  • ④ Nếu cứ ăn thì...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Câu văn diễn tả sự việc xảy ra theo trình tự thời gian: Hành động ăn trưa xong xuôi hoàn toàn, sau đó tiếp nối hành động đi thư viện. Ngữ pháp -고 나서 diễn tả sự hoàn tất của hành động phía trước rồi mới làm hành động phía sau.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ①, ② -든지, -거나 dùng để liệt kê sự lựa chọn (hoặc cái này, hoặc cái kia), không phù hợp với ngữ cảnh kể lại trình tự hành động trước sau.
- ④ -다 보면 dùng để giả định việc liên tục thực hiện hành động nào đó sẽ dẫn đến kết quả ở vế sau, sai hoàn toàn ngữ cảnh sự việc đã xảy ra (갔다).
Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-든지
Dù... hay...
Thể hiện sự lựa chọn không giới hạn điều kiện.
-거나
Hoặc...
Liệt kê lựa chọn giữa hai hay nhiều hành động.
-고 나서 ✔️
Sau khi... xong
Nhấn mạnh hành động vế trước kết thúc hoàn toàn rồi mới sang vế sau.
-다 보면
Nếu cứ... thì
Hành động lặp đi lặp lại dẫn đến kết quả/nhận thức mới.
2.
이사 갈 집을 ( ) 방학 때 좀 바빴다.
찾더니
찾으려면
구하도록
구하느라고
📖 Dịch câu hỏi:
Vì mải tìm nhà để chuyển đi nên kỳ nghỉ vừa rồi tôi hơi bận rộn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① (Tôi/Ai đó) đã tìm... thế mà/vậy mà...
  • ② Nếu muốn tìm...
  • ③ Để tìm...
  • ④ Vì mải tìm... nên...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Vế sau của câu là kết quả mang tính chất biện minh cho sự bận rộn ("바빴다"). Cấu trúc -느라고 được dùng để chỉ nguyên nhân (do mải mê thực hiện hành động vế trước nên dẫn đến kết quả tiêu cực/mất thời gian ở vế sau).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① -더니 dùng khi người nói trực tiếp trải nghiệm sự việc trong quá khứ và vế sau là sự thay đổi đối nghịch hoặc kết quả tiếp nối. Nó rất hạn chế đi với ngôi thứ nhất mang ý nghĩa chủ động theo cách này.
- ② -(으)려면 (Nếu muốn) là câu giả định điều kiện ở tương lai, không ráp được với kết quả "đã bận rộn" ở thì quá khứ.
- ③ -도록 (Để / Tới mức) chỉ mục đích, không thể hiện được ý nghĩa "nguyên nhân dẫn tới sự bận rộn" của vế sau.
Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-더니
Thấy... thì...
Diễn tả kết quả, sự biến đổi dựa trên việc người nói chứng kiến ở quá khứ.
-(으)려면
Nếu muốn...
Giả định mục đích, ý đồ trong tương lai.
-도록
Để... / Tới mức...
Chỉ mục đích, lý do hoặc mức độ của hành động.
-느라고 ✔️
Vì mải... nên
Chỉ nguyên nhân làm một việc gì đó dẫn đến không có thời gian cho việc khác.
※ [3 ~ 4] 다음 밑줄 친 부분과 의미가 비슷한 것을 고르십시오.
3.
어제 본 공연눈물정도 감동적이었다.
날 만큼
날까 봐
나는 대로
나는 대신에
📖 Dịch câu hỏi:
Buổi biểu diễn tôi xem hôm qua cảm động đến mức muốn rơi nước mắt.
📝 Dịch đáp án:
  • ① đến mức muốn rơi...
  • ② vì sợ rơi...
  • ③ ngay khi rơi...
  • ④ thay vì rơi...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Phần gạch chân là -(으)ㄹ 정도로 mang ý nghĩa "đến mức độ...". Ngữ pháp có ý nghĩa tương đương và thường xuyên thay thế được cho nó là -(으)ㄹ 만큼.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② -(으)ㄹ까 봐: Thể hiện sự lo lắng, e sợ điều gì đó sẽ xảy ra, không mang ý nghĩa chỉ mức độ của cảm xúc.
- ③ -는 대로: Diễn tả làm việc gì đó ngay sau khi sự việc xảy ra, hoặc làm y hệt theo một trạng thái nào đó.
- ④ -는 대신에: Mang ý nghĩa sự thay thế (Thay vì làm A thì làm B).
Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-(으)ㄹ 만큼 ✔️
Đến mức...
Diễn tả mức độ của hành động. Đồng nghĩa -(으)ㄹ 정도로.
-(으)ㄹ까 봐
Vì sợ...
Chỉ sự lo lắng về một sự việc có thể xảy ra.
-는 대로
Ngay khi... / Y như...
Hành động diễn ra tức khắc hoặc làm giống hệt.
-는 대신에
Thay vì...
Thay thế một sự vật/hành động này bằng cái khác.
4.
두 사람은 오랫동안 알고 지냈지만 직장 동료 사이일 뿐이다.
사이에 불과하다
사이라면 좋겠다
사이일지도 모른다
사이라고 볼 수 없다
📖 Dịch câu hỏi:
Hai người họ đã biết nhau một thời gian dài rồi nhưng chỉ là mối quan hệ đồng nghiệp mà thôi.
📝 Dịch đáp án:
  • ① chẳng qua chỉ là mối quan hệ...
  • ② ước gì là mối quan hệ...
  • ③ không biết chừng là mối quan hệ...
  • ④ không thể xem là mối quan hệ...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Cấu trúc gạch chân là -(으)ㄹ 뿐이다 (chỉ là... / mà thôi). Cấu trúc đồng nghĩa diễn tả mức độ "chẳng qua chỉ là vậy, không hơn không kém" chính là -에 불과하다.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② -(으)면 좋겠다 diễn tả sự ao ước, hy vọng của người nói, không khớp với ý nghĩa khẳng định giới hạn ở đề bài.
- ③ -(으)ㄹ지도 모른다 thể hiện sự phỏng đoán không chắc chắn về một sự việc.
- ④ -고 볼 수 없다 mang ý nghĩa phủ định hoàn toàn khả năng, bác bỏ cách đánh giá, đi ngược lại với ý khẳng định "họ đúng là đồng nghiệp" của câu gốc.
Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-에 불과하다 ✔️
Chỉ là... / Không quá...
Nhấn mạnh giới hạn nhất định. Đồng nghĩa -(으)ㄹ 뿐이다.
-(으)면 좋겠다
Ước gì...
Diễn tả hy vọng, mong mỏi.
-(으)ㄹ지도 모르다
Biết đâu chừng...
Dự đoán sự việc có xác suất xảy ra thấp.
-(이)라고 볼 수 없다
Không thể xem là...
Bác bỏ cách nhìn nhận, đánh giá.
※ [5 ~ 8] 다음은 무엇에 대한 글인지 고르십시오.
5.
날마다 새로운 세상을 읽는다.
세상을 보는 눈!
신문
사전
시계
연필
📖 Dịch nội dung:
Mỗi ngày lại đọc được một thế giới mới.
Con mắt nhìn ra thế giới!
📝 Dịch đáp án:
  • ① Báo chí
  • ② Từ điển
  • ③ Đồng hồ
  • ④ Bút chì

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Các từ khóa 날마다 (mỗi ngày), 읽는다 (đọc), 새로운 세상 (thế giới mới - thông tin mới). Vật dụng cung cấp tin tức mỗi ngày để ta đọc chính là tờ Báo (신문).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Từ điển (사전) dùng để tra cứu từ ngữ, không dùng để đọc "thế giới mới/tin tức mới" mỗi ngày.
- ③ Đồng hồ (시계) dùng để xem giờ, không có chức năng "đọc".
- ④ Bút chì (연필) dùng để viết, không liên quan đến việc "đọc thế giới".
6.
아프세요? 참지 마세요.
상담부터 수술까지 친절하게 도와 드리겠습니다.
학원
병원
박물관
대사관
📖 Dịch nội dung:
Bạn bị đau? Đừng cố chịu đựng.
Từ tư vấn cho đến phẫu thuật, chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn một cách chu đáo nhất.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Trung tâm học thêm (Học viện)
  • ② Bệnh viện
  • ③ Viện bảo tàng
  • ④ Đại sứ quán

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Các từ khóa: 아프세요 (Bạn bị đau à?), 수술 (Phẫu thuật). Nơi khám chữa bệnh, thực hiện phẫu thuật y khoa chắc chắn là Bệnh viện (병원).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Học viện (학원) là nơi dạy học, không giải quyết việc "ốm đau" (아프다).
- ③ Viện bảo tàng (박물관) là nơi trưng bày hiện vật, không có dịch vụ y tế.
- ④ Đại sứ quán (대사관) là cơ quan ngoại giao, không thực hiện việc "phẫu thuật" (수술).
7.
에서 부는 시원한 바람
숲에서 사는 귀여운 동물
숲이 없어지면 이 모든 것이 없어집니다.
환경 보호
공원 소개
날씨 정보
여행 계획
📖 Dịch nội dung:
Những cơn gió mát thổi từ khu rừng
Những loài động vật đáng yêu sống trong khu rừng
Nếu rừng biến mất, tất cả những điều này cũng sẽ biến mất theo.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Bảo vệ môi trường
  • ② Giới thiệu công viên
  • ③ Thông tin thời tiết
  • ④ Kế hoạch du lịch

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Đoạn văn mang thông điệp cảnh báo mạnh mẽ: "Nếu rừng mất đi thì mọi thứ cũng sẽ mất đi". Đây chính là khẩu hiệu kêu gọi mọi người hãy có ý thức giữ gìn thiên nhiên, tức là Bảo vệ môi trường (환경 보호).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Không miêu tả các dịch vụ hay cảnh quan của một công viên cụ thể.
- ③ "Gió mát" chỉ là hình ảnh ẩn dụ cho những điều tốt đẹp từ rừng, không phải là bản tin dự báo thời tiết.
- ④ Không hề có thông tin về lịch trình, địa điểm cho việc đi du lịch.
8.
궁금하신 점은 서울화장품 홈페이지 고객 게시판에 남겨 주십시오.
상담원통화를 원하시면 080-987-6543으로 전화해 주십시오.
상품 안내
모집 안내
문의 방법
사용 방법
📖 Dịch nội dung:
Nếu có thắc mắc, xin hãy để lại lời nhắn trên bảng tin khách hàng tại trang chủ của Mỹ phẩm Seoul.
Nếu muốn trò chuyện cùng nhân viên tư vấn, xin vui lòng gọi số 080-987-6543.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Hướng dẫn sản phẩm
  • ② Hướng dẫn tuyển dụng
  • ③ Phương thức liên hệ / Cách thức hỏi đáp
  • ④ Cách thức sử dụng

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Đoạn thông báo chỉ dẫn trực tiếp cho khách hàng các cách để giải đáp thắc mắc (궁금하신 점): để lại tin nhắn trên website hoặc gọi điện thoại. Việc này là hướng dẫn Phương thức liên hệ / Cách thức hỏi đáp (문의 방법).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Không hề giới thiệu về tính năng hay thành phần của sản phẩm mỹ phẩm.
- ② Không có thông tin tuyển người làm việc.
- ④ Không hướng dẫn cách bôi kem hay sử dụng mỹ phẩm thế nào cho đúng.
※ [9 ~ 12] 다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오.
9.
제10회 서울국제꽃박람회
구분 입장료
일반 9,000원
단체 (20인 이상) 7,000원
특별권 10,000원
※ 단체 요금은 평일에만 가능합니다.
※ 특별권 구입 시 행사장놀이 시설무료로 이용하실 수 있습니다.
대중교통을 이용하신 분은 입장료를 1,000원 할인해 드립니다.
주말에는 단체 할인을 받을 수 있다.
이 행사는 이번에 처음 열리는 행사이다.
특별권을 사면 놀이 시설 이용료가 할인된다.
지하철을 타고 가면 입장권을 싸게 살 수 있다.
📖 Dịch nội dung:
Triển lãm hoa quốc tế Seoul lần thứ 10.
※ Giá vé đoàn chỉ áp dụng vào các ngày trong tuần.
※ Khi mua vé đặc biệt, quý khách có thể sử dụng miễn phí các khu vui chơi bên trong nơi tổ chức.
※ Những vị khách sử dụng phương tiện giao thông công cộng sẽ được giảm 1,000 won tiền vé vào cửa.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Có thể nhận được mức giảm giá cho vé đoàn vào cuối tuần.
  • ② Sự kiện này là sự kiện được mở lần đầu tiên trong dịp này.
  • ③ Nếu mua vé đặc biệt thì sẽ được giảm giá phí sử dụng khu vui chơi.
  • ④ Nếu đi bằng tàu điện ngầm thì có thể mua vé vào cửa với giá rẻ hơn.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Chú ý dòng ghi chú thứ 3: Khách dùng phương tiện công cộng được giảm 1,000 won (대중교통을 이용하신 분은 입장료를 1,000원 할인). Tàu điện ngầm (지하철) chính là một loại hình giao thông công cộng, do đó đi bằng tàu điện ngầm sẽ được mua vé rẻ hơn.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì giá đoàn chỉ áp dụng vào ngày thường (평일에만), không áp dụng cuối tuần (주말).
- ② Sai vì trên tiêu đề ghi rõ đây là lần tổ chức thứ 10 (제10회), không phải lần đầu tiên (처음).
- ③ Sai vì mua vé đặc biệt thì được chơi miễn phí (무료로), chứ không phải là được "giảm giá phí" (할인된다).
10.
애완동물을 어디에서 구하셨습니까?
버려진 동물 (7.2%)
인터넷 (16.8%)
애완동물 가게 (36.7%)
아는 사람 (39.3%)
주인 없는 동물을 데려와 키우는 사람이 가장 적다.
인터넷에서 산 사람이 가게에서 산 사람보다 더 많다.
가게에서 산 사람보다 아는 사람한테서 받은 사람이 더 적다.
아는 사람한테서 동물을 데리고 온 사람은 전체의 반이 넘는다.
📖 Dịch nội dung:
Biểu đồ: Bạn đã tìm (nhận) thú cưng ở đâu?
- Động vật bị bỏ rơi: 7.2%
- Internet: 16.8%
- Cửa hàng thú cưng: 36.7%
- Người quen: 39.3%
📝 Dịch đáp án:
  • ① Số người đem động vật không có chủ về nuôi là thấp nhất.
  • ② Người mua trên internet nhiều hơn so với người mua ở cửa hàng.
  • ③ Người nhận từ người quen ít hơn so với người mua ở cửa hàng.
  • ④ Những người đưa động vật về từ người quen chiếm hơn một nửa tổng số.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Nhóm mang động vật không chủ về nuôi tương ứng với nhóm "Động vật bị bỏ rơi" trên biểu đồ. Tỉ lệ này chiếm 7.2%, là con số thấp nhất (가장 적다). Vì vậy đáp án 1 hoàn toàn phản ánh đúng số liệu.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì mua trên Internet (16.8%) ít hơn Cửa hàng (36.7%), không phải nhiều hơn.
- ③ Sai vì nhận từ Người quen (39.3%) nhiều hơn Cửa hàng (36.7%), chứ không phải ít hơn.
- ④ Sai vì Người quen chiếm 39.3%, con số này chưa vượt quá một nửa (phải trên 50% mới gọi là 전체의 반이 넘는다).
※ [11 ~ 12] 다음 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
11.
최근 70~80년대를 경험해 볼 수 있는 문화 공간생겼다. 서울시에서 새로 문을 연 '추억극장'이 바로 그곳이다. 입장료 2,000원만 내면 남녀노소 누구나 그때 유행했던 영화를 관람할 수 있으며 커피와 차, 과자 등 간단한 간식도 먹을 수 있다. 극장 내부에는 추억의 영화 포스터, 영화표 등이 전시되어 있다.
이곳에서 옛날 영화 포스터를 살 수 있다.
얼마 전 추억의 문화 공간이 새로 만들어졌다.
추억극장은 입장료가 없기 때문에 인기가 많다.
추억극장에서는 최근에 나온 영화도 볼 수 있다.
📖 Dịch nội dung:
Gần đây đã xuất hiện một không gian văn hóa nơi ta có thể trải nghiệm lại những năm 70~80. 'Nhà hát Kỷ niệm' vừa mới mở cửa ở thành phố Seoul chính là nơi đó. Chỉ cần trả 2.000 won phí vào cửa, bất kỳ ai dù là nam nữ già trẻ cũng có thể xem những bộ phim từng thịnh hành vào thời kỳ ấy, và có thể ăn những món ăn vặt đơn giản như cà phê, trà, bánh kẹo. Bên trong rạp hát có trưng bày vé xem phim và những tấm áp phích phim của ký ức.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Ở đây có thể mua được áp phích phim ngày xưa.
  • ② Cách đây không lâu, một không gian văn hóa của ký ức đã được tạo ra.
  • ③ Nhà hát Kỷ niệm rất nổi tiếng vì không thu vé vào cửa.
  • ④ Ở Nhà hát Kỷ niệm cũng có thể xem các bộ phim mới ra mắt gần đây.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Câu đầu tiên của đoạn văn nói rõ "최근 70~80년대를 경험해 볼 수 있는 문화 공간이 생겼다" (Gần đây đã xuất hiện một không gian văn hóa...). Điều này tương đương hoàn toàn với đáp án ② (Cách đây không lâu, không gian văn hóa mới được tạo ra).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì áp phích phim chỉ được "trưng bày" (전시되어 있다), không nói là có thể bán hay mua.
- ③ Sai vì rạp hát "có thu phí vào cửa 2.000 won" (입장료 2,000원만 내면).
- ④ Sai vì ở đây chiếu những bộ phim "từng thịnh hành thời đó" (그때 유행했던 영화), không phải phim mới ra mắt.
12.
사람들은 가끔씩 지금과는 다른 내가 되고 싶어 한다. 이런 마음가면을 통해서 나타낼 수 있는데 가면을 쓰면 잠시 동안이지만 현실과 다른 나를 표현할 수 있다. 예를 들어 힘이 약한 사람이 호랑이 가면을 쓰게 되면 호랑이처럼 힘이 세다고 생각한다. 그래서 정말 힘센 사람처럼 행동하게 되고 이를 통해 스스로 만족하게 된다.
가면을 쓰면 성격바꿀 수 있다.
가면을 쓰면 현실을 더 잘 볼 수 있다.
가면으로 원하던 모습을 표현할 수 있다.
힘을 자랑하기 위해서 호랑이 가면을 쓴다.
📖 Dịch nội dung:
Thỉnh thoảng con người thường muốn trở thành một bản thân khác với hiện tại. Tâm lý này có thể được bộc lộ thông qua chiếc mặt nạ, khi đeo mặt nạ vào, dù chỉ là một lúc nhưng ta có thể thể hiện một cái tôi khác với hiện thực. Ví dụ, một người có sức vóc yếu đuối nếu đeo mặt nạ hổ vào thì sẽ nghĩ mình mạnh mẽ như hổ. Vì thế họ hành động như một người thực sự mạnh mẽ, và thông qua đó họ cảm thấy thỏa mãn với bản thân.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Đeo mặt nạ thì có thể thay đổi tính cách.
  • ② Đeo mặt nạ thì có thể nhìn rõ hiện thực hơn.
  • ③ Bằng chiếc mặt nạ, ta có thể thể hiện hình ảnh mà mình hằng mong muốn.
  • ④ Người ta đeo mặt nạ hổ để khoe khoang sức mạnh.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Dựa vào câu thứ hai: "가면을 쓰면 잠시 동안이지만 현실과 다른 나를 표현할 수 있다" (Nếu đeo mặt nạ thì có thể thể hiện một cái tôi khác với hiện thực). Điều này tương ứng với việc thể hiện hình ảnh mong muốn của bản thân ở đáp án ③.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì mặt nạ giúp "thể hiện" (표현하다) và "hành động" (행동하다) theo suy nghĩ, chứ không thực sự thay đổi bản chất "tính cách" (성격).
- ② Sai vì nó giúp ta hóa thân thành người "khác với hiện thực" (현실과 다른), không phải để nhìn rõ hiện thực.
- ④ Sai vì mặt nạ hổ chỉ là một "ví dụ" (예를 들어) cho việc hóa thân để giải tỏa tâm lý, không phải mục đích chung để "khoe khoang sức mạnh" (힘을 자랑하기 위해).
※ [13 ~ 15] 다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오.
13.
(가) 또한 재료 가격싸서 제작 비용적게 든다.
(나) 그중 하나가 운동선수들의 유니폼을 만드는 것이다.
(다) 플라스틱 병재활용하는 방법에는 여러 가지가 있다.
(라) 플라스틱 병을 소재로 해서 운동복을 만들면 가볍고 시원하다.
(다)-(나)-(라)-(가)
(다)-(라)-(나)-(가)
(라)-(가)-(나)-(다)
(라)-(나)-(가)-(다)
📖 Dịch nội dung:
(가) Hơn nữa vì giá nguyên liệu rẻ nên chi phí chế tác cũng tốn rất ít.
(나) Một trong số đó là việc tạo ra đồng phục cho các vận động viên thể thao.
(다) Có rất nhiều cách để tái chế chai nhựa.
(라) Nếu làm quần áo thể thao bằng chất liệu chai nhựa thì sẽ rất nhẹ và mát mẻ.

🎯 Phân tích thứ tự: ① (다)-(나)-(라)-(가)

  • Bước 1: (다) Mở bài bằng một chủ đề bao quát: "Có rất nhiều cách tái chế chai nhựa".
  • Bước 2: (나) Đi từ bao quát đến cụ thể: "Một trong số đó (그중 하나가) là làm đồng phục".
  • Bước 3: (라) Giải thích ưu điểm đầu tiên của việc làm đồng phục nhựa: "Nhẹ và mát mẻ".
  • Bước 4: (가) Bổ sung ưu điểm thứ hai bằng từ nối "또한" (Ngoài ra/Hơn nữa): "Giá nguyên liệu lại rẻ".
14.
(가) 그러자 남자는 다른 쪽 신발벗어 그 옆으로 떨어뜨렸다.
(나) 남자가 신발을 주우려고 했지만 기차움직이기 시작했다.
(다) 신발의 맞아야 누군가 신을 수 있다고 생각했기 때문이었다.
(라) 남자가 기차에 타려는 순간 신발 한 짝이 벗겨져 아래로 떨어졌다.
(나)-(다)-(라)-(가)
(나)-(라)-(다)-(가)
(라)-(가)-(나)-(다)
(라)-(나)-(가)-(다)
📖 Dịch nội dung:
(가) Thấy thế, người đàn ông cởi nốt chiếc giày còn lại và ném xuống bên cạnh.
(나) Người đàn ông định nhặt chiếc giày lên nhưng tàu hỏa đã bắt đầu chạy mất rồi.
(다) Đó là vì ông ấy nghĩ rằng giày phải đi đủ đôi thì mới có người nhặt được để đi.
(라) Đúng lúc người đàn ông bước lên tàu, một chiếc giày bị tuột ra và rơi xuống dưới.

🎯 Phân tích thứ tự: ④ (라)-(나)-(가)-(다)

  • Bước 1: (라) Nêu ra sự kiện mở đầu câu chuyện: Đang lên tàu thì tuột một chiếc giày.
  • Bước 2: (나) Phản ứng của người đàn ông trước sự việc: Định nhặt nhưng tàu chạy.
  • Bước 3: (가) Hành động tiếp theo: Thấy tàu chạy (그러자) ông bèn ném luôn chiếc còn lại xuống.
  • Bước 4: (다) Giải thích lý do cho hành động kỳ lạ ở câu trước: Đó là vì (때문이었다) có rơi cả 2 chiếc tạo thành 1 đôi thì người khác mới nhặt đi được.
15.
(가) 희망택시 지원 사업은 버스 운행에 비해 훨씬 적은 예산이 든다.
(나) 그러므로 택시 요금을 지원하더라도 정부는 예산을 아낄 수 있다.
(다) 이 택시의 이용 요금은 1,100원이고 추가 요금은 정부에서 부담한다.
(라) 버스가 다니지 않는 시골 마을주민들을 위한 희망택시가 등장했다.
(가)-(라)-(나)-(다)
(가)-(다)-(라)-(나)
(라)-(나)-(다)-(가)
(라)-(다)-(가)-(나)
📖 Dịch nội dung:
(가) Dự án hỗ trợ 'Taxi Hy vọng' tốn ít ngân sách hơn hẳn so với việc vận hành xe buýt.
(나) Vì vậy, dù có phải hỗ trợ tiền taxi thì chính phủ vẫn có thể tiết kiệm được ngân sách.
(다) Giá cước sử dụng chiếc taxi này là 1.100 won, và chi phí phát sinh sẽ do chính phủ chi trả.
(라) Tại những ngôi làng nông thôn không có xe buýt hoạt động, 'Taxi Hy vọng' dành cho người dân đã xuất hiện.

🎯 Phân tích thứ tự: ④ (라)-(다)-(가)-(나)

  • Bước 1: (라) Nêu bối cảnh và đối tượng chính: "Taxi hy vọng" xuất hiện ở nông thôn.
  • Bước 2: (다) Giải thích cơ chế hoạt động của đối tượng vừa nhắc tới: Giá cước của "chiếc taxi này" (이 택시) ra sao.
  • Bước 3: (가) Chuyển sang góc độ đánh giá ngân sách: Việc hỗ trợ này tốn ít tiền hơn chạy xe buýt.
  • Bước 4: (나) Kết luận cuối cùng: Vì vậy (그러므로) chính phủ tiết kiệm được tiền.
※ [16 ~ 18] 다음을 읽고 ( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
16.
사람들은 다양한 상황에서 스트레스를 받는다. 특히 업무가 많고 복잡한 인간관계얽힌 회사에서 스트레스를 많이 받는다. 그런데 기혼 직장 여성의 경우 (        ) 스트레스를 받는 것으로 나타났다. 그 이유는 여성이 느끼는 가사육아에 대한 부담여전히 크기 때문이다.
회사에서 승진했을
회사에서보다 집에 있을 때
복잡한 업무가 주어졌을
인간관계에 어려움을 느낄 때
📖 Dịch nội dung:
Con người bị căng thẳng trong nhiều tình huống khác nhau. Đặc biệt là ở công ty, nơi có khối lượng công việc nhiều và bị ràng buộc bởi những mối quan hệ phức tạp. Thế nhưng, trong trường hợp của những người phụ nữ đi làm đã kết hôn, người ta nhận thấy rằng họ lại chịu nhiều căng thẳng hơn (khi ở nhà so với khi ở công ty). Lý do là vì gánh nặng về việc nhà và nuôi dạy con cái mà người phụ nữ phải chịu vẫn còn rất lớn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① khi được thăng chức ở công ty
  • ② khi ở nhà so với khi ở công ty
  • ③ khi được giao những công việc phức tạp
  • ④ khi cảm thấy khó khăn trong các mối quan hệ

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ②? Chìa khóa nằm ở câu giải thích phía sau: "Lý do là gánh nặng về việc nhà (가사) và nuôi con (육아) rất lớn". Hai công việc này diễn ra ở nhà, vậy nên phụ nữ chịu nhiều căng thẳng "ở nhà" hơn là ở công ty.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Việc "Thăng chức" không liên quan đến nguyên nhân về gánh nặng việc nhà ở câu sau.
- ③, ④ "Công việc phức tạp" hay "khó khăn trong quan hệ" là nguyên nhân stress chung ở công ty đã được nhắc tới ở đầu bài, không phải là đặc điểm khác biệt khiến phụ nữ có gia đình bị stress nhiều hơn.
17.
추석에는 환하고 둥근 보름달뜬다. 그런데 추석 때 먹는 송편은 보름달이 아닌 반달 모양이다. 이는 반달이 현재보다 더 나은 미래의미하기 때문이다. 보름달은 밝고 완전한 모양이지만 시간이 지나면서 점점 작아지는반해, 반달은 (        ). 이처럼 송편의 반달 모양에는 앞으로 모든 일이 발전해 나가기를 바라는 희망담겨 있다.
환하게 웃는 사람의 눈 모양과 비슷하다
보름달처럼 밝은 빛을 가지고 있지 않다
오래 지나지 않아 크고 환한 보름달이 된다
어두운 면과 밝은 면을 모두 포함하고 있다
📖 Dịch nội dung:
Vào dịp Trung thu, vầng trăng rằm tròn và sáng rực sẽ mọc lên. Thế nhưng bánh Songpyeon ăn vào dịp này lại không mang hình trăng rằm mà là hình bán nguyệt (trăng khuyết). Đó là vì hình bán nguyệt mang ý nghĩa về một tương lai tốt đẹp hơn hiện tại. Tức là, trăng rằm dẫu là một hình dạng sáng và hoàn hảo nhưng theo thời gian nó sẽ nhỏ dần đi, trái lại, trăng khuyết thì (chẳng bao lâu nữa sẽ trở thành trăng rằm to và sáng rực rỡ). Chính vì vậy, hình bán nguyệt của chiếc bánh Songpyeon chứa đựng niềm hy vọng mọi việc trong tương lai đều sẽ dần phát triển vươn lên.
📝 Dịch đáp án:
  • ① rất giống với hình dạng đôi mắt của một người đang cười rạng rỡ
  • ② không sở hữu ánh sáng rực rỡ như trăng rằm
  • ③ chẳng bao lâu nữa sẽ trở thành vầng trăng rằm to và rực sáng
  • ④ bao hàm cả phần tối tăm lẫn phần tươi sáng

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ③? Đoạn văn sử dụng cấu trúc đối lập "...데 반해" (Trái lại). Trăng rằm (to) thì sẽ nhỏ dần. Vậy ngược lại, Trăng khuyết (nhỏ) thì sẽ lớn dần lên (thành trăng rằm). Ý nghĩa "lớn dần, phát triển lên" này cực kỳ khớp với câu giải thích chốt ở cuối bài ("chứa đựng hy vọng tương lai phát triển").

Tại sao các đáp án khác sai?
- ①, ④ Miêu tả hình dáng hoặc tính chất bề ngoài, không tạo ra được tính đối lập "sự thay đổi theo thời gian" với vế trước.
- ② Nói về việc trăng khuyết không sáng bằng trăng rằm, tuy đúng thực tế nhưng không giải thích được vì sao trăng khuyết lại "tượng trưng cho tương lai tốt đẹp phát triển" như bài viết yêu cầu.
18.
이제 음식을 빨리 먹어서 소화가 잘 안되는 문제쉽게 해결할 수 있게 되었다. 왜냐하면 식사 속도조절해 주는 포크개발되었기 때문이다. 이 포크는 1분당 입 안에 들어가는 횟수로 먹는 속도를 측정한다. 그래서 식사 속도가 빠르면 포크에서 경고음이 난다. 앞으로 이 포크는 (        )데 도움을 줄 것으로 보인다.
하루 식사량늘리는
식탁아름답게 꾸미는
나쁜 식사 습관고치는
바른 식사 예절을 배우는
📖 Dịch nội dung:
Giờ đây, vấn đề ăn quá nhanh dẫn đến khó tiêu đã có thể được giải quyết một cách dễ dàng. Bởi vì một chiếc dĩa giúp điều chỉnh tốc độ ăn uống đã được phát triển. Chiếc nĩa này đo lường tốc độ ăn thông qua số lần đưa vào miệng trong 1 phút. Vì vậy nếu tốc độ ăn quá nhanh thì chiếc dĩa sẽ phát ra âm thanh cảnh báo. Trong tương lai, chiếc dĩa này được kỳ vọng là sẽ giúp ích trong việc (sửa đổi những thói quen ăn uống xấu).
📝 Dịch đáp án:
  • ① tăng cường lượng thức ăn trong một ngày
  • ② trang trí bàn ăn một cách đẹp mắt
  • ③ sửa đổi những thói quen ăn uống xấu
  • ④ học hỏi những phép lịch sự đúng đắn trên bàn ăn

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ③? Đầu bài nhắc đến "vấn đề ăn quá nhanh", sau đó cái dĩa ra đời giúp "cảnh báo ăn nhanh quá". Việc "ăn nhanh" này chính là một loại "thói quen xấu" (나쁜 식사 습관). Cái dĩa kêu lên để nhắc người ta ăn chậm lại, tức là giúp "sửa đổi" (고치는) thói quen xấu đó.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Cái dĩa chỉnh tốc độ, không liên quan đến việc "tăng lượng đồ ăn" (식사량을 늘리는).
- ② Thiết bị báo động không phải vật dụng "trang trí bàn ăn" (식탁을 꾸미는).
- ④ Ăn nhanh chậm thuộc về "thói quen", không liên quan đến "phép lịch sự" chung (예절).
※ [19 ~ 20] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
과일빨리 익히기 위해 화학 물질사용되기도 한다. 그러나 화학 물질로 익힌 과일은 익었지만 이 잘 익지 않은 경우가 많다. 그래서 화학 물질로 익힌 과일은 대개 자연적으로 숙성된 과일에 비해 떨어진다. (        ) 화학 물질이 과일 껍질남게 될 수도 있다. 이런 과일을 지속적으로 먹으면 건강에 문제가 생기게 된다.
19. ( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
또는
또한
그래도
그러면
📖 Dịch nội dung:
Người ta đôi khi sử dụng hóa chất để thúc trái cây chín nhanh. Tuy nhiên, trái cây chín bằng hóa chất thường có bề ngoài đã chín nhưng bên trong lại chưa chín hẳn. Do đó, trái cây chín bằng hóa chất đa phần có hương vị kém hơn so với trái cây chín tự nhiên. ( Hơn thế nữa ), hóa chất còn có thể bị lưu lại trên vỏ trái cây. Nếu liên tục ăn những loại trái cây như vậy sẽ phát sinh vấn đề về sức khỏe.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Hoặc là (Dùng để đưa ra lựa chọn)
  • ② Hơn thế nữa / Ngoài ra (Dùng để bổ sung thêm ý)
  • ③ Dù vậy / Mặc dù thế (Dùng biểu thị sự nhượng bộ)
  • ④ Nếu vậy thì (Dùng để chỉ kết quả của điều kiện trước)

🎯 Phân tích logic từ nối

Tại sao chọn ②? Đoạn trước chỗ trống nói về nhược điểm 1: Quả chín ép bị kém hương vị (맛과 향이 떨어진다). Đoạn sau chỗ trống nêu nhược điểm 2: Hóa chất tồn dư gây hại sức khỏe (화학 물질이 남게... 건강에 문제가 생기게 된다). Từ nối để bổ sung thêm một ý song song/liệt kê cùng chiều tiêu cực như vậy chính là 또한.

20. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
과일을 껍질까지 먹으면 건강에 좋다.
과일 향을 좋게 만드는 화학 물질이 있다.
화학 물질을 사용하면 과일이 속까지 잘 익는다.
자연 숙성 과일이 인공 숙성 과일보다 맛이 더 낫다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Ăn luôn cả vỏ trái cây thì rất tốt cho sức khỏe.
  • ② Có loại hóa chất làm cho mùi hương trái cây trở nên thơm ngon hơn.
  • ③ Nếu sử dụng hóa chất thì trái cây sẽ chín kỹ tận bên trong.
  • ④ Trái cây chín tự nhiên có hương vị thơm ngon hơn trái cây chín nhân tạo.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Bài viết ghi rõ: "화학 물질로 익힌 과일은 대개 자연적으로 숙성된 과일에 비해 맛과 향이 떨어진다" (Trái cây chín hóa chất kém vị hơn trái cây chín tự nhiên). Điều này đồng nghĩa với việc trái cây tự nhiên có hương vị ngon hơn.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì vỏ trái cây có thể tồn dư hóa chất độc hại (화학 물질이 과일 껍질에 남게 될 수도 있다), ăn vào sẽ sinh bệnh.
- ② Sai vì hóa chất làm quả "kém vị, kém hương" đi (맛과 향이 떨어진다), chứ không phải làm cho thơm hơn.
- ③ Sai vì hóa chất làm quả "bên ngoài chín nhưng bên trong chưa chín" (겉은 익었지만 속이 잘 익지 않은).
※ [21 ~ 22] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
사람들은 보통 선택을 할 때 여러 가지 중에서 고르면 더 좋은 선택을 할 수 있을 것이라고 생각한다. 그래서 선택이 필요할 때 정보를 많이 수집하려고 노력한다. 그러나 선택의 수가 늘어나면 고민도 함께 증가한다. (        ) 결정을 내리지 못하는 상황이 되는 것이다. 후회 없는 선택을 위한 노력이 오히려 선택을 방해하는 결과불러오게 된다.
21. ( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
골치만 아프고
콧대만 높아지고
눈치만 빨라지고
비행기만 태우고
📖 Dịch nội dung:
Mọi người thường nghĩ rằng khi phải lựa chọn, nếu được chọn giữa nhiều phương án thì sẽ có thể đưa ra lựa chọn tốt hơn. Vì thế khi cần chọn lựa, họ nỗ lực thu thập thật nhiều thông tin. Tuy nhiên, khi số lượng sự lựa chọn tăng lên thì lượng những muộn phiền đắn đo cũng gia tăng theo. Hệ quả là ( chỉ tổ nhức đầu ) rồi lâm vào tình trạng không thể đưa ra nổi quyết định nào. Nỗ lực để có một lựa chọn không hối tiếc lại tự dưng mang đến kết cục cản trở chính sự lựa chọn đó.
📝 Dịch đáp án (Thành ngữ/Quán dụng ngữ):
  • ① chỉ tổ nhức đầu, đau não
  • ② chỉ thêm kiêu ngạo, hếch mũi lên (콧대가 높다)
  • ③ chỉ thêm nhanh nhạy đoán ý người khác (눈치가 빠르다)
  • ④ chỉ đi tâng bốc nịnh nọt (비행기를 태우다)

🎯 Phân tích logic quán dụng ngữ

Tại sao chọn ①? Đoạn trước chỗ trống nói rằng "gánh nặng đắn đo muộn phiền tăng lên" (고민의 양 증가). Khi có quá nhiều lựa chọn khiến ta đắn đo thì sẽ dẫn đến trạng thái "nhức đầu" suy nghĩ. Cụm từ 골치가 아프다 (đau đầu/nhức đầu vì một vấn đề) hoàn toàn phù hợp để nối vào hệ quả không thể ra quyết định.

22. 이 글의 중심 생각을 고르십시오.
고민할수록 더 좋은 선택을 할 수 있다.
선택의 넓어지면 결정이 더 어려워진다.
선택을 할 때는 먼저 방해 요인없애야 한다.
후회 없는 선택을 하려면 풍부한 정보가 필요하다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Càng đắn đo suy nghĩ nhiều thì càng đưa ra được lựa chọn tốt hơn.
  • ② Phạm vi lựa chọn càng rộng thì việc ra quyết định càng trở nên khó khăn hơn.
  • ③ Khi lựa chọn thì trước tiên phải loại bỏ các yếu tố cản trở đi.
  • ④ Nếu muốn có sự lựa chọn không hối hận thì cần phải có thông tin phong phú.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? "Ý tưởng trung tâm" (중심 생각) luôn là thông điệp chính của tác giả. Tác giả khẳng định: "선택의 수가 늘어나면... 결정을 내리지 못하는 상황이 된다" (Số lượng lựa chọn tăng thì dẫn đến không thể quyết định). Đáp án ② diễn đạt lại ý này cực kỳ chuẩn xác.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ①, ④ Đi ngược lại hoàn toàn với thông điệp bài viết. Tác giả phê phán việc cố thu thập thông tin và đắn đo sẽ dẫn đến "cản trở lựa chọn" chứ không phải đem lại kết quả tốt.
- ③ Sai vì tác giả không đề cập đến việc làm cách nào để "loại bỏ yếu tố cản trở" (방해 요인을 없애야 한다), bài viết chỉ phân tích hiện tượng tâm lý.
※ [23 ~ 24] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
내가 운영하는 회사의 사정점점 더 어려워졌다. 공장불이 나서 피해입은 데다가 매출까지 크게 감소한 것이다. 어쩔 수 없이 직원 수를 줄여야 했다. 나는 직원들을 한자리불러 모아 놓고도 한참을 아무 말도 할 수 없었다. 눈을 지그시 감고 겨우 입을 떼려는 순간 "사장님!" 한 직원이 나를 불렀다. 그 직원은 봉투를 내 앞으로 내밀면서 말했다. "그동안 어려운 회사 살림 때문에 고생 많으셨습니다. 어려워진 회사에 도움이 될까 싶어서 저희들이 월급의 10퍼센트씩을 모았습니다. 적은 돈이지만 회사 운영에 도움이 되었으면 합니다." 순간 나는 마치 천하얻은마음든든해졌다.
23. 밑줄 친 부분에 나타난 나의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.
곤란하다
섭섭하다
부끄럽다
당황하다
📖 Dịch nội dung:
Tình hình công ty do tôi điều hành ngày càng trở nên khó khăn. Nhà máy vừa bị hỏa hoạn gây thiệt hại, doanh thu lại còn sụt giảm nghiêm trọng. Tôi không còn cách nào khác là phải cắt giảm số lượng nhân viên. Dù đã gọi tập trung các nhân viên lại một chỗ nhưng tôi cứ đứng đó mất một lúc lâu chẳng thể nói nên lời. Ngay khoảnh khắc tôi nhắm nghiền mắt lại và khó nhọc định mở lời thì "Giám đốc!" một nhân viên đã gọi tôi. Cậu nhân viên ấy đưa một chiếc phong bì trắng ra trước mặt tôi và nói: "Thời gian qua Giám đốc đã vất vả nhiều vì kinh tế công ty khó khăn rồi ạ. Với hy vọng có thể giúp đỡ chút gì đó cho công ty, chúng tôi đã cùng nhau gom lại mỗi người 10 phần trăm tiền lương. Dẫu là số tiền nhỏ nhưng hy vọng nó sẽ giúp ích được cho việc điều hành công ty." Ngay khoảnh khắc ấy, tôi cảm thấy ấm lòng vững dạ như thể giành được cả thiên hạ vậy.
📝 Dịch đáp án (Tâm trạng):
  • ① Khó xử / Áy náy (Không biết mở lời thế nào)
  • ② Buồn bã, hụt hẫng (bị ai đó đối xử tệ)
  • ③ Xấu hổ / Ngại ngùng
  • ④ Bối rối / Hoảng hốt (vì chuyện xảy ra đột ngột)

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Phần gạch chân "불러 모아 놓고도 아무 말도 할 수 없었다" (Gọi đến mà chẳng thể nói nên lời) diễn tả tình huống Giám đốc định mở miệng thông báo sa thải nhân viên nhưng cảm thấy quá nặng nề, khó mở lời. Tâm trạng khó xử, không biết làm sao cho phải phép trong hoàn cảnh này chính là 곤란하다.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ④ "당황하다" (Bối rối) thường dùng khi bị giật mình bởi một sự cố bất ngờ. Ở đây giám đốc đã chuẩn bị tinh thần gọi nhân viên đến để sa thải, nên không phải là bị bất ngờ, mà là khó xử.
- ②, ③ Hoàn toàn không liên quan đến bối cảnh định đuổi việc nhân sự.
24. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
화재가 발생한 후 회사의 사정이 좋아졌다.
나는 회사에서 일할 새로운 직원들을 뽑았다.
직원들이 월급의 일부걷어 회사를 도왔다.
흰 봉투 안에는 직원들이 쓴 편지가 들어 있었다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Sau khi xảy ra hỏa hoạn thì tình hình công ty đã tốt lên.
  • ② Tôi đã tuyển thêm những nhân viên mới vào làm việc ở công ty.
  • ③ Các nhân viên đã gom lại một phần tiền lương để giúp đỡ công ty.
  • ④ Bên trong chiếc phong bì trắng có chứa lá thư do nhân viên viết.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Đoạn văn ghi rõ lời nhân viên nói: "저희들이 월급의 10퍼센트씩을 모았습니다" (Chúng tôi đã gom mỗi người 10% tiền lương). 10% này chính là "một phần" (일부). Việc gom tiền lại để đưa cho giám đốc chính là hành động giúp đỡ công ty.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì hỏa hoạn làm công ty càng khó khăn hơn (어려워졌다).
- ② Sai vì công ty đang định cắt giảm (줄여야 했다) chứ không phải tuyển thêm.
- ④ Sai vì trong phong bì chứa tiền lương góp lại (돈), không phải thư từ.
※ [25 ~ 27] 다음은 신문 기사의 제목입니다. 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
25.
한쪽으로 메는 가방, 허리 건강 '빨간 불'
허리 건강을 지키려면 가벼운 가방을 메어야 한다.
허리 건강을 위해서는 가방을 메지 않는 것이 좋다.
가방을 계속 같은 방향으로 메면 허리 건강에 좋지 않다.
가방을 오랫동안 메는 것은 허리 건강에 해가 될 수 있다.
📖 Dịch tiêu đề bài báo:
Đeo túi xách lệch một bên, sức khỏe cột sống báo động 'Đèn đỏ'.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Để bảo vệ sức khỏe cột sống thì nên đeo túi nhẹ.
  • ② Vì sức khỏe cột sống thì tốt nhất là không nên đeo túi.
  • ③ Nếu liên tục đeo túi lệch về cùng một hướng thì sẽ không tốt cho cột sống.
  • ④ Đeo túi xách trong một thời gian dài có thể gây hại cho cột sống.

🎯 Phân tích tiêu đề báo chí

Dạng bài Tiêu đề báo: Cần giải mã các cụm từ ẩn dụ ngắn gọn.
- 한쪽으로 메다: Đeo chéo/lệch về một phía.
- '빨간 불' (Đèn đỏ): Ẩn dụ cho sự nguy hiểm, báo động, không tốt (좋지 않다).
=> Dịch xuôi: Việc đeo túi lệch về một hướng sẽ gây hại cho thắt lưng.

Tại sao chọn ③? Đáp án ③ phản ánh đúng nguyên nhân "cùng một hướng" (같은 방향) = "한쪽으로" (lệch một bên).

Tại sao các đáp án khác sai?
- Các đáp án ①, ②, ④ tự chế ra các nguyên nhân không có trong tiêu đề như "túi nặng nhẹ", "không nên đeo", hay "thời gian dài".
26.
독특한 모양간판, 지나가는 사람들의 시선 끌어
색다른 모양의 간판이 사람들의 눈길사로잡고 있다.
간판의 모양을 통일시켜야 사람들이 한눈에 볼 수 있다.
눈에 띄는 간판을 만들기 위해 사람들이 노력하고 있다.
지나치게 큰 간판은 지나다니는 사람들에게 방해가 된다.
📖 Dịch tiêu đề bài báo:
Biển hiệu với hình dáng độc đáo, thu hút ánh nhìn của người qua đường.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Tấm biển hiệu với kiểu dáng khác lạ đang thu hút sự chú ý của mọi người.
  • ② Phải thống nhất hình dáng biển hiệu thì người ta mới có thể nhìn bao quát.
  • ③ Mọi người đang nỗ lực để tạo ra những tấm biển hiệu nổi bật.
  • ④ Tấm biển hiệu quá lớn sẽ gây cản trở cho người qua đường.

🎯 Phân tích tiêu đề báo chí

Dạng bài Tiêu đề báo: Tìm từ đồng nghĩa tương ứng.
- 독특한 (độc đáo) = 색다른 (khác lạ)
- 시선 끌어 (thu hút ánh nhìn) = 눈길을 사로잡고 있다 (bắt trọn ánh mắt).

Tại sao chọn ①? Đáp án ① dùng từ đồng nghĩa để diễn giải lại hoàn toàn chính xác thông điệp của tiêu đề.

27.
취업률 석 달제자리걸음, 정부현실적인 대책 필요해
정부의 새 대책으로 취업률이 올라가게 될 것이다.
정부의 대책으로 취업률이 더 이상 떨어지지 않았다.
취업률의 변화심하여 정부가 대책을 마련하고 있다.
취업률을 높일 수 있는 정부의 실현 가능한 대책이 요구된다.
📖 Dịch tiêu đề bài báo:
Tỷ lệ việc làm giậm chân tại chỗ suốt 3 tháng, cần có đối sách mang tính thực tế từ chính phủ.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nhờ đối sách mới của chính phủ mà tỷ lệ việc làm sẽ tăng lên.
  • ② Nhờ đối sách của chính phủ mà tỷ lệ việc làm đã không giảm thêm.
  • ③ Vì tỷ lệ việc làm biến động mạnh nên chính phủ đang chuẩn bị đối sách.
  • ④ Cần có một đối sách có tính khả thi của chính phủ để nâng cao tỷ lệ việc làm.

🎯 Phân tích tiêu đề báo chí

Dạng bài Tiêu đề báo: Phân tích từ lóng.
- 제자리걸음: Nghĩa đen là bước giậm chân tại chỗ -> Tỷ lệ việc làm không hề nhúc nhích/không tăng.
- 현실적인 대책 (Đối sách thực tế) = 실현 가능한 대책 (Đối sách có tính khả thi).
- 필요해 (Cần) = 요구된다 (Yêu cầu/Đòi hỏi).

Tại sao chọn ④? Tương ứng hoàn hảo nhất với các từ khóa từ tiêu đề. Việc tỷ lệ việc làm giậm chân tại chỗ kéo theo sự "đòi hỏi" (요구된다) một biện pháp thay đổi khả thi (실현 가능한).

※ [28 ~ 31] 다음을 읽고 ( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
28.
새를 상자 안에 넣으면 자꾸 으로 나오려고 한다. 그러나 반대로 자유로운 공간에서는 안정을 찾고 도망치려고 애쓰지 않는다. 아이도 이와 마찬가지다. 부모들이 (        )하면 아이는 이를 구속이라 생각하고 반발심가진다. 그러나 일어나는 시간, 방과 후 할일 등 생활 규칙을 아이와 의논하여 정하게 되면 부모가 시키지 않아도 스스로 책임감을 가지고 잘 지키려고 노력한다.
방과 후에 공부를 시키려고
친구와의 관계에 관여하려고
규칙을 정하고 그대로 따르게
집에서 동물을 키우지 못하게
📖 Dịch nội dung:
Nếu nhốt một chú chim vào trong hộp, nó sẽ luôn tìm cách để chui ra ngoài. Tuy nhiên, ngược lại ở trong một không gian tự do, nó sẽ tìm thấy sự ổn định và không cố sức trốn chạy. Con trẻ cũng giống y như vậy. Nếu cha mẹ (đặt ra quy tắc và bắt ép trẻ phải phục tùng theo) thì trẻ sẽ xem đó là sự giam cầm và sinh ra tâm lý phản kháng. Tuy nhiên, nếu cha mẹ cùng thảo luận với trẻ để định ra các quy tắc sinh hoạt như giờ thức dậy hay việc cần làm sau khi tan học, trẻ sẽ tự giác mang tinh thần trách nhiệm và nỗ lực tuân thủ dù không bị ép buộc.
📝 Dịch đáp án:
  • ① định bắt trẻ phải học bài sau khi tan học
  • ② định can thiệp vào mối quan hệ bạn bè của trẻ
  • ③ định ra quy tắc và bắt trẻ phục tùng theo
  • ④ cấm không cho trẻ nuôi động vật trong nhà

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ③? Đoạn văn sử dụng hình ảnh "chiếc hộp giam cầm". Câu phía sau chỗ trống nói về một hành động "Tự thỏa thuận quy tắc thì tốt hơn". Sự đối lập của "tự thỏa thuận" chính là "bị bắt ép làm theo quy tắc áp đặt" (규칙을 정하고 그대로 따르게). Sự bắt ép này dẫn tới "tâm lý phản kháng" (반발심) như miêu tả ở vế sau.

29.
사람들은 문화생활을 위한 시간을 따로 내기가 어렵다고들 한다. 최근 이런 사람들을 위해 (        ) 새로운 문화 콘텐츠들이 등장하고 있다. 그중 하나가 웹 소설인데 이것은 5분 이내에 읽을 수 있는 짧은 분량의 인터넷 소설을 말한다. 이 소설은 컴퓨터 화면에서 읽어도 눈이 피로하지 않도록 줄 간격넓게 편집되어 있다. 그리고 소설의 내용을 쉽게 이해할 수 있도록 등장인물의 수를 제한하는 것도 특징이다.
재미있는 내용으로 관심을 끄는
현대의 사람들을 등장인물로 하는
유행했던 기존의 소설을 각색해서 만든
짧은 시간 동안 부담 없이 즐길 수 있는
📖 Dịch nội dung:
Mọi người thường nói rằng rất khó để dành ra thời gian riêng cho các hoạt động văn hóa giải trí. Gần đây, dành cho những người như vậy, các nội dung văn hóa mới (có thể thưởng thức một cách nhẹ nhàng trong một khoảng thời gian ngắn) đang ngày càng xuất hiện nhiều. Một trong số đó là 'Tiểu thuyết mạng', chỉ những cuốn tiểu thuyết trên internet với dung lượng ngắn có thể đọc xong trong vòng chưa tới 5 phút. Cuốn tiểu thuyết này được biên tập với khoảng cách dòng rộng để người xem đọc trên màn hình máy tính mà không bị mỏi mắt. Và một đặc điểm nữa là số lượng nhân vật cũng được hạn chế để người đọc có thể dễ dàng tiếp thu nội dung.
📝 Dịch đáp án:
  • ① thu hút sự chú ý bằng nội dung thú vị
  • ② lấy những con người hiện đại làm nhân vật xuất hiện
  • ③ chuyển thể/biên soạn lại từ những tiểu thuyết vốn đã thịnh hành
  • ④ có thể thưởng thức thoải mái (không gánh nặng) trong một khoảng thời gian ngắn

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ④? Phần điền trống cần nêu ra một giải pháp cho vấn đề ở câu đầu "khó dành ra thời gian" (시간을 따로 내기가 어렵다). Đáp án đưa ra nội dung văn hóa "tiêu thụ trong thời gian ngắn" (짧은 시간 동안) và "đỡ áp lực" (부담 없이 - ví dụ đọc 5 phút là xong) là hoàn hảo nhất.

30.
조선 시대에는 큰 명절이나 나라에 축하할 일이 생겼을 때 궁중에서 잔치열었다. 보통 잔치를 할 때에는 맛있고 귀한 음식을 가득 차려 놓고 성대하게 행사치렀다. 그러나 이 음식들은 잔치에 참석한 과 높은 지위의 일부 사람들만을 위한 것은 아니었다. 잔치가 끝난 뒤 가난한 백성들에게 나누어 주기 위해 일부러 많은 음식을 준비했던 것이다. 잔치를 통해 (        ) 의도에서였다.
왕의 능력과시하려는
궁중의 풍습널리 알리려는
높은 지위의 사람을 대접하려는
나라의 기쁨을 백성들과 나누려는
📖 Dịch nội dung:
Vào thời đại Joseon, khi có những ngày lễ lớn hoặc đất nước có sự kiện đáng chúc mừng thì trong cung đình sẽ mở yến tiệc. Thông thường khi mở tiệc, người ta sẽ bày la liệt những món ăn ngon, quý hiếm và tổ chức một cách thật hoành tráng. Tuy nhiên, những món ăn này không phải chỉ dành riêng cho vị vua tham dự bữa tiệc hay một số ít những người có địa vị cao. Việc cố tình chuẩn bị thật nhiều thức ăn là để sau khi tàn tiệc có thể đem phân phát cho những người dân nghèo khổ. Thông qua bữa tiệc, đó chính là ý đồ nhằm (chia sẻ niềm vui chung của đất nước cùng với bách tính).
📝 Dịch đáp án:
  • ① nhằm phô trương năng lực của nhà Vua
  • ② nhằm quảng bá rộng rãi phong tục trong cung đình
  • ③ nhằm thiết đãi những người ở địa vị cao
  • ④ nhằm chia sẻ niềm vui của đất nước với bá tánh muôn dân

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ④? Chìa khóa là câu liền trước: "Chuẩn bị đồ ăn để sau đó chia cho người nghèo" (가난한 백성들에게 나누어 주기 위해). Vì yến tiệc tổ chức vào dịp "có hỉ sự của đất nước" (나라에 축하할 일), nên việc chia đồ ăn này mang ẩn ý sâu sắc là sự "sẻ chia niềm vui của đất nước với dân chúng" (나라의 기쁨을 백성들과 나누려는).

31.
최근에는 미술 작품과학적 연구참고 자료활용하고 있다. 그중 하나가 풍경화에 사용된 색을 연구하여 그 시대대기 상태알아 보는 것이다. 일반적으로 공기 중에 먼지가 많으면 해가 질 때 하늘은 더 붉게 보인다고 한다. 그런데 산업화진행된 20세기 말 그림 속에 표현된 하늘이 다른 시대의 그림보다 더 붉다. 우리는 그 그림을 통해 20세기 말에 (        ) 사실확인할 수 있다.
산업화로 인해 하늘이 오염되었다는
대기 상태에 대한 연구가 이루어졌다는
화가들이 그림에 다양한 색을 사용했다는
풍경화를 그리는 화가들이 활발히 활동했다는
📖 Dịch nội dung:
Gần đây, người ta đang sử dụng các tác phẩm mỹ thuật như một tư liệu tham khảo cho các nghiên cứu khoa học. Một trong số đó là việc nghiên cứu màu sắc được sử dụng trong các bức tranh phong cảnh để tìm hiểu về trạng thái bầu khí quyển của thời đại đó. Thông thường, người ta nói rằng nếu trong không khí có nhiều bụi thì bầu trời lúc hoàng hôn trông sẽ đỏ hơn. Thế nhưng, bầu trời được khắc họa trong các bức tranh vẽ vào cuối thế kỷ 20 - thời kỳ công nghiệp hóa diễn ra mạnh mẽ - lại có màu đỏ hơn hẳn so với những bức tranh của thời đại khác. Thông qua những bức tranh đó, chúng ta có thể xác nhận được một sự thật rằng vào cuối thế kỷ 20 (bầu trời đã bị ô nhiễm nặng nề do công nghiệp hóa).
📝 Dịch đáp án:
  • ① bầu trời đã bị ô nhiễm do công nghiệp hóa
  • ② các nghiên cứu về trạng thái bầu khí quyển đã được tiến hành
  • ③ các họa sĩ đã sử dụng rất nhiều màu sắc đa dạng vào bức tranh
  • ④ những người họa sĩ vẽ tranh phong cảnh đã hoạt động rất sôi nổi

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ①? Sự kết nối logic của đoạn văn: Trời nhiều bụi (ô nhiễm) -> Hoàng hôn đỏ rực. Tranh cuối thế kỷ 20 (thời kỳ công nghiệp hóa) -> Vẽ trời rất đỏ. Suy ra, thời đó công nghiệp hóa đã nhả ra rất nhiều khói bụi, làm ô nhiễm bầu trời (산업화로 인해 하늘이 오염되었다는). Đáp án ① đóng lại kết luận vô cùng chặt chẽ.

※ [32 ~ 34] 다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.
32.
항공사들은 비행기 안에서 먹는 기내식살리기 위해 많은 노력을 한다. 먼저 건조한 기내 환경고려하여 음식의 수분날아가지 않도록 포장신경을 쓴다. 또한 고도높아졌을 때 사람들의 미각둔해지는 것에 대비해서 일부러 음식을 조금 짜게 만든다. 또 기내식은 미리 조리하여 냉동한 후 비행기에 싣기 때문에 손님들에게 내놓기 직전에 다시 따뜻하게 데운다.
기내가 건조해서 사람들의 입맛예민해진다.
기내식은 좀 더 짜게 만들어야 맛을 낼 수 있다.
음식 온도유지하기 위해 기내식을 포장해 놓는다.
음식에 있는 수분을 줄여 기내식이 상하는 것을 방지한다.
📖 Dịch đoạn văn:
Các hãng hàng không đang nỗ lực rất nhiều để làm nổi bật hương vị của những suất ăn được phục vụ trên máy bay (cơm trên máy bay). Trước tiên, họ cân nhắc đến môi trường khô hanh trong khoang hành khách và đặc biệt chú ý đến khâu đóng gói để độ ẩm của thức ăn không bị bay hơi mất. Ngoài ra, để đối phó với việc vị giác của con người trở nên kém nhạy bén đi khi ở độ cao lớn, họ đã cố tình làm thức ăn mặn hơn một chút. Thêm vào đó, do các suất ăn trên máy bay được nấu chín trước rồi cấp đông sau đó mới đưa lên máy bay, nên chúng sẽ được hâm nóng lại ngay trước khi dọn ra cho hành khách.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Vì bên trong máy bay rất khô hanh nên khẩu vị của con người trở nên nhạy cảm hơn.
  • ② Suất ăn trên máy bay phải được nấu mặn hơn một chút thì mới tạo ra được hương vị (cho hành khách).
  • ③ Người ta đóng gói suất ăn trên máy bay để duy trì nhiệt độ của thức ăn.
  • ④ Làm giảm độ ẩm trong thức ăn để ngăn ngừa suất ăn trên máy bay bị ôi thiu.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Bài đọc đề cập ở câu 3: "고도가 높아졌을 때 미각이 둔해지는 것에 대비해서 일부러 음식을 조금 짜게 만든다" (Cố tình làm thức ăn hơi mặn để đối phó với vị giác bị đần đi). Việc cố tình nấu mặn hơn để hành khách (bị kém vị giác) vẫn nếm được vị ngon chính là ý nghĩa của đáp án 2.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì môi trường máy bay làm vị giác kém nhạy bén/đần đi (둔해지다), không phải nhạy cảm hơn (예민해진다).
- ③ Sai vì mục đích đóng gói cẩn thận là để tránh mất độ ẩm (수분이 날아가지 않도록), không phải để duy trì nhiệt độ.
- ④ Sai vì người ta đóng gói để giữ lại độ ẩm, không phải để "làm giảm đi" (수분을 줄여).
33.
요즘 도시에 의 수가 증가하여 이로 인한 피해종종 발생하고 있다. 한 연구팀은 도시가 벌이 살기에 적합한 환경이 된 것이 원인이라고 밝혔다. 도시 환경이 벌의 생존에 도움이 된다는 것이다. 도시의 공원에서 다양한 식물이 자라고 있어 풍부한 먹이제공한다고 한다. 농촌에 비해 도시가 상대적으로 농약 사용이 적어 안전하다는 것도 도시에 벌이 많아진 또 하나의 이유라고 한다.
예전에 비해 도시에 사는 벌의 수가 줄었다.
벌을 쫓기 위해 도시의 식물에 뿌리고 있다.
도시의 벌 피해 방지법에 대한 연구가 진행 중이다.
도시의 공원이 벌이 살 수 있는 좋은 환경을 제공한다.
📖 Dịch đoạn văn:
Gần đây, số lượng ong ở các thành phố đang gia tăng, kéo theo những thiệt hại do chúng gây ra cũng thỉnh thoảng phát sinh. Một nhóm nghiên cứu đã làm sáng tỏ nguyên nhân là do thành phố đã trở thành một môi trường phù hợp cho loài ong sinh sống. Tức là môi trường thành phố đang giúp ích cho sự sinh tồn của ong. Người ta cho biết tại các công viên ở thành phố đang trồng rất nhiều loại hoa và thực vật đa dạng, từ đó cung cấp nguồn thức ăn phong phú. Việc các thành phố tương đối ít sử dụng thuốc trừ sâu hơn so với khu vực nông thôn và trở nên an toàn hơn cũng là một lý do khác khiến loài ong xuất hiện nhiều ở thành phố.
📝 Dịch đáp án:
  • ① So với trước đây, số lượng ong sống ở thành phố đã giảm xuống.
  • ② Để xua đuổi ong, người ta đang phun thuốc lên thực vật ở thành phố.
  • ③ Việc nghiên cứu về phương pháp phòng chống thiệt hại do ong ở thành phố đang được tiến hành.
  • ④ Các công viên ở thành phố đang cung cấp một môi trường sống tốt cho ong.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Bài đọc nêu rõ: "도시의 공원에서 다양한 꽃과 식물이 자라고 있어 풍부한 먹이를 제공한다" (Công viên cung cấp thức ăn phong phú). Kết hợp với câu trước đó "도시가 벌이 살기에 적합한 환경" (Thành phố có môi trường thích hợp cho ong), có thể chốt lại rằng công viên mang đến môi trường sống tốt cho chúng.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì số lượng ong đang gia tăng (증가하여), không phải giảm (줄었다).
- ② Sai vì trong thành phố ít phun thuốc trừ sâu hơn (농약 사용이 적어) nông thôn, không hề nhắc đến việc xịt thuốc để đuổi ong.
- ③ Sai vì nghiên cứu trong bài là "Nghiên cứu nguyên nhân ong xuất hiện nhiều", không phải là nghiên cứu "Biện pháp phòng chống" (방지법).
34.
정부에서 '휴가 하루 더 가기' 캠페인벌이고 있다. 국내 관광활성화목적으로 기업들과 근로자참여유도하겠다는 것이다. 국민들의 국내 휴가 일수가 하루 증가하면 소비가 2 5천억 원이 늘어 경제가 활성화된다. 또 관광업계에 5만 개 이상일자리가 생길 것으로 예상된다. 집중력떨어질 수 있는 더운 여름철, 근로자들의 사기높이는 데에도 도움이 될 것으로 보인다.
휴가 기간늘어나면 경제에 악영향끼친다.
국내 관광업과 관련된 일자리는 5만 개 정도이다.
관광업계에서 이 캠페인을 기획하여 진행하고 있다.
이 캠페인은 국내 관광을 활성화하기 위해 시작되었다.
📖 Dịch đoạn văn:
Chính phủ đang triển khai chiến dịch 'Nghỉ phép thêm một ngày'. Tức là muốn thu hút sự tham gia của các doanh nghiệp và người lao động với mục đích kích cầu du lịch trong nước. Nếu số ngày nghỉ phép trong nước của người dân tăng thêm 1 ngày thì mức tiêu dùng sẽ tăng 2 nghìn 5 trăm tỷ won, giúp kích hoạt nền kinh tế. Thêm vào đó, dự kiến sẽ có hơn 50 nghìn việc làm mới được tạo ra trong ngành du lịch. Nó cũng được kỳ vọng là sẽ giúp ích trong việc nâng cao sĩ khí của người lao động vào mùa hè nóng nực dễ làm giảm sự tập trung.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nếu thời gian nghỉ phép tăng lên sẽ gây ra ảnh hưởng xấu đến nền kinh tế.
  • ② Tổng số việc làm liên quan đến ngành du lịch trong nước là khoảng 50.000.
  • ③ Ngành du lịch đã lên kế hoạch và đang tiến hành chiến dịch này.
  • ④ Chiến dịch này đã được bắt đầu nhằm mục đích kích hoạt ngành du lịch trong nước.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Ngay câu thứ 2 của đoạn văn đã ghi rõ: "국내 관광의 활성화를 목적으로... 유도하겠다는 것이다" (Với mục đích kích hoạt ngành du lịch trong nước...). Đáp án ④ diễn đạt lại chính xác mục tiêu gốc của chiến dịch.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì kéo dài ngày nghỉ phép giúp kích hoạt kinh tế (경제가 활성화된다), không phải gây ảnh hưởng xấu.
- ② Sai vì 50.000 là số lượng việc làm MỚI được sinh ra thêm (5만 개 이상의 일자리가 생길 것), không phải là TỔNG SỐ việc làm ngành du lịch hiện có.
- ③ Sai vì chiến dịch này do Chính phủ (정부) khởi xướng và tiến hành, không phải do nội bộ ngành du lịch (관광업계).
※ [35 ~ 38] 다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
35.
'미혼'이라는 말에는 결혼은 꼭 해야 하는 것이지만 아직 하지 않았다는 뜻이 포함되어 있다. 그러나 결혼은 필수가 아니라 선택이라고 생각하는 사람들이 증가함에 따라 미혼이라는 말 대신에 결혼을 선택하지 않는다는 의미의 '비혼'이라는 단어가 사용되기 시작하였다. 미혼, 독신 등의 단어들이 비혼이라는 단어에 자리를 내주게 된 것이다.
미혼이라는 말은 결혼에 대한 다양한 의미를 포괄한다.
비혼이라는 말은 결혼에 대한 인식변화보여 준다.
비혼과 미혼은 같은 대상가리키므로 의미의 차이는 없다.
미혼이라는 말은 결혼을 계획하는 사람들에게 부적절한 표현이다.
📖 Dịch đoạn văn:
Trong từ 'Vị hôn (chưa kết hôn)' có chứa đựng ý nghĩa rằng kết hôn là việc nhất định phải làm nhưng chỉ là chưa làm mà thôi. Tuy nhiên, cùng với việc những người có suy nghĩ kết hôn không phải là điều bắt buộc mà chỉ là sự lựa chọn ngày càng gia tăng, từ 'Phi hôn (không kết hôn)' với ý nghĩa là không lựa chọn việc kết hôn đã bắt đầu được sử dụng thay thế cho từ 'Vị hôn'. Những từ ngữ như vị hôn, độc thân... đang dần nhường chỗ cho sự xuất hiện của từ 'Phi hôn'.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Từ 'Vị hôn' bao quát rất nhiều ý nghĩa đa dạng về việc kết hôn.
  • ② Từ 'Phi hôn' phản ánh sự thay đổi trong nhận thức của con người về việc kết hôn.
  • ③ Vì 'Phi hôn' và 'Vị hôn' cùng chỉ chung một đối tượng nên không có sự khác biệt về mặt ý nghĩa.
  • ④ Từ 'Vị hôn' là một cách thể hiện không phù hợp dành cho những người đang có kế hoạch kết hôn.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? "Ý tưởng trung tâm" (주제) là thông điệp bao trùm toàn bài. Tác giả giải thích sự lên ngôi của từ 'Phi hôn' là do sự thay đổi suy nghĩ của xã hội: "결혼은 선택이라고 생각하는 사람들이 증가함에 따라" (Khi mà số người nghĩ kết hôn là sự lựa chọn đang tăng lên). Tức là từ 'Phi hôn' ra đời chính là hệ quả đại diện cho sự thay đổi nhận thức (인식의 변화) này của con người.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì từ "Vị hôn" chỉ có 1 ý nghĩa duy nhất được nhắc đến (đã chốt là phải cưới nhưng chưa cưới).
- ③ Sai vì đoạn văn đã chỉ ra sự khác biệt rõ ràng: Một bên coi kết hôn là bắt buộc (미혼), một bên coi là không bắt buộc (비혼).
- ④ Sai vì người "đang có kế hoạch kết hôn" thì gọi là "Vị hôn" (chưa cưới) là hoàn toàn chính xác, không hề "không phù hợp" (부적절한).
36.
패션비즈니스일부이다. 비즈니스를 목적으로 누군가를 만나야 한다면 비즈니스 상황에 따라 입고 나갈 옷의 색상, 디자인, 소재 등을 고려하여 전략적으로 이미지연출하는 것이 중요하다. 강한 의지표명해야 한다면 빳빳한 소재의 무채색 옷을 선택하는 것이 바람직하다. 반면에 상대 회사와 협상을 해야 한다면 광택이 있는 부드러운 소재의 복장을 통해 편안한 분위기를 연출하는 것이 좋다. 상대 회사를 상징하는 색상의 셔츠나 넥타이로 친근감을 표현할 수도 있다.
회사의 이미지를 비즈니스 패션을 통해 연출하라.
비즈니스 상황에 부합하는 패션 전략을 활용하라.
회사를 상징하는 색상으로 편안한 분위기를 조성하라.
부드러운 이미지 연출을 위한 비즈니스 전략을 세워라.
📖 Dịch đoạn văn:
Thời trang cũng là một phần của kinh doanh. Nếu phải đi gặp ai đó với mục đích kinh doanh, việc cân nhắc đến màu sắc, thiết kế, chất liệu... của bộ quần áo mặc ra ngoài để tạo dựng hình ảnh một cách chiến lược phù hợp với tình huống kinh doanh là điều rất quan trọng. Nếu cần phải bày tỏ một ý chí mạnh mẽ, lý tưởng nhất là nên chọn một bộ quần áo mang màu sắc trung tính với chất liệu vải cứng. Trái lại, nếu phải đàm phán với công ty đối tác, tốt hơn là nên tạo ra một bầu không khí thoải mái thông qua những trang phục có chất liệu mềm mại và bóng bẩy. Ta cũng có thể thể hiện sự thân thiện bằng cách mặc áo sơ mi hoặc thắt cà vạt có màu sắc tượng trưng cho công ty của đối tác.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Hãy tạo dựng hình ảnh cho công ty thông qua thời trang kinh doanh.
  • ② Hãy sử dụng chiến lược thời trang sao cho phù hợp với từng tình huống kinh doanh.
  • ③ Hãy tạo ra bầu không khí thoải mái bằng màu sắc tượng trưng cho công ty.
  • ④ Hãy lập ra chiến lược kinh doanh để tạo dựng một hình ảnh mềm mỏng.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Câu chủ đề (Câu 2) khẳng định: "비즈니스 상황에 따라... 전략적으로 이미지를 연출하는 것이 중요하다" (Tùy theo tình huống kinh doanh mà phải tạo dựng hình ảnh một cách chiến lược). Toàn bộ các câu sau (khi cần thể hiện ý chí mạnh, khi đi đàm phán...) đều là ví dụ chứng minh cho câu chủ đề này. Đáp án 2 tóm gọn chính xác nhất thông điệp đó.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì thời trang trong bài dùng để xây dựng hình ảnh "cá nhân/bản thân" trong kinh doanh, không phải để xây dựng hình ảnh "cho công ty" (회사의 이미지).
- ③ Sai vì "màu sắc tượng trưng" chỉ là mẹo để "tạo sự thân thiện" (친근감), không phải để "tạo không khí thoải mái" (việc tạo không khí thoải mái là nhờ chất liệu vải mềm mại).
- ④ Sai vì tác giả khuyên dùng hình ảnh mềm mỏng chỉ trong trường hợp "đàm phán", không phải là chiến lược bắt buộc cho mọi lúc.
37.
육체적·정신적 피로로 인해 무기력한 상태지속된다면 '소진증후군'을 의심해 보아야 한다. 이 증후군대표적인 증상으로는 심한 불안감, 무기력, 에 대한 무관심 등을 들 수 있다. 일단 소진증후군을 앓게 되면 회복이 힘들다는 점을 고려할 때 휴식재충전을 통해 심신의 건강을 유지하려는 자세요구된다. 평소 작은 일에 기뻐하고 행복해 함으로써 삶의 활력을 유지하는 것도 이 증후군을 예방하는 데 도움이 된다.
소진증후군이 사회에 미치는 영향분석해야 한다.
소진증후군의 원인과 증상의 관계파악해야 한다.
소진증후군의 증상에 맞는 치료법개발해야 한다.
소진증후군이 발생하지 않도록 사전에 노력해야 한다.
📖 Dịch đoạn văn:
Nếu trạng thái uể oải do mệt mỏi về thể chất và tinh thần cứ tiếp diễn kéo dài, bạn cần phải nghi ngờ liệu mình có mắc 'Hội chứng Burnout' (Hội chứng kiệt sức) hay không. Những triệu chứng tiêu biểu của hội chứng này bao gồm: cảm giác bất an nghiêm trọng, mất sạch sức lực, và thái độ vô cảm với cuộc sống. Xét đến việc một khi đã mắc phải hội chứng kiệt sức thì quá trình hồi phục sẽ rất khó khăn, do đó chúng ta cần phải có thái độ duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần thông qua việc nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng. Việc duy trì sức sống bằng cách luôn vui vẻ và hạnh phúc với những điều nhỏ bé trong ngày thường cũng là cách giúp ích cho việc phòng ngừa hội chứng này.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Phải phân tích những ảnh hưởng mà hội chứng kiệt sức gây ra cho xã hội.
  • ② Phải nắm bắt mối quan hệ giữa nguyên nhân và triệu chứng của hội chứng kiệt sức.
  • ③ Phải phát triển phương pháp điều trị phù hợp với triệu chứng của hội chứng kiệt sức.
  • ④ Phải nỗ lực từ trước để hội chứng kiệt sức không phát sinh (nỗ lực phòng ngừa).

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? "Ý tưởng trung tâm" (주제) luôn là lời khuyên chốt lại của tác giả. Nửa sau của đoạn văn nhấn mạnh việc "hồi phục sẽ rất khó khăn" nên phải nghỉ ngơi, nạp năng lượng và tạo niềm vui mỗi ngày để "phòng ngừa hội chứng này" (예방하는 데 도움이 된다). Tức là khuyên chúng ta phải hành động từ trước (사전에) để bệnh không xảy ra. Đáp án 4 túm gọn rất sát thông điệp này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì đoạn văn chỉ bàn đến sức khỏe cá nhân, không nói gì về ảnh hưởng "vĩ mô đối với xã hội" (사회에 미치는 영향).
- ②, ③ Tác giả chỉ nhắc đến triệu chứng chứ không đi sâu tìm hiểu nguyên lý chuyên khoa hay yêu cầu "phát triển phương pháp điều trị y học" (치료법을 개발). Lời khuyên của tác giả thiên về phòng bệnh hơn chữa bệnh.
38.
그동안 로봇주로 인간의 육체노동만을 대체해 왔다면 앞으로는 지식 노동까지도 대체하게 될 것이다. 이러한 로봇의 등장으로 사람들은 일자리를 잃게 될지도 모른다는 생각을 할 수도 있다. 그러나 남는 노동 자원을 로봇이 대체할 수 없는 일에 활용할 수 있다는 긍정적인 도 있다. 예를 들어 기업의 실적이나 스포츠 경기결과에 대한 데이터 수집이나 분석과 같은 단순 업무는 '로봇 기자'가 담당하고 기자들은 심층 분석이나 인터뷰와 같은 깊이 있는 기사 작성에 더 집중할 수 있게 될 것이다.
로봇의 등장으로 인간의 지식 노동 시간이 감소하게 될 것이다.
로봇의 등장으로 인간은 육체노동의 시간을 줄일 수 있을 것이다.
로봇의 등장으로 인간의 노동력 시장 규모가 점점 축소될 것이다.
로봇의 등장으로 인간은 질적인 업무에 집중할 수 있게 될 것이다.
📖 Dịch đoạn văn:
Nếu như trong thời gian qua robot chủ yếu chỉ thay thế cho những công việc lao động chân tay của con người, thì trong tương lai chúng sẽ thay thế cho cả lao động trí óc. Với sự xuất hiện của những robot như vậy, con người có thể nảy sinh suy nghĩ rằng mình sẽ bị mất việc làm. Tuy nhiên, nó cũng mang lại một khía cạnh tích cực là chúng ta có thể tận dụng nguồn tài nguyên lao động dư ra để chuyển sang những công việc mà robot không thể thay thế được. Ví dụ, những công việc đơn giản như thu thập và phân tích dữ liệu về thành tích của doanh nghiệp hay kết quả của các trận đấu thể thao sẽ do 'Phóng viên Robot' đảm nhiệm, còn các phóng viên con người sẽ có thể tập trung hơn vào việc viết các bài báo có chiều sâu như phân tích chuyên sâu hay phỏng vấn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nhờ sự xuất hiện của robot mà thời gian lao động trí óc của con người sẽ bị giảm đi.
  • ② Sự xuất hiện của robot sẽ giúp con người cắt giảm được thời gian lao động chân tay.
  • ③ Sự xuất hiện của robot sẽ khiến cho quy mô thị trường sức lao động của con người dần bị thu hẹp lại.
  • ④ Nhờ sự xuất hiện của robot, con người sẽ có thể tập trung vào những công việc mang tính chất lượng cao hơn.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Sau khi đưa ra ví dụ về nhà báo, tác giả chốt lại là con người sẽ "tập trung vào các bài viết có chiều sâu" (깊이 있는 기사 작성에 더 집중할 수 있게). Những công việc có chiều sâu, phức tạp (phân tích, phỏng vấn) chính là những công việc "chất lượng cao" (질적인 업무). Đáp án 4 thâu tóm hoàn hảo góc nhìn tích cực của tác giả.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì thời gian không bị giảm đi mà được chuyển sang làm những việc có ích hơn (khía cạnh thời gian không được nhắc tới).
- ② Sai vì giảm lao động tay chân là chuyện của quá khứ (그동안... 대체해 왔다면), không phải thông điệp tác giả muốn nhấn mạnh ở tương lai.
- ③ Sai vì tác giả chỉ ra "mặt tích cực" (긍정적인 면), không cho rằng quy mô việc làm bị thu hẹp hay thất nghiệp tràn lan.
※ [39 ~ 41] 다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
39.
운전안전직결되는 것 중의 하나가 바로 차선이다. ( ㉠ ) 야간 운전 중에 차선이 잘 보이지 않으면 크고 작은 사고들이 발생하게 될 것이다. ( ㉡ ) 반사 성능을 더욱 강화하고자 할 때에는 유리알혼합된 페인트를 사용할 수 있다. ( ㉢ ) 이렇게 하면 유리알이 불빛에 반사되어 차선이 더욱 잘 보이게 된다. ( ㉣ )
< 보 기 >
이를 방지하기 위해 야간에 차선이 잘 보이도록 반사 기능이 있는 특수한 페인트를 사용한다.
📖 Dịch câu trong <Bogi>:
Để ngăn chặn điều này, người ta sử dụng một loại sơn đặc thù có chức năng phản quang để làm cho vạch kẻ đường dễ nhìn hơn vào ban đêm.

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉡?

Câu trong phần <Bogi> bắt đầu bằng "이를 방지하기 위해" (Để ngăn chặn điều này). Vậy "điều này" là gì? Câu liền trước vị trí ㉡ ghi rõ: "...크고 작은 사고들이 발생하게 될 것이다" (Những tai nạn lớn nhỏ sẽ phát sinh). Ngăn chặn tai nạn chính là phép nối siêu mượt mà. Chưa hết, câu tiếp theo ở ㉢ lại nhắc đến "Để tăng cường tính năng phản quang..." (반사 성능을 더욱 강화하고자...), chứng tỏ câu đi trước nó phải giới thiệu về thứ "sơn phản quang" này rồi. Đặt <Bogi> vào vị trí ㉡ thỏa mãn cả sự liên kết trước và sau!

40.
부자들을 대상으로 사업체 상속 계획에 대해 조사한 결과 축적 유형에 따라 차이를 보였다. ( ㉠ ) 상속형 부자의 경우 절반 정도가 사업체를 자녀에게 물려주겠다고 응답했다. ( ㉡ ) 반면 자수성가형 부자는 자녀 상속 의향이 20% 정도에 지나지 않았다. ( ㉢ ) 상속형 부자는 자녀에게 기회를 주기 위해 물려준다고 응답한 반면 자수성가형 부자는 기술 및 비법 등을 전수하기 위해서 물려준다고 답했다. ( ㉣ )
< 보 기 >
자녀에게 사업체를 물려주려는 이유에서도 두 집단이 차이를 보였다.
📖 Dịch câu trong <Bogi>:
Ngay cả ở LÝ DO muốn để lại doanh nghiệp cho con cái, hai nhóm này cũng cho thấy sự khác biệt.

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉢?

Đoạn văn chia làm 2 tầng so sánh giữa 2 nhóm người giàu (Nhóm giàu do thừa kế VS Nhóm tự lực cánh sinh).
- Từ đầu đến vị trí ㉢, tác giả đang so sánh "Tỷ lệ phần trăm có ý định truyền lại gia sản" (50% vs 20%).
- Ngay sau vị trí ㉢, tác giả bất ngờ so sánh về mặt "để cho con cơ hội" vs "để truyền thụ bí quyết". Đây chính là sự chuyển đổi từ so sánh "Tỉ lệ" sang so sánh "Lý do". Do đó, câu mở bài cho sự chuyển đổi "Cả ở Lý Do cũng có sự khác biệt" (이유에서도 차이를 보였다) phải được đặt vào vị trí ㉢ để mồi cho câu tiếp theo giải thích các lý do đó.

41.
지난 10년간 '한국형 리더십'에 남다른 관심쏟아 온 박선호 박사는 『세종에게서 배우다』라는 신간내놓았다. ( ㉠ ) 『세종에게서 배우다』는 세종의 리더십을 배워 잘 활용할 수 있도록 돕는 일종경영서이다. ( ㉡ ) 세종은 여러 분야에서 리더로서의 면모보여 주었다. 만일 그에게 탁월한 리더십이 없었더라면 한글 창제와 같은 업적불가능했을지도 모른다. ( ㉢ ) 신분이나 지역따지지 않고 오직 개인의 역량만을 기준으로 사람을 뽑아 썼다. ( ㉣ )
< 보 기 >
세종의 남다른 리더십은 인재등용에서도 잘 나타난다.
📖 Dịch câu trong <Bogi>:
Tố chất lãnh đạo khác biệt của Vua Sejong cũng được thể hiện rõ ràng trong việc trọng dụng nhân tài.

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉢?

Đoạn văn liệt kê các thành tựu do năng lực lãnh đạo của Vua Sejong mang lại. Trở lên trước vị trí ㉢, tác giả lấy ví dụ về việc "sáng tạo ra chữ Hangeul" (한글 창제). Ngay sau vị trí ㉢, tác giả viết: "사람을 뽑아 썼다" (Đã tuyển chọn con người vào làm việc dựa trên năng lực, không phân biệt thân phận). Việc tuyển chọn người giỏi làm quan chính là ý nghĩa của cụm từ "trọng dụng nhân tài" (인재의 등용) trong câu <Bogi>. Vì thế, phải chèn <Bogi> vào vị trí ㉢ để giới thiệu rằng "Năng lực của Vua còn nằm ở việc trọng dụng nhân tài" rồi câu sau mới giải thích cách Vua tuyển người.

※ [42 ~ 43] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
초등학교 3학년쯤으로 보이는 남자 아이가 가장 높은 다이빙대에 올라갔다. 성인호기로 올라갔다가 그냥 내려오곤 하는 곳이었다. 소년은 무서워서 뛰어내리지도, 뒤돌아 내려가지도 못하고 다이빙대 끝과 계단 사이를 한참 왔다 갔다 했다. 그러자 부모로 보이는 사람이 내려오라는 손짓을 했다. 아이는 계속 망설였다. 수영장의 모든 사람이 이 모습을 지켜보고 있었다. 그때였다. 스피커에서 수영장 관리자추정되는 사람의 목소리가 나오기 시작했다. 나는 당연히 아이의 부모에게 '어서 아이를 데리고 내려오라.'고 말할 줄 알았다. 그런데 그는 전혀 다른 말을 했다. "넌 할 수 있어! 내가 도와줄게. 이제 셋을 셀 거야. 겁내지 말고 뛰어내리면 돼!" 그리고 큰 소리로 숫자를 세기 시작했다. 수영장에 있던 모든 사람도 스피커 소리를 따라 큰 소리로 숫자를 따라 셌다. (중략) 아이는 다이빙대 끝을 박차고 허공에 손을 휘저으며 뛰어내렸다. 아이가 물로 떨어지는 몇 초 동안, 모든 것은 잠시 숨을 멈추었다. 바람도 공기도 나뭇잎의 흔들림까지. 이윽고 '풍덩' 하는 소리와 함께 세상은 다시 깨어났다. 박수 소리가 수영장을 울렸다. 나도 손뿐 아니라 마음 깊은 곳에서 박수를 보냈다.
42. 밑줄 친 부분에 나타난 사람들의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.
격려하고 있다
위로하고 있다
안도하고 있다
원망하고 있다
📖 Dịch đoạn văn:
Một cậu bé trông chừng độ học lớp 3 tiểu học đã leo lên bục nhảy cao nhất. Đây là độ cao mà ngay cả người lớn thường tò mò leo lên rồi cũng phải đành đi bộ xuống lại. Cậu bé vì quá sợ hãi nên không dám nhảy xuống nước mà cũng chẳng dám quay đầu bước xuống cầu thang, cứ chôn chân đứng quanh quẩn hồi lâu giữa mép ván nhảy và bậc thang. Thấy vậy, một người trông có vẻ là bố mẹ cậu đã làm cử chỉ tay gọi cậu đi xuống. Cậu bé tiếp tục lưỡng lự. Tất cả mọi người trong hồ bơi đều đang nín thở dõi theo cảnh tượng này. Đúng lúc đó, từ chiếc loa phát thanh vang lên giọng nói của người được cho là quản lý hồ bơi. Tôi cứ đinh ninh rằng người ấy sẽ bảo bố mẹ đứa trẻ "Hãy mau dắt đứa bé xuống đi". Thế nhưng anh ta lại nói một câu hoàn toàn khác. "Cháu làm được mà! Chú sẽ giúp cháu. Bây giờ chú sẽ đếm đến ba nhé. Đừng sợ hãi gì cả, cứ việc nhảy xuống là được!" Rồi anh ấy bắt đầu đếm số bằng giọng thật to. Toàn bộ những người có mặt ở hồ bơi cũng cùng nhau đếm to đếm theo tiếng loa. (lược bớt) Đứa bé đạp mạnh vào mép ván nhảy, quơ đôi tay giữa không trung rồi phi mình xuống. Vài giây ngắn ngủi đứa bé rơi xuống nước, mọi vạn vật dường như cũng nín thở theo. Từ làn gió, không khí, cho đến sự đung đưa của những tán lá cây. Rồi cuối cùng một tiếng "Tùm" vang lên, thế giới như bừng tỉnh trở lại. Tiếng vỗ tay vang dội khắp hồ bơi. Tôi không chỉ vỗ tay bằng hai bàn tay, mà còn vỗ tay từ tận nơi sâu thẳm nhất trong cõi lòng mình.
📝 Dịch đáp án:
  • ① đang cổ vũ, khích lệ
  • ② đang an ủi
  • ③ đang cảm thấy an tâm (thở phào nhẹ nhõm)
  • ④ đang oán trách, oán giận

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Cụm gạch chân chính là câu nói của người quản lý: "Cháu làm được mà! Đừng sợ, cứ nhảy đi!" (넌 할 수 있어! 겁내지 말고 뛰어내리면 돼!). Hành động nói những lời tiếp sức mạnh để đối phương làm một việc khó khăn chính là 격려하다 (Cổ vũ / Khích lệ).

43. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
아이가 올라간 다이빙대는 어린이 전용으로 만들어졌다.
아이가 뛰어내려 물속으로 들어가자 사람들이 박수를 쳤다.
방송을 통해 아이의 부모가 아이에게 내려오라고 소리쳤다.
아이의 부모는 관리자에게 아이를 데려와 달라고 부탁했다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Cái cầu nhảy mà đứa trẻ leo lên được làm chuyên dụng dành cho trẻ em.
  • ② Sau khi cậu bé nhảy rơi vào trong dòng nước, mọi người đã vỗ tay rầm rộ.
  • ③ Thông qua loa phát thanh, bố mẹ của đứa trẻ đã hét gọi đứa trẻ đi xuống.
  • ④ Bố mẹ của đứa trẻ đã nhờ vả người quản lý dẫn đứa bé xuống hộ.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Trong đoạn văn có nói, "이윽고 '풍덩' 하는 소리와 함께... 박수 소리가 수영장을 울렸다" (Cùng với tiếng ùm rơi xuống nước, tiếng vỗ tay vang dội khắp hồ bơi). Đáp án 2 mô tả chính xác cảnh mọi người vỗ tay sau khi cậu bé tiếp nước.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì người lớn trèo lên cũng phải sợ mà đi bộ xuống (성인도... 그냥 내려오곤 하는 곳), chứng tỏ cầu nhảy rất cao, không phải "chuyên dụng cho trẻ em" (어린이 전용).
- ③ Sai vì tiếng trong loa phát thanh là của "người quản lý" (관리자로 추정되는 사람), không phải giọng bố mẹ gọi xuống.
- ④ Sai vì bố mẹ chỉ đứng "ra hiệu tay gọi xuống" (내려오라는 손짓을 했다), không có đoạn nào nói họ nhờ vả quản lý.
※ [44 ~ 45] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
환경부는 '온실가스 배출권 거래제'의 시행을 앞두고 향후 3년간 온실가스 총량을 정해 업종별로 할당한다는 계획을 발표했다. 이 제도는 지구온난화의 원인인 온실가스를 줄이기 위한 것으로 업체별로 일정한 배출량을 정해 놓고 기준보다 많거나 모자라는 경우 배출권을 사고팔 수 있게 하는 제도이다. 그런데 기업의 성장률을 고려하지 않고 할당량을 정하는 방식에 대해 문제가 있다는 지적이 있다. (        ) 기업은 배출권을 구입해야 하는데 경영 악화로 공장을 가동하지 않는 기업은 도리어 배출권 판매 이익취할 수 있기 때문이다. 새 제도의 정착을 위해 모두가 납득할 수 있는 합리적인 시행 방안마련되어야 할 것이다.
44. 이 글의 주제로 알맞은 것을 고르십시오.
기업이 동의하지 않는 제도의 시행은 지양해야 한다.
배출권 할당은 기업의 사정에 따라 조정되어야 한다.
배출권 할당은 의도적인 거래염두에 두어야 한다.
현실성을 고려한 환경 보호 대책이 마련되어야 한다.
📖 Dịch đoạn văn:
Bộ Môi trường trước khi chính thức áp dụng 'Chế độ giao dịch quyền xả thải khí nhà kính' đã công bố kế hoạch định ra tổng lượng khí nhà kính trong 3 năm tới và phân bổ chỉ tiêu cho từng ngành nghề. Chế độ này sinh ra nhằm giảm bớt lượng khí nhà kính - nguyên nhân gây nóng lên toàn cầu - bằng cách quy định lượng xả thải cụ thể cho từng doanh nghiệp; nếu doanh nghiệp xả nhiều hơn hoặc ít hơn định mức thì họ có thể mua bán quyền xả thải thừa/thiếu đó. Tuy nhiên, đã có những lời chỉ trích vạch ra vấn đề trong phương thức phân bổ chỉ tiêu hiện tại khi nó không hề tính đến tỷ lệ tăng trưởng của các doanh nghiệp. Đó là bởi vì ( những công ty làm ăn phát đạt công xưởng chạy năng suất cao ) thì lại phải bấm bụng đi mua thêm quyền xả thải, trong khi những công ty kinh doanh bết bát không thể vận hành nổi nhà máy thì ngược lại, họ nghiễm nhiên đút túi lợi nhuận từ việc đem bán số lượng quyền xả thải dư thừa của mình. Để chế độ mới này đi vào quỹ đạo ổn định, cần phải chuẩn bị một phương án thực thi hợp lý để tất cả các bên đều có thể thấu hiểu và chấp nhận.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nên tránh việc thi hành những chế độ mà doanh nghiệp không đồng ý.
  • ② Việc phân bổ chỉ tiêu xả thải phải được điều chỉnh tùy theo hoàn cảnh thực tế của doanh nghiệp.
  • ③ Việc phân bổ chỉ tiêu xả thải phải lưu tâm chú ý đến những vụ giao dịch có chủ đích.
  • ④ Cần phải đưa ra những đối sách bảo vệ môi trường có tính đến tính thực tế.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? "Ý tưởng trung tâm" là thông điệp bao trùm. Đoạn văn chỉ ra lỗ hổng của "Chế độ giao dịch" nằm ở khâu "Phương pháp phân bổ chỉ tiêu" (할당량을 정하는 방식) vì nó cào bằng mọi công ty, không tính đến tỷ lệ tăng trưởng và hoàn cảnh của công ty đang phát triển hay đang ế ẩm. Kết bài tác giả chốt hạ cần "phương án thực thi hợp lý". Đáp án ② nhấn mạnh đúng khâu trọng yếu này: Phân bổ chỉ tiêu phải nương theo hoàn cảnh (사정) của doanh nghiệp thì mới hợp lý.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì tác giả chỉ kêu gọi "đổi phương pháp chia chỉ tiêu", không hề bảo chính phủ phải "từ bỏ hẳn việc thi hành chế độ" (지양해야 한다).
- ③ Sai vì "giao dịch có chủ đích" không phải là trọng tâm bài, bài viết bàn về cách nhà nước chia chỉ tiêu ban đầu.
- ④ Sai vì vế "đối sách bảo vệ môi trường" quá vĩ mô chung chung. Trọng tâm của bài này mổ xẻ chính xác vào một tiểu tiết cụ thể: "Cách chia chỉ tiêu xả thải" (배출권 할당).
45. ( )에 들어갈 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.
배출량이 할당된 양에 못 미친
온실가스 총량을 신고하지 않은
매출이 늘어 공장 가동률이 높아진
경영진의 배출량 감소 의지가 강한
📝 Dịch đáp án:
  • ① (Những công ty) có lượng xả thải không chạm tới được hạn mức chỉ tiêu đã phân bổ
  • ② (Những công ty) không khai báo tổng lượng xả thải khí nhà kính
  • ③ (Những công ty) có doanh thu tăng dẫn đến tỷ lệ vận hành nhà máy lên cao
  • ④ (Những công ty) mà ban giám đốc có ý chí cắt giảm xả thải rất mạnh mẽ

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ③? Đoạn văn sử dụng cấu trúc tương phản cực gắt để phê phán chính sách cào bằng. Vế phía sau đưa ra một đối tượng: "Những công ty kinh doanh bết bát không chạy nhà máy thì được lời do đi bán quyền". Suy ra đối tượng nằm ở chỗ trống bắt buộc phải là chiều ngược lại: "Những công ty ăn nên làm ra, nhà máy chạy hết công suất (nên thiếu quyền xả thải) thì lại bị phạt đi mua thêm". Đáp án ③ là bức tranh chuẩn xác của những doanh nghiệp ăn nên làm ra này.

※ [46 ~ 47] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
46. 다음 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
만년 2위를 면하지 못하던 포털 사이트 '둠'과 모바일 서비스 시장의 떠오르는 샛별 '코코'가 합병결정하면서 IT 업계의 지각 변동예고된다. 이를 두고 재계예측양분된다. ( ㉠ ) 그 하나는 둠의 콘텐츠와 코코의 서비스 경쟁력결합했을 때 최상의 시너지 효과발휘할 것이라고 보는 입장이다. ( ㉡ ) 다른 하나는 현재보다 그 역량이 줄어들 것이라고 보는 입장이다. ( ㉢ ) 공동 작업에서는 그렇지 않을 수 있기 때문이다. ( ㉣ ) 여기에 코코의 경우 소규모 기업으로 시장 상황에 발 빠르게 대처한다는강점이었는데, 몸집이 커지면 그것이 어렵게 될 것이라는 점도 이유로 들었다.
< 보 기 >
이는 합병 기업이 각자의 강점을 합친 것 이상의 역량을 발휘했을 때 가능하다.
📖 Dịch câu trong <Bogi>:
Điều này chỉ khả thi một khi doanh nghiệp sáp nhập phát huy được một năng lực tuyệt đỉnh vượt quá cả sức mạnh tổng hợp từ điểm mạnh của mỗi bên.

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉡?

Câu ở vị trí trước ㉡ có nói: "Một phe nhận định rằng... họ sẽ phát huy được hiệu ứng 시너지 (hiệp đồng/tương hỗ) tuyệt vời nhất". 'Hiệu ứng Synergy' trong kinh tế chính là khái niệm 1+1=3 (hai thứ kết hợp tạo ra sức mạnh khổng lồ hơn phép cộng thông thường). Câu trong phần <Bogi> giải thích rõ cặn kẽ cho khái niệm này: "Điều này (hiệu ứng hiệp đồng) chỉ khả thi khi doanh nghiệp phát huy năng lực vượt trên cả sức mạnh của riêng từng bên cộng lại". Vậy nên đặt nó vào vị trí ㉡ là để làm sáng tỏ ý nghĩa của hiệu ứng Synergy vừa được tung ra.

47. 이 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
양 기업의 합병은 코코의 경영 부진에 의한 것이다.
양 기업의 규모는 동종 업계에서 우열가리기 어렵다.
코코는 그동안 신속한 업무 처리로 재계의 인정을 받아 왔다.
둠과 코코의 합병에 대한 예측들은 긍정적이라는 공통점이 있다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Việc sáp nhập hai công ty là do sự suy thoái kinh doanh của Coco.
  • ② Quy mô của hai công ty rất khó để phân định hơn thua trong cùng ngành.
  • ③ Coco trong thời gian qua đã nhận được sự công nhận của giới kinh doanh nhờ tốc độ xử lý công việc thần tốc.
  • ④ Có một điểm chung là những dự đoán về việc sáp nhập của Doom và Coco đều mang tính tích cực.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Dựa vào câu cuối đoạn văn: "코코의 경우... 시장 상황에 발 빠르게 대처한다는 게 강점이었는데" (Trong trường hợp của Coco... điểm mạnh của họ chính là đối phó cực kỳ nhanh nhạy/thần tốc với tình huống thị trường). Đáp án ③ sử dụng cụm từ đồng nghĩa "신속한 업무 처리" (Xử lý công việc thần tốc) để mô tả tính chất nhanh nhạy này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì Coco đang là "ngôi sao mới nổi" (떠오르는 샛별), không phải kinh doanh sa sút/suy thoái (경영 부진).
- ② Sai vì Doom là công ty chuyên xếp top 2 (만년 2위) tức là quy mô lớn, còn Coco là công ty quy mô nhỏ (소규모 기업). Quy mô rất lệch nhau chứ không phải "khó phân hơn thua".
- ④ Sai vì dự đoán của giới kinh tế bị "chia làm 2 phe" (양분된다), có cả dự đoán tốt (hiệu ứng synergy) và dự đoán tiêu cực (năng lực sẽ giảm đi), không hề chỉ có "điểm chung là tích cực".
※ [48 ~ 50] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
인터넷 공간에서의 개인 정보 삭제에 관한 법안 제정이 뜨거운 쟁점으로 부각되고 있다. 유럽에서는 이러한 법안이 통과되었고 미국에서도 제한적으로 적용하기로 결정되었다. 우리 사회에서도 그간 피해 사례가 잘 알려져 있기 때문인지 찬성 쪽으로 공감대형성되어 있는 듯하다. 그러나 이는 이면잠재한 부정적 측면을 고려하지 않은 성급한 동조이다. 이 법안이 실행되었을 때 나타날 수 있는 부작용을 생각해 보라. 삭제된 정보가 흉악범에 관한 것이라면, 특정 기업의 부조리공직자비리고발한 기사라면 어쩔 것인가. 법 시행의 결과가 개인뿐만 아니라 사회, 국가의 불행으로 이어지지 않는다고 누가 자신할 수 있겠는가? 예컨대 누군가가 후속 범죄의 대상이 될 수도 있고 과거의 행적을 조작한 후보자가 선거에서 당선될 수도 있다. 개인의 권리를 존중하려는 의도가 (        ) 장치가 되어서는 안 될 것이다.
48. 필자가 이 글을 쓴 목적을 고르십시오.
법 제정의 공론화촉구하기 위해
법 제정의 반대 근거제시하기 위해
법 시행의 피해 사례를 알려 주기 위해
법 시행의 적절한 시기를 제안하기 위해
📖 Dịch đoạn văn:
Việc ban hành dự luật về quyền được xóa thông tin cá nhân trên không gian mạng đang nổi lên như một vấn đề tranh luận nóng bỏng. Ở châu Âu dự luật này đã được thông qua và ở Mỹ cũng đã có quyết định áp dụng một cách hạn chế. Ở xã hội chúng ta, có lẽ vì những trường hợp bị hại do thông tin cá nhân đã được biết đến rộng rãi nên dường như cũng đang hình thành một sự đồng thuận nghiêng về phía ủng hộ dự luật. Tuy nhiên, đây là một sự đồng thuận quá đỗi vội vàng mà không hề đoái hoài đến những mặt trái tiêu cực tiềm tàng phía sau nó. Hãy thử nghĩ về những tác dụng phụ có thể nảy sinh khi đạo luật này được thực thi xem. Nếu như những thông tin bị yêu cầu xóa bỏ lại là thông tin về một tên tội phạm hung ác, hay là bài báo vạch trần những điều khuất tất phi lý của một doanh nghiệp hoặc hành vi tham nhũng của một quan chức chính phủ thì sao? Ai có thể tự tin khẳng định rằng kết quả của việc thực thi đạo luật này sẽ không kéo theo bất hạnh cho không chỉ một cá nhân mà còn cho cả xã hội và quốc gia? Ví dụ, một ai đó có thể vô tình trở thành nạn nhân cho những tội ác tiếp nối của tên tội phạm đã giấu nhẹm đi quá khứ, hay một ứng cử viên từng ngụy tạo vỏ bọc giả dối lại có thể nghiễm nhiên trúng cử trong kỳ bầu cử. Ý đồ muốn tôn trọng quyền lợi cá nhân tuyệt đối không được phép trở thành một công cụ (gây ra tổn thất cho công cộng xã hội).
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nhằm thúc giục việc đưa việc ban hành luật ra bàn luận công khai trước dư luận.
  • ② Nhằm đưa ra những căn cứ để phản đối việc ban hành dự luật.
  • ③ Nhằm cho biết về các trường hợp bị thiệt hại do việc thi hành luật.
  • ④ Nhằm đề xuất một thời điểm thích hợp để thi hành đạo luật.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? "Mục đích viết bài" (목적) nằm ở tông giọng và lập luận phản biện của tác giả. Mở đầu tác giả công nhận nhiều người ủng hộ luật này, nhưng ngay sau đó bẻ lái bằng từ "그러나" (Tuy nhiên): "Đây là một sự đồng thuận mù quáng vội vàng... Hãy nghĩ về tác dụng phụ xem". Tác giả sau đó đưa ra loạt dẫn chứng đáng sợ (xóa thông tin tội phạm, xóa tin tham nhũng). Tóm lại, tác giả viết bài này nhằm đưa ra những căn cứ (근거) đó để Phản đối (반대) lại phong trào ủng hộ đạo luật này.

49. ( )에 들어갈 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.
공공의 피해를 유발하는
국민의 자유를 침해하는
소통의 단절조장하는
사회의 통합저해하는
📝 Dịch đáp án:
  • ① gây ra những thiệt hại cho lợi ích công cộng
  • ② xâm phạm đến quyền tự do của người dân
  • ③ kích động/cổ xúy cho sự đứt gãy kết nối giao tiếp
  • ④ kìm hãm sự hợp nhất của xã hội

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ①? Tác giả đang mổ xẻ về 2 cực: "Cá nhân" (개인) và "Xã hội/Cộng đồng" (사회/국가). Đoạn trước chỗ trống nói: "Ý đồ muốn tôn trọng quyền lợi cá nhân...". Vậy theo mạch phản biện từ đầu bài (che giấu tội phạm, ứng cử viên lừa đảo thì sẽ hại đất nước), vế sau bắt buộc phải mang tính đối lập răn đe: Không được phép vì bảo vệ "cá nhân" mà trở thành công cụ "Gây thiệt hại cho công cộng/tập thể" (공공의 피해를 유발하는).

50. 밑줄 친 부분에 나타난 필자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.
이 법으로 피해를 입은 사람들을 동정하고 있다.
이 법의 제정 단계에서의 문제점을 지적하고 있다.
이 법이 실패했던 해외 사례에 대해 비판하고 있다.
이 법의 시행이 가져올 부작용에 대해 염려하고 있다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Đang đồng tình/thương hại những người bị thiệt hại bởi bộ luật này.
  • ② Đang chỉ trích những vấn đề còn vướng mắc trong khâu soạn thảo ban hành luật.
  • ③ Đang phê phán những tiền lệ ở nước ngoài nơi bộ luật này đã từng thất bại.
  • ④ Đang lo ngại sâu sắc về những tác dụng phụ mà việc thi hành bộ luật này sẽ mang lại.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Phần gạch chân là: "Ai có thể tự tin khẳng định rằng kết quả thi hành đạo luật này sẽ không kéo theo bất hạnh cho xã hội?". Bằng câu hỏi tu từ mang sắc thái phủ định cực mạnh, tác giả đang thể hiện sự "Lo lắng, lo âu" (염려하고 있다) tột độ về những viễn cảnh tồi tệ (부작용) nếu đạo luật này vô tình được thông qua.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì tác giả đang lo cho "nguy cơ tương lai", bộ luật này chưa được thực thi, nên làm gì đã có ai "bị thiệt hại bởi bộ luật này" để mà thương xót.
- ③ Sai vì đoạn đầu tác giả kể ở châu Âu và Mỹ đã được thông qua (tức là thành công), tác giả không hề phê phán các nước đó thất bại.