- ① kể từ khi đến...
- ② khi đến...
- ③ hoặc đến...
- ④ đang đến thì...
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Từ khóa chốt là 일 년이 됐다 (đã được 1 năm). Ngữ cảnh câu văn chỉ ra khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi thực hiện một hành động (chuyển nhà). Cấu trúc duy nhất đi kèm với biểu hiện thời gian 되다/지나다 ở vế sau để đếm khoảng thời gian là -(으)ㄴ 지.
| Cấu trúc / Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|
| -(으)ㄴ 지 (시간) 되다 ✔️ Đã được (bao lâu) kể từ khi... |
Dùng để diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi thực hiện một hành động nào đó. |
| -(으)ㄹ 때 Khi... / Lúc... |
Diễn tả thời điểm xảy ra hành động. |
| -거나 Hoặc là... |
Dùng để liệt kê hai hay nhiều hành động mang tính chất lựa chọn. |
| -다가 Đang... thì... |
Diễn tả một hành động đang diễn ra thì bị ngắt quãng và chuyển sang một hành động khác. |
- ① dần biến đổi...
- ② suýt nữa thì biến đổi...
- ③ giả vờ như đã biến đổi...
- ④ chỉ cần biến đổi là được...
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Từ khóa chốt là 점점 (Dần dần). Phó từ này thể hiện sự thay đổi trạng thái mang tính liên tục theo thời gian. Cấu trúc -아/어 가다 ghép với động từ biến đổi diễn tả một quá trình đang tiếp diễn trong hiện tại, hoàn toàn khớp với ngữ cảnh lá cây đang đổi màu.
| Cấu trúc / Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|
| -아/어 가다 ✔️ Dần dần... / Tiếp tục... |
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn và biến đổi dần dần từ hiện tại hướng về tương lai. |
| -(으)ㄹ 뻔하다 Suýt nữa thì... |
Diễn tả một sự việc có nguy cơ xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. |
| -(으)ㄴ/는 척하다 Giả vờ... |
Hành động giả vờ một trạng thái nào đó không có thật. |
| -(으)면 되다 Chỉ cần... là được |
Chỉ ra một điều kiện tối thiểu cần thiết để đạt được kết quả mong muốn. |
- ① coi như là trễ...
- ② có trễ cũng được...
- ③ không có lý nào lại trễ...
- ④ cũng có thể sẽ trễ...
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Phần gạch chân -(으)ㄹ지도 모른다 mang ý nghĩa phỏng đoán một sự việc có khả năng xảy ra (xác suất không cao nhưng vẫn có thể). Trong 4 đáp án, cấu trúc -(으)ㄹ 수도 있다 mang ý nghĩa dự đoán khả năng hoàn toàn tương đương.
| Cấu trúc / Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|
| -(으)ㄴ/는 셈이다 Coi như là... |
Đánh giá một kết quả gần như tương đương với một sự việc khác. |
| -아/어도 되다 ...cũng được |
Thể hiện sự cho phép thực hiện một hành động. |
| -(으)ㄹ 리가 없다 Không có lý nào... |
Thể hiện sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định việc đó chắc chắn không thể xảy ra. |
| -(으)ㄹ 수도 있다 ✔️ Cũng có thể sẽ... |
Thể hiện khả năng, xác suất xảy ra của một sự việc. Đồng nghĩa -(으)ㄹ지도 모른다. |
- ① tại vì đã dự đoán...
- ② trong lúc đang dự đoán...
- ③ chỉ cần dự đoán thì...
- ④ giống như đã dự đoán...
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Cấu trúc gạch chân -(으)ㄴ 대로 mang nghĩa "y như / đúng như" hành động hoặc trạng thái trước đó. Biểu hiện đồng nghĩa thay thế trực tiếp và tự nhiên nhất chính là -(으)ㄴ/는 것과 같이 (Giống như việc...).
| Cấu trúc / Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|
| -(으)ㄴ/는 탓에 Tại vì... / Do... |
Diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực. |
| -는 동안(에) Trong lúc... |
Diễn tả một khoảng thời gian mà hành động/trạng thái diễn ra. |
| -기만 하면 Chỉ cần... thì... |
Đưa ra điều kiện duy nhất để vế sau có thể xảy ra. |
| -(으)ㄴ/는 것과 같이 ✔️ Giống như... |
Diễn tả trạng thái hay hành động phía sau diễn ra y hệt như nội dung phía trước. Thay thế cho -(으)ㄴ/는 대로. |
가볍고 디자인도 예뻐요.
Nhẹ nhàng và thiết kế cũng rất đẹp nữa.
- ① Giày da
- ② Cây dù (ô)
- ③ Xe đạp
- ④ Quạt máy
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Các từ khóa 발 (Bàn chân), 걷다 (Đi bộ), 편하게 (Một cách thoải mái). Đồ vật mang vào chân để hỗ trợ đi bộ thoải mái và có thiết kế đẹp chính là Giày (구두).
- ② Cây dù (우산) dùng để che mưa/nắng, không liên quan đến chân hay việc đi bộ.
- ③ Xe đạp (자전거) là phương tiện di chuyển bằng cách đạp, không phải thứ mang trực tiếp vào "bàn chân" để đi bộ.
- ④ Quạt máy (선풍기) dùng để làm mát.
두꺼운 이불도 맡겨 주세요.
Hãy giao phó cho chúng tôi cả những chiếc chăn dày cộm.
- ① Ngân hàng
- ② Chợ
- ③ Tiệm giặt ủi
- ④ Cửa hàng nội thất
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Các từ khóa: 더러워진 옷 (Quần áo bẩn), 새 옷처럼 (Như quần áo mới), 이불 (Cái chăn/mền). Nơi chuyên xử lý, làm sạch quần áo bẩn và nhận giặt chăn mền chính là Tiệm giặt ủi (세탁소).
- ① Ngân hàng (은행) là nơi giao dịch tài chính.
- ② Chợ (시장) là nơi mua bán thực phẩm, hàng hóa.
- ④ Cửa hàng nội thất (가구점) chuyên bán bàn, ghế, tủ, giường.
활기찬 내일이 기다립니다.
Một ngày mai đầy sức sống đang chờ đón bạn.
- ① Tiết kiệm điện
- ② Quản lý sức khỏe
- ③ Lễ nghi sinh hoạt
- ④ Bảo vệ môi trường
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Từ khóa 달리기 (Việc chạy bộ), 활기찬 내일 (Ngày mai tràn đầy sức sống). Chạy bộ là hoạt động thể dục thể thao giúp nâng cao thể lực, do đó đoạn quảng cáo này nhằm khuyến khích việc Quản lý sức khỏe (건강 관리).
- ① Tiết kiệm điện (전기 절약) không liên quan đến việc vận động thể chất.
- ③ Lễ nghi sinh hoạt (생활 예절) nói về phép lịch sự, cách ứng xử.
- ④ Bảo vệ môi trường (환경 보호) kêu gọi giữ gìn sinh thái, giảm rác thải.
2. 원하는 좌석을 선택한 후 결제하세요.
2. Sau khi chọn chỗ ngồi mong muốn, hãy thanh toán.
- ① Cách thức đặt vé
- ② Giới thiệu sự kiện
- ③ Hỏi đáp đăng ký
- ④ Trình tự đổi trả
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Đoạn văn đưa ra các bước thao tác cụ thể: Chọn ngày, chọn số người, chọn ghế ngồi (좌석), và thanh toán (결제). Đây chính là quy trình chuẩn của Cách thức Đặt vé trước (예매 방법).
- ② Giới thiệu sự kiện (행사 소개) sẽ tập trung mô tả sự kiện có gì hay ho, có ai biểu diễn, nội dung là gì.
- ③ Hỏi đáp đăng ký (등록 문의) thường cung cấp số điện thoại hoặc email liên hệ để giải đáp thắc mắc cho việc ghi danh tham gia.
- ④ Trình tự đổi trả (교환 순서) dành cho hướng dẫn các bước đổi hàng hóa đã mua bị lỗi.
- 자격: 고등학생 또는 대학생
(※한국어를 잘하는 외국인 학생도 가능) - 모집 기간: 11월 10일(월) ~ 11월 21일(금)
- 신청 방법: 인주어린이도서관 홈페이지 (www.injulibrary.or.kr)
- 활동 기간: 2025년 12월 1일(월) ~ 2026년 2월 28일(토)
"Hãy trao tặng ước mơ và hy vọng cho các em thiếu nhi."
■ Tư cách: Học sinh cấp 3 hoặc sinh viên đại học (※ Học sinh nước ngoài giỏi tiếng Hàn cũng có thể tham gia)
■ Thời gian tuyển dụng: 10/11 (Thứ Hai) ~ 21/11 (Thứ Sáu)
■ Cách đăng ký: Trang chủ Thư viện thiếu nhi Inju (www.injulibrary.or.kr)
■ Thời gian hoạt động: 01/12/2025 (Thứ Hai) ~ 28/02/2026 (Thứ Bảy)
- ① Hoạt động tình nguyện sẽ diễn ra trong vòng 2 tháng.
- ② Đang tìm kiếm tình nguyện viên để đọc sách cho trẻ em.
- ③ Phải trực tiếp đến thư viện để đăng ký tình nguyện viên.
- ④ Những người không phải là học sinh/sinh viên cũng có thể tham gia tình nguyện này.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Tiêu đề của thông báo ghi rất rõ ràng: 그림책 읽어 주는 자원봉사자 모집 (Tuyển dụng tình nguyện viên đọc sách tranh). Nội dung này hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa của đáp án ② (Đang tìm kiếm người đọc sách cho trẻ).
- ① Sai về thời gian: Thời gian hoạt động từ 1/12/2025 đến 28/2/2026, tức là kéo dài 3 tháng (Tháng 12, 1, 2), không phải 2 tháng (두 달).
- ③ Sai về cách thức đăng ký: Thông báo yêu cầu đăng ký qua trang chủ website (홈페이지), không phải là đến trực tiếp thư viện (직접 가서).
- ④ Sai về đối tượng: Mục "Tư cách" chỉ giới hạn cho học sinh cấp 3 và sinh viên đại học (고등학생 또는 대학생). Những người không có thẻ học sinh/sinh viên sẽ không được phép tham gia.
- Giá cả: 48%
- Sự đa dạng của sản phẩm du lịch: 25%
- Quy mô công ty: 16%
- Đánh giá của người dùng (Review): 9%
- Khác: 2%
- ① Tỷ lệ người trả lời rằng quy mô công ty quan trọng là thấp nhất.
- ② Số người coi trọng giá cả vượt quá một nửa tổng số.
- ③ Tỷ lệ trả lời coi trọng đánh giá người dùng nhiều hơn gấp đôi so với sự đa dạng của sản phẩm du lịch.
- ④ Số người coi trọng quy mô công ty ít hơn so với sự đa dạng của sản phẩm du lịch.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Dựa vào số liệu trên biểu đồ: Tỷ lệ chọn Quy mô công ty là 16%, nhỏ hơn Tỷ lệ chọn Sự đa dạng của sản phẩm là 25%. Do đó, nhận định số người coi trọng quy mô công ty ít hơn là chính xác hoàn toàn.
- ① Sai vì tỷ lệ thấp nhất trên biểu đồ thuộc về mục "Khác" (기타) với 2%, hoặc nếu tính tiêu chí cụ thể thì "Đánh giá của người dùng" (9%) mới là thấp nhất, chứ không phải Quy mô công ty (16%).
- ② Sai vì những người coi trọng Giá cả chiếm 48%, con số này chưa vượt quá một nửa (phải đạt từ 50% trở lên mới được gọi là 전체의 반을 넘는다).
- ③ Sai vì Đánh giá của người dùng (9%) ít hơn Sự đa dạng của sản phẩm (25%), chứ không phải "nhiều hơn gấp đôi".
- ① Bảo tàng này đã bắt đầu đi vào hoạt động từ một năm trước.
- ② Ở bảo tàng này, bạn có thể tự tay trực tiếp làm tem thư.
- ③ Không thể chạm vào các con tem có trong phòng trải nghiệm của bảo tàng này.
- ④ Không thể gửi thư bằng hòm thư chậm của bảo tàng này.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Bài đọc có câu: "자신의 사진이 들어간 우표도 직접 만들 수 있다" (Cũng có thể trực tiếp tự làm con tem có chứa hình ảnh của bản thân). Thông tin này khớp hoàn toàn với đáp án ②.
- ① Sai vì bảo tàng mới mở cửa vào tháng trước (지난달), không phải "một năm trước".
- ③ Sai vì trong phòng trải nghiệm trẻ em, người ta có thể chạm vào tem gỗ (나무 우표 등을 만져 볼 수 있다).
- ④ Sai vì thông qua hòm thư chậm, có thể gửi thư và nhận lại sau một năm.
- ① Một người leo núi đang nằm gục trên đỉnh núi.
- ② Trung úy Kim đã di chuyển đến trạm trú ẩn bằng xe hơi.
- ③ Đội cứu hộ đã cõng người leo núi và chạy bộ đến bệnh viện.
- ④ Trung úy Kim đã leo lên núi sau khi nhận được tin báo của người leo núi.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Bài đọc ghi rõ viên cảnh sát đã phát hiện một người phụ nữ bị gục ở trên đỉnh núi ("인주산 정상에서 한 여성이 쓰러져 있는 것을 발견했다"). Người phụ nữ này chính là một người leo núi. Đáp án ① hoàn toàn chính xác.
- ② Sai vì trung úy Kim đã cõng và chạy bộ xuống trạm trú ẩn (업고 뛰어 내려갔다), không phải đi bằng xe hơi.
- ③ Sai vì người cõng nạn nhân chạy là trung úy Kim, không phải đội cứu hộ, và điểm đến là trạm trú ẩn chứ không phải chạy thẳng đến tận bệnh viện.
- ④ Sai vì trung úy Kim đang đi leo núi vào ngày nghỉ (휴일에 산을 오르던) thì tình cờ phát hiện, chứ không phải "nhận được tin báo rồi mới leo lên núi".
(나) Đào Sinbi là một loại trái cây mùa hè lần đầu tiên được giới thiệu tại Hàn Quốc vào năm 2017.
(다) Việc có thể ăn được vào thời điểm sớm hơn so với các loại đào khác cũng là một ưu điểm.
(라) Người ta đã tạo ra nó bằng cách kết hợp ưu điểm của loại đào vỏ mỏng và loại đào có ruột mềm mại.
🎯 Phân tích thứ tự: ① (나) - (라) - (가) - (다)
- Bước 1: (나) Bắt đầu bằng việc giới thiệu chung về chủ đề: Đào Sinbi là trái cây gì.
- Bước 2: (라) Đi sâu giải thích nguồn gốc đặc tính của loại đào này: Được lai tạo kết hợp vỏ mỏng và ruột mềm.
- Bước 3: (가) Kết quả của việc lai tạo đó: Vì vậy (그래서) mới có thể ăn cả vỏ và không bị cứng. Cặp (라) đứng trước (가) tạo thành một chuỗi Nguyên nhân - Kết quả rất vững chắc.
- Bước 4: (다) Bổ sung thêm một ưu điểm cuối cùng ("~는 것도 장점이다").
(나) Trái lại, cô ấy lại còn lo lắng hỏi han xem đứa bé có đau nhiều không.
(다) Buổi sáng khi định dẫn đứa trẻ đến bệnh viện thì tôi đã gặp cô hàng xóm lúc bước ra khỏi nhà.
(라) Tôi vừa dỗ dành đứa bé đang khóc vừa lo lắng sợ tiếng khóc sẽ làm những người hàng xóm tỉnh giấc.
🎯 Phân tích thứ tự: ② (가) - (라) - (다) - (나)
- Bước 1: (가) Nêu sự việc bắt nguồn: Đứa trẻ bị ốm khóc suốt đêm.
- Bước 2: (라) Thái độ của người mẹ trong đêm đó: Vừa dỗ vừa sợ tiếng khóc làm phiền hàng xóm.
- Bước 3: (다) Sự kiện tiếp nối vào sáng hôm sau: Sáng ra định đưa con đi viện thì đụng mặt cô hàng xóm (người mà đêm qua mình sợ làm ồn).
- Bước 4: (나) Phản ứng của hàng xóm: Thay vì phàn nàn vì ồn ào, cô ấy lại (오히려) quan tâm hỏi han sức khỏe đứa bé. Cụm từ "오히려" (trái lại) đối lập với sự lo lắng của người mẹ ở câu (라).
(나) Tuy nhiên, số lượng người tiêu dùng chịu thiệt hại do chi phí trả hàng quá đắt đỏ cũng đang ngày càng gia tăng.
(다) Do đó, người tiêu dùng cần phải kiểm tra kỹ chi phí cũng như điều kiện trả hàng trước khi quyết định mua sắm.
(라) Thậm chí còn phát sinh cả những trường hợp bên doanh nghiệp đưa ra các điều kiện khắt khe để từ chối việc hoàn trả hàng.
🎯 Phân tích thứ tự: ① (가) - (나) - (라) - (다)
- Bước 1: (가) Nêu thực trạng chung: Mua nội thất online tăng, kéo theo đổi trả hàng tăng.
- Bước 2: (나) Đi sâu vào mặt trái bằng từ nối "그런데": Tuy nhiên, nhiều người bị thiệt hại do phí trả hàng cao.
- Bước 3: (라) Bổ sung mức độ nghiêm trọng: Thậm chí đến mức (경우까지) công ty đưa điều kiện khắt khe để từ chối luôn việc trả hàng.
- Bước 4: (다) Câu kết luận đưa ra giải pháp chốt lại: Vì vậy (따라서), người mua phải kiểm tra kỹ điều kiện trước khi mua.
- ① tạo thành bầy đàn với đồng loại
- ② tiến lại gần con mồi một cách lén lút
- ③ duy trì nhiệt độ cơ thể một cách thích hợp
- ④ không để lại dấu chân
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ②? Đoạn văn nói về khả năng ngụy trang (đổi màu lông hòa vào môi trường) của loài cáo. Khi ngụy trang, chúng vừa tránh được thiên địch, và đồng thời vào lúc đi săn, màu lông tàng hình này giúp chúng "tiếp cận con mồi một cách lén lút" (몰래 다가갈) mà không bị phát hiện.
- ① Ngụy trang không liên quan đến việc "tạo thành bầy đàn".
- ③ Việc thay đổi màu lông trong bài chỉ nhấn mạnh chức năng ẩn nấp ngụy trang, không nhắc đến "duy trì nhiệt độ cơ thể".
- ④ Việc đổi màu lông chỉ đánh lừa thị giác, không thể che giấu được "dấu chân" trên nền tuyết hay đất.
- ① không thể bao bọc một cách đàng hoàng/đúng cách
- ② không thể thu nhỏ/giảm bớt một cách nhanh chóng
- ③ không thể sử dụng một cách đầy đủ
- ④ không thể hồi phục một cách hoàn toàn
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ③? Việc bấm hay quẹt màn hình điện thoại chỉ là những cử động nhỏ lẻ tẻ, thiếu sự phức tạp. Quá trình này sẽ khiến đôi tay "không được sử dụng đầy đủ" (충분히 사용하지 못한다) toàn bộ hệ thống cơ bắp. Từ đó lý giải nguyên nhân vì sao trẻ em không đủ sức mạnh ở cơ tay để viết chữ cho ngay ngắn, khớp với nhận định của bài viết.
- ① có quyền lực to lớn vĩ đại
- ② có thể lực vô cùng yếu đuối
- ③ chế tác vũ khí giỏi
- ④ có tuổi thọ ngắn hơn người khác
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ①? Việc sai khiến, huy động được một lực lượng đông đảo người dân ("사람들을 불러 모아... 일을 시킬 수 있을 정도로") để xây dựng những công trình đồ sộ chứng tỏ chủ nhân của ngôi mộ phải là một người cai trị có quyền lực vô cùng to lớn (대단한 권력을 가진) trong xã hội lúc bấy giờ.
- ① Hơn thế nữa / Ngoài ra (Dùng để bổ sung thêm ý đồng thuận)
- ② Mặc dù (Dùng cho nhượng bộ)
- ③ Quả nhiên (Dùng khẳng định sự việc đúng như mong đợi)
- ④ Mặt khác / Trái lại (Dùng cho sự đối lập)
🎯 Phân tích logic từ nối
Tại sao chọn ①? Đoạn liền trước chỗ trống đề cập đến tác dụng tốt thứ nhất của vật liệu mới: "Nguồn nước ngầm được bổ sung" (지하수 자원이 보충된다). Câu ngay sau chỗ trống nêu thêm tác dụng tốt thứ hai: "Giảm nguy cơ ngập lụt" (침수의 위험도 줄어들게 된다). Từ nối lý tưởng để kết dính hai lợi ích song song cùng chiều này là 또한 (Ngoài ra / Hơn thế nữa).
- ① Nước mưa đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm nước ngầm.
- ② Vật liệu trải đường có phản ánh đặc tính môi trường của từng thành phố.
- ③ Tình trạng đường ngập lụt là một trong những yếu tố gây thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.
- ④ Loại vật liệu lót đường mới sẽ giúp giải quyết vấn đề thiếu hụt nước ngầm và ngập lụt đường sá.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Ý tưởng trung tâm (주제) là nội dung tóm tắt giá trị cốt lõi của cả bài văn. Tác giả mở bài bằng vấn đề (đường ngập, thiếu nước ngầm), sau đó đưa ra phát minh vật liệu trải đường mới (새 포장재) và khẳng định loại vật liệu này có tính năng thấm nước giúp bổ sung nước ngầm và giảm bớt tình trạng ngập lụt. Đáp án ④ thâu tóm hoàn hảo nội dung và giải pháp này.
- ① Sai vì bài không nhắc đến việc nước mưa làm "giảm thiểu ô nhiễm nước ngầm" (지하수 오염).
- ② Sai vì không hề có thông tin về việc vật liệu trải đường được thiết kế riêng theo đặc tính của từng thành phố.
- ③ Mặc dù câu này đúng trên thực tế, nhưng nó chỉ là hiện trạng mở bài, không phải là "chủ đề chính" - tức giải pháp về lớp vật liệu lót đường thấm nước mà tác giả muốn nói đến.
- ① đến mức mỏi cả cổ (chờ đợi)
- ② đến mức có thể thở phào nhẹ nhõm
- ③ đến mức phải nhíu mày / nhăn mặt (khó chịu)
- ④ đến mức bị bẽ mặt / mất mặt
🎯 Phân tích logic quán dụng ngữ
Tại sao chọn ③? Đoạn trước chỗ trống miêu tả những hành động vô ý thức của du khách: chặn xe, đứng giữa đường chụp ảnh, dựng chân máy trên vạch kẻ đường. Những hành vi gây cản trở và nguy hiểm này chắc chắn sẽ khiến những người xung quanh cảm thấy bực bội, khó chịu. Quán dụng ngữ 눈살을 찌푸리게 하다 (Làm cho ai đó phải nhíu mày/nhăn mặt vì khó chịu) là hoàn toàn phù hợp.
- ① 목이 빠지다 dùng khi miêu tả sự chờ đợi ai/điều gì đó rất lâu.
- ② 한숨을 돌리다 dùng khi một việc khó khăn/nguy hiểm vừa trôi qua và ta được nghỉ ngơi, thở phào.
- ④ 코가 납작해지다 dùng khi một người kiêu ngạo bị đánh bại và trở nên mất mặt, bẽ bàng.
- ① Lượng du khách chụp ảnh trên con phố này đã giảm đi.
- ② Thành phố Inju gần đây đã cấm xe cộ lưu thông trên con phố này.
- ③ Đang có sự gia tăng mâu thuẫn giữa du khách và tài xế trên con phố này.
- ④ Du khách đang gặp bất tiện vì trên con phố này không có nhà hàng nào.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Câu cuối của đoạn văn ghi rõ: "운전자와 방문객 간에 다투는 일도 잦아지고 있다" (Việc cãi vã giữa người lái xe và du khách cũng trở nên thường xuyên hơn). Việc "cãi vã thường xuyên hơn" chính là cách diễn đạt khác của sự gia tăng xung đột/mâu thuẫn (갈등이 늘고 있다).
- ① Sai vì số lượng người tìm đến đang tăng lên (찾는 사람들이 늘고 있다), và họ liên tục đứng chụp ảnh gây cản trở.
- ② Sai vì việc chặn xe lưu thông là do những du khách vô ý thức tự làm (차량 통행을 막고... 사진을 찍거나), không phải do thành phố ban lệnh cấm.
- ④ Sai vì ngay câu đầu đã giới thiệu đây là hẻm ẩm thực tập trung nhà hàng (식당과 카페가 모인 먹거리 골목).
- ① Hồi hộp, xao xuyến
- ② Ghen tị
- ③ Tiếc nuối
- ④ Nhớ nhung
🎯 Lưu ý từ hệ thống
⚠️ Do bản quyền, đoạn văn gốc (về chủ đề Taekwondo) không được cung cấp trong đề thi chính thức. Do đó, chúng ta không thể phân tích chính xác tâm trạng của nhân vật "tôi" trong phần gạch chân. (Đáp án đúng được đặt mặc định là ① để hệ thống chấm điểm có thể hoạt động).
- ① Tôi đã trượt bài thi thăng cấp Taekwondo.
- ② Tôi đã thích tập Taekwondo từ khi còn nhỏ.
- ③ Tôi đã đăng ký ngay vào lớp Taekwondo dành cho người lớn.
- ④ Tôi chưa từng vắng mặt một buổi học Taekwondo nào.
🎯 Lưu ý từ hệ thống
⚠️ Đoạn văn gốc đã bị ẩn do vấn đề bản quyền. Không thể đối chiếu thông tin để xác định câu nào đúng với nội dung bài đọc. (Đáp án đúng được đặt mặc định là ① để hệ thống chấm điểm có thể hoạt động).
- ① Các nhà sản xuất chương trình truyền hình đã đổ xô đến thành phố Inju để quay phim du khách.
- ② Nhờ được xuất hiện trên chương trình truyền hình mà thành phố Inju đang có rất đông du khách đến thăm.
- ③ Thành phố Inju đang chuẩn bị một chương trình phát sóng quảng bá trên TV để thu hút khách du lịch.
- ④ Sau khi chương trình TV được phát sóng, lượng du khách gia tăng đã làm phát sinh nhiều vấn đề ở thành phố Inju.
🎯 Phân tích tiêu đề báo chí
Dạng bài Tiêu đề báo: Cần giải mã các cụm từ lóng/ẩn dụ ngắn gọn.
- '톡톡' (톡톡히): Nghĩa đen là tiếng gõ lách cách, nhưng trong ngữ cảnh này (효과를 톡톡히 보다) có nghĩa là đạt được hiệu quả xuất sắc, thu lợi lớn.
- 물결 (Làn sóng): Ẩn dụ cho dòng người đông đúc tấp nập kéo đến.
=> Dịch xuôi: Nhờ hiệu quả tuyệt vời của chương trình TV, khách du lịch đang đổ xô đến thành phố Inju như một làn sóng.
Tại sao chọn ②? Đáp án ② giải thích nguyên nhân ("nhờ xuất hiện trên TV" - TV 프로그램에 나온 덕분에) dẫn đến kết quả ("nhiều du khách tìm đến" - 많은 관광객이 방문) hoàn toàn trùng khớp với tiêu đề.
- ① Sai vì người đổ xô đến là khách du lịch, không phải "nhà sản xuất đổ xô đến để quay phim".
- ③ Sai vì chương trình TV đã phát sóng xong và đang mang lại hiệu quả, không phải là "đang chuẩn bị" (준비하고 있다).
- ④ Sai vì tiêu đề chỉ nêu kết quả tích cực là đông khách, không hề đề cập đến "nhiều vấn đề phát sinh" (여러 문제가 발생했다).
- ① Vận động viên Kim đã tập luyện chăm chỉ ở đội tuyển quốc gia môn đấu kiếm với mục tiêu giành huy chương.
- ② Nhờ vận động viên Kim giành được huy chương mà đã lâu lắm rồi môn đấu kiếm mới lại có huy chương.
- ③ Vận động viên Kim đã giành được nhiều huy chương nhất và lập kỷ lục mới ở môn đấu kiếm.
- ④ Dù vận động viên Kim đã thi đấu tốt ở môn đấu kiếm nhưng thật đáng tiếc lại để tuột mất huy chương.
🎯 Phân tích tiêu đề báo chí
Dạng bài Tiêu đề báo: Phân tích từ lóng.
- 시상대에 올라 (Bước lên bục nhận giải): Tương đương với việc đã "giành được huy chương" (메달을 땄다).
- 가뭄 끝 (Chấm dứt hạn hán): Ẩn dụ cho việc "đã rất lâu rồi không có (như đất khô hạn lâu ngày không có mưa), nay mới lại có". Tương đương với "오랜만에 ~가 나왔다" (Đã lâu lắm rồi mới lại có...).
=> Dịch xuôi: Vận động viên Kim giành huy chương, chấm dứt chuỗi thời gian dài trắng tay của môn đấu kiếm.
Tại sao chọn ②? Câu ② dịch giải hoàn hảo ý nghĩa của từ "hạn hán" (đã lâu lắm rồi mới có - 오랜만에).
- ① Sai vì tiêu đề nói về kết quả đã nhận giải, không phải kể lể quá trình "tập luyện chăm chỉ".
- ③ Sai vì tiêu đề không hề nhắc đến việc Kim giành "nhiều huy chương nhất" hay lập "kỷ lục mới" (신기록).
- ④ Sai vì Kim đã lên bục nhận giải (tức là đã thắng), không phải "để tuột mất huy chương" (메달을 놓쳤다).
- ① Vì số bình luận ác ý đã giảm nên có ý kiến đề xuất hãy hạ thấp mức độ hình phạt xuống.
- ② Dù đã tăng cường hình phạt đối với các bình luận ác ý nhưng thiệt hại vẫn không hề thuyên giảm.
- ③ Mặc dù các bình luận ác ý đã trở nên nghiêm trọng thái quá, nhưng mức độ trừng phạt vẫn còn quá nhẹ.
- ④ Khi các bình luận ác ý cứ tiếp diễn, những người bị hại đã đứng ra yêu cầu một hình phạt nặng nề hơn.
🎯 Phân tích tiêu đề báo chí
Dạng bài Tiêu đề báo: Phân tích từ lóng.
- 선을 넘다 (Vượt ranh giới/giới hạn): Chỉ sự việc đã trở nên tồi tệ, quá quắt, nghiêm trọng thái quá (지나치게 심각해지다).
- 솜방망이 처벌 (Hình phạt bằng gậy bông): Gậy làm bằng bông đánh không hề đau. Đây là ẩn dụ kinh điển trong báo chí Hàn Quốc chỉ hình phạt quá nhẹ, không đủ sức răn đe (처벌 수위는 아직도 너무 낮다).
=> Dịch xuôi: Vấn nạn bình luận ác ý đã quá nghiêm trọng, nhưng luật pháp trừng phạt vẫn còn quá nương tay.
Tại sao chọn ③? Đáp án ③ giải nghĩa chính xác cả hai vế: "Nghiêm trọng thái quá" (선을 넘다) và "Hình phạt quá thấp" (솜방망이).
- ① Sai vì bình luận ác ý đang vượt quá giới hạn, chứ không phải "đã giảm đi" (줄어든).
- ② Sai vì hình phạt vẫn còn đang rất nhẹ (솜방망이), không hề có việc pháp luật "đã tăng cường hình phạt" (처벌을 강화했으나).
- ④ Sai vì tiêu đề chỉ lên án mức độ hình phạt chung, không đề cập đến hành động "đứng ra yêu cầu" (요구하고 나섰다) của các nạn nhân.
- ① với ý định muốn trở thành họa sĩ truyện tranh
- ② không nhận đơn đặt hàng mà...
- ③ không tiết lộ danh tính tác giả mà...
- ④ để lại một khoảng thời gian nhất định (phát hành định kỳ) rồi...
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ④? Chìa khóa của đoạn văn nằm ở từ "truyện dài kỳ" (연재 만화) và phản ứng của độc giả "háo hức chờ đợi tập tiếp theo" (다음 회를 손꼽아 기다렸고). Để người ta phải "chờ đợi tập sau", tác giả không thể in và bán tất cả cùng một lúc, mà phải bán tập 1, ngưng một thời gian rồi mới bán tập 2. Việc "phát hành cách quãng định kỳ" này chính là ý nghĩa của 일정한 기간을 두고.
- ① Ông ấy vốn dĩ đã là họa sĩ (화가), và thời đó khái niệm "họa sĩ truyện tranh" (만화가) chưa có như ngày nay.
- ②, ③ Việc "không nhận đặt hàng" hay "giấu tên tác giả" hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh giải thích cấu trúc "ra từng tập khiến độc giả ngóng chờ".
- ① biến đổi thành màu vàng ố
- ② tạo thành nhiều lớp
- ③ làm suy yếu một cách tạm thời
- ④ bảo vệ khỏi thức ăn
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ③? Câu sau chỗ trống nêu hậu quả: "Đánh răng ngay thì răng sẽ tổn thương nặng hơn" và "Cần 30 phút để màng bảo vệ quay về ĐỘ CỨNG BAN ĐẦU" (원래 강도로 돌아오려면). Điều này chứng tỏ tác động của axit lên răng là làm giảm độ cứng/làm yếu lớp màng bảo vệ trong một khoảng thời gian ngắn (trước 30 phút). Khái niệm này chính xác là 일시적으로 약화시키기 (làm suy yếu tạm thời).
- ① Axit không trực tiếp làm răng "vàng ố" trong ngữ cảnh bài đang cảnh báo về "tổn thương độ cứng màng bảo vệ".
- ② Nếu axit làm màng bảo vệ "dày thêm nhiều lớp" (여러 겹) thì đánh răng sẽ không sợ bị tổn thương.
- ④ Axit tấn công màng bảo vệ chứ không phải có tác dụng "bảo vệ răng khỏi thức ăn".
- ① đang run rẩy vì sợ hãi
- ② đang cảm thấy tội lỗi
- ③ đang giải tỏa cơn khát
- ④ đang thỏa mãn vì được no bụng
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ②? Đoạn đầu giải thích: Nước mắt cá sấu ẩn dụ cho kẻ gây hại cho người khác nhưng lại giả vờ có lỗi (해를 입히고 미안한 척). Hình ảnh con cá sấu đang nhai nuốt động vật khác nhưng lại khóc ròng rã khiến người ta liên tưởng đến sự ăn năn, cắn rứt lương tâm giả tạo. Cảm giác ăn năn, có lỗi đó chính là 죄책감을 느끼는 (cảm thấy tội lỗi).
- Việc khóc không thể hiện sự "sợ hãi" (두려움) khi cá sấu đang đóng vai kẻ săn mồi quyền lực ăn thịt kẻ yếu.
- Khóc cũng không liên quan đến việc "giải khát" (갈증 해소) hay "thỏa mãn vì no bụng" (배부름에 만족).
- ① làm cho đẹp mắt
- ② làm cho việc bảo quản được tiện lợi
- ③ làm cho việc cầm nắm bằng tay được thoải mái
- ④ cắt giảm chi phí chế tạo vật chứa
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ④? Chỗ trống yêu cầu tìm ra "Lý do lớn nhất" (가장 큰 이유는 ~ 위해서이다). Hãy đọc câu chốt ở cuối đoạn văn: "재료가 가장 적게 드는 원기둥으로 만들어 생산비를 낮추고자 하는 것이다" (Làm thành hình trụ để tốn ít vật liệu nhất nhằm hạ thấp chi phí sản xuất). Việc "hạ thấp chi phí sản xuất" đồng nghĩa chính xác với việc "cắt giảm chi phí chế tạo" (제작 비용을 줄이기) ở đáp án ④.
- ①, ②, ③ Bài đọc thuần túy phân tích về mặt toán học (diện tích, chu vi) và tính kinh tế (vật liệu, chi phí), hoàn toàn không đề cập đến tính thẩm mỹ (보기 좋게), khả năng bảo quản (보관), hay cảm giác cầm nắm trên tay (잡기 편하게).
- ① Hải tiêu một khi đã bám trụ ở một nơi thì sẽ không thay đổi nơi ở nữa.
- ② Hải tiêu bơi trong lòng biển suốt cả đời để tìm kiếm thức ăn.
- ③ Hải tiêu không xảy ra sự biến đổi cơ thể nào trong quá trình trưởng thành.
- ④ Hải tiêu vẫn tiếp tục duy trì các cơ quan cần thiết cho việc di chuyển ngay cả sau khi định cư.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Bài đọc nêu rõ khi tìm được chỗ thích hợp, hải tiêu sẽ "bám chặt vào đó để sinh sống" và "không cần thiết phải di chuyển thêm nữa" (더 이상 이동할 필요가 없어진다), rồi "sống định cư tại một chỗ" (한곳에 정착해서 살아간다). Nghĩa là chúng không thay đổi nơi ở nữa, đúng với đáp án ①.
- ② Sai vì chúng chỉ bơi đi tìm chỗ khi còn nhỏ (어린 멍게), sau đó sẽ định cư một chỗ chứ không bơi "suốt cả đời" (평생 동안).
- ③ Sai vì chúng có trải qua "sự biến đổi thú vị" (흥미로운 변화를 겪는다) cụ thể là tiêu biến các cơ quan di chuyển.
- ④ Sai vì sau khi định cư, chúng "tự tiêu biến đi các cơ quan" (신체 기관들을 없애고), chứ không hề duy trì (계속 유지한다).
- ① Nguyệt Hạ Tình Nhân là bức tranh không rõ tác giả.
- ② Năm sáng tác của Nguyệt Hạ Tình Nhân được ghi chép trên tác phẩm.
- ③ Bối cảnh của Nguyệt Hạ Tình Nhân được suy đoán là vào một đêm có nguyệt thực một phần.
- ④ Các nhà thiên văn học cho rằng hiện tượng trong bức tranh là bất khả thi về mặt thiên văn.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Đoạn văn giải thích rằng mặt trăng trong tranh là loại chỉ xuất hiện khi có nguyệt thực một phần (부분 월식 때만 나타난다) và các nhà khoa học đã phân tích nó để "ước đoán" bối cảnh thời gian (배경이 되었다고 추정한다). Do đó, có thể nói bối cảnh bức tranh được ước đoán là một đêm có nguyệt thực một phần.
- ① Sai vì bức tranh đã biết rõ tác giả là họa sĩ Shin Yun-bok (화가 신윤복의 '월하정인').
- ② Sai vì bài nói "năm chế tác vẫn chưa được làm sáng tỏ" (제작 연도는 밝혀지지 않았지만), không phải có ghi chép trên tác phẩm.
- ④ Sai vì các nhà thiên văn học dùng hiện tượng trong tranh (mặt trăng bị che) để tính ra ngày tháng thực tế, chứng tỏ hiện tượng đó là hoàn toàn có thật, chứ không phải bất khả thi.
- ① Nhóm nghiên cứu đã chú ý đến điểm loài ấu trùng này đang gây ra các vấn đề về môi trường.
- ② Tổ ong và nhựa có cấu trúc hóa học khác biệt lẫn nhau.
- ③ Khi ấu trùng ăn tổ ong và nhựa, chúng đã bài tiết ra các loại enzyme khác nhau cho mỗi thứ.
- ④ Nhóm nghiên cứu kỳ vọng sẽ có thể xử lý được rác thải nhựa bằng loại enzyme này.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Câu cuối của bài viết nêu rõ: "연구진은 이 효소를... 활용하면 폐플라스틱 처리의 획기적 방안이 될 것으로 기대하고 있다" (Nhóm nghiên cứu kỳ vọng nếu dùng loại enzyme này thì sẽ là phương án đột phá để xử lý rác thải nhựa). Đáp án ④ mô tả chính xác hoàn toàn kỳ vọng này.
- ① Sai vì nhóm nghiên cứu chú ý đến sự giống nhau giữa cấu trúc tổ ong và nhựa (화학적 구조가 유사하다는 점에 주목), chứ không phải chú ý đến việc "chúng gây hại môi trường".
- ② Sai vì tổ ong và nhựa có cấu trúc giống nhau / tương tự nhau (유사하다), không phải khác nhau.
- ③ Sai vì dù ăn nhựa, ấu trùng vẫn sinh ra chính cái loại enzyme dùng để tiêu hóa tổ ong (벌집을 소화하는 효소가 생성되어), tức là dùng chung một loại men chứ không phải "bài tiết men khác nhau cho từng cái" (각기 다른 효소).
- ① Các luận điểm phản đối thám hiểm không gian đang ngày càng giành được sự ủng hộ (có sức mạnh hơn).
- ② Thám hiểm không gian có khả năng cao sẽ không tạo ra được giá trị kinh tế nào.
- ③ Công nghệ thám hiểm không gian đóng vai trò thúc đẩy sự phát triển toàn diện của công nghiệp và kinh tế.
- ④ Nhiệm vụ quan trọng nhất của thám hiểm không gian là khám phá thế giới vô định.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Dạng bài "Tìm chủ đề" đòi hỏi nắm bắt ý chính của tác giả, thường nằm ở phần sau từ nối phản biện (하지만/그러나). Tác giả viết: "하지만 우주 탐사는... 경제 성장의 동력이 된다" (Tuy nhiên, thám hiểm không gian... tạo ra công nghiệp và việc làm, làm động lực kinh tế). Ý này khẳng định vai trò to lớn của công nghệ không gian đối với kinh tế và công nghiệp, khớp hoàn toàn với đáp án ③.
- ① Sai vì đoạn văn chỉ nêu hiện trạng có tiếng nói phản đối nhỏ lẻ, không nói rằng nó "ngày càng mạnh lên" (갈수록 힘을 얻고 있다), và đây không phải là quan điểm của tác giả.
- ② Sai vì ý này đi ngược hoàn toàn với câu chốt của tác giả (tác giả bảo nó "tạo động lực kinh tế", đáp án lại bảo "không tạo ra giá trị kinh tế").
- ④ Sai vì tác giả đã nói rõ "không đơn thuần chỉ là khám phá thế giới vô định" (단순히 미지의 세계를 탐구하는 것만은 아니다), mà quan trọng hơn là phát triển công nghệ cho xã hội.
- ① Các đối sách nhằm nâng cao hiệu suất làm việc của người lao động đã được đưa ra.
- ② Đã có những nghiên cứu làm sáng tỏ nguyên nhân gây ra tai nạn lao động được tiến hành.
- ③ Nếu cải thiện môi trường làm việc ở công trường thì có thể ngăn ngừa được tai nạn lao động.
- ④ Vai trò của người phụ trách hiện trường đảm nhiệm việc phòng chống tai nạn đang được nhấn mạnh.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Câu thứ hai trong bài là câu chủ đề: "환경을 개선하면 안전사고를 효과적으로 줄일 수 있다" (Cải thiện môi trường thì có thể giảm hiệu quả tai nạn lao động). Các ví dụ tiếp theo (dán mũi tên, đặt hộp nam châm) đều nhằm chứng minh cho quan điểm này. Đáp án ③ tổng hợp lại chính xác thông điệp đó (cải thiện môi trường giúp ngăn ngừa tai nạn).
- ① Sai vì mục đích của bài là nói về việc "giảm tai nạn lao động" (안전사고 방지), không phải "tăng hiệu suất làm việc" (작업 효율).
- ② Sai vì bài đưa ra giải pháp thực tế, chứ không bàn về "các nghiên cứu tìm nguyên nhân".
- ④ Sai vì bài tập trung vào sự thay đổi vật lý/môi trường (mũi tên, nam châm), không hề nhắc tới vai trò của "người phụ trách/quản lý" (책임자의 역할).
- ① Cần nỗ lực để nâng cao tính tiện lợi trong việc quản lý thành phố.
- ② Khi thiết kế đô thị, cần lấy việc bảo vệ cư dân làm ưu tiên hàng đầu.
- ③ Phải giới hạn sự ra vào của người ngoài để kích thích giao lưu giữa các cư dân.
- ④ Vì sức sống của đô thị, tốt hơn là nên gia tăng các cơ sở và không gian mở.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Tác giả đang cảnh báo về "sự phân vùng khép kín" làm thành phố mất đi "sức sống" (활력을 잃게 된다). Và tác giả nhấn mạnh rằng để thành phố phát triển cần phải "đảm bảo những không gian giao lưu cởi mở" (개방성은... 어울릴 수 있는 공간을 확보하는 데서 비롯된다). Vì thế, thông điệp cốt lõi là thành phố cần nhiều không gian mở hơn để duy trì sức sống.
- ①, ② Sai vì việc "quản lý tiện lợi" và "bảo vệ cư dân" được tác giả nhắc đến như là nguyên nhân dẫn tới tác dụng phụ gây khép kín thành phố. Tác giả không khuyến khích điều này.
- ③ Sai vì giới hạn người ngoài chính là thứ làm giảm sự giao lưu và làm mất sức sống, chứ không phải kích thích giao lưu như đáp án ghi.
- ① Cần phải tăng dần số tiền thu thuế mục đích.
- ② Khi áp dụng thuế mục đích, cần phải có sự đồng thuận của người dân.
- ③ Cần bảo đảm các nguồn tài chính có thể sử dụng nhanh chóng thông qua thuế mục đích.
- ④ Cần phải cho phép sử dụng thuế mục đích một cách linh hoạt theo nhu cầu.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Tác giả đang phê phán quy định cứng nhắc của Thuế mục đích (bị trói buộc bởi danh nghĩa nên tiền thừa không thể chuyển sang dùng cho việc khác). Tác giả gọi đây là "một vấn đề lớn" (큰 문제이다). Vậy ngụ ý sâu xa là pháp luật cần phải nới lỏng, cho phép đổi mục đích sử dụng tiền thuế này khi cần thiết. Lời giải này tương đương với việc "sử dụng linh hoạt" (유연하게 사용할 수 있도록) ở đáp án ④.
- ① Sai vì thuế đang dùng không hết (소진되지 못하고 남는), tăng tiền thu lên sẽ càng lãng phí.
- ② Sai vì bài viết bàn về cách chi tiêu tiền thuế sau khi thu, không bàn đến việc thu thập ý kiến người dân lúc mới ban hành.
- ③ Sai vì tiền thuế đang bị đóng băng "không thể dùng được nhanh chóng cho lĩnh vực khác", ý này sai hoàn toàn thực trạng.
사회적으로도 이들을 위한 재교육의 장이 충분히 마련되어 있지 않다.
🎯 Phân tích vị trí chèn
Tại sao chọn vị trí ㉢?
Đoạn văn kể về khó khăn khi đổi nghề của vận động viên. Câu đằng trước vị trí ㉢ nói: "Cá nhân cầu thủ không có khả năng tự chuẩn bị cho cuộc sống sau giải nghệ" (개개인이... 여력이 없다). Câu trong <Bogi> tiếp nối ngay sau đó: "Ngay cả trên khía cạnh xã hội cũng không có đủ môi trường đào tạo cho họ" (사회적으로도... 마련되어 있지 않다).
Sự kết hợp giữa Vấn đề của CÁ NHÂN và Vấn đề của XÃ HỘI tạo thành một lập luận hoàn hảo để dẫn tới kết luận đằng sau vị trí ㉢: "Vì vậy (이에), các câu lạc bộ đành phải tự đứng ra hỗ trợ giáo dục nghề nghiệp cho họ".
시간을 정확히 관리·통제할 수 있게 되면서 사회 전반에 획기적인 변화들이 나타나기 시작했다.
🎯 Phân tích vị trí chèn
Tại sao chọn vị trí ㉡?
Đoạn văn có cấu trúc Nguyên nhân - Hệ quả rõ ràng.
- Câu đằng trước vị trí ㉡: Nhờ đồng hồ cơ học, "việc đo đạc thời gian một cách chính xác đã trở nên khả thi" (정확한 시간의 측정이 가능해졌다).
- Câu trong <Bogi>: "Khi có thể quản lý thời gian chính xác (nhờ sự phát minh ở câu trước), thì những sự thay đổi lớn bắt đầu xuất hiện trong xã hội".
- Câu ngay sau vị trí ㉡ (노동자들이 출퇴근하고...) và ㉢ (대중교통 수단도 크게 발달하였다...) chính là những ví dụ cụ thể để liệt kê các "sự thay đổi mang tính đột phá của xã hội" vừa được giới thiệu trong <Bogi>. Vì vậy, đặt vào vị trí ㉡ là khớp ngữ cảnh nhất.
오히려 사대부가 조선의 변화를 주도한 능력주의 원칙의 신봉자들이었음을 역사적 자료를 통해 증명한다.
🎯 Phân tích vị trí chèn
Tại sao chọn vị trí ㉣?
Trước vị trí ㉣, đoạn văn nêu rõ: "Tác giả phê phán quan niệm thông thường cho rằng tầng lớp Sĩ đại phu chỉ trực chờ để hưởng thụ đặc quyền" (...통념을 비판한다). Câu trong <Bogi> bắt đầu bằng từ 오히려 (Trái lại/Ngược lại) để bác bỏ quan niệm vừa được nhắc đến ở trên: "Trái lại, họ là những người dẫn dắt sự thay đổi". Sự kết nối "Phê phán một định kiến -> Trái lại, sự thật là..." tạo thành một cấu trúc lập luận cực kỳ chặt chẽ, buộc câu <Bogi> phải nằm ở vị trí ㉣.
- ① Tức giận và bức bối
- ② Ngạc nhiên và bối rối
- ③ Tủi thân và bực bội
- ④ Buồn tủi và trống trải
🎯 Lưu ý từ hệ thống
⚠️ Do bản quyền, đoạn văn gốc không được cung cấp trong đề thi chính thức. Do đó, chúng ta không thể phân tích chính xác tâm trạng của nhân vật "anh ấy" trong phần gạch chân. (Đáp án đúng được đặt mặc định là ① để hệ thống chấm điểm có thể hoạt động).
- ① Anh ấy đã không biết hộp đựng nhẫn nằm ở đâu.
- ② Anh ấy thường xuyên rơi nước mắt trước mặt cô gái.
- ③ Anh ấy đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch cuối tuần để cầu hôn.
- ④ Anh ấy đã cùng cô ấy đi mua nhẫn.
🎯 Lưu ý từ hệ thống
⚠️ Đoạn văn gốc đã bị ẩn do vấn đề bản quyền. Không thể đối chiếu thông tin để xác định câu nào đúng với nội dung bài đọc. (Đáp án đúng được đặt mặc định là ① để hệ thống chấm điểm có thể hoạt động).
- ① bệnh tật phát sinh khi nào
- ② cơ bắp chuyển động như thế nào
- ③ tại sao cấu trúc cơ thể người lại trở nên đơn giản
- ④ giải phẫu học được phân loại theo hình thức nào
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ②? Câu trước chỗ trống nêu rõ: "Các họa sĩ đã áp dụng những kiến thức giải phẫu học liên quan đến cấu trúc cơ bắp và sự chuyển động của chúng" (근육의 구조나 그 움직임과 관련된 해부학적 지식을...). Điều này có nghĩa là "sự chuyển động của cơ bắp" là chìa khóa giúp họa sĩ vẽ chân thực. Suy ra, ở những bức tranh thời trước, sự gượng gạo (vẽ chân lơ lửng) là do họ chưa biết "cơ bắp chuyển động như thế nào" (근육이 어떻게 움직이는지).
- ① Giải phẫu học đã gây ra ảnh hưởng sâu sắc không chỉ đến y học mà còn đến cả mỹ thuật.
- ② Các họa sĩ đã có thể thực hiện hoạt động kinh tế thông qua các bài giảng giải phẫu học.
- ③ Các bài giảng giải phẫu học đã làm thay đổi quan điểm về hội họa của những người bình thường.
- ④ Sự phát triển của giải phẫu học đã làm đa dạng hóa các đề tài có thể khai thác trong mỹ thuật.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ①? Ngay câu đầu tiên, tác giả đã chốt hai ý lớn: Giải phẫu học mang lại sự phát triển đột phá cho y học ("의학 분야에 획기적인 발전을 가져왔다"), và "Đồng thời" (동시에), nó mở ra con đường mới cho các họa sĩ trong lĩnh vực hội họa ("미술가들에게... 길을 열어 주었다"). Phần còn lại của bài chỉ nhằm chứng minh ảnh hưởng tuyệt vời này đối với các họa sĩ. Đáp án ① tóm gọn hoàn hảo tinh thần này.
- ② Sai vì bài văn nói về việc áp dụng kiến thức để vẽ đẹp hơn, không nói các họa sĩ tham gia ghi chép giải phẫu để "kiếm tiền/hoạt động kinh tế".
- ③ Sai vì đối tượng hưởng lợi và thay đổi là các họa sĩ (미술가들), không phải thay đổi quan điểm của "người bình thường" (일반인).
- ④ Sai vì giải phẫu học giúp họa sĩ vẽ "chân thực và tự nhiên hơn", chứ không phải để vẽ "nhiều đề tài/chủ đề đa dạng hơn".
- ① Đang lo ngại về tác dụng phụ nảy sinh từ việc xây dựng cáp ngầm dưới đáy biển.
- ② Đang nhấn mạnh về điểm yếu và tính rủi ro của cáp ngầm dưới đáy biển.
- ③ Đang hối thúc việc phải có các đối sách ứng phó ở cấp độ quốc gia đối với cáp ngầm dưới đáy biển.
- ④ Đang phủ nhận sức ảnh hưởng của cáp ngầm dưới đáy biển đối với tình hình thế giới.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Ở đoạn sau của bài viết, tác giả khẳng định việc lắp đặt cáp ngầm là điều vô cùng quan trọng nhưng doanh nghiệp tư nhân không tự làm được. Lời kêu gọi mạnh mẽ nhất nằm ở câu: "따라서 정부는... 해저 전선의 수를 늘리는 적극적인 방안을 마련해야 한다" (Do đó, chính phủ phải chuẩn bị các phương án tích cực...). Việc thúc giục chính quyền phải can thiệp này chính là "thúc giục đối sách ở cấp độ quốc gia" (국가적 차원의 대응을 촉구하고 있다).
- ①, ② Sai vì tác giả hoàn toàn ủng hộ việc lắp đặt cáp ngầm, cho rằng đây là yếu tố cốt lõi của mạng lưới thế giới, chứ không hề lo ngại tác dụng phụ hay rủi ro gì của cáp ngầm.
- ④ Sai vì tác giả nhấn mạnh sức ảnh hưởng to lớn của cáp ngầm (đóng vai trò chủ đạo - 주역이 결정된다), không hề phủ nhận.
- ① Hiện tại Hàn Quốc đang sở hữu số lượng tuyến cáp ngầm đủ dùng.
- ② Lượng thông tin truyền tải giữa các quốc gia thông qua cáp ngầm dưới biển là rất lớn.
- ③ Ngư dân hoan nghênh việc lắp đặt cáp ngầm ở các ngư trường lân cận.
- ④ Cáp ngầm có thể được lắp đặt một cách tự do mà không bị cản trở bởi địa hình.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ②? Bài đọc mở đầu bằng câu: "나라 간 정보 통신의 99%가 이 해저 전선을 통해 이루어진다" (99% thông tin liên lạc giữa các quốc gia được thực hiện thông qua tuyến cáp ngầm này). Con số 99% chứng minh lượng thông tin truyền tải qua đây là vô cùng lớn, trùng khớp với ý của đáp án ②.
- ① Sai vì Hàn Quốc đang thiếu hụt một cách trầm trọng (턱없이 부족하다).
- ③ Sai vì ngư dân phản đối cực kỳ gay gắt (어민들의 반대도 극심하다), chứ không hề hoan nghênh.
- ④ Sai vì địa hình nông (수심이 얕아) khiến việc lắp đặt rất rắc rối, tức là việc thi công bị hạn chế bởi yếu tố địa hình.
- ① Nhằm đưa ra những trường hợp tích cực của việc cải cách chế độ.
- ② Nhằm yêu cầu giới hạn lại phạm vi áp dụng của chế độ.
- ③ Nhằm lôi kéo sự quan tâm của người lao động đối với việc ban hành chế độ.
- ④ Nhằm cho biết về mục đích cải cách chế độ cũng như những vấn đề dự kiến sẽ phát sinh.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ④? Nửa đầu bài viết, tác giả giải thích vì sao lại có dự luật cải cách mới này (chống nợ tiền trợ cấp và đảm bảo thu nhập cho tuổi già), đây chính là mục đích, ý định cốt lõi (취지). Ở nửa sau của bài, từ đoạn "그러나..." (Tuy nhiên), tác giả nêu ra những gánh nặng lên doanh nghiệp và sự vi phạm quyền lợi của người lao động, đây chính là các vấn đề dự kiến phát sinh (예상되는 문제점). Đáp án ④ thâu tóm hoàn chỉnh trọn vẹn cả hai mặt của bài viết.
- ① số lượng của các doanh nghiệp cạnh tranh
- ② số tiền trợ cấp nhận được
- ③ tỷ trọng của nhóm lao động lớn tuổi
- ④ nguy cơ nợ đọng tiền trợ cấp thôi việc
🎯 Phân tích logic điền từ
Tại sao chọn ④? Chỗ trống này mô tả kết quả của việc "bắt buộc gửi tiền trợ cấp cho cơ quan bên ngoài" (외부 기관에 맡기는 것을 의무화해). Ở đoạn đầu, tác giả đã khẳng định vì công ty tự quản lý tiền nên sinh ra vấn nạn "nợ đọng trợ cấp" (퇴직금 체불 문제). Do đó, khi bắt buộc phải đưa tiền ra ngoài nhờ bên thứ ba giữ hộ, mục tiêu duy nhất là để cắt giảm sự rủi ro/nguy cơ của việc nợ đọng trợ cấp này (퇴직금 체불의 위험성을 줄이고).
- ① Chế độ trợ cấp thôi việc mới chỉ được áp dụng gần đây.
- ② Trong chế độ hiện hành, phải đến 55 tuổi mới có thể nhận được trợ cấp thôi việc.
- ③ Phương án cải cách lần này bao gồm điều luật bắt buộc giao phó tiền trợ cấp cho các cơ quan bên ngoài.
- ④ Nếu phương án cải cách lần này được thực thi, nó sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cho các doanh nghiệp nhỏ lẻ.
🎯 Phân tích đáp án
Tại sao chọn ③? Bài đọc ghi rõ: "이번 개편안은 퇴직금을 매달 외부 기관에 맡기는 것을 의무화해..." (Phương án cải cách lần này bắt buộc phải giao phó tiền trợ cấp cho tổ chức bên ngoài hàng tháng...). Việc này hoàn toàn tương ứng với thông tin ở đáp án ③.
- ① Sai vì chế độ này đã được áp dụng từ 20 năm trước (도입 후 20년 만에), không phải mới đây.
- ② Sai vì trong "chế độ hiện hành", người lao động có thể nhận tiền ngay khi nghỉ việc (퇴직 즉시 퇴직금 수령이 가능한 현행 제도), việc 55 tuổi mới nhận là nằm ở phương án cải cách mới.
- ④ Sai vì phương án này bắt các doanh nghiệp phải nộp một số tiền cố định mỗi tháng ra bên ngoài, tức là gây thêm gánh nặng (영세 사업장에 부담이 된다) chứ không hề giảm bớt.