TOPIK Ⅱ 읽기 (제102회)
※ [1 ~ 2] ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
1.
동네이사를 ( ) 일 됐다.
온 지
올 때
오거나
오다가
📖 Dịch câu hỏi:
Đã một năm trôi qua kể từ khi tôi chuyển nhà đến khu phố này.
📝 Dịch đáp án:
  • ① kể từ khi đến...
  • ② khi đến...
  • ③ hoặc đến...
  • ④ đang đến thì...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Từ khóa chốt là 일 년이 됐다 (đã được 1 năm). Ngữ cảnh câu văn chỉ ra khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi thực hiện một hành động (chuyển nhà). Cấu trúc duy nhất đi kèm với biểu hiện thời gian 되다/지나다 ở vế sau để đếm khoảng thời gian là -(으)ㄴ 지.

Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-(으)ㄴ 지 (시간) 되다 ✔️
Đã được (bao lâu) kể từ khi...
Dùng để diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi thực hiện một hành động nào đó.
-(으)ㄹ 때
Khi... / Lúc...
Diễn tả thời điểm xảy ra hành động.
-거나
Hoặc là...
Dùng để liệt kê hai hay nhiều hành động mang tính chất lựa chọn.
-다가
Đang... thì...
Diễn tả một hành động đang diễn ra thì bị ngắt quãng và chuyển sang một hành động khác.
2.
가을이 되면서 나뭇잎 색이 점점 붉게 ( ).
변해 간다
변할 뻔했다
변한 척했다
변하면 된다
📖 Dịch câu hỏi:
Mùa thu đến, màu lá cây đang dần dần chuyển sang màu đỏ.
📝 Dịch đáp án:
  • ① dần biến đổi...
  • ② suýt nữa thì biến đổi...
  • ③ giả vờ như đã biến đổi...
  • ④ chỉ cần biến đổi là được...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Từ khóa chốt là 점점 (Dần dần). Phó từ này thể hiện sự thay đổi trạng thái mang tính liên tục theo thời gian. Cấu trúc -아/어 가다 ghép với động từ biến đổi diễn tả một quá trình đang tiếp diễn trong hiện tại, hoàn toàn khớp với ngữ cảnh lá cây đang đổi màu.

Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-아/어 가다 ✔️
Dần dần... / Tiếp tục...
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn và biến đổi dần dần từ hiện tại hướng về tương lai.
-(으)ㄹ 뻔하다
Suýt nữa thì...
Diễn tả một sự việc có nguy cơ xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra.
-(으)ㄴ/는 척하다
Giả vờ...
Hành động giả vờ một trạng thái nào đó không có thật.
-(으)면 되다
Chỉ cần... là được
Chỉ ra một điều kiện tối thiểu cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.
※ [3 ~ 4] 다음 밑줄 친 부분과 의미가 비슷한 것을 고르십시오.
3.
지금 출발하지 않으면 약속 시간늦을지도 모른다.
늦는 셈이다
늦어도 된다
늦을 리가 없다
늦을 수도 있다
📖 Dịch câu hỏi:
Nếu bây giờ không xuất phát thì không chừng sẽ trễ giờ hẹn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① coi như là trễ...
  • ② có trễ cũng được...
  • ③ không có lý nào lại trễ...
  • ④ cũng có thể sẽ trễ...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Phần gạch chân -(으)ㄹ지도 모른다 mang ý nghĩa phỏng đoán một sự việc có khả năng xảy ra (xác suất không cao nhưng vẫn có thể). Trong 4 đáp án, cấu trúc -(으)ㄹ 수도 있다 mang ý nghĩa dự đoán khả năng hoàn toàn tương đương.

Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-(으)ㄴ/는 셈이다
Coi như là...
Đánh giá một kết quả gần như tương đương với một sự việc khác.
-아/어도 되다
...cũng được
Thể hiện sự cho phép thực hiện một hành động.
-(으)ㄹ 리가 없다
Không có lý nào...
Thể hiện sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định việc đó chắc chắn không thể xảy ra.
-(으)ㄹ 수도 있다 ✔️
Cũng có thể sẽ...
Thể hiện khả năng, xác suất xảy ra của một sự việc. Đồng nghĩa -(으)ㄹ지도 모른다.
4.
전문가들이 예상한 대로 농산물 가격떨어지고 있다.
예상한 탓에
예상하는 동안에
예상하기만 하면
예상한 것과 같이
📖 Dịch câu hỏi:
Đúng như các chuyên gia đã dự đoán, giá nông sản đang giảm xuống.
📝 Dịch đáp án:
  • ① tại vì đã dự đoán...
  • ② trong lúc đang dự đoán...
  • ③ chỉ cần dự đoán thì...
  • ④ giống như đã dự đoán...

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Cấu trúc gạch chân -(으)ㄴ 대로 mang nghĩa "y như / đúng như" hành động hoặc trạng thái trước đó. Biểu hiện đồng nghĩa thay thế trực tiếp và tự nhiên nhất chính là -(으)ㄴ/는 것과 같이 (Giống như việc...).

Cấu trúc / Ý nghĩa Cách dùng
-(으)ㄴ/는 탓에
Tại vì... / Do...
Diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực.
-는 동안(에)
Trong lúc...
Diễn tả một khoảng thời gian mà hành động/trạng thái diễn ra.
-기만 하면
Chỉ cần... thì...
Đưa ra điều kiện duy nhất để vế sau có thể xảy ra.
-(으)ㄴ/는 것과 같이 ✔️
Giống như...
Diễn tả trạng thái hay hành động phía sau diễn ra y hệt như nội dung phía trước. Thay thế cho -(으)ㄴ/는 대로.
※ [5 ~ 8] 다음은 무엇에 대한 글인지 고르십시오.
5.
걸을편하게~
가볍고 디자인예뻐요.
구두
우산
자전거
선풍기
📖 Dịch nội dung:
Thoải mái cho đôi chân khi bước đi~
Nhẹ nhàng và thiết kế cũng rất đẹp nữa.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Giày da
  • ② Cây dù (ô)
  • ③ Xe đạp
  • ④ Quạt máy

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Các từ khóa (Bàn chân), 걷다 (Đi bộ), 편하게 (Một cách thoải mái). Đồ vật mang vào chân để hỗ trợ đi bộ thoải mái và có thiết kế đẹp chính là Giày (구두).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Cây dù (우산) dùng để che mưa/nắng, không liên quan đến chân hay việc đi bộ.
- ③ Xe đạp (자전거) là phương tiện di chuyển bằng cách đạp, không phải thứ mang trực tiếp vào "bàn chân" để đi bộ.
- ④ Quạt máy (선풍기) dùng để làm mát.
6.
더러워진 을 새 옷처럼!
두꺼운 이불맡겨 주세요.
은행
시장
세탁소
가구점
📖 Dịch nội dung:
Biến quần áo bẩn thành như quần áo mới!
Hãy giao phó cho chúng tôi cả những chiếc chăn dày cộm.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Ngân hàng
  • ② Chợ
  • ③ Tiệm giặt ủi
  • ④ Cửa hàng nội thất

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Các từ khóa: 더러워진 옷 (Quần áo bẩn), 새 옷처럼 (Như quần áo mới), 이불 (Cái chăn/mền). Nơi chuyên xử lý, làm sạch quần áo bẩn và nhận giặt chăn mền chính là Tiệm giặt ủi (세탁소).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Ngân hàng (은행) là nơi giao dịch tài chính.
- ② Chợ (시장) là nơi mua bán thực phẩm, hàng hóa.
- ④ Cửa hàng nội thất (가구점) chuyên bán bàn, ghế, tủ, giường.
7.
달리기, 지금 바로 시작하세요.
활기찬 내일기다립니다.
전기 절약
건강 관리
생활 예절
환경 보호
📖 Dịch nội dung:
Chạy bộ, hãy bắt đầu ngay bây giờ.
Một ngày mai đầy sức sống đang chờ đón bạn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Tiết kiệm điện
  • ② Quản lý sức khỏe
  • ③ Lễ nghi sinh hoạt
  • ④ Bảo vệ môi trường

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Từ khóa 달리기 (Việc chạy bộ), 활기찬 내일 (Ngày mai tràn đầy sức sống). Chạy bộ là hoạt động thể dục thể thao giúp nâng cao thể lực, do đó đoạn quảng cáo này nhằm khuyến khích việc Quản lý sức khỏe (건강 관리).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Tiết kiệm điện (전기 절약) không liên quan đến việc vận động thể chất.
- ③ Lễ nghi sinh hoạt (생활 예절) nói về phép lịch sự, cách ứng xử.
- ④ Bảo vệ môi trường (환경 보호) kêu gọi giữ gìn sinh thái, giảm rác thải.
8.
1. 공연 날짜, 인원선택하고 다음 버튼누르세요.
2. 원하는 좌석을 선택한 후 결제하세요.
예매 방법
행사 소개
등록 문의
교환 순서
📖 Dịch nội dung:
1. Chọn ngày xem biểu diễn, số lượng người rồi nhấn nút Tiếp theo.
2. Sau khi chọn chỗ ngồi mong muốn, hãy thanh toán.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Cách thức đặt vé
  • ② Giới thiệu sự kiện
  • ③ Hỏi đáp đăng ký
  • ④ Trình tự đổi trả

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Đoạn văn đưa ra các bước thao tác cụ thể: Chọn ngày, chọn số người, chọn ghế ngồi (좌석), và thanh toán (결제). Đây chính là quy trình chuẩn của Cách thức Đặt vé trước (예매 방법).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Giới thiệu sự kiện (행사 소개) sẽ tập trung mô tả sự kiện có gì hay ho, có ai biểu diễn, nội dung là gì.
- ③ Hỏi đáp đăng ký (등록 문의) thường cung cấp số điện thoại hoặc email liên hệ để giải đáp thắc mắc cho việc ghi danh tham gia.
- ④ Trình tự đổi trả (교환 순서) dành cho hướng dẫn các bước đổi hàng hóa đã mua bị lỗi.
※ [9 ~ 12] 다음 글 또는 도표의 내용과 같은 것을 고르십시오.
9.
그림책 읽어 주는 자원봉사자 모집
"어린이들에게 희망선물하세요."
  • 자격: 고등학생 또는 대학생
    (※한국어를 잘하는 외국인 학생도 가능)
  • 모집 기간: 11월 10일(월) ~ 11월 21일(금)
  • 신청 방법: 인주어린이도서관 홈페이지 (www.injulibrary.or.kr)
  • 활동 기간: 2025년 12월 1일(월) ~ 2026년 2월 28일(토)
봉사 활동은 두 동안 하게 된다.
아이들에게 을 읽어 줄 봉사자를 찾고 있다.
봉사자 신청은 도서관에 직접 가서 해야 한다.
학생이 아닌 사람들도 이 봉사에 참여할 수 있다.
📖 Dịch nội dung:
Tuyển tình nguyện viên đọc sách tranh.
"Hãy trao tặng ước mơ và hy vọng cho các em thiếu nhi."
■ Tư cách: Học sinh cấp 3 hoặc sinh viên đại học (※ Học sinh nước ngoài giỏi tiếng Hàn cũng có thể tham gia)
■ Thời gian tuyển dụng: 10/11 (Thứ Hai) ~ 21/11 (Thứ Sáu)
■ Cách đăng ký: Trang chủ Thư viện thiếu nhi Inju (www.injulibrary.or.kr)
■ Thời gian hoạt động: 01/12/2025 (Thứ Hai) ~ 28/02/2026 (Thứ Bảy)
📝 Dịch đáp án:
  • ① Hoạt động tình nguyện sẽ diễn ra trong vòng 2 tháng.
  • ② Đang tìm kiếm tình nguyện viên để đọc sách cho trẻ em.
  • ③ Phải trực tiếp đến thư viện để đăng ký tình nguyện viên.
  • ④ Những người không phải là học sinh/sinh viên cũng có thể tham gia tình nguyện này.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Tiêu đề của thông báo ghi rất rõ ràng: 그림책 읽어 주는 자원봉사자 모집 (Tuyển dụng tình nguyện viên đọc sách tranh). Nội dung này hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa của đáp án ② (Đang tìm kiếm người đọc sách cho trẻ).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai về thời gian: Thời gian hoạt động từ 1/12/2025 đến 28/2/2026, tức là kéo dài 3 tháng (Tháng 12, 1, 2), không phải 2 tháng (두 달).
- ③ Sai về cách thức đăng ký: Thông báo yêu cầu đăng ký qua trang chủ website (홈페이지), không phải là đến trực tiếp thư viện (직접 가서).
- ④ Sai về đối tượng: Mục "Tư cách" chỉ giới hạn cho học sinh cấp 3 và sinh viên đại học (고등학생 또는 대학생). Những người không có thẻ học sinh/sinh viên sẽ không được phép tham gia.
10.
여행사선택할중요하게 생각하는
기타 (2%)
이용 후기 (9%)
회사규모 (16%)
여행 상품다양성 (25%)
가격 (48%)
<설문 대상: 성인 남녀 1,600명>
회사의 규모가 중요하다고 응답한 비율이 가장 낮다.
가격을 중요하게 생각하는 사람이 전체넘는다.
이용 후기가 여행 상품의 다양성보다 중요하다는 응답이 두 배 이상 많다.
여행 상품의 다양성보다 회사의 규모를 중요하게 생각하는 사람이 더 적다.
📖 Dịch nội dung:
Biểu đồ: Những điều được xem trọng khi lựa chọn công ty du lịch
- Giá cả: 48%
- Sự đa dạng của sản phẩm du lịch: 25%
- Quy mô công ty: 16%
- Đánh giá của người dùng (Review): 9%
- Khác: 2%
📝 Dịch đáp án:
  • ① Tỷ lệ người trả lời rằng quy mô công ty quan trọng là thấp nhất.
  • ② Số người coi trọng giá cả vượt quá một nửa tổng số.
  • ③ Tỷ lệ trả lời coi trọng đánh giá người dùng nhiều hơn gấp đôi so với sự đa dạng của sản phẩm du lịch.
  • ④ Số người coi trọng quy mô công ty ít hơn so với sự đa dạng của sản phẩm du lịch.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Dựa vào số liệu trên biểu đồ: Tỷ lệ chọn Quy mô công ty là 16%, nhỏ hơn Tỷ lệ chọn Sự đa dạng của sản phẩm là 25%. Do đó, nhận định số người coi trọng quy mô công ty ít hơn là chính xác hoàn toàn.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì tỷ lệ thấp nhất trên biểu đồ thuộc về mục "Khác" (기타) với 2%, hoặc nếu tính tiêu chí cụ thể thì "Đánh giá của người dùng" (9%) mới là thấp nhất, chứ không phải Quy mô công ty (16%).
- ② Sai vì những người coi trọng Giá cả chiếm 48%, con số này chưa vượt quá một nửa (phải đạt từ 50% trở lên mới được gọi là 전체의 반을 넘는다).
- ③ Sai vì Đánh giá của người dùng (9%) ít hơn Sự đa dạng của sản phẩm (25%), chứ không phải "nhiều hơn gấp đôi".
※ [11 ~ 12] 다음 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
11.
지난달 문을 연 우표 박물관이 시민들에게 사랑을 받고 있다. 박물관 내 역사실에서는 우표의 역사를 한눈에 볼 수 있다. 또 어린이 체험실에서는 향기 나는 우표의 향을 맡거나 나무 우표 등을 만져 볼 수 있다. 자신의 사진이 들어간 우표도 직접 만들 수 있다. 편지를 써서 넣으면 일 년 뒤에 받아 볼 수 있는 박물관의 '느린 우체통'도 인기를 끌고 있다.
이 박물관은 일 년 전부터 운영을 시작했다.
이 박물관에서는 직접 우표를 만들어 볼 수 있다.
이 박물관의 체험실에 있는 우표는 만질 수 없다.
이 박물관의 느린 우체통으로는 편지를 보내지 못한다.
📖 Dịch nội dung:
Viện bảo tàng tem thư vừa mở cửa vào tháng trước đang nhận được nhiều sự yêu mến từ người dân. Tại phòng lịch sử bên trong bảo tàng, bạn có thể nhìn bao quát toàn bộ lịch sử của tem thư. Ngoài ra, ở phòng trải nghiệm dành cho trẻ em, các bé có thể ngửi thử mùi hương của những con tem tỏa hương hay dùng tay chạm vào những con tem bằng gỗ. Bạn cũng có thể tự tay làm một con tem có in hình ảnh của chính mình. 'Hòm thư chậm' của bảo tàng - nơi bạn có thể nhận lại thư sau một năm nếu viết và bỏ thư vào đó - cũng đang rất thu hút sự chú ý.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Bảo tàng này đã bắt đầu đi vào hoạt động từ một năm trước.
  • ② Ở bảo tàng này, bạn có thể tự tay trực tiếp làm tem thư.
  • ③ Không thể chạm vào các con tem có trong phòng trải nghiệm của bảo tàng này.
  • ④ Không thể gửi thư bằng hòm thư chậm của bảo tàng này.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Bài đọc có câu: "자신의 사진이 들어간 우표도 직접 만들 수 있다" (Cũng có thể trực tiếp tự làm con tem có chứa hình ảnh của bản thân). Thông tin này khớp hoàn toàn với đáp án ②.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì bảo tàng mới mở cửa vào tháng trước (지난달), không phải "một năm trước".
- ③ Sai vì trong phòng trải nghiệm trẻ em, người ta có thể chạm vào tem gỗ (나무 우표 등을 만져 볼 수 있다).
- ④ Sai vì thông qua hòm thư chậm, có thể gửi thư và nhận lại sau một năm.
12.
휴일에 산을 오르던 경찰등산객구조했다. 지난 1일 김민수 경위는 인주산 정상에서 한 여성이 쓰러져 있는 것을 발견했다. 김 경위는 바로 여성의 체온이 떨어지지 않게 겉옷을 벗어서 덮어 주고 119에 신고했다. 이후 김 경위는 구조대 차량이 올 수 있는 산 중턱 대피소까지 여성을 업고 뛰어 내려갔다. 병원으로 이송된 여성은 치료를 받고 건강을 되찾았다.
한 등산객이 산 정상에 쓰러져 있었다.
김 경위는 대피소까지 차량으로 이동했다.
구조대가 등산객을 업고 병원으로 뛰어갔다.
김 경위는 등산객의 신고를 받고 산에 올라갔다.
📖 Dịch nội dung:
Một cảnh sát đang đi leo núi vào ngày nghỉ đã cứu hộ một người leo núi. Vào ngày 1 vừa qua, trung úy Kim Min-soo đã phát hiện một người phụ nữ nằm gục trên đỉnh núi Inju. Trung úy Kim đã ngay lập tức cởi áo khoác đắp cho người phụ nữ để thân nhiệt của cô không bị giảm sút, rồi gọi điện trình báo 119. Sau đó, Trung úy Kim đã cõng người phụ nữ và chạy bộ xuống đến trạm trú ẩn ở lưng chừng núi - nơi xe của đội cứu hộ có thể tiếp cận được. Người phụ nữ sau khi được đưa đến bệnh viện đã được điều trị và tìm lại được sức khỏe bình thường.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Một người leo núi đang nằm gục trên đỉnh núi.
  • ② Trung úy Kim đã di chuyển đến trạm trú ẩn bằng xe hơi.
  • ③ Đội cứu hộ đã cõng người leo núi và chạy bộ đến bệnh viện.
  • ④ Trung úy Kim đã leo lên núi sau khi nhận được tin báo của người leo núi.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Bài đọc ghi rõ viên cảnh sát đã phát hiện một người phụ nữ bị gục ở trên đỉnh núi ("인주산 정상에서 한 여성이 쓰러져 있는 것을 발견했다"). Người phụ nữ này chính là một người leo núi. Đáp án ① hoàn toàn chính xác.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì trung úy Kim đã cõng và chạy bộ xuống trạm trú ẩn (업고 뛰어 내려갔다), không phải đi bằng xe hơi.
- ③ Sai vì người cõng nạn nhân chạy là trung úy Kim, không phải đội cứu hộ, và điểm đến là trạm trú ẩn chứ không phải chạy thẳng đến tận bệnh viện.
- ④ Sai vì trung úy Kim đang đi leo núi vào ngày nghỉ (휴일에 산을 오르던) thì tình cờ phát hiện, chứ không phải "nhận được tin báo rồi mới leo lên núi".
※ [13 ~ 15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오.
13.
(가) 그래서 껍질째 먹기도 편하고 딱딱하지 않아서 식감도 좋다.
(나) 신비 복숭아는 2017년에 한국에 처음 소개된 여름 과일이다.
(다) 다른 복숭아에 비해 이른 시기에 먹을 수 있다는 것도 장점이다.
(라) 껍질이 얇은 복숭아와 부드러운 복숭아의 장점을 결합해 만들었다.
(나) - (라) - (가) - (다)
(나) - (가) - (다) - (라)
(라) - (나) - (다) - (가)
(라) - (다) - (가) - (나)
📖 Dịch nội dung:
(가) Vì vậy, việc ăn luôn cả vỏ cũng rất dễ dàng và vì không bị cứng nên cảm giác khi ăn rất ngon.
(나) Đào Sinbi là một loại trái cây mùa hè lần đầu tiên được giới thiệu tại Hàn Quốc vào năm 2017.
(다) Việc có thể ăn được vào thời điểm sớm hơn so với các loại đào khác cũng là một ưu điểm.
(라) Người ta đã tạo ra nó bằng cách kết hợp ưu điểm của loại đào vỏ mỏng và loại đào có ruột mềm mại.

🎯 Phân tích thứ tự: ① (나) - (라) - (가) - (다)

  • Bước 1: (나) Bắt đầu bằng việc giới thiệu chung về chủ đề: Đào Sinbi là trái cây gì.
  • Bước 2: (라) Đi sâu giải thích nguồn gốc đặc tính của loại đào này: Được lai tạo kết hợp vỏ mỏng và ruột mềm.
  • Bước 3: (가) Kết quả của việc lai tạo đó: Vì vậy (그래서) mới có thể ăn cả vỏ và không bị cứng. Cặp (라) đứng trước (가) tạo thành một chuỗi Nguyên nhân - Kết quả rất vững chắc.
  • Bước 4: (다) Bổ sung thêm một ưu điểm cuối cùng ("~는 것도 장점이다").
14.
(가) 아이가 감기에 걸려 밤새 큰 소리로 울었다.
(나) 아주머니는 아이가 많이 아팠냐며 오히려 걱정해 주셨다.
(다) 아침에 아이와 병원에 가려고 집을 나서다 옆집 아주머니를 만났다.
(라) 나는 우는 아이를 달래면서도 울음소리에 이웃들이 깰까 봐 걱정했다.
(가) - (나) - (라) - (다)
(가) - (라) - (다) - (나)
(나) - (가) - (다) - (라)
(나) - (다) - (라) - (가)
📖 Dịch nội dung:
(가) Đứa trẻ bị cảm nên đã khóc lớn suốt cả đêm.
(나) Trái lại, cô ấy lại còn lo lắng hỏi han xem đứa bé có đau nhiều không.
(다) Buổi sáng khi định dẫn đứa trẻ đến bệnh viện thì tôi đã gặp cô hàng xóm lúc bước ra khỏi nhà.
(라) Tôi vừa dỗ dành đứa bé đang khóc vừa lo lắng sợ tiếng khóc sẽ làm những người hàng xóm tỉnh giấc.

🎯 Phân tích thứ tự: ② (가) - (라) - (다) - (나)

  • Bước 1: (가) Nêu sự việc bắt nguồn: Đứa trẻ bị ốm khóc suốt đêm.
  • Bước 2: (라) Thái độ của người mẹ trong đêm đó: Vừa dỗ vừa sợ tiếng khóc làm phiền hàng xóm.
  • Bước 3: (다) Sự kiện tiếp nối vào sáng hôm sau: Sáng ra định đưa con đi viện thì đụng mặt cô hàng xóm (người mà đêm qua mình sợ làm ồn).
  • Bước 4: (나) Phản ứng của hàng xóm: Thay vì phàn nàn vì ồn ào, cô ấy lại (오히려) quan tâm hỏi han sức khỏe đứa bé. Cụm từ "오히려" (trái lại) đối lập với sự lo lắng của người mẹ ở câu (라).
15.
(가) 최근 온라인 가구 구매가 늘면서 반품 사례가 많아지고 있다.
(나) 그런데 비싼 반품 비용으로 인해 피해를 보는 소비자가 늘고 있다.
(다) 따라서 소비자는 구매 전에 반품 비용과 조건을 잘 확인해야 한다.
(라) 업체까다로운 조건을 내세워 반품을 거절하는 경우까지 발생한다.
(가) - (나) - (라) - (다)
(가) - (라) - (다) - (나)
(라) - (가) - (나) - (다)
(라) - (다) - (가) - (나)
📖 Dịch nội dung:
(가) Gần đây, việc mua sắm đồ nội thất trực tuyến tăng lên dẫn đến các trường hợp yêu cầu trả hàng cũng đang nhiều lên.
(나) Tuy nhiên, số lượng người tiêu dùng chịu thiệt hại do chi phí trả hàng quá đắt đỏ cũng đang ngày càng gia tăng.
(다) Do đó, người tiêu dùng cần phải kiểm tra kỹ chi phí cũng như điều kiện trả hàng trước khi quyết định mua sắm.
(라) Thậm chí còn phát sinh cả những trường hợp bên doanh nghiệp đưa ra các điều kiện khắt khe để từ chối việc hoàn trả hàng.

🎯 Phân tích thứ tự: ① (가) - (나) - (라) - (다)

  • Bước 1: (가) Nêu thực trạng chung: Mua nội thất online tăng, kéo theo đổi trả hàng tăng.
  • Bước 2: (나) Đi sâu vào mặt trái bằng từ nối "그런데": Tuy nhiên, nhiều người bị thiệt hại do phí trả hàng cao.
  • Bước 3: (라) Bổ sung mức độ nghiêm trọng: Thậm chí đến mức (경우까지) công ty đưa điều kiện khắt khe để từ chối luôn việc trả hàng.
  • Bước 4: (다) Câu kết luận đưa ra giải pháp chốt lại: Vì vậy (따라서), người mua phải kiểm tra kỹ điều kiện trước khi mua.
※ [16 ~ 18] ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
16.
북극여우는 계절에 따라 색깔을 바꾸는 동물이다. 북극여우의 털은 겨울에는 눈과 같은 흰색으로, 여름에는 바위나 흙과 비슷한 갈색빛으로 바뀐다. 이러한 털 색깔의 변화로 북극여우는 몸을 숨길 곳이 없는 북극의 특수한 환경에서도 천적으로부터 자신을 보호하고 사냥할 때 (        ) 수 있다.
동료무리이룰
먹잇감몰래 다가갈
체온을 적절히 유지할
발자국을 남기지 않을
📖 Dịch nội dung:
Cáo Bắc Cực là loài động vật thay đổi màu lông tùy theo mùa. Lông của cáo Bắc Cực vào mùa đông chuyển sang màu trắng giống như tuyết, còn vào mùa hè thì chuyển sang sắc nâu tương tự như đá tảng hay đất cát. Nhờ sự thay đổi màu lông này, cáo Bắc Cực có thể tự bảo vệ bản thân khỏi những thiên địch ngay cả trong môi trường đặc thù không có chỗ ẩn nấp, đồng thời khi đi săn mồi, chúng có thể (bí mật tiến sát đến con mồi).
📝 Dịch đáp án:
  • ① tạo thành bầy đàn với đồng loại
  • ② tiến lại gần con mồi một cách lén lút
  • ③ duy trì nhiệt độ cơ thể một cách thích hợp
  • ④ không để lại dấu chân

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ②? Đoạn văn nói về khả năng ngụy trang (đổi màu lông hòa vào môi trường) của loài cáo. Khi ngụy trang, chúng vừa tránh được thiên địch, và đồng thời vào lúc đi săn, màu lông tàng hình này giúp chúng "tiếp cận con mồi một cách lén lút" (몰래 다가갈) mà không bị phát hiện.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Ngụy trang không liên quan đến việc "tạo thành bầy đàn".
- ③ Việc thay đổi màu lông trong bài chỉ nhấn mạnh chức năng ẩn nấp ngụy trang, không nhắc đến "duy trì nhiệt độ cơ thể".
- ④ Việc đổi màu lông chỉ đánh lừa thị giác, không thể che giấu được "dấu chân" trên nền tuyết hay đất.
17.
요즘 연필을 잡고 글씨를 반듯하게 쓰는 것에 어려움을 느끼는 아이가 많다. 어린 나이부터 전자 기기를 장시간 사용한 탓이다. 전자 기기의 화면을 단순히 누르거나 미는 동작반복하다 보면 손에 있는 근육을 (        ) 못한다. 그래서 전문가들은 소근육이 발달하는 11세까지 손가락을 움직여서 하는 놀이를 많이 하도록 하는 것이 좋다고 말한다.
제대로 감싸지
빠르게 줄이지
충분히 사용하지
완전히 회복하지
📖 Dịch nội dung:
Dạo này có rất nhiều trẻ em cảm thấy khó khăn trong việc cầm bút chì viết chữ cho ngay ngắn. Lỗi là do các em đã sử dụng thiết bị điện tử trong một thời gian dài từ khi còn quá nhỏ. Việc cứ lặp đi lặp lại những động tác đơn thuần như ấn hay vuốt lướt màn hình thiết bị điện tử sẽ dẫn đến việc (không thể sử dụng một cách đầy đủ) các cơ bắp trên bàn tay. Vì vậy, các chuyên gia khuyên rằng nên cho trẻ chơi nhiều các trò chơi vận động ngón tay cho đến năm 11 tuổi - độ tuổi mà các nhóm cơ nhỏ đang phát triển.
📝 Dịch đáp án:
  • ① không thể bao bọc một cách đàng hoàng/đúng cách
  • ② không thể thu nhỏ/giảm bớt một cách nhanh chóng
  • ③ không thể sử dụng một cách đầy đủ
  • ④ không thể hồi phục một cách hoàn toàn

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ③? Việc bấm hay quẹt màn hình điện thoại chỉ là những cử động nhỏ lẻ tẻ, thiếu sự phức tạp. Quá trình này sẽ khiến đôi tay "không được sử dụng đầy đủ" (충분히 사용하지 못한다) toàn bộ hệ thống cơ bắp. Từ đó lý giải nguyên nhân vì sao trẻ em không đủ sức mạnh ở cơ tay để viết chữ cho ngay ngắn, khớp với nhận định của bài viết.

18.
고인돌은 옛날 청동기 시대의 무덤이다. 고인돌은 받침돌 두 개를 세우고 그 위에 덮개돌을 얹은 형태인데 덮개돌 하나의 무게가 수십 톤에 달하는 것도 있다. 이와 같이 거대한 돌을 운반하고 세우려면 그만큼 많은 사람들의 힘이 필요했다. 그래서 고인돌은 사람들을 불러 모아 무덤 만드는 일을 시킬 수 있을 정도로 (        ) 사람의 무덤이었을 것으로 보인다.
대단한 권력을 가진
체력이 굉장히 약한
무기를 잘 제작하는
수명이 남들보다 짧은
📖 Dịch nội dung:
Mộ đá là những ngôi mộ thuộc thời đại đồ đồng cổ đại. Mộ đá có kiểu dáng bao gồm hai phiến đá đỡ được dựng lên và một phiến đá nắp đậy đặt phía trên, trong đó có những phiến đá đậy nặng tới hàng chục tấn. Để có thể vận chuyển và dựng lên những tảng đá khổng lồ như vậy đòi hỏi phải có sức lực của rất nhiều người. Vì thế, mộ đá được cho là lăng mộ của những người (có quyền lực vô cùng to lớn) đến mức có thể triệu tập đông đảo người dân lại và sai bảo họ làm công việc xây cất mộ.
📝 Dịch đáp án:
  • ① có quyền lực to lớn vĩ đại
  • ② có thể lực vô cùng yếu đuối
  • ③ chế tác vũ khí giỏi
  • ④ có tuổi thọ ngắn hơn người khác

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ①? Việc sai khiến, huy động được một lực lượng đông đảo người dân ("사람들을 불러 모아... 일을 시킬 수 있을 정도로") để xây dựng những công trình đồ sộ chứng tỏ chủ nhân của ngôi mộ phải là một người cai trị có quyền lực vô cùng to lớn (대단한 권력을 가진) trong xã hội lúc bấy giờ.

※ [19 ~ 20] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
도시의 도로는 대부분 물이 스며들지 않는 아스팔트로 뒤덮여 있다. 그래서 비가 오면 빗물이 지하로 잘 흘러 들어가지 못해 지하수가 부족해지고 도로가 물에 잠기는 일도 자주 발생한다. 그런데 최근 물이 잘 스며드는 도로 포장재가 개발되었다. 이 포장재에는 미세한 구멍이 많다. 그래서 빗물이 쉽게 통과해 지하수 자원보충된다. (        ) 하수구몰리는 빗물의 양이 줄어 도로 침수위험도 줄어들게 된다.
19. ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
또한
비록
과연
반면
📖 Dịch nội dung:
Đường xá trong thành phố phần lớn đều được che phủ bằng nhựa đường không thấm nước. Vì thế khi trời mưa, nước mưa không thể chảy xuống dưới lòng đất một cách dễ dàng, khiến nước ngầm trở nên thiếu hụt và cũng thường xuyên xảy ra tình trạng đường bị ngập lụt. Thế nhưng gần đây, một loại vật liệu lót đường thấm hút nước tốt đã được phát triển. Loại vật liệu này có rất nhiều lỗ hổng li ti. Nhờ đó, nước mưa có thể xuyên qua dễ dàng và nguồn nước ngầm được bổ sung. ( Ngoài ra ), lượng nước mưa đổ dồn xuống các cống thoát nước cũng giảm đi, từ đó nguy cơ đường sá bị ngập lụt cũng theo đó mà giảm xuống.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Hơn thế nữa / Ngoài ra (Dùng để bổ sung thêm ý đồng thuận)
  • ② Mặc dù (Dùng cho nhượng bộ)
  • ③ Quả nhiên (Dùng khẳng định sự việc đúng như mong đợi)
  • ④ Mặt khác / Trái lại (Dùng cho sự đối lập)

🎯 Phân tích logic từ nối

Tại sao chọn ①? Đoạn liền trước chỗ trống đề cập đến tác dụng tốt thứ nhất của vật liệu mới: "Nguồn nước ngầm được bổ sung" (지하수 자원이 보충된다). Câu ngay sau chỗ trống nêu thêm tác dụng tốt thứ hai: "Giảm nguy cơ ngập lụt" (침수의 위험도 줄어들게 된다). Từ nối lý tưởng để kết dính hai lợi ích song song cùng chiều này là 또한 (Ngoài ra / Hơn thế nữa).

20. 윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
빗물은 지하수 오염을 줄이는 데 중요한 역할을 한다.
도로 포장재에는 도시마다의 환경적 특성반영되어 있다.
도로 침수는 도시에 매우 심각한 피해를 입히는 요인 중 하나이다.
새 포장재가 지하수 부족과 도로 침수 문제 해결에 도움이 될 것이다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nước mưa đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm nước ngầm.
  • ② Vật liệu trải đường có phản ánh đặc tính môi trường của từng thành phố.
  • ③ Tình trạng đường ngập lụt là một trong những yếu tố gây thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.
  • ④ Loại vật liệu lót đường mới sẽ giúp giải quyết vấn đề thiếu hụt nước ngầm và ngập lụt đường sá.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Ý tưởng trung tâm (주제) là nội dung tóm tắt giá trị cốt lõi của cả bài văn. Tác giả mở bài bằng vấn đề (đường ngập, thiếu nước ngầm), sau đó đưa ra phát minh vật liệu trải đường mới (새 포장재) và khẳng định loại vật liệu này có tính năng thấm nước giúp bổ sung nước ngầm và giảm bớt tình trạng ngập lụt. Đáp án ④ thâu tóm hoàn hảo nội dung và giải pháp này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì bài không nhắc đến việc nước mưa làm "giảm thiểu ô nhiễm nước ngầm" (지하수 오염).
- ② Sai vì không hề có thông tin về việc vật liệu trải đường được thiết kế riêng theo đặc tính của từng thành phố.
- ③ Mặc dù câu này đúng trên thực tế, nhưng nó chỉ là hiện trạng mở bài, không phải là "chủ đề chính" - tức giải pháp về lớp vật liệu lót đường thấm nước mà tác giả muốn nói đến.
※ [21 ~ 22] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
인주시의 한 거리식당과 카페가 모인 먹거리 골목으로 특화되면서 최근 이곳을 찾는 사람들이 늘고 있다. 그런데 차량 통행을 막고 길 한가운데에서 사진을 찍거나 횡단보도 위에서 삼각대를 세우고 촬영하는 등 일부 방문객의 행동이 (        )한다. 차량이 오는 것을 보지 못하고 촬영을 하다 사고가 날 뻔한 위험한 상황자주 발생하면서 운전자와 방문객 간에 다투는 일도 잦아지고 있다.
21. ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
목이 빠지게
한숨을 돌리게
눈살을 찌푸리게
코가 납작해지게
📖 Dịch nội dung:
Khi một con phố ở thành phố Inju được chuyên biệt hóa thành hẻm ẩm thực tập trung nhiều nhà hàng và quán cà phê, số lượng người tìm đến đây dạo gần đây đang tăng lên. Tuy nhiên, hành động của một số khách viếng thăm như chặn dòng xe lưu thông, chụp ảnh ở chính giữa đường hay dựng chân máy ảnh trên vạch qua đường để quay phim đang khiến mọi người (nhíu mày khó chịu). Những tình huống nguy hiểm suýt xảy ra tai nạn do mải mê chụp ảnh mà không thấy xe cộ chạy đến phát sinh thường xuyên, khiến cho những vụ cãi vã giữa tài xế và khách viếng thăm cũng ngày càng nhiều hơn.
📝 Dịch đáp án (Quán dụng ngữ):
  • ① đến mức mỏi cả cổ (chờ đợi)
  • ② đến mức có thể thở phào nhẹ nhõm
  • ③ đến mức phải nhíu mày / nhăn mặt (khó chịu)
  • ④ đến mức bị bẽ mặt / mất mặt

🎯 Phân tích logic quán dụng ngữ

Tại sao chọn ③? Đoạn trước chỗ trống miêu tả những hành động vô ý thức của du khách: chặn xe, đứng giữa đường chụp ảnh, dựng chân máy trên vạch kẻ đường. Những hành vi gây cản trở và nguy hiểm này chắc chắn sẽ khiến những người xung quanh cảm thấy bực bội, khó chịu. Quán dụng ngữ 눈살을 찌푸리게 하다 (Làm cho ai đó phải nhíu mày/nhăn mặt vì khó chịu) là hoàn toàn phù hợp.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① 목이 빠지다 dùng khi miêu tả sự chờ đợi ai/điều gì đó rất lâu.
- ② 한숨을 돌리다 dùng khi một việc khó khăn/nguy hiểm vừa trôi qua và ta được nghỉ ngơi, thở phào.
- ④ 코가 납작해지다 dùng khi một người kiêu ngạo bị đánh bại và trở nên mất mặt, bẽ bàng.
22. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
이 거리에서 사진을 찍는 방문객이 줄어들었다.
인주시가 최근 이 거리의 차량 통행을 금지했다.
이 거리의 방문객과 운전자 사이에 갈등이 늘고 있다.
이 거리에는 식당이 없어 방문객들이 불편겪고 있다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Lượng du khách chụp ảnh trên con phố này đã giảm đi.
  • ② Thành phố Inju gần đây đã cấm xe cộ lưu thông trên con phố này.
  • ③ Đang có sự gia tăng mâu thuẫn giữa du khách và tài xế trên con phố này.
  • ④ Du khách đang gặp bất tiện vì trên con phố này không có nhà hàng nào.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Câu cuối của đoạn văn ghi rõ: "운전자와 방문객 간에 다투는 일도 잦아지고 있다" (Việc cãi vã giữa người lái xe và du khách cũng trở nên thường xuyên hơn). Việc "cãi vã thường xuyên hơn" chính là cách diễn đạt khác của sự gia tăng xung đột/mâu thuẫn (갈등이 늘고 있다).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì số lượng người tìm đến đang tăng lên (찾는 사람들이 늘고 있다), và họ liên tục đứng chụp ảnh gây cản trở.
- ② Sai vì việc chặn xe lưu thông là do những du khách vô ý thức tự làm (차량 통행을 막고... 사진을 찍거나), không phải do thành phố ban lệnh cấm.
- ④ Sai vì ngay câu đầu đã giới thiệu đây là hẻm ẩm thực tập trung nhà hàng (식당과 카페가 모인 먹거리 골목).
※ [23 ~ 24] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
<안내>
저작권 관련 법령에 따라 본 문항지문공개하지 않습니다.

<NOTICE>
According to the Copyright Act, the passage of this questionnaire is NOT disclosed.
23. 밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
설레다
샘나다
아쉽다
그립다
📖 Thông báo:
Theo các quy định pháp luật liên quan đến Bản quyền, đoạn văn của câu hỏi này không được Viện Giáo dục NIIED công khai.
📝 Dịch đáp án (Tâm trạng):
  • ① Hồi hộp, xao xuyến
  • ② Ghen tị
  • ③ Tiếc nuối
  • ④ Nhớ nhung

🎯 Lưu ý từ hệ thống

⚠️ Do bản quyền, đoạn văn gốc (về chủ đề Taekwondo) không được cung cấp trong đề thi chính thức. Do đó, chúng ta không thể phân tích chính xác tâm trạng của nhân vật "tôi" trong phần gạch chân. (Đáp án đúng được đặt mặc định là ① để hệ thống chấm điểm có thể hoạt động).

24. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
나는 태권도 승급 시험에서 떨어졌다.
나는 어릴 때부터 태권도를 즐겨 했다.
나는 바로 태권도 성인 등록했다.
나는 태권도 수업에 한 번도 빠지지 않았다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Tôi đã trượt bài thi thăng cấp Taekwondo.
  • ② Tôi đã thích tập Taekwondo từ khi còn nhỏ.
  • ③ Tôi đã đăng ký ngay vào lớp Taekwondo dành cho người lớn.
  • ④ Tôi chưa từng vắng mặt một buổi học Taekwondo nào.

🎯 Lưu ý từ hệ thống

⚠️ Đoạn văn gốc đã bị ẩn do vấn đề bản quyền. Không thể đối chiếu thông tin để xác định câu nào đúng với nội dung bài đọc. (Đáp án đúng được đặt mặc định là ① để hệ thống chấm điểm có thể hoạt động).

※ [25 ~ 27] 다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.
25.
TV 프로그램 방영 효과 '톡톡', 인주시는 관광객 물결
TV 프로그램 제작자들이 관광객을 촬영하러 인주시로 모여들었다.
인주시가 TV 프로그램에 나온 덕분에 많은 관광객이 방문하고 있다.
인주시가 관광객 유치를 위해 TV 프로그램 홍보 방송을 준비하고 있다.
TV 프로그램 방송 후에 관광객이 증가해 인주시에 여러 문제가 발생했다.
📖 Dịch tiêu đề bài báo:
Hiệu quả phát sóng chương trình truyền hình cực kỳ 'mĩ mãn', thành phố Inju đón làn sóng khách du lịch.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Các nhà sản xuất chương trình truyền hình đã đổ xô đến thành phố Inju để quay phim du khách.
  • ② Nhờ được xuất hiện trên chương trình truyền hình mà thành phố Inju đang có rất đông du khách đến thăm.
  • ③ Thành phố Inju đang chuẩn bị một chương trình phát sóng quảng bá trên TV để thu hút khách du lịch.
  • ④ Sau khi chương trình TV được phát sóng, lượng du khách gia tăng đã làm phát sinh nhiều vấn đề ở thành phố Inju.

🎯 Phân tích tiêu đề báo chí

Dạng bài Tiêu đề báo: Cần giải mã các cụm từ lóng/ẩn dụ ngắn gọn.
- '톡톡' (톡톡히): Nghĩa đen là tiếng gõ lách cách, nhưng trong ngữ cảnh này (효과를 톡톡히 보다) có nghĩa là đạt được hiệu quả xuất sắc, thu lợi lớn.
- 물결 (Làn sóng): Ẩn dụ cho dòng người đông đúc tấp nập kéo đến.
=> Dịch xuôi: Nhờ hiệu quả tuyệt vời của chương trình TV, khách du lịch đang đổ xô đến thành phố Inju như một làn sóng.

Tại sao chọn ②? Đáp án ② giải thích nguyên nhân ("nhờ xuất hiện trên TV" - TV 프로그램에 나온 덕분에) dẫn đến kết quả ("nhiều du khách tìm đến" - 많은 관광객이 방문) hoàn toàn trùng khớp với tiêu đề.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì người đổ xô đến là khách du lịch, không phải "nhà sản xuất đổ xô đến để quay phim".
- ③ Sai vì chương trình TV đã phát sóng xong và đang mang lại hiệu quả, không phải là "đang chuẩn bị" (준비하고 있다).
- ④ Sai vì tiêu đề chỉ nêu kết quả tích cực là đông khách, không hề đề cập đến "nhiều vấn đề phát sinh" (여러 문제가 발생했다).
26.
김수미 선수 시상대에 올라, 펜싱 종목 메달 가뭄
김 선수가 펜싱 대표팀에서 메달을 목표로 열심히 훈련했다.
김 선수가 메달을 따면서 오랜만에 펜싱 종목에서 메달이 나왔다.
김 선수가 가장 많은 메달을 따며 펜싱 종목에서 신기록세웠다.
김 선수가 펜싱 종목에서 좋은 경기펼쳤지만 아쉽게 메달을 놓쳤다.
📖 Dịch tiêu đề bài báo:
Vận động viên Kim Soo-mi bước lên bục nhận giải, cơn 'hạn hán' huy chương ở môn đấu kiếm đã chấm dứt.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Vận động viên Kim đã tập luyện chăm chỉ ở đội tuyển quốc gia môn đấu kiếm với mục tiêu giành huy chương.
  • ② Nhờ vận động viên Kim giành được huy chương mà đã lâu lắm rồi môn đấu kiếm mới lại có huy chương.
  • ③ Vận động viên Kim đã giành được nhiều huy chương nhất và lập kỷ lục mới ở môn đấu kiếm.
  • ④ Dù vận động viên Kim đã thi đấu tốt ở môn đấu kiếm nhưng thật đáng tiếc lại để tuột mất huy chương.

🎯 Phân tích tiêu đề báo chí

Dạng bài Tiêu đề báo: Phân tích từ lóng.
- 시상대에 올라 (Bước lên bục nhận giải): Tương đương với việc đã "giành được huy chương" (메달을 땄다).
- 가뭄 끝 (Chấm dứt hạn hán): Ẩn dụ cho việc "đã rất lâu rồi không có (như đất khô hạn lâu ngày không có mưa), nay mới lại có". Tương đương với "오랜만에 ~가 나왔다" (Đã lâu lắm rồi mới lại có...).
=> Dịch xuôi: Vận động viên Kim giành huy chương, chấm dứt chuỗi thời gian dài trắng tay của môn đấu kiếm.

Tại sao chọn ②? Câu ② dịch giải hoàn hảo ý nghĩa của từ "hạn hán" (đã lâu lắm rồi mới có - 오랜만에).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì tiêu đề nói về kết quả đã nhận giải, không phải kể lể quá trình "tập luyện chăm chỉ".
- ③ Sai vì tiêu đề không hề nhắc đến việc Kim giành "nhiều huy chương nhất" hay lập "kỷ lục mới" (신기록).
- ④ Sai vì Kim đã lên bục nhận giải (tức là đã thắng), không phải "để tuột mất huy chương" (메달을 놓쳤다).
27.
선 넘은 악성 댓글, 처벌여전히 솜방망이
악의적인 댓글이 줄어든 만큼 처벌 수위낮추자는 의견제기됐다.
악의적인 댓글에 대한 처벌을 강화했으나 피해는 감소하지 않고 있다.
악의적인 댓글이 지나치게 심각해졌음에도 처벌 수위는 아직도 너무 낮다.
악의적인 댓글이 계속 이어지자 피해자들이 무거운 처벌을 요구하고 나섰다.
📖 Dịch tiêu đề bài báo:
Những bình luận ác ý vượt quá giới hạn, nhưng sự trừng phạt thì vẫn chỉ như 'Gậy đánh bằng bông'.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Vì số bình luận ác ý đã giảm nên có ý kiến đề xuất hãy hạ thấp mức độ hình phạt xuống.
  • ② Dù đã tăng cường hình phạt đối với các bình luận ác ý nhưng thiệt hại vẫn không hề thuyên giảm.
  • ③ Mặc dù các bình luận ác ý đã trở nên nghiêm trọng thái quá, nhưng mức độ trừng phạt vẫn còn quá nhẹ.
  • ④ Khi các bình luận ác ý cứ tiếp diễn, những người bị hại đã đứng ra yêu cầu một hình phạt nặng nề hơn.

🎯 Phân tích tiêu đề báo chí

Dạng bài Tiêu đề báo: Phân tích từ lóng.
- 선을 넘다 (Vượt ranh giới/giới hạn): Chỉ sự việc đã trở nên tồi tệ, quá quắt, nghiêm trọng thái quá (지나치게 심각해지다).
- 솜방망이 처벌 (Hình phạt bằng gậy bông): Gậy làm bằng bông đánh không hề đau. Đây là ẩn dụ kinh điển trong báo chí Hàn Quốc chỉ hình phạt quá nhẹ, không đủ sức răn đe (처벌 수위는 아직도 너무 낮다).
=> Dịch xuôi: Vấn nạn bình luận ác ý đã quá nghiêm trọng, nhưng luật pháp trừng phạt vẫn còn quá nương tay.

Tại sao chọn ③? Đáp án ③ giải nghĩa chính xác cả hai vế: "Nghiêm trọng thái quá" (선을 넘다) và "Hình phạt quá thấp" (솜방망이).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì bình luận ác ý đang vượt quá giới hạn, chứ không phải "đã giảm đi" (줄어든).
- ② Sai vì hình phạt vẫn còn đang rất nhẹ (솜방망이), không hề có việc pháp luật "đã tăng cường hình phạt" (처벌을 강화했으나).
- ④ Sai vì tiêu đề chỉ lên án mức độ hình phạt chung, không đề cập đến hành động "đứng ra yêu cầu" (요구하고 나섰다) của các nạn nhân.
※ [28 ~ 31] ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
28.
오늘날의 연재 만화처럼 이야기가 회차별로 이어지는 작품의 형식은 이미 18세기에도 존재했다. 영국의 화가 윌리엄 호가스는 드라마 못지않게 흥미진진한 이야기를 여러 장의 그림으로 나누어 구성했다. 그리고 이를 판화에 새긴 후 (        ) 순서대로 인쇄해 판매했다. 독자들은 다음 회를 손꼽아 기다렸고 그의 그림을 보기 위해 기꺼이 돈을 지불했다.
만화가가 되려고
주문을 받지 않고
작가를 밝히지 않고
일정한 기간을 두고
📖 Dịch nội dung:
Hình thức tác phẩm có câu chuyện được nối tiếp nhau theo từng tập giống như truyện tranh dài kỳ ngày nay vốn dĩ đã tồn tại từ thế kỷ 18. Họa sĩ người Anh William Hogarth đã tạo ra một câu chuyện hấp dẫn lôi cuốn không kém gì phim truyền hình bằng cách chia nó thành nhiều bức tranh. Và sau khi khắc chúng lên bản in, ông ấy (đã giãn cách một khoảng thời gian nhất định rồi) in ra và bán theo thứ tự. Độc giả đã háo hức đếm từng ngày để chờ đợi tập tiếp theo và sẵn lòng móc hầu bao để được xem tranh của ông.
📝 Dịch đáp án:
  • ① với ý định muốn trở thành họa sĩ truyện tranh
  • ② không nhận đơn đặt hàng mà...
  • ③ không tiết lộ danh tính tác giả mà...
  • ④ để lại một khoảng thời gian nhất định (phát hành định kỳ) rồi...

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ④? Chìa khóa của đoạn văn nằm ở từ "truyện dài kỳ" (연재 만화) và phản ứng của độc giả "háo hức chờ đợi tập tiếp theo" (다음 회를 손꼽아 기다렸고). Để người ta phải "chờ đợi tập sau", tác giả không thể in và bán tất cả cùng một lúc, mà phải bán tập 1, ngưng một thời gian rồi mới bán tập 2. Việc "phát hành cách quãng định kỳ" này chính là ý nghĩa của 일정한 기간을 두고.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Ông ấy vốn dĩ đã là họa sĩ (화가), và thời đó khái niệm "họa sĩ truyện tranh" (만화가) chưa có như ngày nay.
- ②, ③ Việc "không nhận đặt hàng" hay "giấu tên tác giả" hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh giải thích cấu trúc "ra từng tập khiến độc giả ngóng chờ".
29.
사람들은 보통 식후에 바로 이를 닦는다. 하지만 레몬 등 신맛이 강한 음식을 먹은 후에 바로 양치질을 하는 것은 좋지 않다. 신 음식에 있는 산성이 치아 보호막을 (        ) 때문에 바로 칫솔질자극하면 치아가 더 손상된다. 치아 보호막이 원래 강도로 돌아오려면 으로 산성이 중화되어야 하는데 여기에 30분 정도가 소요된다. 그래서 신맛이 강한 음식을 섭취하면 최소 30분 이상 지나서 양치해야 한다.
누렇게 바꾸기
여러 으로 만들기
일시적으로 약화시키기
음식물로부터 보호하기
📖 Dịch nội dung:
Mọi người thường đánh răng ngay sau bữa ăn. Tuy nhiên, việc đánh răng ngay sau khi ăn những thực phẩm có vị chua mạnh như chanh là không tốt. Bởi vì tính axit có trong thức ăn chua (tạm thời làm yếu đi) lớp màng bảo vệ răng, nên nếu lập tức kích thích bằng việc chải răng thì răng sẽ càng bị tổn thương nặng hơn. Để lớp màng bảo vệ răng có thể phục hồi lại độ cứng như ban đầu thì cần phải được nước bọt trung hòa axit, và quá trình này mất khoảng 30 phút. Do đó, nếu ăn đồ chua, bạn phải đợi ít nhất 30 phút rồi mới đánh răng.
📝 Dịch đáp án:
  • ① biến đổi thành màu vàng ố
  • ② tạo thành nhiều lớp
  • ③ làm suy yếu một cách tạm thời
  • ④ bảo vệ khỏi thức ăn

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ③? Câu sau chỗ trống nêu hậu quả: "Đánh răng ngay thì răng sẽ tổn thương nặng hơn" và "Cần 30 phút để màng bảo vệ quay về ĐỘ CỨNG BAN ĐẦU" (원래 강도로 돌아오려면). Điều này chứng tỏ tác động của axit lên răng là làm giảm độ cứng/làm yếu lớp màng bảo vệ trong một khoảng thời gian ngắn (trước 30 phút). Khái niệm này chính xác là 일시적으로 약화시키기 (làm suy yếu tạm thời).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Axit không trực tiếp làm răng "vàng ố" trong ngữ cảnh bài đang cảnh báo về "tổn thương độ cứng màng bảo vệ".
- ② Nếu axit làm màng bảo vệ "dày thêm nhiều lớp" (여러 겹) thì đánh răng sẽ không sợ bị tổn thương.
- ④ Axit tấn công màng bảo vệ chứ không phải có tác dụng "bảo vệ răng khỏi thức ăn".
30.
누군가에게 해를 입히고 미안한 척 거짓으로 흘리는 눈물을 '악어의 눈물'에 비유한다. 실제로 악어먹잇감잡아먹으면서 눈물을 흘린다. 눈물샘담당하는 신경을 움직이는 신경이 연결되어 있기 때문에 음식을 씹을 때면 눈물이 나오는 것이다. 이 눈물 때문에 악어는 마치 다른 동물을 잡아먹으면서 (        ) 것처럼 보인다. '악어의 눈물'이라는 표현은 인간의 가식적인 행위를 악어의 생리적 현상에 비유한 것이다.
두려움떠는
죄책감을 느끼는
갈증해소하는
배부름만족하는
📖 Dịch nội dung:
Những giọt nước mắt giả tạo rơi xuống ra vẻ có lỗi sau khi đã gây hại cho ai đó được ví von là 'nước mắt cá sấu'. Thực tế, cá sấu luôn chảy nước mắt trong lúc xé xác con mồi. Do dây thần kinh phụ trách tuyến lệ và dây thần kinh cử động hàm được kết nối với nhau nên mỗi khi nhai thức ăn, nước mắt của nó sẽ trào ra. Chính vì những giọt nước mắt này, cá sấu trông cứ như thể đang (cảm thấy tội lỗi) trong lúc ăn thịt các con vật khác vậy. Thành ngữ 'nước mắt cá sấu' là cách mượn hiện tượng sinh lý này của cá sấu để ẩn dụ cho hành vi giả tạo của con người.
📝 Dịch đáp án:
  • ① đang run rẩy vì sợ hãi
  • ② đang cảm thấy tội lỗi
  • ③ đang giải tỏa cơn khát
  • ④ đang thỏa mãn vì được no bụng

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ②? Đoạn đầu giải thích: Nước mắt cá sấu ẩn dụ cho kẻ gây hại cho người khác nhưng lại giả vờ có lỗi (해를 입히고 미안한 척). Hình ảnh con cá sấu đang nhai nuốt động vật khác nhưng lại khóc ròng rã khiến người ta liên tưởng đến sự ăn năn, cắn rứt lương tâm giả tạo. Cảm giác ăn năn, có lỗi đó chính là 죄책감을 느끼는 (cảm thấy tội lỗi).

Tại sao các đáp án khác sai?
- Việc khóc không thể hiện sự "sợ hãi" (두려움) khi cá sấu đang đóng vai kẻ săn mồi quyền lực ăn thịt kẻ yếu.
- Khóc cũng không liên quan đến việc "giải khát" (갈증 해소) hay "thỏa mãn vì no bụng" (배부름에 만족).
※ [31] ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
31.
음료수 병과 같이 액체를 담는 용기들은 대부분 원기둥 모양이다. 원기둥을 선택하는 가장 큰 이유는 (        ) 위해서이다. 예를 들어 음료수 병의 밑면이 정사각형, 정삼각형, 원일 경우를 비교해 보자. 밑면의 넓이가 똑같이 100cm²일 때 둘레각각 40cm, 46cm, 35cm 정도로 원의 둘레가 가장 짧다. 따라서 같은 양의 액체를 담는 조건이라면 둘레를 감싸는 재료가 가장 적게 드는 원기둥으로 만들어 생산비낮추고자 하는 것이다.
보기 좋게 만들기
보관편리하게 하기
손으로 잡기 편하게 하기
용기의 제작 비용을 줄이기
📖 Dịch nội dung:
Phần lớn các vật chứa chất lỏng như chai nước giải khát đều có hình trụ tròn. Lý do lớn nhất để chọn hình trụ tròn là nhằm (cắt giảm chi phí chế tạo vật chứa). Lấy ví dụ, hãy thử so sánh trường hợp mặt đáy của chai nước là hình vuông, hình tam giác đều, và hình tròn. Khi diện tích mặt đáy đều bằng nhau là 100cm², chu vi của chúng lần lượt là 40cm, 46cm, và 35cm; như vậy chu vi của hình tròn là ngắn nhất. Do đó, nếu trong cùng điều kiện chứa một lượng chất lỏng như nhau, người ta muốn làm thành hình trụ tròn để tốn ít vật liệu bao quanh chu vi nhất, qua đó làm giảm chi phí sản xuất.
📝 Dịch đáp án:
  • ① làm cho đẹp mắt
  • ② làm cho việc bảo quản được tiện lợi
  • ③ làm cho việc cầm nắm bằng tay được thoải mái
  • ④ cắt giảm chi phí chế tạo vật chứa

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ④? Chỗ trống yêu cầu tìm ra "Lý do lớn nhất" (가장 큰 이유는 ~ 위해서이다). Hãy đọc câu chốt ở cuối đoạn văn: "재료가 가장 적게 드는 원기둥으로 만들어 생산비를 낮추고자 하는 것이다" (Làm thành hình trụ để tốn ít vật liệu nhất nhằm hạ thấp chi phí sản xuất). Việc "hạ thấp chi phí sản xuất" đồng nghĩa chính xác với việc "cắt giảm chi phí chế tạo" (제작 비용을 줄이기) ở đáp án ④.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ①, ②, ③ Bài đọc thuần túy phân tích về mặt toán học (diện tích, chu vi) và tính kinh tế (vật liệu, chi phí), hoàn toàn không đề cập đến tính thẩm mỹ (보기 좋게), khả năng bảo quản (보관), hay cảm giác cầm nắm trên tay (잡기 편하게).
※ [32 ~ 34] 다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
32.
멍게는 바다에 서식하는 해양 생물로 성장 과정에서 흥미로운 변화겪는다. 어린 멍게는 올챙이와 같이 자유롭게 헤엄쳐 더 나은 서식지를 찾아 이동한다. 바위 등 적절한 장소를 발견하면 멍게는 거기에 딱 붙어서 생활하게 되어 더 이상 이동할 필요가 없어진다. 이렇게 자리를 잡은 멍게는 스스로 이동에 필요한 신체 기관들을 없애고 식물처럼 한곳에 정착해서 살아간다.
멍게는 한곳에 자리를 잡으면 서식지를 바꾸지 않는다.
멍게는 평생 동안 바닷속을 헤엄쳐 먹이를 찾아다닌다.
멍게는 성장 과정에서 신체의 변화가 일어나지 않는다.
멍게는 정착 후에도 이동에 필요한 기관을 계속 유지한다.
📖 Dịch đoạn văn:
Hải tiêu là một sinh vật biển, chúng trải qua một sự biến đổi thú vị trong quá trình trưởng thành. Hải tiêu con bơi lội tự do giống như nòng nọc để di chuyển tìm kiếm môi trường sống tốt hơn. Khi phát hiện ra một địa điểm thích hợp như tảng đá, hải tiêu sẽ bám chặt vào đó để sinh sống và không cần thiết phải di chuyển thêm nữa. Hải tiêu sau khi đã an tọa như vậy sẽ tự tiêu biến đi các cơ quan cơ thể dùng để di chuyển và sống định cư tại một chỗ giống hệt như thực vật.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Hải tiêu một khi đã bám trụ ở một nơi thì sẽ không thay đổi nơi ở nữa.
  • ② Hải tiêu bơi trong lòng biển suốt cả đời để tìm kiếm thức ăn.
  • ③ Hải tiêu không xảy ra sự biến đổi cơ thể nào trong quá trình trưởng thành.
  • ④ Hải tiêu vẫn tiếp tục duy trì các cơ quan cần thiết cho việc di chuyển ngay cả sau khi định cư.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Bài đọc nêu rõ khi tìm được chỗ thích hợp, hải tiêu sẽ "bám chặt vào đó để sinh sống" và "không cần thiết phải di chuyển thêm nữa" (더 이상 이동할 필요가 없어진다), rồi "sống định cư tại một chỗ" (한곳에 정착해서 살아간다). Nghĩa là chúng không thay đổi nơi ở nữa, đúng với đáp án ①.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì chúng chỉ bơi đi tìm chỗ khi còn nhỏ (어린 멍게), sau đó sẽ định cư một chỗ chứ không bơi "suốt cả đời" (평생 동안).
- ③ Sai vì chúng có trải qua "sự biến đổi thú vị" (흥미로운 변화를 겪는다) cụ thể là tiêu biến các cơ quan di chuyển.
- ④ Sai vì sau khi định cư, chúng "tự tiêu biến đi các cơ quan" (신체 기관들을 없애고), chứ không hề duy trì (계속 유지한다).
33.
조선 시대 화가 신윤복의 '월하정인'은 은은한 달빛 아래 다정히 서 있는 연인을 그린 풍속화이다. 이 그림의 제작 연도밝혀지지 않았지만 천문학자들은 그림 속 달의 모양, 그림에 쓰여 있는 글을 분석해 1793년 8월 21일 밤이 그림의 배경이 되었다고 추정한다. '월하정인'에 나오는 위가 볼록한 초승달은 보기 드문 형태로 부분 월식 때만 나타난다. 실제로 왕실의 기록에도 그날 밤 월식이 있었다는 내용이 있어 이 추정을 뒷받침한다.
월하정인은 작가를 알 수 없는 그림이다.
월하정인의 제작 연도가 작품에 기록되어 있다.
월하정인의 배경은 부분 월식이 있었던 밤으로 추정된다.
천문학자들은 그림 속 현상이 천문학적으로 불가능하다고 본다.
📖 Dịch đoạn văn:
Tác phẩm 'Nguyệt Hạ Tình Nhân' của họa sĩ Shin Yun-bok thời Joseon là một bức phong tục họa vẽ cảnh đôi tình nhân đứng âu yếm dưới ánh trăng dịu nhẹ. Dù năm vẽ bức tranh này vẫn chưa được làm rõ, nhưng các nhà thiên văn học đã phân tích hình dáng mặt trăng và dòng chữ viết trên tranh để ước đoán rằng đêm 21/8/1793 chính là bối cảnh của tác phẩm. Vầng trăng lưỡi liềm phình lên ở phần trên trong bức tranh là một hình thái hiếm thấy, chỉ xuất hiện trong những dịp nguyệt thực một phần. Thực tế, trong những ghi chép của hoàng gia cũng có ghi lại sự việc có hiện tượng nguyệt thực vào đêm đó, củng cố thêm cho suy đoán này.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nguyệt Hạ Tình Nhân là bức tranh không rõ tác giả.
  • ② Năm sáng tác của Nguyệt Hạ Tình Nhân được ghi chép trên tác phẩm.
  • ③ Bối cảnh của Nguyệt Hạ Tình Nhân được suy đoán là vào một đêm có nguyệt thực một phần.
  • ④ Các nhà thiên văn học cho rằng hiện tượng trong bức tranh là bất khả thi về mặt thiên văn.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Đoạn văn giải thích rằng mặt trăng trong tranh là loại chỉ xuất hiện khi có nguyệt thực một phần (부분 월식 때만 나타난다) và các nhà khoa học đã phân tích nó để "ước đoán" bối cảnh thời gian (배경이 되었다고 추정한다). Do đó, có thể nói bối cảnh bức tranh được ước đoán là một đêm có nguyệt thực một phần.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì bức tranh đã biết rõ tác giả là họa sĩ Shin Yun-bok (화가 신윤복의 '월하정인').
- ② Sai vì bài nói "năm chế tác vẫn chưa được làm sáng tỏ" (제작 연도는 밝혀지지 않았지만), không phải có ghi chép trên tác phẩm.
- ④ Sai vì các nhà thiên văn học dùng hiện tượng trong tranh (mặt trăng bị che) để tính ra ngày tháng thực tế, chứng tỏ hiện tượng đó là hoàn toàn có thật, chứ không phải bất khả thi.
34.
국내 연구진이 벌집나방 애벌레에서 플라스틱을 분해하는 효소발견했다. 이 애벌레는 벌집을 먹이로 삼는데 연구진은 벌집과 플라스틱의 화학적 구조유사하다는 점에 주목했다. 실제로 애벌레에게 플라스틱을 먹였을 때 벌집을 소화하는 효소가 생성되어 플라스틱을 빠르게 분해했다. 연구진은 이 효소를 대량 생산해 활용하면 폐플라스틱 처리획기적 방안이 될 것으로 기대하고 있다.
연구진은 애벌레가 환경 문제발생시킨다는 점에 주목했다.
벌집과 플라스틱은 화학적으로 서로 다른 구조를 가지고 있다.
애벌레는 벌집과 플라스틱을 먹었을 때 각기 다른 효소를 배출했다.
연구진은 이 효소로 폐플라스틱을 처리할 수 있을 것이라고 기대했다.
📖 Dịch đoạn văn:
Nhóm nghiên cứu trong nước đã phát hiện ra một loại enzyme phân hủy nhựa ở ấu trùng sâu sáp (sâu ăn sáp ong). Loài ấu trùng này coi tổ ong là thức ăn, và nhóm nghiên cứu đã chú ý đến việc cấu trúc hóa học của tổ ong và nhựa rất giống nhau. Thực tế khi cho ấu trùng ăn nhựa, loại enzyme dùng để tiêu hóa tổ ong đã được sinh ra và phân hủy nhựa một cách nhanh chóng. Nhóm nghiên cứu kỳ vọng rằng nếu sản xuất hàng loạt và ứng dụng loại enzyme này, nó sẽ trở thành một phương án mang tính đột phá trong việc xử lý rác thải nhựa.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nhóm nghiên cứu đã chú ý đến điểm loài ấu trùng này đang gây ra các vấn đề về môi trường.
  • ② Tổ ong và nhựa có cấu trúc hóa học khác biệt lẫn nhau.
  • ③ Khi ấu trùng ăn tổ ong và nhựa, chúng đã bài tiết ra các loại enzyme khác nhau cho mỗi thứ.
  • ④ Nhóm nghiên cứu kỳ vọng sẽ có thể xử lý được rác thải nhựa bằng loại enzyme này.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Câu cuối của bài viết nêu rõ: "연구진은 이 효소를... 활용하면 폐플라스틱 처리의 획기적 방안이 될 것으로 기대하고 있다" (Nhóm nghiên cứu kỳ vọng nếu dùng loại enzyme này thì sẽ là phương án đột phá để xử lý rác thải nhựa). Đáp án ④ mô tả chính xác hoàn toàn kỳ vọng này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì nhóm nghiên cứu chú ý đến sự giống nhau giữa cấu trúc tổ ong và nhựa (화학적 구조가 유사하다는 점에 주목), chứ không phải chú ý đến việc "chúng gây hại môi trường".
- ② Sai vì tổ ong và nhựa có cấu trúc giống nhau / tương tự nhau (유사하다), không phải khác nhau.
- ③ Sai vì dù ăn nhựa, ấu trùng vẫn sinh ra chính cái loại enzyme dùng để tiêu hóa tổ ong (벌집을 소화하는 효소가 생성되어), tức là dùng chung một loại men chứ không phải "bài tiết men khác nhau cho từng cái" (각기 다른 효소).
※ [35 ~ 38] 다음을 읽고 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
35.
인류를 화성에 보내기 위한 우주 탐사 프로젝트가 한창이다. 이를 두고 당장의 의식주 문제를 해결하는 것이 더 시급하다고 비판하는 일각의 목소리도 있다. 하지만 우주 탐사는 단순히 미지의 세계를 탐구하는 것만은 아니다. 우주라는 극한의 환경은 기존의 기술로는 해결하지 못하는 혁신적인 해결책을 요구한다. 이 과정에서 개발된 기술은 사회의 다양한 분야에서 새로운 산업일자리창출하며 경제 성장의 동력이 된다.
우주 탐사를 반대하는 주장이 갈수록 힘을 얻고 있다.
우주 탐사는 경제적 가치를 창출하지 못할 가능성이 높다.
우주 탐사 기술은 산업과 경제 전반발전시키는 역할을 한다.
우주 탐사의 가장 중요한 임무는 미지의 세계를 탐구하는 것이다.
📖 Dịch đoạn văn:
Dự án thám hiểm không gian nhằm đưa nhân loại lên sao Hỏa đang ở giai đoạn cao trào. Cũng có một số tiếng nói chỉ trích về điều này, cho rằng việc giải quyết các vấn đề cơm áo gạo tiền trước mắt mới là cấp bách hơn. Thế nhưng thám hiểm không gian không đơn thuần chỉ là khám phá những thế giới vô định. Môi trường khắc nghiệt như không gian vũ trụ luôn đòi hỏi những giải pháp mang tính đổi mới mà các công nghệ hiện tại không thể giải quyết được. Những công nghệ được phát triển trong quá trình này sẽ tạo ra nhiều ngành công nghiệp và việc làm mới trong các lĩnh vực đa dạng của xã hội, qua đó trở thành động lực cho sự tăng trưởng kinh tế.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Các luận điểm phản đối thám hiểm không gian đang ngày càng giành được sự ủng hộ (có sức mạnh hơn).
  • ② Thám hiểm không gian có khả năng cao sẽ không tạo ra được giá trị kinh tế nào.
  • ③ Công nghệ thám hiểm không gian đóng vai trò thúc đẩy sự phát triển toàn diện của công nghiệp và kinh tế.
  • ④ Nhiệm vụ quan trọng nhất của thám hiểm không gian là khám phá thế giới vô định.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Dạng bài "Tìm chủ đề" đòi hỏi nắm bắt ý chính của tác giả, thường nằm ở phần sau từ nối phản biện (하지만/그러나). Tác giả viết: "하지만 우주 탐사는... 경제 성장의 동력이 된다" (Tuy nhiên, thám hiểm không gian... tạo ra công nghiệp và việc làm, làm động lực kinh tế). Ý này khẳng định vai trò to lớn của công nghệ không gian đối với kinh tế và công nghiệp, khớp hoàn toàn với đáp án ③.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì đoạn văn chỉ nêu hiện trạng có tiếng nói phản đối nhỏ lẻ, không nói rằng nó "ngày càng mạnh lên" (갈수록 힘을 얻고 있다), và đây không phải là quan điểm của tác giả.
- ② Sai vì ý này đi ngược hoàn toàn với câu chốt của tác giả (tác giả bảo nó "tạo động lực kinh tế", đáp án lại bảo "không tạo ra giá trị kinh tế").
- ④ Sai vì tác giả đã nói rõ "không đơn thuần chỉ là khám phá thế giới vô định" (단순히 미지의 세계를 탐구하는 것만은 아니다), mà quan trọng hơn là phát triển công nghệ cho xã hội.
36.
산업 현장에는 위험 요소가 많아 안전사고빈번히 발생한다. 이때 시각적, 물리적 환경을 개선하면 안전사고를 효과적으로 줄일 수 있다. 일례로 기계의 정지 버튼에 빨간 화살표를 붙여 두면 기계의 작동을 급히 멈춰야 하는 비상 상황에서 근로자가 빠르게 버튼을 찾아 누를 수 있다. 또 칼날을 사용하는 작업대 옆에 자석으로 된 수거함을 두어 위험한 칼날을 자석에 부착하게 만듦으로써 사고 발생률을 낮출 수 있다.
근로자들의 작업 효율을 높이기 위한 대책이 마련되었다.
안전사고가 발생하는 원인을 규명하는 연구가 이루어졌다.
산업 현장의 작업 환경을 개선하면 안전사고를 예방할 수 있다.
안전사고 방지담당하는 현장 책임자의 역할이 강조되고 있다.
📖 Dịch đoạn văn:
Ở các công trường công nghiệp có rất nhiều yếu tố nguy hiểm nên tai nạn lao động xảy ra rất thường xuyên. Lúc này, nếu cải thiện môi trường vật lý và thị giác thì có thể giảm thiểu tai nạn lao động một cách hiệu quả. Một ví dụ là nếu dán mũi tên đỏ vào nút dừng của máy móc, người lao động có thể nhanh chóng tìm và nhấn nút trong tình huống khẩn cấp cần dừng hoạt động của máy. Ngoài ra, bằng cách đặt một hộp thu gom có nam châm bên cạnh bàn làm việc sử dụng lưỡi dao để gắn những lưỡi dao nguy hiểm vào đó, ta có thể hạ thấp tỷ lệ phát sinh tai nạn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Các đối sách nhằm nâng cao hiệu suất làm việc của người lao động đã được đưa ra.
  • ② Đã có những nghiên cứu làm sáng tỏ nguyên nhân gây ra tai nạn lao động được tiến hành.
  • ③ Nếu cải thiện môi trường làm việc ở công trường thì có thể ngăn ngừa được tai nạn lao động.
  • ④ Vai trò của người phụ trách hiện trường đảm nhiệm việc phòng chống tai nạn đang được nhấn mạnh.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Câu thứ hai trong bài là câu chủ đề: "환경을 개선하면 안전사고를 효과적으로 줄일 수 있다" (Cải thiện môi trường thì có thể giảm hiệu quả tai nạn lao động). Các ví dụ tiếp theo (dán mũi tên, đặt hộp nam châm) đều nhằm chứng minh cho quan điểm này. Đáp án ③ tổng hợp lại chính xác thông điệp đó (cải thiện môi trường giúp ngăn ngừa tai nạn).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì mục đích của bài là nói về việc "giảm tai nạn lao động" (안전사고 방지), không phải "tăng hiệu suất làm việc" (작업 효율).
- ② Sai vì bài đưa ra giải pháp thực tế, chứ không bàn về "các nghiên cứu tìm nguyên nhân".
- ④ Sai vì bài tập trung vào sự thay đổi vật lý/môi trường (mũi tên, nam châm), không hề nhắc tới vai trò của "người phụ trách/quản lý" (책임자의 역할).
37.
최근 동네 놀이터와 편의 시설 등에 외부인 출입을 금지하고 그곳에 살고 있는 거주민만 이용할 수 있게 하는 곳이 많아지고 있다. 이러한 변화는 관리의 편리성과 거주민 보호를 추구한 결과이지만 이는 도시의 개방성약화시키는 부작용낳는다. 도시 발전에 필요한 개방성은 다양한 사람이 어울릴 수 있는 공간확보하는 데서 비롯된다. 도시의 공간이 폐쇄적으로 구획화되면 이웃 간의 교류가 줄어 활력을 잃게 된다.
도시 관리의 편리성을 높일 수 있도록 노력해야 한다.
도시를 설계할 때는 거주민 보호를 최우선으로 삼아야 한다.
외부인의 출입을 제한하여 거주민 간의 교류를 활성화해야 한다.
도시의 활력을 위해서는 개방된 공간과 시설을 늘리는 것이 좋다.
📖 Dịch đoạn văn:
Gần đây, ngày càng có nhiều nơi cấm người ngoài ra vào các tiện ích và sân chơi của khu phố, chỉ cho phép những cư dân sống ở đó được quyền sử dụng. Sự thay đổi này tuy là kết quả của việc theo đuổi sự tiện lợi trong quản lý và bảo vệ cư dân, nhưng nó lại sinh ra tác dụng phụ là làm suy yếu đi tính cởi mở của thành phố. Tính cởi mở cần thiết cho sự phát triển của đô thị bắt nguồn từ việc đảm bảo được những không gian nơi mọi người đa dạng có thể tụ tập giao lưu. Nếu không gian đô thị bị phân vùng một cách khép kín thì sự giao lưu giữa hàng xóm láng giềng sẽ giảm đi và thành phố sẽ đánh mất đi sức sống.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Cần nỗ lực để nâng cao tính tiện lợi trong việc quản lý thành phố.
  • ② Khi thiết kế đô thị, cần lấy việc bảo vệ cư dân làm ưu tiên hàng đầu.
  • ③ Phải giới hạn sự ra vào của người ngoài để kích thích giao lưu giữa các cư dân.
  • ④ Vì sức sống của đô thị, tốt hơn là nên gia tăng các cơ sở và không gian mở.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Tác giả đang cảnh báo về "sự phân vùng khép kín" làm thành phố mất đi "sức sống" (활력을 잃게 된다). Và tác giả nhấn mạnh rằng để thành phố phát triển cần phải "đảm bảo những không gian giao lưu cởi mở" (개방성은... 어울릴 수 있는 공간을 확보하는 데서 비롯된다). Vì thế, thông điệp cốt lõi là thành phố cần nhiều không gian mở hơn để duy trì sức sống.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ①, ② Sai vì việc "quản lý tiện lợi" và "bảo vệ cư dân" được tác giả nhắc đến như là nguyên nhân dẫn tới tác dụng phụ gây khép kín thành phố. Tác giả không khuyến khích điều này.
- ③ Sai vì giới hạn người ngoài chính là thứ làm giảm sự giao lưu và làm mất sức sống, chứ không phải kích thích giao lưu như đáp án ghi.
38.
목적세는 사용처가 미리 정해진 세금이다. 교통세, 환경세, 교육세 등이 그 예이다. 그런데 목적세가 시의에 따라서는 국가 재정효율성떨어뜨릴 수 있다. 많은 종류의 목적세가 당해 년에 소진되지 못하고 불필요한 곳에 남용되기 때문이다. 남는 목적세를 적절히 용도 변경해서 필요한 곳에 사용하려고 해도 목적세라는 명목묶여 해당 분야 외에는 사용할 수 없는 것은 큰 문제이다.
목적세의 징수 금액을 점진적으로 늘려야 한다.
목적세를 도입할 때는 국민의 동의를 얻어야 한다.
목적세를 통해 신속하게 쓸 수 있는 재원확보해야 한다.
목적세를 필요에 따라 유연하게 사용할 수 있도록 해야 한다.
📖 Dịch đoạn văn:
Thuế mục đích là loại thuế mà nơi sử dụng đã được định sẵn. Thuế giao thông, thuế môi trường, thuế giáo dục là những ví dụ điển hình. Thế nhưng, tùy theo tình hình thời cuộc, thuế mục đích có thể làm giảm tính hiệu quả của tài chính quốc gia. Bởi vì có rất nhiều loại thuế mục đích không được sử dụng hết trong năm đó và lại bị lạm dụng vào những nơi không cần thiết. Ngay cả khi muốn chuyển đổi mục đích sử dụng phần thuế còn dư một cách phù hợp để dùng cho những nơi cần thiết, thì việc bị trói buộc vào cái mác 'thuế mục đích' khiến nó không thể được sử dụng ngoài lĩnh vực tương ứng thực sự là một vấn đề lớn.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Cần phải tăng dần số tiền thu thuế mục đích.
  • ② Khi áp dụng thuế mục đích, cần phải có sự đồng thuận của người dân.
  • ③ Cần bảo đảm các nguồn tài chính có thể sử dụng nhanh chóng thông qua thuế mục đích.
  • ④ Cần phải cho phép sử dụng thuế mục đích một cách linh hoạt theo nhu cầu.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Tác giả đang phê phán quy định cứng nhắc của Thuế mục đích (bị trói buộc bởi danh nghĩa nên tiền thừa không thể chuyển sang dùng cho việc khác). Tác giả gọi đây là "một vấn đề lớn" (큰 문제이다). Vậy ngụ ý sâu xa là pháp luật cần phải nới lỏng, cho phép đổi mục đích sử dụng tiền thuế này khi cần thiết. Lời giải này tương đương với việc "sử dụng linh hoạt" (유연하게 사용할 수 있도록) ở đáp án ④.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì thuế đang dùng không hết (소진되지 못하고 남는), tăng tiền thu lên sẽ càng lãng phí.
- ② Sai vì bài viết bàn về cách chi tiêu tiền thuế sau khi thu, không bàn đến việc thu thập ý kiến người dân lúc mới ban hành.
- ③ Sai vì tiền thuế đang bị đóng băng "không thể dùng được nhanh chóng cho lĩnh vực khác", ý này sai hoàn toàn thực trạng.
※ [39 ~ 41] 다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
39.
운동선수들의 평균 은퇴 연령은 23.6세로 매우 짧은 편이다. ( ㉠ ) 그래서 지도자의 길을 걷는 소수의 선수를 제외하면 대부분의 선수들은 은퇴 후 새로운 직업을 찾아야 한다. ( ㉡ ) 하지만 선수들은 오랜 시간 운동에만 매진해 왔기 때문에 개개인이 은퇴 이후의 삶을 준비할 여력이 없다. ( ㉢ ) 이에 현역부터 선수들에게 직업 교육 등을 지원하는 구단이 많아지고 있다. ( ㉣ )
< 보 기 >
사회적으로도 이들을 위한 재교육의 장이 충분히 마련되어 있지 않다.
📖 Dịch câu trong <Bogi>:
Ngay cả trên khía cạnh xã hội, môi trường đào tạo lại dành cho họ cũng chưa được chuẩn bị một cách đầy đủ.

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉢?

Đoạn văn kể về khó khăn khi đổi nghề của vận động viên. Câu đằng trước vị trí ㉢ nói: "Cá nhân cầu thủ không có khả năng tự chuẩn bị cho cuộc sống sau giải nghệ" (개개인이... 여력이 없다). Câu trong <Bogi> tiếp nối ngay sau đó: "Ngay cả trên khía cạnh xã hội cũng không có đủ môi trường đào tạo cho họ" (사회적으로도... 마련되어 있지 않다).
Sự kết hợp giữa Vấn đề của CÁ NHÂNVấn đề của XÃ HỘI tạo thành một lập luận hoàn hảo để dẫn tới kết luận đằng sau vị trí ㉢: "Vì vậy (이에), các câu lạc bộ đành phải tự đứng ra hỗ trợ giáo dục nghề nghiệp cho họ".

40.
인간은 오랫동안 시간을 측정하는 방법을 찾기 위해 노력해 왔다. ( ㉠ ) 해시계, 물시계 등을 거쳐 기계식 시계가 개발되면서 정확한 시간의 측정이 가능해졌다. ( ㉡ ) 노동자들이 일정한 시간에 출퇴근하고 서로 다른 공간에서도 공동의 일을 동시에 할 수 있게 되었다. ( ㉢ ) 또한 출발과 도착 시간이 일정해야 하는 기차나 여객선 등의 대중교통 수단도 크게 발달하였다. ( ㉣ ) 오늘날 톱니바퀴처럼 돌아가는 우리의 일상이 다 시계의 지배를 받고 있는 것이다.
< 보 기 >
시간을 정확히 관리·통제할 수 있게 되면서 사회 전반획기적인 변화들이 나타나기 시작했다.
📖 Dịch câu trong <Bogi>:
Khi có thể quản lý và kiểm soát thời gian một cách chính xác, những thay đổi mang tính đột phá đã bắt đầu xuất hiện trên toàn bộ các khía cạnh của xã hội.

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉡?

Đoạn văn có cấu trúc Nguyên nhân - Hệ quả rõ ràng.
- Câu đằng trước vị trí ㉡: Nhờ đồng hồ cơ học, "việc đo đạc thời gian một cách chính xác đã trở nên khả thi" (정확한 시간의 측정이 가능해졌다).
- Câu trong <Bogi>: "Khi có thể quản lý thời gian chính xác (nhờ sự phát minh ở câu trước), thì những sự thay đổi lớn bắt đầu xuất hiện trong xã hội".
- Câu ngay sau vị trí ㉡ (노동자들이 출퇴근하고...) và ㉢ (대중교통 수단도 크게 발달하였다...) chính là những ví dụ cụ thể để liệt kê các "sự thay đổi mang tính đột phá của xã hội" vừa được giới thiệu trong <Bogi>. Vì vậy, đặt vào vị trí ㉡ là khớp ngữ cảnh nhất.

41. 다음 글에서 <보기>의 문장이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
역사학자 이승원이 『사대부의 시대』라는 책을 출간했다. ( ㉠ ) 사대부는 국가 운영에 중요한 역할을 했던 조선 시대의 양반 계층을 말한다. ( ㉡ ) 이 책은 사대부 계층이 조선의 정치·경제·문화에 미친 영향을 깊이 있게 분석하고 있다. ( ㉢ ) 무엇보다도 저자는 사대부가 폐쇄적인 신분제 사회에서 특권만을 누리려 했다는 통념비판한다. ( ㉣ ) 이 책을 통해 독자들은 사대부의 다양한 면모를 볼 수 있다.
< 보 기 >
오히려 사대부가 조선의 변화를 주도한 능력주의 원칙의 신봉자들이었음을 역사적 자료를 통해 증명한다.
📖 Dịch câu trong <Bogi>:
Trái lại, cuốn sách chứng minh thông qua các tư liệu lịch sử rằng tầng lớp Sĩ đại phu chính là những tín đồ của nguyên tắc trọng dụng nhân tài - những người đã dẫn dắt sự biến đổi của triều đại Joseon.

🎯 Phân tích vị trí chèn

Tại sao chọn vị trí ㉣?

Trước vị trí ㉣, đoạn văn nêu rõ: "Tác giả phê phán quan niệm thông thường cho rằng tầng lớp Sĩ đại phu chỉ trực chờ để hưởng thụ đặc quyền" (...통념을 비판한다). Câu trong <Bogi> bắt đầu bằng từ 오히려 (Trái lại/Ngược lại) để bác bỏ quan niệm vừa được nhắc đến ở trên: "Trái lại, họ là những người dẫn dắt sự thay đổi". Sự kết nối "Phê phán một định kiến -> Trái lại, sự thật là..." tạo thành một cấu trúc lập luận cực kỳ chặt chẽ, buộc câu <Bogi> phải nằm ở vị trí ㉣.

※ [42 ~ 43] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
<안내>
저작권 관련 법령에 따라 본 문항의 지문은 공개하지 않습니다.

<NOTICE>
According to the Copyright Act, the passage of this questionnaire is NOT disclosed.
42. 밑줄 친 부분에 나타난 '그'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
화나고 답답하다
놀라고 당황스럽다
서럽고 짜증스럽다
섭섭하고 허전하다
📖 Thông báo:
Theo các quy định pháp luật liên quan đến Bản quyền, đoạn văn của câu hỏi này không được Viện Giáo dục NIIED công khai.
📝 Dịch đáp án (Tâm trạng):
  • ① Tức giận và bức bối
  • ② Ngạc nhiên và bối rối
  • ③ Tủi thân và bực bội
  • ④ Buồn tủi và trống trải

🎯 Lưu ý từ hệ thống

⚠️ Do bản quyền, đoạn văn gốc không được cung cấp trong đề thi chính thức. Do đó, chúng ta không thể phân tích chính xác tâm trạng của nhân vật "anh ấy" trong phần gạch chân. (Đáp án đúng được đặt mặc định là ① để hệ thống chấm điểm có thể hoạt động).

43. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
그는 반지함이 어디에 있는지 몰랐다.
그는 여자 앞에서 눈물을 자주 보였다.
그는 청혼을 위해 주말여행을 계획했다.
그는 그녀와 함께 반지를 구매하러 갔다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Anh ấy đã không biết hộp đựng nhẫn nằm ở đâu.
  • ② Anh ấy thường xuyên rơi nước mắt trước mặt cô gái.
  • ③ Anh ấy đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch cuối tuần để cầu hôn.
  • ④ Anh ấy đã cùng cô ấy đi mua nhẫn.

🎯 Lưu ý từ hệ thống

⚠️ Đoạn văn gốc đã bị ẩn do vấn đề bản quyền. Không thể đối chiếu thông tin để xác định câu nào đúng với nội dung bài đọc. (Đáp án đúng được đặt mặc định là ① để hệ thống chấm điểm có thể hoạt động).

※ [44 ~ 45] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
르네상스 시대에 꽃을 피운 해부학은 인체의 내부를 파악할 수 있게 해 의학 분야에 획기적인 발전을 가져왔다. 동시에 미술가들에게 인물의 움직임을 좀 더 자연스럽게 표현할 수 있는 길을 열어 주었다. 당시 연구 열기가 뜨거웠던 해부학 교실에서는 인체의 근육, 뼈, 장기 등의 세세한 구조기록할 누군가가 필요했고, 그 역할은 자연스레 미술가가 수행하게 되었다. 이후 미술가들은 근육의 구조나 그 움직임과 관련된 해부학적 지식을 작품에 적용하여 그림 속 인물들을 한층 더 자연스럽게 그려 냈다. 예를 들어 이전의 그림에서는 (        ) 알지 못해 사람의 발이 떠 있는 것처럼 어색하게 그렸다. 그러나 해부학적 지식이 더해진 이후에는 두 발이 땅을 딛고 서 있는 모습을 현실감 있게 그릴 수 있게 되었다.
44. ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
질병이 언제 발생하는지
근육이 어떻게 움직이는지
인체의 구조가 왜 단순해지는지
해부학이 어떤 식으로 분류되는지
📖 Dịch nội dung:
Giải phẫu học, vốn nở rộ vào thời kỳ Phục hưng, đã giúp con người nắm bắt được phần bên trong của cơ thể và mang lại sự phát triển đột phá cho lĩnh vực y học. Đồng thời, nó cũng mở ra một con đường giúp các họa sĩ có thể thể hiện sự chuyển động của con người một cách tự nhiên hơn. Tại các lớp học giải phẫu với bầu không khí nghiên cứu sục sôi thời bấy giờ, người ta cần một ai đó có thể ghi chép lại cấu trúc chi tiết của cơ bắp, xương, nội tạng... của cơ thể người, và vai trò đó nghiễm nhiên được thực hiện bởi các họa sĩ. Sau này, các họa sĩ đã áp dụng những kiến thức giải phẫu học liên quan đến cấu trúc cơ bắp và sự chuyển động của chúng vào tác phẩm để vẽ các nhân vật trong tranh một cách tự nhiên hơn hẳn. Lấy ví dụ, trong các bức tranh trước đây, vì không biết (cơ bắp chuyển động như thế nào) nên người ta vẽ một cách gượng gạo cứ như thể đôi chân của nhân vật đang bay lơ lửng vậy. Tuy nhiên, sau khi được trang bị thêm kiến thức giải phẫu, họ đã có thể vẽ được tư thế hai bàn chân giẫm vững chãi trên mặt đất một cách đầy tính chân thực.
📝 Dịch đáp án:
  • ① bệnh tật phát sinh khi nào
  • ② cơ bắp chuyển động như thế nào
  • ③ tại sao cấu trúc cơ thể người lại trở nên đơn giản
  • ④ giải phẫu học được phân loại theo hình thức nào

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ②? Câu trước chỗ trống nêu rõ: "Các họa sĩ đã áp dụng những kiến thức giải phẫu học liên quan đến cấu trúc cơ bắp và sự chuyển động của chúng" (근육의 구조나 그 움직임과 관련된 해부학적 지식을...). Điều này có nghĩa là "sự chuyển động của cơ bắp" là chìa khóa giúp họa sĩ vẽ chân thực. Suy ra, ở những bức tranh thời trước, sự gượng gạo (vẽ chân lơ lửng) là do họ chưa biết "cơ bắp chuyển động như thế nào" (근육이 어떻게 움직이는지).

45. 윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
해부학은 의학뿐만 아니라 미술에도 심대한 영향을 끼쳤다.
미술가들은 해부학 강의를 통해 경제 활동을 할 수 있었다.
해부학 강의는 일반인들의 그림에 대한 관점을 바꿔 놓았다.
해부학의 발달로 미술에서 다룰 수 있는 소재가 다양해졌다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Giải phẫu học đã gây ra ảnh hưởng sâu sắc không chỉ đến y học mà còn đến cả mỹ thuật.
  • ② Các họa sĩ đã có thể thực hiện hoạt động kinh tế thông qua các bài giảng giải phẫu học.
  • ③ Các bài giảng giải phẫu học đã làm thay đổi quan điểm về hội họa của những người bình thường.
  • ④ Sự phát triển của giải phẫu học đã làm đa dạng hóa các đề tài có thể khai thác trong mỹ thuật.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ①? Ngay câu đầu tiên, tác giả đã chốt hai ý lớn: Giải phẫu học mang lại sự phát triển đột phá cho y học ("의학 분야에 획기적인 발전을 가져왔다"), và "Đồng thời" (동시에), nó mở ra con đường mới cho các họa sĩ trong lĩnh vực hội họa ("미술가들에게... 길을 열어 주었다"). Phần còn lại của bài chỉ nhằm chứng minh ảnh hưởng tuyệt vời này đối với các họa sĩ. Đáp án ① tóm gọn hoàn hảo tinh thần này.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ② Sai vì bài văn nói về việc áp dụng kiến thức để vẽ đẹp hơn, không nói các họa sĩ tham gia ghi chép giải phẫu để "kiếm tiền/hoạt động kinh tế".
- ③ Sai vì đối tượng hưởng lợi và thay đổi là các họa sĩ (미술가들), không phải thay đổi quan điểm của "người bình thường" (일반인).
- ④ Sai vì giải phẫu học giúp họa sĩ vẽ "chân thực và tự nhiên hơn", chứ không phải để vẽ "nhiều đề tài/chủ đề đa dạng hơn".
※ [46 ~ 47] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
전 세계 바다 밑에는 400개가 넘는 해저 전선이 대양과 연안을 따라 설치돼 있다. 나라 간 정보 통신의 99%가 이 해저 전선을 통해 이루어진다. 하지만 한국은 급증하는 정보 전송량에 비해 해저 전선이 턱없이 부족하다. 여기에는 여러 원인이 있다. 우선 서해안의 경우 수심이 얕아 설치가 까다롭고 어업 피해를 우려한 어민들의 반대도 극심하다. 게다가 해저 전선 설치는 첨단 기술과 막대한 자본이 요구되며 주변국과의 협력필수이다. 이는 정부의 개입 없이 민간 기업의 힘만으로는 해결하기 어렵다. 따라서 정부는 해저 전선 설치를 위한 법적·경제적·외교적 제도정비하는 등 해저 전선의 수를 늘리는 적극적인 방안을 마련해야 한다. 디지털 전환이 가속화되고 데이터 수요가 급증하는 오늘날, 해저 전선을 얼마나 보유하느냐에 따라 세계 통신망의 주역결정된다는 것을 명심해야 한다.
46. 윗글에 나타난 필자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
해저 전선의 구축으로 생길 부작용우려하고 있다.
해저 전선의 문제점위험성에 대해 역설하고 있다.
해저 전선에 대한 국가적 차원의 대응촉구하고 있다.
해저 전선이 세계정세에 미치는 영향을 부정하고 있다.
📖 Dịch đoạn văn:
Dưới đáy biển trên toàn thế giới hiện có hơn 400 tuyến cáp ngầm được lắp đặt dọc theo các đại dương và vùng duyên hải. 99% thông tin liên lạc giữa các quốc gia được thực hiện thông qua những tuyến cáp ngầm này. Tuy nhiên, so với lượng truyền tải thông tin đang tăng mạnh, số lượng cáp ngầm của Hàn Quốc lại đang thiếu hụt trầm trọng. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Trước hết, ở vùng biển bờ Tây, do mực nước nông nên việc lắp đặt rất phức tạp và sự phản đối của ngư dân vì lo ngại thiệt hại đến nghề cá cũng vô cùng gay gắt. Thêm vào đó, việc lắp đặt cáp ngầm đòi hỏi công nghệ cao, nguồn vốn khổng lồ và sự hợp tác với các quốc gia láng giềng là điều bắt buộc. Đây là vấn đề rất khó để giải quyết nếu chỉ dựa vào sức lực của các doanh nghiệp tư nhân mà không có sự can thiệp của chính phủ. Do đó, chính phủ cần phải chuẩn bị các phương án tích cực nhằm gia tăng số lượng cáp ngầm, chẳng hạn như chỉnh đốn lại các chế độ về pháp lý, kinh tế, và ngoại giao cho việc lắp đặt này. Trong thời đại mà quá trình chuyển đổi kỹ thuật số đang tăng tốc và nhu cầu về dữ liệu đang tăng vọt như hiện nay, chúng ta phải khắc cốt ghi tâm rằng việc nắm giữ bao nhiêu tuyến cáp ngầm dưới đáy biển sẽ quyết định ai là người đóng vai trò chủ đạo trong mạng lưới viễn thông toàn cầu.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Đang lo ngại về tác dụng phụ nảy sinh từ việc xây dựng cáp ngầm dưới đáy biển.
  • ② Đang nhấn mạnh về điểm yếu và tính rủi ro của cáp ngầm dưới đáy biển.
  • ③ Đang hối thúc việc phải có các đối sách ứng phó ở cấp độ quốc gia đối với cáp ngầm dưới đáy biển.
  • ④ Đang phủ nhận sức ảnh hưởng của cáp ngầm dưới đáy biển đối với tình hình thế giới.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Ở đoạn sau của bài viết, tác giả khẳng định việc lắp đặt cáp ngầm là điều vô cùng quan trọng nhưng doanh nghiệp tư nhân không tự làm được. Lời kêu gọi mạnh mẽ nhất nằm ở câu: "따라서 정부는... 해저 전선의 수를 늘리는 적극적인 방안을 마련해야 한다" (Do đó, chính phủ phải chuẩn bị các phương án tích cực...). Việc thúc giục chính quyền phải can thiệp này chính là "thúc giục đối sách ở cấp độ quốc gia" (국가적 차원의 대응을 촉구하고 있다).

Tại sao các đáp án khác sai?
- ①, ② Sai vì tác giả hoàn toàn ủng hộ việc lắp đặt cáp ngầm, cho rằng đây là yếu tố cốt lõi của mạng lưới thế giới, chứ không hề lo ngại tác dụng phụ hay rủi ro gì của cáp ngầm.
- ④ Sai vì tác giả nhấn mạnh sức ảnh hưởng to lớn của cáp ngầm (đóng vai trò chủ đạo - 주역이 결정된다), không hề phủ nhận.
47. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
한국은 현재 충분한 수의 해저 전선을 보유하고 있다.
해저 전선을 통해 전송되는 국가 간 정보의 양이 매우 많다.
어민들은 인근 어장에 해저 전선을 설치하는 것을 환영한다.
해저 전선은 지형구애받지 않고 자유롭게 설치할 수 있다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Hiện tại Hàn Quốc đang sở hữu số lượng tuyến cáp ngầm đủ dùng.
  • ② Lượng thông tin truyền tải giữa các quốc gia thông qua cáp ngầm dưới biển là rất lớn.
  • ③ Ngư dân hoan nghênh việc lắp đặt cáp ngầm ở các ngư trường lân cận.
  • ④ Cáp ngầm có thể được lắp đặt một cách tự do mà không bị cản trở bởi địa hình.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ②? Bài đọc mở đầu bằng câu: "나라 간 정보 통신의 99%가 이 해저 전선을 통해 이루어진다" (99% thông tin liên lạc giữa các quốc gia được thực hiện thông qua tuyến cáp ngầm này). Con số 99% chứng minh lượng thông tin truyền tải qua đây là vô cùng lớn, trùng khớp với ý của đáp án ②.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì Hàn Quốc đang thiếu hụt một cách trầm trọng (턱없이 부족하다).
- ③ Sai vì ngư dân phản đối cực kỳ gay gắt (어민들의 반대도 극심하다), chứ không hề hoan nghênh.
- ④ Sai vì địa hình nông (수심이 얕아) khiến việc lắp đặt rất rắc rối, tức là việc thi công bị hạn chế bởi yếu tố địa hình.
※ [48 ~ 50] 다음을 읽고 물음에 답하십시오.
퇴직 급여 제도 도입 후 20년 만에 개편안마련되고 있다. 그 배경에는 퇴직금 체불 문제가 있다. 회사가 퇴직금을 은행 같은 사외 기관에 맡기지 않고 자체 관리하다 보니 회사 사정에 따라 퇴직금 체불이 빈번히 발생해 왔다. 한편 퇴직 즉시 퇴직금 수령이 가능한 현행 제도는 근로자의 노후 소득 보장을 어렵게 한다는 문제의식도 개편안 마련의 배경이다. 이번 개편안은 퇴직금을 매달 외부 기관에 맡기는 것을 의무화해 (        ) 줄이고 퇴직금 수령 시기를 55세로 정해 고질적인 노인 빈곤 문제의 해결을 꾀하고 있다. 그러나 이 개편안이 시행될 경우 퇴직금 명목으로 일정 금액을 의무적으로 매달 납입하게조항영세 사업장에 부담이 된다. 또 퇴직금을 조기 수령할 수 없게 한 조항은 근로자의 선택권을 침해한다는 반론이 있다. 따라서 이번 개편안의 성공 여부는 기업의 현실적인 부담과 개인의 선택권 침해라는 변수를 두고 어떻게 균형을 잡을 것인지에 달려 있다.
48. 윗글을 쓴 목적으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
제도 개편의 긍정적인 사례제시하려고
제도 적용의 범위제한하도록 요구하려고
제도 도입을 위해 근로자의 관심을 유도하려고
제도 개편의 취지와 예상되는 문제점을 알리려고
📖 Dịch đoạn văn:
Sau 20 năm áp dụng chế độ trợ cấp thôi việc, một phương án cải cách mới đang được soạn thảo. Đằng sau đó là vấn đề nợ đọng tiền trợ cấp thôi việc. Vì các công ty tự quản lý tiền trợ cấp thôi việc thay vì gửi cho các tổ chức bên ngoài như ngân hàng, nên tình trạng nợ đọng trợ cấp thường xuyên xảy ra tùy theo hoàn cảnh kinh doanh của công ty. Mặt khác, nhận thức về việc chế độ hiện hành cho phép nhận tiền trợ cấp ngay khi thôi việc đang gây khó khăn cho việc bảo đảm thu nhập tuổi già của người lao động cũng là một phần bối cảnh dẫn đến phương án cải cách này. Phương án cải cách lần này nhằm giải quyết vấn đề nghèo đói thâm căn cố đế của người già bằng cách bắt buộc các công ty hàng tháng phải giao phó tiền trợ cấp cho một tổ chức bên ngoài để cắt giảm (nguy cơ nợ đọng tiền trợ cấp thôi việc) và ấn định thời điểm nhận trợ cấp là vào năm 55 tuổi. Tuy nhiên, nếu phương án cải cách này được thực thi, điều khoản bắt buộc phải đóng một số tiền nhất định hàng tháng dưới danh nghĩa tiền trợ cấp sẽ trở thành gánh nặng cho các doanh nghiệp nhỏ lẻ. Hơn nữa, cũng có luận điểm phản bác cho rằng điều khoản không cho phép nhận trợ cấp sớm sẽ xâm phạm đến quyền lựa chọn của người lao động. Do đó, việc phương án cải cách lần này có thành công hay không phụ thuộc vào việc làm thế nào để đạt được sự cân bằng giữa hai biến số: gánh nặng thực tế của doanh nghiệp và sự xâm phạm quyền lựa chọn của cá nhân.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Nhằm đưa ra những trường hợp tích cực của việc cải cách chế độ.
  • ② Nhằm yêu cầu giới hạn lại phạm vi áp dụng của chế độ.
  • ③ Nhằm lôi kéo sự quan tâm của người lao động đối với việc ban hành chế độ.
  • ④ Nhằm cho biết về mục đích cải cách chế độ cũng như những vấn đề dự kiến sẽ phát sinh.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ④? Nửa đầu bài viết, tác giả giải thích vì sao lại có dự luật cải cách mới này (chống nợ tiền trợ cấp và đảm bảo thu nhập cho tuổi già), đây chính là mục đích, ý định cốt lõi (취지). Ở nửa sau của bài, từ đoạn "그러나..." (Tuy nhiên), tác giả nêu ra những gánh nặng lên doanh nghiệp và sự vi phạm quyền lợi của người lao động, đây chính là các vấn đề dự kiến phát sinh (예상되는 문제점). Đáp án ④ thâu tóm hoàn chỉnh trọn vẹn cả hai mặt của bài viết.

49. ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
경쟁 업체의 수를
퇴직금의 수령액
노령 근로자의 비중
퇴직금 체불의 위험성
📝 Dịch đáp án:
  • ① số lượng của các doanh nghiệp cạnh tranh
  • ② số tiền trợ cấp nhận được
  • ③ tỷ trọng của nhóm lao động lớn tuổi
  • ④ nguy cơ nợ đọng tiền trợ cấp thôi việc

🎯 Phân tích logic điền từ

Tại sao chọn ④? Chỗ trống này mô tả kết quả của việc "bắt buộc gửi tiền trợ cấp cho cơ quan bên ngoài" (외부 기관에 맡기는 것을 의무화해). Ở đoạn đầu, tác giả đã khẳng định vì công ty tự quản lý tiền nên sinh ra vấn nạn "nợ đọng trợ cấp" (퇴직금 체불 문제). Do đó, khi bắt buộc phải đưa tiền ra ngoài nhờ bên thứ ba giữ hộ, mục tiêu duy nhất là để cắt giảm sự rủi ro/nguy cơ của việc nợ đọng trợ cấp này (퇴직금 체불의 위험성을 줄이고).

50. 윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
퇴직 급여 제도가 도입된 것은 최근의 일이다.
현행 제도에서는 55세가 돼야 퇴직금을 수령할 수 있다.
이번 개편안은 퇴직금을 외부 기관에 맡기게 하는 안을 포함한다.
이번 개편안이 시행되면 영세 사업장의 부담을 덜어 줄 수 있게 된다.
📝 Dịch đáp án:
  • ① Chế độ trợ cấp thôi việc mới chỉ được áp dụng gần đây.
  • ② Trong chế độ hiện hành, phải đến 55 tuổi mới có thể nhận được trợ cấp thôi việc.
  • ③ Phương án cải cách lần này bao gồm điều luật bắt buộc giao phó tiền trợ cấp cho các cơ quan bên ngoài.
  • ④ Nếu phương án cải cách lần này được thực thi, nó sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cho các doanh nghiệp nhỏ lẻ.

🎯 Phân tích đáp án

Tại sao chọn ③? Bài đọc ghi rõ: "이번 개편안은 퇴직금을 매달 외부 기관에 맡기는 것을 의무화해..." (Phương án cải cách lần này bắt buộc phải giao phó tiền trợ cấp cho tổ chức bên ngoài hàng tháng...). Việc này hoàn toàn tương ứng với thông tin ở đáp án ③.

Tại sao các đáp án khác sai?
- ① Sai vì chế độ này đã được áp dụng từ 20 năm trước (도입 후 20년 만에), không phải mới đây.
- ② Sai vì trong "chế độ hiện hành", người lao động có thể nhận tiền ngay khi nghỉ việc (퇴직 즉시 퇴직금 수령이 가능한 현행 제도), việc 55 tuổi mới nhận là nằm ở phương án cải cách mới.
- ④ Sai vì phương án này bắt các doanh nghiệp phải nộp một số tiền cố định mỗi tháng ra bên ngoài, tức là gây thêm gánh nặng (영세 사업장에 부담이 된다) chứ không hề giảm bớt.